Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL cáp quang năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL cáp quang năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029443 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 07:57:00 đến ngày 2020-11-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,362,628,545 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,300,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL Cáp quang đường truyền số liệu phục vụ SXKD đợt 2 (Từ vị trí 45 Lộ 373 E17.30 đến vị trí VT 21 Lộ 371 E17.30) | |||
| B | Phần mua sắm vật tư thiết bị | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 sợi quang KV 300 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9.580 | Mét |
| 2 | Cáp quang ADSS 24 sợi quang KV 500 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.400 | Mét |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 sợi quang KV 700 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.815 | Mét |
| 4 | Gông treo cáp quang cột BTLT G0 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 5 | Bộ treo cáp quang ADSS-24 KV 300 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Bộ treo cáp quang ADSS-24 KV 500 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ treo cáp quang ADSS-24 KV 700 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ néo cáp quang ADSS-24 1 hướng KV300 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 56 | Bộ |
| 9 | Bộ néo cáp quang ADSS-24 1 hướng KV500 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 10 | Bộ néo cáp quang ADSS-24 1 hướng KV700 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 11 | Hộp nối cáp quang ADSS/ADSS-24 (loại 4 đầu) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 12 | ODF indoor 24 cổng kèm phụ kiện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| C | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đỡ trên cột thường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 2 | Lắp néo trên cột góc | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | cái |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo - cáp <=24 sợi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13,795 | km |
| 4 | Hàn nối mang sông cáp sợi quang - MX <=24 F0 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang - ODF <24F0 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Đấu nối sợi nhẩy quang | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | sợi |
| 7 | đo thử thông tuyến | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tuyến |
| 8 | Lắp đặt khung giá ODF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật (vượt đường 3m < rông < 5m, nhà dân cao <= 7m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | VT |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo đỡ trên cột thường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 2 | Tháo néo trên cột góc | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | cái |
| 3 | Thu hồi cáp quang <=24 sợi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13,795 | km |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Cước vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | TB |
| F | Lô 02: SCL Cáp quang đường truyền số liệu phục vụ SXKD đợt 1 (Trạm 110kV Sơn La - Măng xông tuyến OPGW 110kV đi Sông Mã) | |||
| G | Phần mua sắm vật tư thiết bị | |||
| 1 | Cáp quang ADSS-24 sợi quang KV300 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10.900 | Mét |
| 2 | Bộ treo cáp quang ADSS-24 KV300 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | Bộ |
| 3 | Bộ néo cáp quang ADSS-24 1 hướng KV300 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48 | Bộ |
| 4 | Hộp nối cáp quang ADSS/ADSS-24 (loại 4 đầu) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | ODF indoor 24 cổng kèm phụ kiện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| H | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đỡ trên cột thường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | cái |
| 2 | Lắp néo trên cột góc | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo - cáp <=24 sợi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10,9 | km |
| 4 | Hàn nối mang sông cáp sợi quang - MX <=24 F0 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang - ODF <24F0 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Đấu nối sợi nhẩy quang | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | sợi |
| 7 | đo thử thông tuyến | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tuyến |
| 8 | Lắp đặt khung giá ODF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật (vượt đường 3m < rông < 5m, nhà dân cao <= 7m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | VT |
| I | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo đỡ trên cột thường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | cái |
| 2 | Tháo néo trên cột góc | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 3 | Thu hồi cáp quang <=24 sợi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10,9 | km |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Cước vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | TB |
| K | Lô 03: SCL Cáp quang ĐZ 110KV TBA 110KV Sơn La - TT Mộc Châu (Đoạn tuyến từ Công ty Điện lực Sơn La - Điện lực Tuần Giáo Giai đoạn 1) | |||
| L | Phần mua sắm vật tư thiết bị | |||
| 1 | Cáp quang ADSS-24 sợi quang KV700 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.200 | Mét |
| 2 | Bộ treo cáp quang ADSS-24 KV700 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ néo cáp quang ADSS-24 1 hướng KV700 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | Bộ |
| 4 | Hộp nối cáp quang ADSS/ADSS-24 (loại 4 đầu) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| M | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đỡ trên cột thường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp néo trên cột góc | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo - cáp <=24 sợi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,2 | km |
| 4 | Hàn nối mang sông cáp sợi quang - MX <=24 F0 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Đấu nối sợi nhẩy quang | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | sợi |
| 6 | đo thử thông tuyến | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tuyến |
| 7 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật (vượt đường 3m < rông < 5m, nhà dân cao <= 7m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | VT |
| N | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo đỡ trên cột thường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Tháo néo trên cột góc | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Thu hồi cáp quang <=24 sợi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,2 | km |
| O | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Cước vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | TB |
| P | Lô 04: SCL Cáp quang ĐZ 110KV TBA 110KV Sơn La - TT Mộc Châu (Đoạn tuyến từ Điện lực Mộc Châu đến Vị trí 91 lộ 172 E19.6) | |||
| Q | Phần mua sắm vật tư thiết bị | |||
| 1 | Cáp quang ADSS-24 sợi quang KV300 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.400 | Mét |
| 2 | Cáp quang ADSS-24 sợi quang KV500 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.200 | Mét |
| 3 | Bộ treo cáp quang ADSS-24 KV300 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | Bộ |
| 4 | Bộ treo cáp quang ADSS-24 KV500 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ néo cáp quang ADSS-24 1 hướng KV300 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 38 | Bộ |
| 6 | Bộ néo cáp quang ADSS-24 1 hướng KV500 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | Bộ |
| 7 | Hộp nối cáp quang ADSS/ADSS-24 (loại 4 đầu) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | ODF indoor 24 cổng kèm phụ kiện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| R | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đỡ trên cột thường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 2 | Lắp néo trên cột góc | Mục II, Chương V, E-HSMT | 62 | cái |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo - cáp <=24 sợi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10,6 | km |
| 4 | Hàn nối mang sông cáp sợi quang - MX <=24 F0 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang - ODF <24F0 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Đấu nối sợi nhẩy quang | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | sợi |
| 7 | đo thử thông tuyến | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | tuyến |
| 8 | Lắp đặt khung giá ODF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật (vượt đường 3m < rông < 5m, nhà dân cao <= 7m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | VT |
| S | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo đỡ trên cột thường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 2 | Tháo néo trên cột góc | Mục II, Chương V, E-HSMT | 62 | cái |
| 3 | Thu hồi cáp quang <=24 sợi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10,6 | km |
| T | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Cước vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi