Gói thầu: Thi công xây dựng mô hình thủy lợi tại xã Bào Trâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974177-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học Thủy lợi miền Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng mô hình thủy lợi tại xã Bào Trâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890204 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:00:00 đến ngày 2020-11-09 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,098,412,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: CHẾ TẠO & LẮP ĐẶT CẤU KIỆN | |||
| 1 | Đá cấp phối 0x4 lót đáy móng | TCVN 7570:2006 | 31,5 | m3 |
| 2 | BT lót M100 đá 4x6 đáy móng cống | TCVN 4116:1985 | 3,15 | m3 |
| 3 | BTCT M200 bản đáy cống | TCVN 4116:1985 | 11,03 | m3 |
| 4 | BTCT M200 tường cống | TCVN 9139:2012 | 12 | m3 |
| 5 | BTCT M200 trần cống | TCVN 4116:1985 | 0,96 | m3 |
| 6 | Cốt thép D <= 10 | TCVN 1651-2:2018 | 0,48 | tấn |
| 7 | Cốt thép D <= 18 | TCVN 1651-2:2018 | 1,92 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Gỗ tạp | 0,72 | 100m2 |
| 9 | Chế tạo dàn van thép | TCVN 8298:2009 | 0,6 | tấn |
| 10 | Lắp đặt kết cấu dàn van | TCVN 8298:2009 | 0,6 | tấn |
| 11 | Chế tạo cửa van phẳng bằng thép SUS-304 | TCVN 8298:2009 | 1,2 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | TCVN 8298:2009 | 1,2 | tấn |
| B | Hạng mục 2: Công tác đất | |||
| 1 | Đào kênh mương trong khu mô hình | <br/>TCVN 4447:2012<br/> | 260,05 | 100m3 |
| 2 | Đào hố móng cống bằng máy đào | TCVN 4447:2012 | 3,5 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng cống + bờ bao | TCVN 4447:2012 | 1,6 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: RẢI VẢI ĐỊA KỸ THUẬT | |||
| 1 | Trải vải địa kỹ thuật | Vải địa kỹ thuật TS65 hoặc tương đương | 0,36 | 100m2 |
| D | Hạng mục 4: GIA CỐ CỪ TRÀM | |||
| 1 | Cừ tràm dài 4m, 25 cây/1m2 | gốc d≥8cm; ngọn d≥4cm | 31,5 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi