Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201054913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Xuân Thiên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201054735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách huyện hỗ trợ, xã hội hóa và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 15:31:00 đến ngày 2020-11-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,226,831,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC:PHÁ DỠ NHÀ CẤP 4 | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo TC phê duyệt | 6 | cây |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 2,706 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo mái nhà | Theo TC phê duyệt | 10 | công |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo TC phê duyệt | 47,52 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC phê duyệt | 87,0969 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép sàn nhà | Theo TC phê duyệt | 7,26 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cột | Theo TC phê duyệt | 6,9841 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép dầm nhà | Theo TC phê duyệt | 34,6005 | m3 |
| 9 | Đào nền nhà -đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,1087 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc phế thải lên xe, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 3,4681 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3,4681 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3,4681 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 3,4681 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| C | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,3 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc BTCT bằng cọc dẫn, KT 20x20cm-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,378 | 100m |
| 3 | Đập đầu cọc bê tông các loại -Trên cạn | Theo TC phê duyệt | 2,4394 | m3 |
| 4 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,5126 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 15,5438 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 2,154 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,3605 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 1,203 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 3,7915 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 5,0313 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 80,1894 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 57,6837 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,3047 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,173 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 12,9987 | m3 |
| 16 | Mua đất, đào xúc đất lên xe | Theo TC phê duyệt | 129,2352 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,805 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,805 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,805 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 2,805 | 100m3 |
| 21 | Nilon lót nền | Theo TC phê duyệt | 301,344 | |
| 22 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 30,1344 | m3 |
| D | THÂN NHÀ | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,2802 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2073 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,8793 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,7801 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 67,5891 | m3 |
| 6 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,437 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1634 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,3672 | tấn |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,6608 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 2,3652 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,8633 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,3935 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 2,3934 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 19,8142 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 3,1282 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 5,0846 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 31,2818 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,2802 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1835 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,5885 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,7801 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 61,4062 | m3 |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,2976 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,2176 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 2,0516 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,592 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,2357 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 2,3934 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 15,6534 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 3,8762 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 3,7974 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 38,7614 | m3 |
| E | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 15,994 | m3 |
| 2 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 271,56 | m2 |
| 3 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,3564 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1557 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,3386 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,531 | m3 |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,4057 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,4057 | tấn |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 3,7215 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc | Theo TC phê duyệt | 50,02 | m |
| 11 | Ke chống bão | Theo TC phê duyệt | 1.488,6 | |
| 12 | Tấm tôn hoa dày 0,8ly | Theo TC phê duyệt | 0,4774 | m2 |
| 13 | Đai giữ ống D110 | Theo TC phê duyệt | 72 | |
| 14 | Gia công lắp đặt thang lên mái | Theo TC phê duyệt | 6,84 | m |
| 15 | Gia công lắp dựng lan can sắt sơn tỉnh điện | Theo TC phê duyệt | 10,3 | m2 |
| F | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 689,4068 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 449,3492 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Theo TC phê duyệt | 68,456 | m2 |
| 4 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 73,46 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột,, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 256 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 441,68 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 700,44 | m2 |
| 8 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 450 | m |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 450 | m |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo TC phê duyệt | 598,4272 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc ngũ cấp | Theo TC phê duyệt | 25,515 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 24,1572 | m2 |
| 13 | Ốp đá rối vào bồn hoa | Theo TC phê duyệt | 38,276 | m2 |
| 14 | Đắp đất mầu để trồng cây trung bình 25cm | Theo TC phê duyệt | 1,5729 | m3 |
| 15 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa sổ 14x14 | Theo TC phê duyệt | 144 | m2 |
| 16 | Gia công lắp đặt cửa đi (Khung thép hộp) bao gồm sơn tĩnh điện và phụ kiện kim khí | Theo TC phê duyệt | 26,88 | m2 |
| 17 | Gia công SXLD cửa sổ (khung thép hộp) bao gồm phụ kiện kim khí | Theo TC phê duyệt | 144 | m2 |
| 18 | Chốt cửa | Theo TC phê duyệt | 128 | cái |
| 19 | Khóa cửa | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 20 | Tay nắm cửa | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 21 | Gia công lắp dựng vách kính cầu thang sơn tỉnh điện | Theo TC phê duyệt | 9,38 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 2.432,5468 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 449,3492 | m2 |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 48 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 14 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 64 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 11 | Tủ điện tổng âm tường | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Hộp nối D100 | Theo TC phê duyệt | 8 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TC phê duyệt | 320 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo TC phê duyệt | 1.000 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TC phê duyệt | 700 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 280 | m |
| 18 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 19 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 20 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 7 | cọc |
| 21 | Đào rãnh tiếp địa-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 15,75 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1575 | 100m3 |
| 23 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo TC phê duyệt | 60 | m |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TC phê duyệt | 45 | m |
| 25 | Bật sắt F12 chẻ chân | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Bình vọt chữa cháy ABC 4kg | Theo TC phê duyệt | 12 | bình |
| 27 | Bình bọt khí CO2 | Theo TC phê duyệt | 6 | bình |
| 28 | Tủ bình chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 29 | Bảng tiêu lệnh | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 30 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 6 | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, PVC D90 | Theo TC phê duyệt | 1,08 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Theo TC phê duyệt | 72 | cái |
| 33 | Rọ chắn rác D110 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| I | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 4,95 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc BTCT bằng cọc dẫn, KT 20x20cm-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,297 | 100m |
| 3 | Đập đầu cọc bê tông các loại -Trên cạn | Theo TC phê duyệt | 2,3958 | m3 |
| 4 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,1869 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 12,1891 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 1,6862 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,1756 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,9419 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 2,9765 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 3,9334 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 62,9019 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 45,0641 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2385 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,915 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 10,1574 | m3 |
| 16 | Mua đất, đào xúc đất lên xe | Theo TC phê duyệt | 217,6027 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,176 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,176 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,176 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 2,176 | 100m3 |
| 21 | Nilon lót nền | Theo TC phê duyệt | 217,422 | |
| 22 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 21,7422 | m3 |
| J | THÂN NHÀ | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,0058 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1442 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,4766 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,1129 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 64,0137 | m3 |
| 6 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,7762 | m3 |
| 7 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,3277 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1232 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2772 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,7456 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,7929 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,1263 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,4641 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2713 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,9592 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1578 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,8805 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 16,1578 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 2,3894 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 3,8649 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 23,8946 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,0058 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1442 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,2481 | tấn |
| 25 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,1129 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 50,2379 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,2279 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,6984 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,6056 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,4641 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,9592 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,8805 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 12,2742 | m3 |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 2,9711 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 2,9719 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 29,711 | m3 |
| K | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 11,836 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,2551 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0469 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1934 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,5278 | m3 |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,0848 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,0848 | tấn |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 2,8 | 100m2 |
| 9 | Tôn úp nóc mái | Theo TC phê duyệt | 28,12 | m |
| 10 | Tấm tôn hoa dày 0,8ly | Theo TC phê duyệt | 0,4774 | m2 |
| 11 | Ke chống bão | Theo TC phê duyệt | 1.120 | |
| 12 | Đai giữ ống | Theo TC phê duyệt | 72 | |
| 13 | Gia công lắp đặt thang lên mái | Theo TC phê duyệt | 6,84 | m |
| 14 | Gia công lắp dựng lan can sắt sơn tỉnh điện | Theo TC phê duyệt | 10,3 | m2 |
| L | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 601,7364 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 376,3432 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Theo TC phê duyệt | 54,536 | m2 |
| 4 | Trát sê nô, lanh tô vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 55,56 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 201,16 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 352,48 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 536,05 | m2 |
| 8 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 350 | m |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 350 | m |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo TC phê duyệt | 460,5984 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc ngũ cấp | Theo TC phê duyệt | 42,336 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 24,1572 | m2 |
| 13 | Ốp đá rối vào bồn hoa | Theo TC phê duyệt | 31,476 | m2 |
| 14 | Đắp đất mầu để trồng cây trung bình 25cm | Theo TC phê duyệt | 1,5729 | m3 |
| 15 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa sổ 14x14 | Theo TC phê duyệt | 108 | m2 |
| 16 | Gia công lắp đặt cửa đi (Khung thép hộp) bao gồm sơn tĩnh điện và phụ kiện kim khí | Theo TC phê duyệt | 20,16 | m2 |
| 17 | Gia công SXLD cửa sổ (khung thép hộp) bao gồm phụ kiện kim khí | Theo TC phê duyệt | 108 | m2 |
| 18 | Chốt cửa | Theo TC phê duyệt | 96 | cái |
| 19 | Khóa cửa | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 20 | Tay nắm cửa | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 21 | Gia công lắp dựng vách kính cầu thang sơn tỉnh điện | Theo TC phê duyệt | 9,38 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.746,9864 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 376,3432 | m2 |
| M | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 36 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 11 | Tủ điện tổng âm tường | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Hộp nối D100 | Theo TC phê duyệt | 6 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TC phê duyệt | 320 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo TC phê duyệt | 1.020 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TC phê duyệt | 600 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 18 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 20 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 5 | cọc |
| 21 | Đào rãnh tiếp địa-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 15,75 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1575 | 100m3 |
| 23 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo TC phê duyệt | 45 | m |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TC phê duyệt | 35 | m |
| 25 | Bật sắt F12 chẻ chân | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Bình vọt chữa cháy ABC 4kg | Theo TC phê duyệt | 12 | bình |
| 27 | Bình bọt khí CO2 | Theo TC phê duyệt | 6 | bình |
| 28 | Tủ bình chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 29 | Bảng tiêu lệnh | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 30 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 4 | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, PVC D90 | Theo TC phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Theo TC phê duyệt | 60 | cái |
| 33 | Rọ chắn rác D110 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| N | HẠNG MỤC: BIỂN TẠI TRỢ VIETINBANK | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,7296 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,0912 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 0,4032 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,0035 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0052 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,0672 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 0,5964 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0036 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0054 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,071 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 5,5493 | m2 |
| 12 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TC phê duyệt | 5,2133 | m2 |
| 13 | Biển đá khắc lõm đá nội dung trên biển sơn màu theo mẫu | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| O | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM NÉN TĨNH | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T | Theo TC phê duyệt | 259,2 | 1 tấn tải trọng TN/1 lần TN |
| 2 | Ô tô vận chuyển khung giàn và đối trọng | Theo TC phê duyệt | 6 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi