Gói thầu: Gói số 01: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201058797-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban Nhân dân xã Thủy Xuân Tiên
Tên gói thầu Gói số 01: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201052709
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ khác hợp pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 16:31:00 đến ngày 2020-11-02 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,969,645,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG THÔN XUÂN LINH
1 Đào hữu cơ nền đường thủ công 11,933 m3
2 Đào hữu cơ nền đường bằng máy, đất cấp I 2,2673 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 2,3866 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 2,3866 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 2,6905 m3
6 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,5112 100m3
7 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) 1,5433 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 2,1998 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,7537 100m3
10 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 500,35 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn 19,47 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 19,47 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 19,47 m3
14 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp II 11,647 m3
15 Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp II 2,2129 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,527 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,7972 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,7972 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,235 100m3
20 Ván khuôn dáy rãnh 1 100m2
21 Đổ bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 150 47 m3
22 Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 91,96 m3
23 Bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 250 34 m3
24 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm 2,133 tấn
25 Ván khuôn giằng mũ mố 4,4 100m2
26 Trát thành rãnh, vữa XM mác 50 518 m2
27 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa 8,768 m2
28 Cốt thép tấm đan rãnh 4,111 tấn
29 Ván khuôn tấm đan rãnh 1,92 100m2
30 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 36 m3
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan 500 cấu kiện
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0108 100m3
33 Ván khuôn đáy hố ga 0,0965 100m2
34 Đổ bê tông đáy hố ga, đá 2x4, mác 150 3,2321 m3
35 Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 6,4258 m3
36 Bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 250 2,376 m3
37 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm 0,1262 tấn
38 Ván khuôn giằng mũ mố 0,2592 100m2
39 Trát thành hố ga, vữa XM mác 50 25,92 m2
40 Cốt thép tấm đan hố ga 0,1975 tấn
41 Ván khuôn tấm đan hố ga 0,072 100m2
42 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 1,8 m3
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan 12 cấu kiện
44 Cắt bê tông mặt đường hiện trạng 1,6 10m
45 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 2,4192 m3
46 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 2,4192 m3
47 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp II 1,3166 m3
48 Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp II 0,2501 100m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0878 100m3
50 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0129 100m3
51 Ván khuôn đáy cống 0,078 100m2
52 Đổ bê tông đáy cống, đá 2x4, mác 150 3,861 m3
53 Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, xây cống, vữa XM mác 50 4,9588 m3
54 Bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 250 1,924 m3
55 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm 0,114 tấn
56 Ván khuôn giằng mũ mố 0,26 100m2
57 Trát thành cống, vữa XM mác 50 27,74 m2
58 Cốt thép tấm đan cống 0,2537 tấn
59 Ván khuôn tấm đan cống 0,1287 100m2
60 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 2,535 m3
61 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan 26 cấu kiện
62 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 2,4192 m3
B HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG THÔN XUÂN LONG
1 Đào hữu cơ nền đường thủ công 2,9295 m3
2 Đào hữu cơ nền đường bằng máy, đất cấp I 0,5566 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 0,5859 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 1,6035 m3
5 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,3047 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,478 100m3
7 Mua đất để đắp 21,944 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,3984 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0996 100m3
10 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 59,7636 m3
C HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG THÔN TRÍ THỦY
1 Đào hữu cơ nền đường thủ công 73,1495 m3
2 Đào hữu cơ nền đường bằng máy, đất cấp I 13,8984 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 14,6299 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 14,6299 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 4,528 m3
6 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 0,8603 m3
7 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) 28,8658 100m3
8 Mua đất để đắp 451,6 m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 5,3374 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,3343 100m3
11 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 3,9197 100m2
12 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 800,6094 m3
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II 247,439 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 47,0134 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 26,0436 100m3
16 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 410,295 100m
17 Xây đá hộc, xây kè, vữa XM mác 75 3.586,3701 m3
18 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa 231,1693 m2
19 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 9,36 100m
20 Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc 3,1552 100m2
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II 1,9428 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,3691 100m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,1295 100m3
24 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,8272 m3
25 Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, xây cống, vữa XM mác 75 12,4655 m3
26 Trát tường đầu cống, vữa XM mác 50 91,5096 m2
27 Ống cống D1000 30 m
28 Lắp đặt ống cống 12 cấu kiện
29 Đế cống D1000 47 cái
30 Lắp đặt đế cống 47 cấu kiện
31 Trát mối nối ống cống dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng mác 100 4,5216 m2
32 Cốt thép tấm đan 0,2109 tấn
33 Ván khuôn tấm đan 0,063 100m2
34 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 1,65 m3
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan 10 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->