Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hải An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200505370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 09:38:00 đến ngày 2020-10-29 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,452,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | TheoTK;TCVN | 44,995 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | TheoTK;TCVN | 187,982 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | TheoTK;TCVN | 184,954 | m3 |
| 4 | Đào bùn trong rãnh thoát nước cũ | TheoTK;TCVN | 162,24 | m3 |
| 5 | Cắt nền nền mặt đường cũ để phá dỡ thi công đường cống thoát nước ngang đường | TheoTK;TCVN | 4,4 | 10m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | TheoTK;TCVN | 11,24 | m3 |
| 7 | Đào móng ga, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 52,58 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 0,526 | 100m3 |
| 9 | Đào móng đường cống, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 221,39 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 5,166 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | TheoTK;TCVN | 4,292 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 8,161 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | TheoTK;TCVN | 1,622 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | TheoTK;TCVN | 36,744 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | TheoTK;TCVN | 0,733 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | TheoTK;TCVN | 110,055 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TheoTK;TCVN | 1,951 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây ga thu nước, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 30,271 | m3 |
| 19 | Bê tông cổ hố tụ nước, đá 1x2, mác 250 | TheoTK;TCVN | 0,459 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố tụ nước | TheoTK;TCVN | 0,114 | 100m2 |
| 21 | Trát tường trong, hố ga, dày 2 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 137,574 | m2 |
| 22 | Láng ga, dày 2 cm, vữa XM 75 | TheoTK;TCVN | 16,229 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | TheoTK;TCVN | 129,15 | đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | TheoTK;TCVN | 129 | mối nối |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | TheoTK;TCVN | 11 | đoạn ống |
| 26 | Vận chuyển ống cống từ nhà máy đến đầu công trình | TheoTK;TCVN | 1,094 | 100m3 |
| 27 | Xe cẩu để cẩu ống cống lên và xuống xe | TheoTK;TCVN | 8 | ca |
| 28 | Đắp đất móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | TheoTK;TCVN | 153,288 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TheoTK;TCVN | 3,577 | 100m3 |
| 30 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp thân cống | TheoTK;TCVN | 577,385 | m3 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | TheoTK;TCVN | 9,652 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | TheoTK;TCVN | 0,569 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | TheoTK;TCVN | 1,401 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | TheoTK;TCVN | 46 | cái |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TheoTK;TCVN | 23 | cấu kiện |
| 36 | Gia công, lắp dựng lưới chắn rác | TheoTK;TCVN | 456,55 | kg |
| 37 | Gia công, lắp dựng bản lề, chốt lưới chắn rác bằng INOX | TheoTK;TCVN | 23 | bộ |
| 38 | Sơn sắt thép ghi chắn rác, 1 nước lót, 2 nước phủ | TheoTK;TCVN | 7,185 | m2 |
| 39 | Cung cấp, lắp dựng nắp ga gang 900x900 | TheoTK;TCVN | 23 | bộ |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | TheoTK;TCVN | 37,24 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | TheoTK;TCVN | 2,128 | 100m2 |
| 42 | Vữa lót móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 292,6 | m2 |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | TheoTK;TCVN | 34,58 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại. | TheoTK;TCVN | 6,012 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, viên bó vỉa | TheoTK;TCVN | 532 | cấu kiện |
| 46 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, viên đan rãnh | TheoTK;TCVN | 1.064 | cái |
| 47 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 0,29 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 0,29 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TheoTK;TCVN | 1,627 | 100m3 |
| 50 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp hè đường | TheoTK;TCVN | 183,806 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầuK=0,90 | TheoTK;TCVN | 4,263 | 100m3 |
| 52 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp nền đường | TheoTK;TCVN | 468,908 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | TheoTK;TCVN | 0,724 | 100m3 |
| 54 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp nền đường | TheoTK;TCVN | 81,767 | m3 |
| 55 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | TheoTK;TCVN | 9,333 | 100m2 |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | TheoTK;TCVN | 2,194 | 100m3 |
| 57 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | TheoTK;TCVN | 2,114 | 100m3 |
| 58 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | TheoTK;TCVN | 10,494 | 100m2 |
| 59 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | TheoTK;TCVN | 1,524 | 100tấn |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | TheoTK;TCVN | 10,494 | 100m2 |
| B | LÀM MỚI ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa 10cm bằng búa căn khí nén 3m3/ph | TheoTK;TCVN | 2,17 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đan rãnh | TheoTK;TCVN | 1,44 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp III | TheoTK;TCVN | 10,85 | m3 |
| 4 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | TheoTK;TCVN | 42 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN75 (PN10) | TheoTK;TCVN | 4,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN25 PN10: 2m/Hộ | TheoTK;TCVN | 1,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt măng sông HDPE DN75 (50m/cái) | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa HDPE DN75*40, 75 *32 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa HDPE DN75*75 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 10 | Lắp đăt cút HDPE DN75 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt đầu bịt DN75 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt côlyê PE DN75*20 Malay | TheoTK;TCVN | 60 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút PE DN25*3/4 RT | TheoTK;TCVN | 60 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút PE DN25 | TheoTK;TCVN | 60 | cái |
| 15 | Lắp đặt MS nối ống PE 25x25 Malay | TheoTK;TCVN | 60 | cái |
| 16 | Thử áp lực đường ống HDPE DN75 | TheoTK;TCVN | 4,2 | 100m |
| 17 | Nước thử áp lực | TheoTK;TCVN | 2,211 | m3 |
| 18 | Nước xả rửa tuyến ống trong 2h | TheoTK;TCVN | 21,492 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi