Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201010952-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201009964
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn theo Quyết định số 3394/QĐ-UBND ngày 27/12/2019 của Chủ tịch UBND huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 10:05:00 đến ngày 2020-11-02 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,428,422,538 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Khối nhà lưu trữ
1 Đào móng bằng máy đào đất cấp III Theo hồ sơ TK BVTC 2,895 100m3
2 Đào đất móng bằng bằng thủ công đất cấp III Theo hồ sơ TK BVTC 6,098 M3
3 Đổ bê tông lót móng Đá dăm 4x6, mác 150 Theo hồ sơ TK BVTC 13,464 1m3
4 Ván khuôn Móng Theo hồ sơ TK BVTC 0,224 100m2
5 Đổ bê tông móng, Đá dăm 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 48,937 1m3
6 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ TK BVTC 1,072 100m2
7 Cốt thép móng cột, Đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,25 1 tấn
8 Cốt thép móng cột, Đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TK BVTC 1,847 1 tấn
9 Cốt thép móng cột, Đường kính cốt thép >18mm Theo hồ sơ TK BVTC 1,156 1 tấn
10 Đắp cát công trình Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC 0,02 100m3
11 Đổ bê tông tường, Đá dăm 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 4,664 1m3
12 Ván khuôn vách thang máy Theo hồ sơ TK BVTC 2,656 100m2
13 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,377 1 tấn
14 Xây đá chẻ móng mác 75 Theo hồ sơ TK BVTC 15,43 1m3
15 Đắp đất công trình Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC 1,971 100m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 7,416 1m3
17 Ván khuôn xà dầm , giằng Theo hồ sơ TK BVTC 0,893 100m2
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,172 1 tấn
19 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,948 1 tấn
20 Đắp cát công trình Theo hồ sơ TK BVTC 69,571 1m3
21 Lót bao nilon chống thấm Theo hồ sơ TK BVTC 198,774 M2
22 Đổ bê tông nền, Đá dăm 4x6, mác 150 Theo hồ sơ TK BVTC 19,877 1m3
23 Đổ bê tông lót bậc cấp & ram dốc Đá dăm 4x6, mác 150 Theo hồ sơ TK BVTC 1,515 1m3
24 Xây bậc cấp & ram dốc bằng gạch thẻ (5 x 10 x 20), mác 50 Theo hồ sơ TK BVTC 2,752 1m3
25 Đổ bê tông cột tầng 1 Đá dăm 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 6,192 1m3
26 Đổ bê tông cột tấng 2 Đá dăm 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 7,884 1m3
27 Ván khuôn cột Theo hồ sơ TK BVTC 2,438 100m2
28 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,21 1 tấn
29 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,224 1 tấn
30 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,515 1 tấn
31 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC 1,694 1 tấn
32 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép >18mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,971 1 tấn
33 Đổ bê tông xà dầm nhà, Đá dăm 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 33,15 1m3
34 Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,586 1 tấn
35 Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TK BVTC 2,298 1 tấn
36 Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép >18mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,813 1 tấn
37 Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,232 1 tấn
38 Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TK BVTC 1,538 1 tấn
39 Ván khuôn xà dầm Theo hồ sơ TK BVTC 3,463 100m2
40 Đổ bê tông sàn mái, Đá dăm 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 63,251 1m3
41 Cốt thép sàn mái, Đường Kính <=10 mm Theo hồ sơ TK BVTC 4,801 1 tấn
42 Cốt thép sàn mái, Đường Kính >10 mm Theo hồ sơ TK BVTC 1,57 1 tấn
43 Ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ TK BVTC 3,282 100m2
44 Ván khuôn sê nô Theo hồ sơ TK BVTC 2,604 100m2
45 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan ô văng, Đá dăm 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 4,709 1m3
46 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,088 1 tấn
47 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép >10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,414 1 tấn
48 Ván khuôn lanh tô Theo hồ sơ TK BVTC 0,055 100m2
49 Đổ bê tông cầu thang Đá dăm 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 4,37 1m3
50 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,274 1 tấn
51 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép >10mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,156 1 tấn
52 Ván khuôn cầu thang Theo hồ sơ TK BVTC 0,432 100m2
53 Xây bậc cấp cầu thang bằng gạch đất sét nung (5 x 10 x 20) mác 50 Theo hồ sơ TK BVTC 1,23 1m3
54 Xây tường bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5) Chiều dày >11.5cm, Vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TK BVTC 37,414 1m3
55 Xây tường bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5) Chiều dày >11.5cm, Vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TK BVTC 55,818 1m3
56 Xây tường bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5) Chiều dày >11.5cm, Vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TK BVTC 9,559 1m3
57 Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5) Chiều dày Vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TK BVTC 26,573 1m3
58 Xây hộp gen bằng gạch bê tông (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, Chiều dày 7,5cm, Vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TK BVTC 2,387 1m3
59 Xây hộp gen bằng gạch bê tông (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, Chiều dày 7,5cm, Vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TK BVTC 1,971 1m3
60 Trát chân móng Theo hồ sơ TK BVTC 21,289 1m2
61 Trát tường ngoài Theo hồ sơ TK BVTC 371,59 1m2
62 Trát tường trong Theo hồ sơ TK BVTC 825,55 1m2
63 Trát lam đứng, cầu thang Theo hồ sơ TK BVTC 97,92 1m2
64 Trát trụ, cột Theo hồ sơ TK BVTC 243,8 1m2
65 Trát xà dầm Theo hồ sơ TK BVTC 302,445 1m2
66 Trát trần Theo hồ sơ TK BVTC 328,2 1m2
67 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Theo hồ sơ TK BVTC 260,4 1m2
68 Trát bập cấp, sảnh đón & ram dốc Theo hồ sơ TK BVTC 21,593 1m2
69 Đắp phào đơn Theo hồ sơ TK BVTC 96,3 1m
70 Trát gờ chỉ Theo hồ sơ TK BVTC 96,3 1m
71 Láng sê nô, mái hắt, máng nước Theo hồ sơ TK BVTC 214,115 1m2
72 Láng sê nô, mái hắt, máng nước Theo hồ sơ TK BVTC 214,115 1m2
73 Lắp đặt ống nhựa Đường kính ống 34mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,078 100m
74 Lắp đặt ống nhựa Đường kính ống 90mm Theo hồ sơ TK BVTC 1,127 100m
75 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 89mm Theo hồ sơ TK BVTC 13 Cái
76 SXLD cầu chắn rác bằng thép fi 120 Theo hồ sơ TK BVTC 13 Cái
77 Lát đá granit bậc tam cấp Theo hồ sơ TK BVTC 47,783 1m2
78 Lát đá granit bậc cầu thang Theo hồ sơ TK BVTC 33,148 1m2
79 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Theo hồ sơ TK BVTC 23,1 1m2
80 Lát nền, sàn; Tiết diện gạch 600x600m2 Theo hồ sơ TK BVTC 406,305 1m2
81 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột; Tiết diện gạch 90x600m2 Theo hồ sơ TK BVTC 12,24 1m2
82 Sản xuất xà gồ thép C120*45*15*2.5 Theo hồ sơ TK BVTC 0,843 Tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép, xà gồ Theo hồ sơ TK BVTC 0,843 Tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo hồ sơ TK BVTC 2,611 100m2
85 Bả bằng bột bả Vào tường Theo hồ sơ TK BVTC 1.218,429 1m2
86 Bả bằng bột bả dầm, trần Theo hồ sơ TK BVTC 1.232,765 1m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà Theo hồ sơ TK BVTC 2.058,315 1m2
88 Sơn tường ngoài nhà Theo hồ sơ TK BVTC 392,879 1m2
89 Sản xuất lan can cầu thang Theo hồ sơ TK BVTC 0,55 Tấn
90 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ TK BVTC 25,566 1m2
91 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TK BVTC 25,566 1m2
92 SXLD tay vịn cầu thang bằng gỗ (60x100), gỗ nhóm 3 Theo hồ sơ TK BVTC 20,22 M
93 SXLD của đi bằng nhôm theo thiết kế Theo hồ sơ TK BVTC 48,72 M2
94 SXLD cửa sổ bằng nhôm theo thiết kế Theo hồ sơ TK BVTC 24,96 M2
95 SXLD khung sắt cửa sổ, thép dẹt 14x4 Theo hồ sơ TK BVTC 27,52 M2
96 SXLD khung nhôm định hình, nhôm Xingfa Theo hồ sơ TK BVTC 76,98 M2
97 Con son đón điện có sứ Theo hồ sơ TK BVTC 1 Sứ
98 Đầu cos ép cáp đồng SC25, SC10, SC6 Theo hồ sơ TK BVTC 27 Cái
99 Ống sứ cong D40 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Sứ
100 Lắp đặt các automat 3 pha (MCCB), Cường độ dòng điện <=100A Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
101 Lắp đặt aptomat khối chống giật Roman loại 2 pha , cường độ dòng Điện 30A Theo hồ sơ TK BVTC 5 Cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha, Cường độ dòng điện 30A Theo hồ sơ TK BVTC 3 Cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha, Cường độ dòng điện 20A Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha, Cường độ dòng điện 16A Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
105 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo hồ sơ TK BVTC 2 M
106 Lắp đặt căng tắc, Số hạt trên 1 căng tắc là 1 Theo hồ sơ TK BVTC 9 1 cái
107 Lắp đặt căng tắc, Số hạt trên 1 căng tắc là 2 Theo hồ sơ TK BVTC 3 1 cái
108 Lắp đặt căng tắc, Số hạt trên 1 căng tắc là 3 Theo hồ sơ TK BVTC 3 1 cái
109 Lắp đặt căng tắc, Số hạt trên 1 căng tắc là 4 Theo hồ sơ TK BVTC 2 1 cái
110 Mặt công tấc + đế chống cháy Roman loại 1,2 và 3 hạt trên 1 công Tắc Theo hồ sơ TK BVTC 15 2 cái
111 Mặt công tấc + đế chống cháy Roman loại 4 hạt trên 1 công tắc Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
112 Lắp đặt ổ cắm, Loại ổ đôi Theo hồ sơ TK BVTC 15 1 cái
113 Lắp đặt đế ổ cắm ngầm Theo hồ sơ TK BVTC 15 Hộp
114 Lắp đặt quạt điện, quạt trần Theo hồ sơ TK BVTC 9 Cái
115 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
116 Thép fi 10 treo quạt trần Theo hồ sơ TK BVTC 6 Kg
117 Lắp đặt đèn Led Tube T8L dài 1,2m, 2*18W loại hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TK BVTC 21 Bộ
118 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Loại hộp đèn 1 bằng Theo hồ sơ TK BVTC 2 Bộ
119 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn thường có chụp Theo hồ sơ TK BVTC 24 Bộ
120 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ TK BVTC 3 Bộ
121 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, Loại dây <=25mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 80 M
122 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, Loại dây <=10mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 15 M
123 Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 6,0mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 140 M
124 Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 2,5mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 300 M
125 Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 2,5mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 920 M
126 Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 2,5mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 4 M
127 Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 1,0mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 15 M
128 Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 6,0mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 70 M
129 Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 2,5mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 150 M
130 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Theo hồ sơ TK BVTC 488 M
131 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ống <=27 mm Theo hồ sơ TK BVTC 70 M
132 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ống <=48 mm Theo hồ sơ TK BVTC 20 M
133 Tử điện âm tường 600x400x200 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
134 Tử điện âm tường 450*350*180 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
135 Đèn báo pha Junsun Theo hồ sơ TK BVTC 6 Cái
136 Lắp đặt hộp chứa aptomat âm tường Theo hồ sơ TK BVTC 5 Hộp
137 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp Aptomat <=50x80mm Theo hồ sơ TK BVTC 50 Hộp
138 GCLD trụ kim thu sét ống Inox 304 D60 dài 5m, dày 2,11mm Theo hồ sơ TK BVTC 1 Bộ
139 Dây chằng đở trụ lắp kim thu sét (Cáp thép d6) Theo hồ sơ TK BVTC 30 M
140 Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 3 Rp=51m, Theo hồ sơ TK BVTC 1 Bộ
141 Đào móng băng, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC 8,4 M3
142 Cọc đồng thoát sét d=16 dài 2,4m, ấn Độ Theo hồ sơ TK BVTC 6 Cọc
143 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo hồ sơ TK BVTC 6 1 cọc
144 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ống <=34 mm Theo hồ sơ TK BVTC 40 M
145 Lắp đặt cáp đồng xuống tiếp địa M50mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 70 M
146 Khớp nối đồng VN cho cọc d=16 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
147 Hộp kiểm tra điện trở KT210x160x100 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
148 Mối hàn hoá nhiệt CADWELD Theo hồ sơ TK BVTC 6 Mối
149 Kẹp kiểm tra + Bulong, đai ốc, vành đệm Theo hồ sơ TK BVTC 2 Bộ
150 Đo đạc điện trở tiếp địa Theo hồ sơ TK BVTC 1 Lần
151 Đắp đất trả đất đào bằng thủ công Theo hồ sơ TK BVTC 8,4 1m3
B Hạng mục 2: Cổng, tường rào
1 Phá dỡ gạch đá Theo hồ sơ TK BVTC 8,775 1m3
2 Phá dỡ bê tông có cốt thép Theo hồ sơ TK BVTC 2,178 1m3
3 Đào móng đất cấp III Theo hồ sơ TK BVTC 8,355 M3
4 Đào móng băng, đất cấp III Theo hồ sơ TK BVTC 4,832 M3
5 Đổ bê tông lót móng, Đá dăm 4x6, mác 150 Theo hồ sơ TK BVTC 0,815 1m3
6 Bê tông sản móng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 1,959 1m3
7 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TK BVTC 0,12 1m3
8 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,05 1 tấn
9 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ TK BVTC 0,145 100m2
10 Xây móng, đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TK BVTC 15,983 1m3
11 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC 0,045 100m3
12 Bê tông cột, đá 1x2, Mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 1,8 1m3
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,046 1 tấn
14 Cốt thép cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,297 1 tấn
15 Ván khuôn cột Theo hồ sơ TK BVTC 0,461 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 3,577 1m3
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,048 1 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,272 1 tấn
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TK BVTC 0,306 100m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, Chiều Dày 11,5cm, Vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TK BVTC 4,678 1m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, Chiều Dày >17,5cm, Vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TK BVTC 15,168 1m3
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC 0,169 1m3
23 Ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ TK BVTC 0,006 100m2
24 Cốt thép Tấm đan, hàng Rào, cửa sổ, lá chớp Theo hồ sơ TK BVTC 0,011 Tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC 2 1 cấu kiện
26 Trát tường ngoài Theo hồ sơ TK BVTC 217,408 1m2
27 Trát trụ, cột Theo hồ sơ TK BVTC 70,992 1m2
28 Trát giằng tường Theo hồ sơ TK BVTC 28,631 1m2
29 Đắp phào kép Theo hồ sơ TK BVTC 40,72 1m
30 Trát gờ chỉ Theo hồ sơ TK BVTC 140 1m
31 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước mầu Theo hồ sơ TK BVTC 317,013 1m2
32 Sản xuất lắp dựng cổng ngõ Theo hồ sơ TK BVTC 9 M2
C Hạng mục 3: Hệ thống phòng cháy chữa cháy
1 Trung tâm báo cháy 4 zone ESEN-4 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
2 Nút nhấn khẩn 55100-001APO Theo hồ sơ TK BVTC 3 Cái
3 Chuông báo cháy 29600-400 Theo hồ sơ TK BVTC 3 Cái
4 Đầu báo khói 55000-317APO Theo hồ sơ TK BVTC 7 Cái
5 Lắp đặt dây cáp báo cháy chống nhiễu, Loại dây <=1mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 100 M
6 Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 1,0mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 60 M
7 Lắp đặt ống Đường kính ống 32mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,04 100m
8 Lắp đặt ống nhựa Đường kính ống 20mm Theo hồ sơ TK BVTC 1,1 100m
9 Hộp nối, phân dây (loại đôi) Theo hồ sơ TK BVTC 1 Hộp
10 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo hồ sơ TK BVTC 5 Hộp
11 Ngã 3 lắp âm sàn Theo hồ sơ TK BVTC 11 Cái
12 Cáp đồng trần Theo hồ sơ TK BVTC 17 M
13 Gia công và đóng cọc chống sét Theo hồ sơ TK BVTC 4 1 cọc
14 Ốc siếc cáp Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
15 Thuốc hàn hóa nhiệt Leedweld 200g, Thái Lan Theo hồ sơ TK BVTC 4 Gói
16 Hộp kiểm tra điện trở Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
17 Đào đất cấp III Theo hồ sơ TK BVTC 4,05 M3
18 Đắp cát công trình Theo hồ sơ TK BVTC 1,05 1m3
19 Đắp đất nền móng Theo hồ sơ TK BVTC 3 1m3
20 Trung tâm báo cháy 1 Loop MX-5101 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Tủ
21 Nút nhấn khẩn địa chỉ, cách ly SA5900-908APO Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
22 Chuông báo cháy địa chỉ 55000-001APO Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
23 Đèn báo cháy địa chỉ 55000-009APO Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
24 Đầu báo khói địa chỉ 55000-600APO Theo hồ sơ TK BVTC 5 Cái
25 Đầu báo nhiệt địa chỉ 55000-400APO Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
26 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy, loại dây 2x0,5mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 100 M
27 Lắp đặt dây cáp nguồn, loại dây 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 250 M
28 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK ống 16 mm Theo hồ sơ TK BVTC 220 M
29 Tay co thủy lực tự đóng cửa DELLER D682 Theo hồ sơ TK BVTC 5 Cái
30 Bình FM200 khối lượng xã khí > = 125kg, F227-CL-140 Theo hồ sơ TK BVTC 2 Bình
31 Tủ điều khiển xã khí LP-AD-01 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Tủ
32 Đầu phun FM200 F227-DN-40 Theo hồ sơ TK BVTC 3 Cái
33 Van chọn vùng xã khí D34 F227-SV-40, Hàn Quốc Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
34 Van xả khí thải D60 LP-SV-01, Hàn Quốc Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
35 Nút nhấn kích hoạt xả khí F227-OD-01, Hàn Quốc Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
36 Nút nhấn dừng xả khí F227-OD-01, Hàn Quốc Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
37 Modun điều khiển van xã khí LP-SV-01, Hàn Quốc Theo hồ sơ TK BVTC 7 Cái
38 Modun điều khiển chuông, đèn xả khí LP-SV-01 Theo hồ sơ TK BVTC 7 Cái
39 Rờ le thời gian Panasonic TB118N Theo hồ sơ TK BVTC 19 Cái
40 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60x2.9mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,02 100m
41 Bịt răng ngoài STK D60 Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
42 Tê răng STK D60 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
43 Co răng STK D60 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
44 Hàn khoét lổ Theo hồ sơ TK BVTC 2 Lổ
45 Măng sông kẽm D34 Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
46 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D34x2.9mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,5 100m
47 Tê tráng kẽm D34x2.9mm Theo hồ sơ TK BVTC 3 Cái
48 Co tráng kẽm D34x2.9mm Theo hồ sơ TK BVTC 25 Cái
49 Ty treo ống thép Theo hồ sơ TK BVTC 50 Cái
50 Bu long nở Theo hồ sơ TK BVTC 100 Cái
51 Tê thép hàn D90 Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
52 Bầu giảm D90-60 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
53 Co TTK hàn 60 Theo hồ sơ TK BVTC 5 Cái
54 Tê răng STK D60 Theo hồ sơ TK BVTC 3 Cái
55 Co ren mạ kẽm D60 Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
56 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60x2.9mm Theo hồ sơ TK BVTC 0,756 100m
57 Trụ chữa cháy 2 họng D65 Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
58 Họng tiếp nước chữa cháy Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
59 Tủ chữa cháy ngoài nhà Theo hồ sơ TK BVTC 1 Cái
60 Bulong D10, dài 15mm Theo hồ sơ TK BVTC 4 Cái
61 Lăng phun D65 Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
62 Cuộn vòi D65, L = 20m Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
63 Tủ chữa cháy vách tường Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
64 Van góc chữa cháy D50 Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
65 Lăng phun D50/13 Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
66 Cuộn vòi D50, L = 20m Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
67 Phụ kiện ống Theo hồ sơ TK BVTC 1 Bộ
68 Bảng nội quy tiệnh chữa cháy Theo hồ sơ TK BVTC 2 Bộ
69 Bình MT3 Theo hồ sơ TK BVTC 8 Cái
70 Bình MFZL8 Theo hồ sơ TK BVTC 8 Cái
71 Đào đất cấp III Theo hồ sơ TK BVTC 15,39 M3
72 Đắp cát công trình Theo hồ sơ TK BVTC 3,99 1m3
73 Đắp đất nền móng Theo hồ sơ TK BVTC 11,4 1m3
74 Đèn exit chỉ hướng KT - 670 KENTOM Theo hồ sơ TK BVTC 5 Đèn
75 Đèn chiếu sáng sự cố KT2200 Theo hồ sơ TK BVTC 2 Đèn
76 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ống 20 mm Theo hồ sơ TK BVTC 80 M
77 Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1,5mm2 Theo hồ sơ TK BVTC 165 M
78 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20 Ampe Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
79 Đế âm đơn Vanlock S2157 Theo hồ sơ TK BVTC 2 Cái
80 Phít cắm điện Theo hồ sơ TK BVTC 7 Cái
D Hạng mục 4: San nền + sân bê tông
1 Đất san lấp mặt bằng Theo hồ sơ TK BVTC 429,25 M3
2 Vận chuyển đất đắp Theo hồ sơ TK BVTC 429,25 M3
3 San đầm đất Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TK BVTC 4,293 100m3
4 Đắp cát công trình Theo hồ sơ TK BVTC 18,925 1m3
5 Lót bao nilon chống Theo hồ sơ TK BVTC 378,5 M2
6 Ván khuôn sân Theo hồ sơ TK BVTC 0,54 100m2
7 Đổ bê tông nền, Đá dăm 1x2, mác 150 Theo hồ sơ TK BVTC 60,219 1m3
8 Chèn Pitum khe co giãn Theo hồ sơ TK BVTC 72,9 M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->