Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng và phát triển Hùng Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200984013 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 14:21:00 đến ngày 2020-11-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,583,955,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đê bối | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360,64 | m3 |
| 2 | Đào san đất - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,933 | 100m3 |
| 3 | Đào đánh cấp, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,508 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,417 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,933 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,933 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,606 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,606 | 100m3/1km |
| 9 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng >=1.65T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,87 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, dung trọng >=1.65T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,574 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,531 | 100m3 |
| 12 | Mua đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.208 | m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 680,61 | m3 |
| 14 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,54 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,348 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,98 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | tấn |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,461 | 100m2 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,681 | 100m3 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,43 | m2 |
| 21 | Thả đá rời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.043,28 | m3 |
| 22 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,79 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,4 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.364 | m2 |
| 25 | Đào nền đường - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,773 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,773 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,773 | 100m3/1km |
| 28 | Phát quang, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,446 | 100m2 |
| 29 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bụi |
| B | Hạng mục: Cống D400 (10 chiếc) | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,705 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,553 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mối nối |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,997 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,491 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,469 | tấn |
| 14 | Bu lông D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 15 | Bu lông chân chẻ D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | tấn |
| 18 | Vít nâng V0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,691 | 100m3 |
| 21 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 22 | Nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10,5x22cm, dày ≤33cm, cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi