Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056028-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056006 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 10:23:00 đến ngày 2020-11-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,477,135,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào mương thoát nước vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Mục II Chương V | 2.749,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất thành mương độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 4.389,2 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp đắp mương đã tận dụng đất đắp đường công vụ (đã bao gồm thuế phí và vận chuyển đến chân công trình) | Mục II Chương V | 3.212,5288 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đắp cát đáy móng độ chặt K=0,90<br/> | Mục II Chương V | 392,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mục II Chương V | 136,5926 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 253,9469 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 288,57 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 10,7158 | tấn |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 856,1088 | m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 514,2424 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 3.501,3888 | m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mục II Chương V | 52,3908 | m2 |
| 10 | Bê tông Giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 46,17 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 384,77 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,4429 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 3,7919 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 102,9254 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mục II Chương V | 302,04 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V | 7,9214 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 481 | cái |
| 18 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Mục II Chương V | 3,724 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,4944 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 14,15 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,2643 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 16,5222 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 94,9184 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 15,616 | m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,1213 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 14,02 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0189 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,045 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,2109 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, | Mục II Chương V | 0,1286 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 32 | Lưới thép chắn rác | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp lên | Mục II Chương V | 489 | cái |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 489 | cái |
| 35 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, đến công trình | Mục II Chương V | 26,2862 | 10tấn/km |
| C | ĐƯỜNG CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9<br/> | Mục II Chương V | 1.814,4 | m3 |
| 2 | Mua đất đắp đắp đường công vụ (đã bao gồm thuế phí và vận chuyển đến chân công trình) | Mục II Chương V | 1.941,408 | m3 |
| 3 | Bơm nước phục vụ thi công | Mục II Chương V | 5 | ca |
| 4 | Thanh thải đường công vụ | Mục II Chương V | 1.814,4 | m3 |
| 5 | San đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V | 50 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi