Gói thầu: Xây lắp và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201054538-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần phát triển Duy Hà
Tên gói thầu Xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201054397
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 15:24:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,421,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy, Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,81 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 295,25 1m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 322,0625 100m
4 Ép cọc cừ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 100m
5 Thuê cọc cừ Larsen Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
6 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 100m
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,406 100m3
8 Ván khuôn lót móng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,407 100m2
9 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,67 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2136 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5468 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8389 tấn
13 Ván khuôn móng băng. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,518 100m2
14 Bê tông móng M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,3489 m3
15 Bu lông M20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
16 Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1679 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,028 tấn
18 Ván khuôn cổ cột  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5391 100m2
19 Bê tông cột M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6176 m3
20 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm , vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0944 m3
21 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7696 m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2937 100m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6236 100m2
24 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2753 tấn
25 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3417 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2633 tấn
27 Bê tông giằng móng bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3299 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0193 100m2
29 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,494 m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0729 tấn
31 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 100m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0363 tấn
34 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3571 m3
35 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3946 m3
36 Lắp đặt ống nhựa D=76mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
37 Lắp đặt cút nhựa D=76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
38 Lắp đặt ống nhựa D=90mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m
39 Lắp đặt cút nhựa, D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9375 m2
41 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9375 m2
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
43 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0884 100m3
44 Vận chuyển đất, Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4685 100m3
45 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6177 m3
46 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9696 m3
47 Mặt tạo gờ chống trượt vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
B PHẦN THÂN
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3704 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8695 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1643 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7409 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,545 tấn
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6064 100m2
7 Bê tông, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7462 m3
8 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1778 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3062 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3297 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0934 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,565 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5984 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8522 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1804 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8275 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,6809 m3
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5322 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0231 tấn
20 Ván khuôn gỗ sàn mái  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4763 100m2
21 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,6585 m3
22 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,6205 m3
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1186 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,259 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3016 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 tấn
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7751 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9187 m3
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, thanh lam BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
30 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1677 m3
31 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6679 m3
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2409 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2026 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2369 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1625 tấn
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6641 100m2
37 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,141 m3
38 Xây bậc thang bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8613 m3
39 Xây bậc thang bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8613 m3
40 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,59 m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,2618 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,3438 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8121 m3
44 Xây TCN, Lan can bằng XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9772 m3
45 Xây TCN, Lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5462 m3
46 Xây tường thu hồi bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75,  Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0133 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9436 m3
48 Ván khuôn gỗ giằng mái  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3852 100m2
49 Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1216 tấn
50 Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6391 tấn
51 Bê tông giằng mái, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2372 m3
52 Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,9174 m2
53 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5984 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,826 1m2
55 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5984 tấn
56 Lợp mái tôn múi, chiều dài bất kỳ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0783 100m2
57 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,16 m
58 Nắp cửa tôn  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Thang sắt lên mái D=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2 kg
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8817 1m2
61 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0783 100m2
C PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.047,63 m2
2 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,3527 m2
3 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,3144 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 646,8045 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 765,1977 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.029,9346 m2
7 Trát trụ cột chi tiết dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 387,4988 m2
8 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,2408 m2
9 Trát granitô cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,6086 m2
10 Gia công lan can cầu thang Inox  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2071 tấn
11 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1766 m2
12 Trụ chân thang gỗ lim  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Tay vịn cầu thang gỗ lim Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,974 m
14 Đào móng băng bằng thủ công- Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5295 1m3
15 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6118 m3
16 Xây bậc tam cấp bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9002 m3
17 Trát granitô bậc tam cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3406 m2
18 Xây bục giảng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8523 m3
19 Đắp cát đen nền bục giảng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5627 m3
20 Bê tông nền bục giảng, đá 1x2, mác 200  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,616 m3
21 Trát lanh tô, TCN, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,51 m2
22 Gia công lan can Inox  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2369 tấn
23 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,782 m2
24 Lát nền, sàn gạch granite - gạch 600x600mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 973,0266 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,3412 m2
26 Ốp tường WC - gạch 300x450mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,656 m2
27 Lợp trần tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7873 100m2
28 Ốp đá rối vào chân tường  Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,45 m2
29 Cửa đi nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,62 m2
30 Phụ kiện cửa đi 1 cánh  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
31 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
32 Cửa sổ nhựa lõi thép  Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,8 m2
33 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
34 Vách kính  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,56 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,98 m2
36 Gia công cửa sắt, hoa sắt Inox  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8603 tấn
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,8 m2
38 Vách ngăn compact  Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,5258 m2
39 Phụ kiện vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
40 Đắp phào kép, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.350,22 m
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 305,374 m
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 502,02 m
43 Đắp đấu chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
44 Đắp đấu chân cột sảnh  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Đắp đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
46 Bả bằng bột bả vào tường Jajynic  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.804,6663 m2
47 Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.030,4731 m2
48 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 806,5504 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.019,055 m2
50 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công  Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,1487 1000v
51 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8273 1000v
52 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công  Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,357 tấn
53 Đào móng băng, Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,0175 1m3
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7616 1m3
55 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,344 m3
56 Bê tông móng, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,344 m3
57 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,61 m3
58 Xây hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4217 m3
59 Trát rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,924 m2
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,21 m2
61 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3129 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2178 100m2
63 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3805 m3
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg  Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 cái
65 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1472 m3
66 Xây bồn hoa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,592 m3
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,45 m2
68 Trát granitô bồn hoa, vữa XM cát mịn M75  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,416 m2
69 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,404 m3
70 Đắp đất bồn hoa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,404 m3
71 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0492 100m3
72 Bê tông hè rãnh, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,92 m3
73 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1518 100m2
74 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4198 100m2
75 Bạt + Lưới chống bụi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.215,18 m2
76 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 đoạn ống
77 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
78 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 mối nối
79 Bình CO2 MT5 - 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bình
80 Tủ chữa cháy tôn tráng kẽm kích thước 40x60x22  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
81 Lắp đặt bình + tủ chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
82 Nội quy tiêu lệnh cấm lửa, cấm hút thuốc  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
D PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Tủ điện 500x350x180 tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Tủ điện 350x250x150 tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60A  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A- 10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A- 10KA  Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
7 Lắp đặt đèn tuýt LED đôi loại 2x36w Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 bộ
8 Lắp đặt đèn lốp trần bóng Led  Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
9 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
10 Lắp đặt quạt treo tường  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
12 Lắp đặt ô cắm ba  Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.980 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
17 Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.160 m
18 Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
19 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 hộp
20 Đào móng băng - Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,716 1m3
21 Đắp đất nền móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,572 m3
22 Gia công, đóng cọc chống sét  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
23 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
24 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
25 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
26 SXLĐ kẹp kiểm tra điện trở  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 điểm
27 SXLĐ chân bật fi16Z60x120x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
28 SXLĐ quả nậm sứ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
29 Gia công kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,038 tấn
30 Hóa chất làm giảm điện trở  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bao
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m
35 Tê nhựa đều D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
36 Tê nhựa đều D34  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
37 Tê nhựa đều D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
38 Tê nhựa lệch D42-34  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
39 Tê nhựa lệch D34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
40 Tê nhựa lệch D27-21  Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
41 Cút nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
42 Cút nhựa D34  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
43 Cút nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
44 Cút nhựa D21  Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
45 Cút nhựa ren trong D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
46 Côn thu nhựa D42-34  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
47 Côn thu nhựa D34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
48 Măng sông D42  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
49 Măng sông D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
50 Măng sông D27  Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
51 Rắc co nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
52 Rắc co nhựa D27  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Van khóa nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
54 Van khóa nhựa D34  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
55 Van phao điện D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Van 1 chiều D27  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nữ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
60 Lắp đặt xí bệt  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
61 Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
62 Lắp đặt gương soi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
63 Giá kính +hộp giấy + giá đựng xà phòng+giá treo khăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
64 Lắp đặt bể nước Inox 3m3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
65 Máy bơm LD, Q=m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,63 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 100m
71 Cút nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
72 Cút nhựa D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
73 Cút nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
74 Cút nhựa D60  Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
75 Chếch nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
76 Chếch nhựa D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
77 Y nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
78 Y nhựa D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
79 Côn thu nhựa D75-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
80 Tê nhựa D60  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
81 Măng sông nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
82 Măng sông nhựa D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
83 Măng sông nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
84 Thoát nước sàn Inox  Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
85 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
86 Rọ chắn rác Inox D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
E THIẾT BỊ
1 Bộ bàn ghế học sinh THCS (1 bàn + 2 ghế)  Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 Bộ
2 Bộ bàn ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
3 Điều hòa 18.000BTU  Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
4 Bảng chống lóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Chiếc
5 Tủ sách  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->