Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056049 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 10:35:00 đến ngày 2020-11-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,339,969,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PC30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.065,7109 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 6,029 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được phê duyệt | 59,2425 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 12,3125 | 100m3 |
| 5 | Ma tít chèn khe | Theo HSTK được phê duyệt | 705,8997 | kg |
| 6 | Gỗ đệm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3185 | m3 |
| 7 | Ống chụp đầu cốt thép D30 | Theo HSTK được phê duyệt | 28,6 | m |
| 8 | Bọc màng ni lông | Theo HSTK được phê duyệt | 6,7387 | m2 |
| 9 | Quét nhựa chống dính | Theo HSTK được phê duyệt | 58,6504 | m2 |
| 10 | Chiều dài cắt khe | Theo HSTK được phê duyệt | 126,5333 | 10m |
| 11 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo HSTK được phê duyệt | 2,8823 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2417 | tấn |
| B | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,2008 | 100m3 |
| 2 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K95 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.558,89 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường K90 | Theo HSTK được phê duyệt | 43,616 | 100m3 |
| 4 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 | Theo HSTK được phê duyệt | 4.666,5706 | m3 |
| 5 | Đào nền đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,3144 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 824,5345 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 72,64 | m3 |
| 8 | Đánh cấp đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 482,2941 | m3 |
| 9 | Đào đất KTH - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 15,9107 | 100m3 |
| 10 | Đào hố móng đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 9.962,727 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,9663 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất b, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 42,9937 | 100m3 |
| 13 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.650,7783 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 3KM | Theo HSTK được phê duyệt | 15,9107 | 100m3 |
| 15 | San đất bãi thải, | Theo HSTK được phê duyệt | 15,9107 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 3KM | Theo HSTK được phê duyệt | 79,5751 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 79,5751 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 72,64 | m3 |
| 19 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7264 | 100m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Biển báo tam giác | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 2 | Biển báo chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0326 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6352 | m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,006 | 100m3 |
| D | Cọc tiêu: | |||
| 1 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,517 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7044 | tấn |
| 3 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 114,114 | m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9789 | 100m2 |
| 5 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo HSTK được phê duyệt | 266 | cái |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên | Theo HSTK được phê duyệt | 16,2925 | tấn |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống | Theo HSTK được phê duyệt | 16,2925 | tấn |
| 8 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6293 | 10 tấn/1km |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, sơn gờ giảm tốc | Theo HSTK được phê duyệt | 87,6 | m2 |
| E | KÈ ĐÁ HỘC: | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 125,1336 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 6,2615 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,3055 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,3857 | tấn |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.526,727 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM cát mịn M100, PC30 | Theo HSTK được phê duyệt | 3.060,1773 | m3 |
| 7 | Đất sét | Theo HSTK được phê duyệt | 77,9085 | m3 |
| 8 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1463 | 100m3 |
| 9 | Ống PVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 861,3 | m |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 297,4042 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 1.487,021 | 100m |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 556,53 | m2 |
| F | BẾN RỬA: | |||
| 1 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,7424 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,408 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 34,4 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4837 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4837 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 1,72 | 100m |
| G | BIỆN PHÁP THI CÔNG: | |||
| 1 | Đắp bờ bao, độ chặt K=0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước thi công | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | ca |
| 4 | Vận chuyển đất Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 3KM | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 100m3 |
| H | Cống tròn D100 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | 1 đoạn ống |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,259 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,45 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4837 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | 1 cấu kiện |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg b - Bốc xếp xuống | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | 1 cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển ống cống bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6125 | 10 tấn/1km |
| 8 | Bê tông tường, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,4448 | m3 |
| 9 | Bê tông móng , M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,2024 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1279 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3438 | 100m2 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,98 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum chống thấm | Theo HSTK được phê duyệt | 16,1 | m2 |
| 14 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | mối nối |
| 15 | Gỗ tẩm nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,114 | m3 |
| 16 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 12,375 | 100m |
| 17 | Đào hố móng đất C1 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,85 | m3 |
| 18 | Đào hố móng đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,17 | m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0656 | 100m3 |
| 20 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,0896 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 3KM | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1785 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1785 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 3KM | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1617 | 100m3 |
| 26 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1617 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | m3 |
| 28 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | m3 |
| I | Cống tròn D75 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 750mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | 1 đoạn ống |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3152 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 3,36 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9008 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | 1 cấu kiện |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | 1 cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển ống cống bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 0,84 | 10 tấn/1km |
| 8 | Bê tông tường M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,8678 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,648 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1458 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6218 | 100m2 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,428 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum chống thấm | Theo HSTK được phê duyệt | 18,4 | m2 |
| 14 | Nối ống bê tông Đường kính 1000mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | mối nối |
| 15 | Gỗ tẩm nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0186 | m3 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 3,48 | m2 |
| 17 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 21,425 | 100m |
| 18 | Đào hố móng đất C1 | Theo HSTK được phê duyệt | 70,4536 | m3 |
| 19 | Đắp đất b, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2401 | 100m3 |
| J | Phá dỡ cống cũ: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 3KM | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7045 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7045 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi