Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201035254-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201035115
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối sự nghiệp kiến thiết thị chính được giao trong năm 2020 của đơn vị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 15:18:00 đến ngày 2020-10-28 15:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,217,389,742 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TÁC XÂY DỰNG MỚI
1 Lắp cần đèn chữ S, chiều dài cần đèn ≤3,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 1 cần đèn
2 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 1 choá
3 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy (cột bê tông đơn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 1 cột
4 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy (cột bê tông ghép) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 1 cột
5 Lắp dựng móng M8,5a (theo bảng phân phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 1 móng
6 Lắp dựng móng M8,5BT2 (theo bảng phân phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 1 móng
7 Tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 1 bộ
8 Tiếp địa tủ điều khiển khoan giếng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 bộ
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 100m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.085 m
11 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,35 100m
12 Bu long 16x100 bắt cần đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 232 cái
13 Lắp bulon móc 16x250: (theo bảng phân phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
14 Lắp bulon mắt 16x250: (theo bảng phân phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
15 Kẹp treo cáp LV-ABC: (theo bảng phân phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 cái
16 Kẹp ngừng cáp LV-ABC: (theo bảng phân phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
17 Xà IL-800 trụ trung thế (đở cáp): (theo bảng phân phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
18 Xà DT-800 trụ hạ thế đơn (dừng cáp): (theo bảng phân phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
19 Xà DT-800 trụ trung thế đơn (dừng cáp): (theo bảng phân phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
20 Lắp cầu chì đuôi cá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 cái
21 Băng keo nhựa bọc mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cuộn
22 Kẹp rẽ nhánh IPC 35/95 (theo bảng phân phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 209 cái
23 Lắp giá đỡ tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1 bộ
24 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 tủ
25 Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
26 Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
27 Lắp đặt các automat 2 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
28 Cầu chì ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
29 Lắp bảng điện tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bảng
30 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
31 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
33 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
34 Code kẹp ống: số tủ x 4 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
35 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 10tấn/km
36 Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,8 10tấn/km
37 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,4 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->