Gói thầu: Gói thầu số 19: Di chuyển hệ thống cáp viễn thông phục vụ GPMB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201055625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19: Di chuyển hệ thống cáp viễn thông phục vụ GPMB |
| Số hiệu KHLCNT | 20201053096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí GPMB của dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 16:58:00 đến ngày 2020-10-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,403,870,174 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bằng thủ công. Mặt đường bê tông apphan | Chương V | 5,31 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 11,45 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 25,52 | 1 m3 |
| 4 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F110x6,8mm, nong một đầu | Chương V | 2,7 | 100 m ống |
| 5 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F110x5,5mm, nong một đầu | Chương V | 0,09 | 100 m ống |
| 6 | Lắp đặt bộ gá ống PVC | Chương V | 45 | bộ |
| 7 | Rải băng báo hiệu cáp đồng | Chương V | 0,045 | km |
| 8 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Chương V | 9,7 | m3 |
| 9 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đờng, cấp đất II | Chương V | 14,35 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp II cự ly <1km | Chương V | 27,16 | m3 |
| 11 | Ô tô 5T (V/c xa tiếp 7km ngoài 1 km) | Chương V | 27,16 | m3 |
| 12 | Ô tô 5T (V/c xa tiếp 7km ngoài 7 km) | Chương V | 27,16 | m3 |
| 13 | Đục bể đặt ống | Chương V | 1 | bể |
| 14 | Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dới hè 2 tầng ống | Chương V | 1 | bể |
| 15 | Sản xuất nắp đan bể xây gạch hoặc đá chẻ, dới hè | Chương V | 3 | nắp đan |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 tầng cống. Loại nắp đan 3 đan vuông | Chương V | 1 | bể |
| 17 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dới hè), loại bể cáp 3 đan vuông | Chương V | 1 | bể |
| 18 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 3 đan vuông | Chương V | 1 | bể |
| 19 | Lắp đặt cút cong F110 | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | Chương V | 13 | quầy |
| 21 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Chương V | 13 | cột |
| 22 | Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đơn loại 7 - 8 m bằng thủ công | Chương V | 97 | cột |
| 23 | Tháo dỡ, thu hồi ống F110 | Chương V | 2,16 | 100m |
| 24 | Tháo dỡ, thu hồi khung bể cáp | Chương V | 1 | bể |
| 25 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể, loại cáp <=500x2 | Chương V | 0,108 | 1 km cáp |
| 26 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=16 sợi | Chương V | 11,383 | 1 km cáp |
| 27 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=48 sợi | Chương V | 7,561 | 1 km cáp |
| 28 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi | Chương V | 3,59 | 1 km cáp |
| 29 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp <=16 sợi | Chương V | 0,072 | 1 km cáp |
| 30 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp <=48 sợi | Chương V | 0,081 | 1 km cáp |
| 31 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 300x2x0,5 trong cống bể | Chương V | 0,056 | 1 km cáp |
| 32 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 400x2x0,5 trong cống bể | Chương V | 0,056 | 1 km cáp |
| 33 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 500x2x0,5 trong cống bể | Chương V | 0,056 | 1 km cáp |
| 34 | Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 8 sợi | Chương V | 1,685 | 1 km cáp |
| 35 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 8 sợi | Chương V | 0,15 | 1 km cáp |
| 36 | Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 12 sợi | Chương V | 10,455 | 1 km cáp |
| 37 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 12 sợi | Chương V | 0,255 | 1 km cáp |
| 38 | Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 24 sợi | Chương V | 7,59 | 1 km cáp |
| 39 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 48 sợi | Chương V | 0,415 | 1 km cáp |
| 40 | Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 96 sợi | Chương V | 3,645 | 1 km cáp |
| 41 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96 sợi | Chương V | 0,085 | 1 km cáp |
| 42 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột điện | Chương V | 98 | cột |
| 43 | Hàn nối măng sông co nhiệt 300x2 | Chương V | 2 | bộ MX |
| 44 | Hàn nối măng sông co nhiệt 400x2 | Chương V | 2 | bộ MX |
| 45 | Hàn nối măng sông co nhiệt 500x2 | Chương V | 2 | bộ MX |
| 46 | Lắp đặt hộp cáp, hộp OTB vào cột có tiếp đất | Chương V | 10 | hộp |
| 47 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 8 FO | Chương V | 3 | bộ MX |
| 48 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 12 FO | Chương V | 5 | bộ MX |
| 49 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24 FO | Chương V | 2 | bộ MX |
| 50 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48 FO | Chương V | 9 | bộ MX |
| 51 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 96 FO | Chương V | 5 | bộ MX |
| 52 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 12 FO | Chương V | 9 | bộ ODF |
| 53 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24 FO | Chương V | 1 | bộ ODF |
| 54 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | Chương V | 30 | bể |
| B | VẬT TƯ CÁP | |||
| 1 | Cáp quang treo 8Fo | Chương V | 1.685 | m |
| 2 | Cáp quang kéo cống 8Fo | Chương V | 150 | m |
| 3 | Cáp quang treo 12Fo | Chương V | 5.115 | m |
| 4 | Cáp quang kéo cống 12Fo | Chương V | 255 | m |
| 5 | Cáp quang treo 24Fo | Chương V | 4.345 | m |
| 6 | Cáp quang kéo cống 48Fo | Chương V | 415 | m |
| 7 | Cáp quang treo 96Fo | Chương V | 2.330 | m |
| 8 | Cáp quang kéo cống 96Fo | Chương V | 85 | m |
| 9 | Cáp đồng kéo cống 300x2x0,5 | Chương V | 56 | m |
| 10 | Cáp đồng kéo cống 400x2x0,5 | Chương V | 56 | m |
| 11 | Cáp đồng kéo cống 500x2x0,5 | Chương V | 56 | m |
| 12 | OTB outdoor 12Fo SC/APC | Chương V | 9 | hộp |
| 13 | OTB outdoor 24Fo SC/APC | Chương V | 1 | hộp |
| 14 | Măng xông cáp đồng 300x2 | Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Măng xông cáp đồng 400x2 | Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Măng xông cáp đồng 500x2 | Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Măng xông cáp quang 8Fo | Chương V | 3 | bộ |
| 18 | Măng xông cáp quang 12Fo | Chương V | 5 | bộ |
| 19 | Măng xông cáp quang 24Fo | Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Măng xông cáp quang 48Fo | Chương V | 9 | bộ |
| 21 | Măng xông cáp quang 96Fo | Chương V | 5 | bộ |
| C | VẬN CHUYỂN CƠ GIỚI | |||
| 1 | Vận chuyển cột thông tin thu hồi (từ công trường về kho TTVT8) | Chương V | 5 | Tấn |
| 2 | Vận chuyển khung bể cáp thu hồi (từ công trường về kho TTVT8) | Chương V | 2 | Tấn |
| 3 | Vận chuyển ống thu hồi (từ công trường về kho TTVT8) | Chương V | 2 | Tấn |
| 4 | Vận chuyển cáp thu hồi (từ kho Công ty đến chân công trường) | Chương V | 5 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi