Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201050878-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đông Anh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200930645
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 14:17:00 đến ngày 2020-10-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,334,275,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ HỌC 3 TẦNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 203,84 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,7201 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 26,965 m2
4 Tháo dỡ bệ xí  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 24 bộ
5 Tháo dỡ chậu rửa  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 24 bộ
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,7217 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,7729 m3
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1.255,6085 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 354,2636 m2
10 Phá dỡ Nền gạch xi măng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 307,1734 m2
11 Tháo dỡ hệ thống điện,nước  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 20 công
12 Bốc xếp tấm lợp các loại  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,0384 100m2
13 Bốc xếp sắt thép các loại  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,7201 tấn
14 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 55,98 m3
15 Vận chuyển các loại phế thải  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 55,98 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 55,98 đ/m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 55,98 đ/m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,9097 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2161 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1915 tấn
21 Khoan cấy thép dầm , sàn sê nô vào dầm hiện trạng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 94 LK
22 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 9,1595 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 594,7575 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 497,267 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 145,5459 m2
26 Trát trần, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 315,0336 m2
27 Đắp phào kép, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 138,8 m
28 Lát đá bậc cầu thang  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 72,9 m2
29 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 14,1144 m2
30 Tay vịn cầu thang bằng INOX 304  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 28 md
31 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 138,024 m2
32 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 56,84 m2
33 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 85,04 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 307,1734 m2
35 Gia công xà gồ thép  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,7201 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,7201 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 90,72 m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,0384 100m2
39 Tôn úp nóc, tôn diềm mái khổ 300mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 40,22 md
40 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 16,8 m2
41 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4,095 m2
42 Cửa sổ 2 cánh mở khung nhôm hệ kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,8 m2
43 Cửa xếp inox 304  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 10,309 m2
44 Lắp đặt hệ lam nhôm trang trí chữ Z, sơn tĩnh điện  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 55,266 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 957,8465 m2
46 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 594,7575 m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5,8864 100m2
B NHÀ BẾP XÂY MỚI
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 74,4 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2769 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5,04 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 20,394 m3
5 Vận chuyển phế thải xây dựng, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2039 100m3
6 Vận chuyển phế thải xây dựng 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2039 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 18,4307 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,9067 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,9712 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 13,52 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,108 100m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,8174 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,2624 tấn
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,4821 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2134 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2134 100m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,0909 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3801 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,4832 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3,9776 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,461 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,5061 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3,034 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,4469 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1652 tấn
26 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 32,39 m2
27 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,222 tấn
28 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,222 tấn
29 Gia công xà gồ thép  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,31 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,31 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 42,9316 1m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,215 100m2
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 13,7008 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3253 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,9758 m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0155 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0572 tấn
38 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5,1559 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2228 m3
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,551 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0456 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0278 tấn
43 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 14,3472 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 14,58 m2
45 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 14,58 m2
46 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3,93 m2
47 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 18,51 m2
48 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0429 100m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,137 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,137 100m3
51 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,4292 100m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4,7698 m3
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2,747 m3
54 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0501 100m3
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5,0395 m3
56 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1965 100m2
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2647 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3499 tấn
59 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,6779 m3
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0434 100m2
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0566 tấn
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cái
63 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 13,0381 m3
64 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 15,8232 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 89,8822 m2
66 Hệ thống bể lọc nước bằng INOX 304  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 bộ
67 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1003 100m3
68 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1003 100m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 31,592 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6,1313 m3
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 143,6 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 25,34 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 263,84 m2
74 Trát trần, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 44,69 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 46,1 m2
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 10,125 m3
77 Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch ≤ 0,25m2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 101,25 m2
78 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 65,92 m2
79 Trần thả khung xương  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 101,25 m2
80 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 143,6 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 263,84 m2
82 Khung kết cấu thang tời thực phẩm ( Kết cấu khung thép bưng tôn , cửa xếp inox ...)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 bộ
83 Thang tời thực phẩm 300 Kg - Tải trọng 300Kg ; Tốc độ 20m/Phút ; Số điểm dừng mở phục vụ 02; Nguồn điện động lực 3 pha ; Nguồn chiếu sáng 1 pha ... (Bao gồm toàn bộ phụ kiện lắp đặt ...)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 bộ
C CÁC HẠNG MỤC KHÁC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 4,9913 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0499 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0499 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0499 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,605 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,61 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,096 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,0847 tấn
9 Lắp đặt bộ bulong khung móng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5 bộ
10 Gia công cột bằng thép hình  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3401 tấn
11 Gia công xà gồ thép  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,158 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,158 tấn
13 Lắp cột thép các loại  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3401 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 21,9285 1m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3498 100m2
16 Máng tôn thu nước mái  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 11,7 m
17 Tôn diềm mái khổ 300mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 26,1 m
18 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 13,2 m3
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 11,88 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1667 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1667 100m3
22 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 8,3333 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3,12 m3
24 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5,52 m3
25 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 54 m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1,547 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,1037 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,5736 tấn
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 85 cái
30 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 15,0048 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 38,4 m3
32 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 384 m2
33 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 182,75 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 10,75 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 182,75 m2
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 10,75 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 182,75 m2
D ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt tủ điện bằng kim loại, sơn tĩnh điện, kích thước 800x600x200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện bằng kim loại, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 hộp
3 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 13 hộp
4 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12 hộp
5 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5 cái
7 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 30 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
10 Thanh lược cài CB, vật tư phụ đấu tủ…  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt tủ điện bằng kim loại, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 hộp
12 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cái
15 Cáp CU/XLPE/PVC 4x16 (mm2)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 50 m
16 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 140 m
17 Lắp đặt dây đơn ≤ 300mm2 (dây 1x4mm2)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 65 m
18 Lắp đặt dây đơn ≤ 150mm2 (dây 1x2,5mm2)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 850 m
19 Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 (dây 1x1,5mm2)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 520 m
20 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 360 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 60 m
23 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 35 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 18 cái
25 Đế chống cháy cho công tắc, ổ cắm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 53 cái
26 Lắp đặt đèn trang trí âm trần  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 32 bộ
27 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 30 bộ
28 Lắp đặt quạt trần  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,26 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,8 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2 100m
33 Tê nhựa uPVC 45 độ (Y) D90  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
34 Tê nhựa uPVC 45 độ (Y) D42  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
35 Tê nhựa uPVC 45 độ (Y) D90/42  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
36 Cút uPVC 90 độ D160  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 18 cái
37 Cút uPVC 90 độ D90  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cái
38 Cút uPVC 90 độ D76  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cái
39 Cút uPVC 90 độ D42  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 2 cái
40 Bạc chuyển bậc D90/76  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,2 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,3 100m
43 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn,cút d=32mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cái
44 Cút ren & măng sông ren D25  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6 cái
45 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cái
46 Lắp đặt xí bệt  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 bộ
47 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
48 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,185 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,72 100m
51 Cút uPVC 90 độ D90  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 6 cái
52 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 11 cái
53 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12 máy
54 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,72 100m
55 Bảo ôn D10 dày 19mm (theo tiêu chuẩn cách ẩm)  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 72 m
56 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 120 m
57 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 25mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 0,72 100m
58 Chi phí nhốt gas và kiểm tra, nén thử kín chạy máy sau khi tháo vệ sinh lắp đặt lại  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12 máy
59 Chi phí nạp bổ sung gas R410a  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12 máy
60 Tháo vệ sinh điều hòa  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 12 máy
61 Phụ kiện lắp đặt điều hòa  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 1 gói
62 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 46 m
63 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 3 cọc
64 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5 cái
65 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 20 m
66 Dây tiếp địa M10  Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT 5 m
E CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công khoản 0 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế khoản 0 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->