Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY ban nhân dân xã Bạch Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 15:02:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,885,856,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,6146 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,6146 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,886 | 100m |
| 4 | Làm tường chắn đất bằng gỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 211,64 | m2 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | ca |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 180,03 | 100m |
| 7 | Vét bùn đầu cọc tre | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,004 | m3 |
| 8 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,004 | m3 |
| 9 | Đệm cát vàng hạt trung, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,9176 | 100m3 |
| 10 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 276,953 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 91,3543 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8079 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1808 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,1089 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,5671 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng cổ cột | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3958 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cổ cột, TD≤0,1m2, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,5725 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1311 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1647 | tấn |
| 20 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 43,5925 | m3 |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,9029 | m3 |
| 22 | Trát láng thành, đáy bể phốt dày 1cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 49,5116 | m2 |
| 23 | Bả bằng xi măng tường bể phốt | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,7558 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5545 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0278 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,096 | tấn |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 28 | Bê tông giằng móng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,9046 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3253 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4686 | tấn |
| 31 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,7668 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,1839 | m3 |
| 33 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,3933 | m3 |
| 34 | Láng granitô bậc cấp | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,41 | m2 |
| 35 | Trát lót bậc cấp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,41 | m2 |
| 36 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 69,8 | m |
| 37 | Đánh bóng bề mặt granito | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,41 | m2 |
| 38 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0209 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8985 | m3 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,985 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9625 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,0132 | tấn |
| 43 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,7914 | 100m2 |
| 44 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,6757 | m3 |
| 45 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 64,6287 | m3 |
| 46 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 106,0966 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,7524 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,8825 | 100m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 50,9505 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3137 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9272 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1876 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2044 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4606 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,4922 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,6581 | 100m2 |
| 57 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 86,9116 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,2589 | tấn |
| 59 | XM chống thấm B4 mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 796,25 | kg |
| 60 | Ngâm nước XM chống thấm, bảo dưỡng mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 367,3744 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 367,3744 | m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5708 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,5178 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5152 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2859 | tấn |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,149 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,2577 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5238 | 100m2 |
| 69 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,0186 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4895 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,248 | tấn |
| 72 | Nắp thang thăm mái và phụ kiện gồm khuy + khoá, phụ kiện | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,9987 | m3 |
| 74 | Láng granitô cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 56,4094 | m2 |
| 75 | Trát lót cầu thang dày 1cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế được phê duyệt | 56,4094 | m2 |
| 76 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 101,14 | m |
| 77 | Đánh bóng bề mặt granito bậc cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 56,4094 | m2 |
| 78 | Lan can sắt cầu thang, lan can hành lang thép hộp mạ kẽm | Theo thiết kế được phê duyệt | 430,67 | kg |
| 79 | Sơn tĩnh điện | Theo thiết kế được phê duyệt | 434,795 | kg |
| 80 | Trụ cầu thang bằng thép ống D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Quả cầu thép trụ cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | quả |
| 82 | Lắp dựng lan can sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,862 | m2 |
| 83 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,9734 | m3 |
| 84 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,6004 | m3 |
| 85 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2364 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0502 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3701 | tấn |
| 88 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 192,4268 | m2 |
| 89 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 192,4268 | m2 |
| 90 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,9845 | tấn |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,9845 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 67,56 | 1m2 |
| 93 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong xà, dầm, giằng, vì kèo | Theo thiết kế được phê duyệt | 67,56 | m2 |
| 94 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,3672 | 100m2 |
| 95 | Tôn úp nóc | Theo thiết kế được phê duyệt | 39,6 | m |
| 96 | Ke chống bão | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.407,5 | cái |
| 97 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 808,6366 | m2 |
| 98 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.159,5845 | m2 |
| 99 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 244,2632 | m2 |
| 100 | Trát trụ cột trong nhà dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,176 | m2 |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 177,9672 | m2 |
| 102 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 52,2984 | m2 |
| 103 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 235,2542 | m2 |
| 104 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 495,0324 | m2 |
| 105 | Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 52,38 | m2 |
| 106 | Trát má cửa lan can, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 261,1574 | m2 |
| 107 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 30,1839 | m2 |
| 108 | Quét dầu bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 30,1839 | m2 |
| 109 | Hồ dầu cột dầm trần trước khi trát ( TT 3,0kg/m2) | Theo thiết kế được phê duyệt | 3.838,1136 | kg |
| 110 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 | Theo thiết kế được phê duyệt | 708,5457 | m2 |
| 111 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,5768 | m2 |
| 112 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT 120x500 | Theo thiết kế được phê duyệt | 46,1568 | m2 |
| 113 | Ốp tường trụ, cột KT 250x400 | Theo thiết kế được phê duyệt | 76,805 | m2 |
| 114 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 846,95 | m |
| 115 | Trát gờ chỉ, gờ móc nước vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 217,2352 | m |
| 116 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,0045 | m2 |
| 117 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.528,2932 | m2 |
| 118 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.042,6287 | m2 |
| 119 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,5768 | m2 |
| 120 | Đắp vấu giữa vòm | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 121 | Đắp đấu đầu cột hiên | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 122 | Mua bộ tiện BT đúc sẵn - lan can hành lang (con tiện và cầu) | Theo thiết kế được phê duyệt | 330 | bộ |
| 123 | Vận chuyển bộ tiện BT đúc sẵn | Theo thiết kế được phê duyệt | 330 | bộ |
| 124 | Mua cửa đi nhôm xingfa ( 2 cánh mở quay) kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 54,1585 | m2 |
| 125 | Mua cửa đi nhôm xingfa ( 1 cánh mở quay) kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,69 | m2 |
| 126 | Mua cửa sổ nhôm xingfa ( 2 cánh mở quay) kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 72,471 | m2 |
| 127 | Mua cửa sổ nhôm xingfa ( 1 cánh mở hất ra) kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 128 | Mua vách kính cửa thoáng nhôm xingfa kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 49,915 | m2 |
| 129 | Mua hoa sắt vuông 14x14 cửa sổ | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.311,43 | kg |
| 130 | Sơn tĩnh điện | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.311,43 | kg |
| 131 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 99,73 | m2 |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 119,2 | m |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường chếch 89mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 135 | Rọ chắn rác | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 136 | Đai giữ ống d90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 137 | Đai thép giữ phễu tôn | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 138 | Phễu tôn hoa dầy 0.8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 139 | Ống tôn d=90mm dầy 0.8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống tràn D27, L=250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,5 | m |
| 141 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,7459 | 100m2 |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,2112 | 100m2 |
| 143 | Lắp đặt quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 144 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 145 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.950 | m |
| 147 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | hộp |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 650 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 950 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 350 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 153 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 154 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo thiết kế được phê duyệt | 46 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 161 | Tủ điện kim loại chôn ngầm 200x300x150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 162 | Tủ điện kim loại chôn ngầm 200x300x150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 163 | Dây thép bện treo cáp nguồn | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 164 | Lắp đặt móc treo quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 165 | Cầu dao điện liên doanh 2F -75A | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 166 | Băng dính cách điện | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cuộn |
| 167 | ống U PVC D34 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 168 | ống U PVC D21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 169 | Lắp cút nhựa D34 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 170 | Lắp cút nhựa D21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 171 | Lắp đặt T nhựa thu D34*21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt T nhựa 21*21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt măng sông nhựa D34 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt măng sông nhựa D21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 175 | Lắp đai khởi thủy D21(1/2) (đầu nguồn máy bơm) | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt van khoá 1 chiều D21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt van ren D34 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt van phao điện D21(bồn nước mái) | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 179 | Đai giữ ống | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 180 | Lắp đặt xí bệt | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 181 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 182 | Vòi chậu rửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 183 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 184 | Lắp đặt gương soi | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt kệ kính | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 189 | Lắp đặt máy bơm điện Q=7m3/h H=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 190 | ống U PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | m |
| 191 | ống U PVC D60 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 192 | Lắp đặt cút, chếch PVC độ D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút, chếch PVC độ D60 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 194 | Lắp đặt phễu thu nước sàn inox 150x150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa thông khí bể phốt d21mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 196 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 197 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 198 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x5x2,5 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cọc |
| 199 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 200 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 201 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 202 | Dây tiếp địa Fi20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 88,92 | kg |
| 203 | Bật sắt chôn cách BT neo dây chống sét (gồm công cắt đục, chôn BT, hoàn thiện) | Theo thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 204 | Kẹp kiểm tra | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 205 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,6 | m3 |
| 206 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,6 | m3 |
| 207 | Thí nghiệm hệ thống thu lôi tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | lô |
| 208 | Tủ đựng thiết bị chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 209 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 210 | Nội quy phòng phòng cháy chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 211 | Bình bọt CO2 loại 3kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 9 | bình |
| B | Nhà đa năng | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,9056 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,9056 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,9056 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre làm cọc cừ giữ ván chắn đất, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,4505 | 100m |
| 5 | Làm tường chắn đất bằng gỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0586 | m2 |
| 6 | Bơm nước hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | ca |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 133,9365 | 100m |
| 8 | Vét bùn đầu cọc thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,8582 | m3 |
| 9 | Đệm cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,8582 | m3 |
| 10 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 202,2503 | m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 70,5918 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0592 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,098 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,0515 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,3595 | tấn |
| 16 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,5327 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4679 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,075 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,414 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3779 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,6429 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà giằng móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4518 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1453 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7313 | tấn |
| 25 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 38,8046 | m3 |
| 26 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,7347 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 39,0549 | m3 |
| 28 | Đào móng bậc cấp, bồn hoa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,5572 | m3 |
| 29 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 41,9299 | m2 |
| 30 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,7705 | m3 |
| 31 | Trát lót bậc tam cấp | Theo thiết kế được phê duyệt | 65,8008 | m2 |
| 32 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo thiết kế được phê duyệt | 65,8008 | m2 |
| 33 | Đánh bóng granitô | Theo thiết kế được phê duyệt | 65,8008 | m2 |
| 34 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 137,8 | m |
| 35 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,4614 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,6855 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1964 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9432 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0745 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,9186 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4154 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3009 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,8905 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,6854 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,3566 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6737 | tấn |
| 47 | XM chống thấm B4 mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 938,07 | kg |
| 48 | Ngâm nước XM chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 268,5149 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 268,5149 | m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,1356 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6546 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1314 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5601 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 83,6644 | m3 |
| 55 | Xây ốp cột bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,5491 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,0743 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2676 | m3 |
| 58 | Bê tông giằng sê nô, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9132 | m3 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1404 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0877 | tấn |
| 61 | Trát granitô tay vịn lan can, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,6112 | m2 |
| 62 | Đánh bóng granito | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,6112 | m2 |
| 63 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,8524 | m3 |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8402 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0764 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0205 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0904 | tấn |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2049 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2049 | tấn |
| 70 | Gia công giằng mái thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6996 | tấn |
| 71 | Lắp dựng giằng thép mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6996 | tấn |
| 72 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,5424 | tấn |
| 73 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,5424 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 421,7287 | 1m2 |
| 75 | Vệ sinh đánh gỉ, giằng, vì kèo | Theo thiết kế được phê duyệt | 421,7287 | m2 |
| 76 | Bu lông neo fi18 | Theo thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 77 | Lợp mái tôn lạnh 3 lớp cách nhiệt | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,7146 | 100m2 |
| 78 | Phụ kiện lợp tôn | Theo thiết kế được phê duyệt | 54,62 | m |
| 79 | Ke chống bão | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.900 | cái |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 405,2833 | m2 |
| 81 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,8024 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 751,3818 | m2 |
| 83 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 449,1991 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột trong nhà, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 45,0496 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 114,6167 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,206 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,126 | m2 |
| 88 | Trát trần trong nhà, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 79,794 | m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 159,2944 | m2 |
| 90 | Trát hèm má cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 84,0517 | m2 |
| 91 | Hồ dầu bám dính cột dầm trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.566,4143 | kg |
| 92 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 357,14 | m |
| 93 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 265,12 | m |
| 94 | Trát tường kẻ mạch lần 2, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 157,8562 | m2 |
| 95 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo thiết kế được phê duyệt | 157,8562 | m |
| 96 | Đắp đầu, chân trụ chắn bậc cấp | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 97 | Đắp chân, đầu cột hành lang | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 98 | Đắp chân, đầu cột trong phòng | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 99 | Đắp đầu, chân cột cốt +0,00 đến +6.30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 100 | Đắp đầu cột cốt +4.50 đến +6.30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 101 | Đắp biểu tượng trên hồi mái trục 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 102 | Mua và lắp dựng chữ "NHÀ ĐA NĂNG TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ BẠCH LONG" bằng Inox mạ đồng | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | chữ |
| 103 | Mua và lắp dựng chi tiết bông sen bằng Inox mạ đồng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 104 | Mua bộ tiện BT đúc sẵn - lan can hành lang (con tiện và cầu) | Theo thiết kế được phê duyệt | 52 | bộ |
| 105 | Vận chuyển bộ tiện BT đúc sẵn | Theo thiết kế được phê duyệt | 52 | bộ |
| 106 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm, | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.722,562 | kg |
| 107 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 74,894 | m2 |
| 108 | Sơn tính điện hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.722,562 | kg |
| 109 | Mua sẵn cửa đi nhôm xingfa kính an toàn 6,38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 62,1617 | m2 |
| 110 | Mua sẵn cửa sổ nhôm xingfa kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 40,2408 | m2 |
| 111 | Mua sẵn cửa ô thoáng kính nhôm xingfa kính an toàn 6,38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,775 | m2 |
| 112 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.071,2154 | m2 |
| 113 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo thiết kế được phê duyệt | 661,3004 | m2 |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,0528 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,8906 | 100m2 |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn led vuông SMD 50W | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 120 | Tủ điện vỏ kim loại 400*500*200, chôn ngầm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha 125A | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.250 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 650 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 210 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 133 | Lắp đặt quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 134 | Móc + thanh thép thả quạt trần + lắp đặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 135 | Hộp nối phân dây | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 136 | Hộp đế âm dùng cho công tắc ổ cắm | Theo thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 137 | Hộp điện âm phòng- âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.120 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 500 | m |
| 141 | Băng dính cách điện | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cuộn |
| 142 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,6 | m3 |
| 143 | Đắp đất rãnh chôn dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,6 | m3 |
| 144 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5m | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cọc |
| 145 | Kéo rải dây tiếp địa D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 71,63 | kg |
| 146 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 147 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 148 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 149 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 150 | Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái, tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 70 | cái |
| 151 | Thiết Bị kiểm tra | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 152 | Quả cầu sứ | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 153 | Thí nghiệm hệ thống thu lôi tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | lô |
| 154 | Tủ đựng thiết bị chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 155 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 156 | Nội quy phòng phòng cháy chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 157 | Bình bọt CO2 loại 3kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 77,2 | m |
| 159 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 160 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường chếch 89mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,75 | m |
| 162 | Rọ chắn rác | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 163 | Keo dán ống nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | hộp |
| 164 | Đai giữ ống d90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 165 | Đai thép giữ phễu tôn | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 166 | Phễu tôn hoa dầy 0.8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 167 | Ống tôn d=90mm dầy 0.8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi