Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí ATGT phục vụ thi công)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và Đầu tư xây dựng Quyết Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí ATGT phục vụ thi công) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007205 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 08:43:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,219,473,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TKBVTC | 11,1072 | 100m3 |
| 2 | Đào giật cấp đường bằng thủ công - Cấp đất II | TKBVTC | 63,003 | 1m3 |
| 3 | Đào giật cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | TKBVTC | 5,6703 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | TKBVTC | 289,426 | 1m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | TKBVTC | 26,0483 | 100m3 |
| 6 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | TKBVTC | 3,612 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền, lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 7,7895 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 70,1054 | 100m3 |
| 9 | Mua đất về đắp | TKBVTC | 6.880,56 | m3 |
| B | Móng, Mặt đường: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | TKBVTC | 13,306 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | TKBVTC | 6,641 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | TKBVTC | 83,4422 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 1.668,84 | m3 |
| C | Gia cố taluy: | |||
| 1 | Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TKBVTC | 10,4361 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 73,59 | m3 |
| 3 | Xây móng chân khay bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 530,3 | m3 |
| 4 | Gia cố taluy đá hộc lát khan chít mạch VXM M75 | TKBVTC | 646,44 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC | 2,1516 | 100m3 |
| D | Rãnh dọc B400: | |||
| 1 | Đào rãnh nước bằng thủ công, đất cấp II | TKBVTC | 50,617 | 1m3 |
| 2 | Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | TKBVTC | 4,5555 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 1,7429 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 67,26 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | TKBVTC | 24,957 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | TKBVTC | 4,841 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | TKBVTC | 10,2395 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | TKBVTC | 132,75 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | TKBVTC | 3,7967 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | TKBVTC | 10,2129 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TKBVTC | 65,49 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng chèn, chát mối nối vữa XM M100 | TKBVTC | 115,05 | m2 |
| 13 | Lắp đặt rãnh | TKBVTC | 885 | 1cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | TKBVTC | 885 | 1cấu kiện |
| E | Hố Ga | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 0,62 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy hố ga | TKBVTC | 0,0175 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,68 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,1 | m3 |
| 5 | ván khuôn mũ hố ga | TKBVTC | 0,0286 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 | TKBVTC | 0,2 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 8,21 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | TKBVTC | 0,013 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan | TKBVTC | 0,0557 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TKBVTC | 0,23 | m3 |
| 11 | Lắp dựng tấm đan | TKBVTC | 4 | 1cấu kiện |
| F | Cống tròn D600 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | TKBVTC | 10,908 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | TKBVTC | 0,9817 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 59,81 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 9,57 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | TKBVTC | 84 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | TKBVTC | 133 | cái |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | TKBVTC | 73 | mối nối |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,6935 | 100m3 |
| 9 | Xây móng tường đầu, sân cống bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 13,74 | m3 |
| 10 | Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 8,82 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 23,32 | m2 |
| G | CỐNG HỘP 2x2 | |||
| 1 | Đắp đất bờ vây ngăn nước phục vụ thi công | TKBVTC | 0,54 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 2,7 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | TKBVTC | 0,243 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 14,09 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 2,25 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng thân cống | TKBVTC | 0,0151 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 2,12 | m3 |
| 8 | Xây móng tường đầu, sân cống bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 6,32 | m3 |
| 9 | Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75 | TKBVTC | 2,94 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, quy cách ống: 2000x2000mm | TKBVTC | 7 | 1 đoạn ống |
| 11 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 2000x2000mm | TKBVTC | 6 | mối nối |
| 12 | Đắp đất hoàn trả | TKBVTC | 0,1055 | 100m3 |
| 13 | Đào phá bờ vây thanh thải lòng sông bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | TKBVTC | 0,54 | 100m3 |
| H | VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | TKBVTC | 21,5433 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | TKBVTC | 9,3611 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | TKBVTC | 3,612 | 100m3 |
| I | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo công trường số biển chữ nhật KT: (60*190); (135*195) | TKBVTC | 7,55 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển số 227; 245 Biển tam giác, cạnh 70 | TKBVTC | 4 | cái |
| 3 | Nhân công đảm bảo giao thông | TKBVTC | 90 | công |
| 4 | Đèn tín hiệu giao thông | TKBVTC | 2 | bộ |
| 5 | Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1: | TKBVTC | 200 | m |
| 6 | Bóng điện 100W | TKBVTC | 6 | bộ |
| 7 | Điện năng | TKBVTC | 864 | kWh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi