Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Lê Thanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ nông thôn mới, ngân sách huyện Mỹ Đức, ngân sách xã Lê Thanh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 23:41:00 đến ngày 2020-10-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,834,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ | 87,34 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | 11,36 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 62,322 | m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 3,5316 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đắp K95 (hệ số 1.13) | 600,6854 | m3 | |
| 6 | Đắp trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1235 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,8407 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,4751 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,6327 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 45,55 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 243,04 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 5,0183 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 5,0183 | 100m3 | |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 29,4 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 29,4 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 3,3919 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 21,76 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 55,97 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 310,93 | m2 | |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 25,47 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,3584 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 0,1667 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 6,3534 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 283 | cái | |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,62 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 2,4 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 1,02 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1827 | 100m2 | |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 5,22 | m3 | |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 21,48 | m2 | |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,3 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0648 | 100m2 | |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 0,0071 | tấn | |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,3222 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 12 | cái | |
| C | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 182,2644 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 29,16 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 211,18 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | 221,97 | m3 | |
| 5 | ống nhựa PVC D76mm | 46 | m | |
| 6 | Vải địa bọc đầu ống | 0,1472 | 100m2 | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 56,41 | m2 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 15,7518 | 100m | |
| 9 | Phên nứa | 140,02 | m2 | |
| 10 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | 35 | m3 | |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 35 | m3 | |
| D | CỐNG BẢN BTCT 1.2X1.2M | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | 2,7495 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,1558 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,1833 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,1833 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đắp K95 | 5,0737 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0449 | 100m3 | |
| 7 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 8,775 | 100m | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | 2,86 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm bản | 0,1258 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0157 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,5675 | tấn | |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,4 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | 0,97 | m3 | |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 7,05 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi