Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công Đường nhựa kênh Khương Hòa (giai đoạn 2), xã An Trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công Đường nhựa kênh Khương Hòa (giai đoạn 2), xã An Trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 09:53:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,153,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: 1 | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Tham chiếu chương V | 66,423 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Tham chiếu chương V | 74,892 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất dính | Tham chiếu chương V | 3.123,526 | m3 |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu chương V | 19,61 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Tham chiếu chương V | 23,27 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Tham chiếu chương V | 11,635 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm | Tham chiếu chương V | 77,567 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Tham chiếu chương V | 77,567 | 100m2 |
| 9 | Đóng cừ tràm dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | Tham chiếu chương V | 425,156 | 100m |
| 10 | Phên tre | Tham chiếu chương V | 1.042,05 | m2 |
| 11 | Cung cấp thép neo gia cố mái taluy đường | Tham chiếu chương V | 0,37 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: 2 | |||
| 1 | Biển báo tam giác phản quang (cả cột) | Tham chiếu chương V | 9 | bộ |
| 2 | Biển báo tròn phản quang (cả cột) | Tham chiếu chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt trụ đỡ bảng biển báo, sắt ống Phi 76 | Tham chiếu chương V | 10 | cái |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Tham chiếu chương V | 36 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Tham chiếu chương V | 0,178 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Tham chiếu chương V | 0,121 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Tham chiếu chương V | 0,803 | m3 |
| 8 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Tham chiếu chương V | 15,703 | m2 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Tham chiếu chương V | 7,38 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Tham chiếu chương V | 0,282 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Tham chiếu chương V | 2,323 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu chương V | 5,616 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi