Gói thầu: Xây lắp số 03
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Phúc - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp số 03 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 11:12:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,616,468,509 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thay cáp xuất tuyến, thay đầu cáp và dao cách ly kém chất lượng trên các lộ đường dây 471, 473, NR TC Vũ Khí lộ 474E25.4, 475, 477E25.4; lộ 474, 478, 477E4.3; lộ 376, 372, 373, 374, 377, 471, 473, 475, 477; Cột 2, 3 NR Xóm Trại lộ 377E25.7; Cột 6, 7 nhánh rẽ Kiền Sơn lộ 374 trạm 110kV Phúc Yên | |||
| B | THIẾT BỊ | |||
| C | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao chém ngang 24kV -1200 A + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 2 | Cầu dao chém ngang 35kV - 1200 A kèm phụ kiện truyền động và ống thao tác. | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Cầu dao chém ngang 24kV -630 A + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| D | Lắp đặt, tháo chuyển thiết bị | |||
| 1 | Thay cầu dao 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | bộ |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại cầu chì đến 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại chống sét đến 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | bộ |
| E | Phần xây dựng | |||
| 1 | Mương cáp xây trung thế MCX | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | m |
| 2 | Tháo và đậy tấm đan mương hiện trạng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 53 | cái |
| F | Phần vật liệu, lắp đặt đường dây | |||
| 1 | Xà bò 3 sứ cột đơn Xbo-3 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 2 | Xà néo chuỗi cột đúp dọc X2ĐC-22d | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Xà đầu cáp chống sét van XĐC-CSV-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 4 | Xà đầu cáp cầu dao và phụ kiện cột đơn | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Xà đầu cáp chống sét van XĐC-CSV-2d | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 6 | Xà đầu cáp chống sét van XĐC-CSV-2n | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 7 | Xà cầu dao XCD-3S-1 cột đơn | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 8 | Xà cầu dao đúp ngang XCD-3S-22n | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 9 | Giá lắp cầu chì tự rơi 2,6m - XFCO-24 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| G | DÂY SỨ, PHỤ KIỆN | |||
| H | Vật liệu | |||
| 1 | Cáp đồng bọc cách điện CU/XLPE/PVC 1x50-24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | m |
| 2 | Cáp đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện CU/PVC-50 nối đất CSV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1.005 | m |
| 3 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x70 - 35kV ngoài trời + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 4 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x400 - 35kV ngoài trời + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | đầu |
| 5 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x400 - 35kV trong nhà + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 6 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x300 - 22kV trong nhà + đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | đầu |
| 7 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x300 - 22kV ngoài trời + đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | đầu |
| 8 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x95 - 22kV ngoài trời + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 9 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x185 - 22kV trong nhà + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 10 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x185 - 22kV ngoài trời + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 11 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x240 - 22kV trong nhà + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 12 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x240 - 22kV ngoài trời + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 13 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x300 - 22kV trong nhà + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 14 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x300 - 22kV ngoài trời + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 15 | Đầu cáp 1 pha co rút nguội cáp đồng M1x300 - 22kV trong nhà + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | đầu |
| 16 | Đầu cáp 1 pha co rút nguội cáp đồng M1x300 - 22kV ngoài trời + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | đầu |
| 17 | Sứ đứng SĐD24 + ty mạ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 46 | quả |
| 18 | Sứ đứng SĐD35 + ty mạ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | quả |
| 19 | Chuỗi néo đơn Silicone-24kV+pk (bao gồm phụ kiện) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | chuỗi |
| 20 | Giáp néo định hình cho dây AC70/11-XLPE2,5/HDPE-12/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 21 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây AC70/11-XLPE2,5/HDPE-12/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 15 | bộ |
| 22 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây AC240/32-XLPE4,3/HDPE-20/35(40,5)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 102 | bộ |
| 23 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây AC240/32-XLPE2,5/HDPE-12/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 84 | bộ |
| 24 | Ghíp nhôm (3bu lông) A50-240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 36 | bộ |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 270 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng đồng nhôm AM95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 204 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng 70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 334 | cái |
| 28 | Chụp cách điện sứ cao thế MBA ( 1 bộ 3 cái có phân mầu vàng đỏ xanh) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 29 | Chụp cách điện chống sét van TBA ( 1 bộ 3 cái có phân mầu vàng đỏ xanh) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 27 | bộ |
| 30 | Chụp cách điện cầu chì tự rơi FCO - TBA ( 1 bộ 6 cái có phân mầu vàng đỏ xanh) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 31 | Thẻ đầu cáp ngầm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 50 | cái |
| 32 | Biển báo tên cáp ngầm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 33 | cái |
| 33 | Biển báo tên cầu dao | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 28 | cái |
| 34 | Thanh cái đồng bọc cách điện M80x6x200 (rộng x dày x dài) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 150 | cái |
| I | Nhân công | |||
| J | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi dây Cu 3x300, địa hình dốc ≤ 20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,18 | Km |
| 2 | Tháo hạ dây AC-70, khu đông dân cư, độ đốc <15 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,06 | Km |
| 3 | Tháo hạ dây đồng tiết diện <50mm2, khu đông dân cư, độ dốc <15 độ. | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,014 | Km |
| 4 | Tháo thu hồi cáp ngầm nhỏ hơn 3kg/1m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,182 | Km |
| 5 | Tháo chuỗi néo Polymer cấp điện áp 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | chuỗi |
| 6 | Tháo sứ đứng đứng 15-22kV, trên xà, cột bê tông ly tâm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 26 | quả |
| 7 | Tháo xà đỡ; TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ; TL<100kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 11 | bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ; TL<140kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 10 | Tháo chuyển xà đỡ, TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| K | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Rải căng dây CU/XLPE/PVC 1x50, khu đông dân cư, độ đốc <15 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,018 | Km |
| 2 | Kéo dải cáp ngầm trong mương có trọng lượng nhỏ hơn 3kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,182 | Km |
| 3 | Căng lại dây AC, AsX-240, địa hình dốc ≤ 20 độ, đông dân cư | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,455 | Km |
| 4 | Căng lại dây CU/PVC1x50, địa hình dốc ≤ 20 độ, đông dân cư | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,005 | Km |
| 5 | Lắp sứ đứng SĐD-24kV, trên cột ly tâm (cả sứ tháo chuyển) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 46 | quả |
| 6 | Lắp sứ đứng SĐD-35kV, trên cột ly tâm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | quả |
| 7 | Làm đầu cáp đến 35kV tiết diện =<70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 8 | Làm đầu cáp đến 35kV tiết diện =<400mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | đầu |
| 9 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 10 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<185mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 11 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | đầu |
| 12 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<300mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | đầu |
| 13 | Làm đầu cáp đơn đến 22kV tiết diện =<300mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | đầu |
| 14 | Thay dây dọc cột bê tông | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1.005 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1.005 | m |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 115 | m |
| 17 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 455 | m |
| 18 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <6kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,32 | 100m |
| 19 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <7.5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,16 | 100m |
| 20 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <10.5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,16 | 100m |
| 21 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <12kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,64 | 100m |
| 22 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <15kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,44 | 100m |
| 23 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế đi trong mương trọng lượng <15kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,52 | 100m |
| 24 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 334 | cái |
| 25 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 204 | cái |
| 26 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 270 | cái |
| L | Thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện đứng 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 49 | Quả |
| 2 | Thí nghiệm cầu dao 22kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 22kv, cáp 1 ruột | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 23 | bộ |
| M | Thay đầu cáp và dao cách ly kém chất lượng trên các lộ đường dây 474E25.1; 476E25.1; 477E25.1; 471TCPY; 474TCPY, 472 TCXH; 371 E25.1; 482E25.4 | |||
| N | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao chém ngang 24kV - 630 A + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao chém ngang 35kV - 630 A + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 3 | Cầu dao phụ tải chém đứng 24kV -630A/25kA + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | bộ |
| O | Lắp đặt, tháo chuyển thiết bị | |||
| 1 | Thay cầu dao 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 10 | bộ |
| 2 | Tháo chuyển cầu dao 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại chống sét 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| P | Phần vật liệu, lắp đặt đường dây | |||
| 1 | Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 2 | Xà đỡ bằng lệch X1BL | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Xà đầu cáp chống sét van XĐC-CSV-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu dao phụ tải chém đứng XCDF-22CD | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 5 | Xà cầu dao XCD-3S-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu dao cột đúp dọc 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ tay giật và hệ thống truyền động GTG+HTĐ2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác cầu dao cột đơn GTT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 9 | Thang trèo TT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cáp + phụ kiện XDC+PK1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ cáp + phụ kiện XDC+PK2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cáp + phụ kiện XDC+PK3 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cáp + phụ kiện XDC+PK4 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 14 | Dây liên kết tiếp địa LKTĐ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| Q | Vật liệu | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 12,7kV/22(24) kV AC120/19-XLPE2,5/HDPE | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 103 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 20/35(40,5)kV AC95/16-XLPE4,3/HDPE | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 30 | m |
| 3 | Cáp đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện Cu/PVC-50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 828 | m |
| 4 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x50 - 35kV ngoài trời + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 5 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x120 - 24kV ngoài trời + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | đầu |
| 6 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x150 - 22kV ngoài trời + đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 10 | đầu |
| 7 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x300 - 22kV ngoài trời + đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | đầu |
| 8 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x400 - 22kV ngoài trời + đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 9 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x70 - 22kV ngoài trời + đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 10 | Sứ đứng SĐD24 + ty mạ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 94 | quả |
| 11 | Sứ đứng SĐD35 + ty mạ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 13 | quả |
| 12 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc 12,7/22(24)kV AC120/19/XLPE2,5/HDPE | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 45 | bộ |
| 13 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc 12,7/22(24)kV AC70/11/XLPE2,5/HDPE | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 14 | Ghíp nhôm (3bu lông) A50-240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 123 | bộ |
| 15 | Đầu cốt bản đồng nhôm 150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 114 | cái |
| 16 | Đầu cốt bản đồng nhôm 120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | cái |
| 17 | Đầu cốt bản đồng nhôm 95 mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 15 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng 70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 298 | cái |
| 19 | Thẻ phân pha đầu cáp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 70 | cái |
| 20 | Biển báo tên cầu dao | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 22 | cái |
| 21 | Biển đề tên cáp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 32 | cái |
| R | Nhân công | |||
| S | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo sứ đứng đứng 15-22kV, trên xà, cột bê tông ly tâm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 33 | quả |
| 2 | Tháo xà đỡ; TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 10 | bộ |
| 3 | Tháo xà đỡ; TL<100kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ; TL<140kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 5 | Tháo chuyển xà đỡ, TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 6 | Tháo chuyển xà đỡ, TL<100kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| T | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Căng lại dây dọc cột bê tông | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 828 | m |
| 2 | Lắp sứ đứng SĐD-24kV, trên cột ly tâm (cả sứ tháo chuyển) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 94 | quả |
| 3 | Lắp sứ đứng SĐD-35kV, trên cột ly tâm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 13 | quả |
| 4 | Làm đầu cáp 22kV tiết diện =<70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 5 | Làm đầu cáp 35kV tiết diện =<70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 6 | Làm đầu cáp 22kV tiết diện =<300mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | đầu |
| 7 | Làm đầu cáp 22kV tiết diện =<400mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 8 | Làm đầu cáp 22kV tiết diện =<185mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 10 | đầu |
| 9 | Làm đầu cáp 11kV tiết diện =<120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | đầu |
| 10 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện. Tại nơi đông người. Chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <6kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,2 | 100m |
| 11 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện. Tại nơi đông người. Chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <10.5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,72 | 100m |
| 12 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện. Tại nơi đông người. Chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <12kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,32 | 100m |
| 13 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 103 | m |
| 15 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 298 | cái |
| 16 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 15 | cái |
| 17 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | cái |
| 18 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 114 | cái |
| U | Thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện đứng 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 107 | Quả |
| 2 | Thí nghiệm cầu dao <=35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 10 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 25 | bộ |
| V | Thay cáp, đầu cáp kém chất lượng trên các lộ đường dây 471, 473, 475, 477, 371, 373, 375, 377, 372, 374 trạm 110kV Hội Hợp; Cột 46A, 47A, 46B, 47B nhánh LN Tề Lỗ lộ 374E25.10; Cáp ngầm nhánh Nghinh Tiên lộ 477-E25.7; ĐZ 371; 482; 484; 486 Trạm 110kV Vĩnh Yên; TBA nhà máy Z95 lộ 377E4.3, Nhánh Khu CN Tam Dương 2 lộ 371E4.3; Nhánh Tái Định Cư Thôn Tích Cực, TBA Danh Thắng Tây Thiên; Trạm cắt Chùa Phù Nghì, Cột 161, 162 lộ 471E25.4; Cột 215, 216, TBA nhà máy Z92 lộ 474E25.4; Đường dây 371, 372,375, 473, nhánh Bơm Bạch Hạc trạm 110kV Vĩnh Tường và DCL vận hành lâu năm xuống cấp không đảm bảo vận hành | |||
| W | Khu vực 2 | |||
| X | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao chém ngang 24kV - 630A + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 2 | Cầu dao chém ngang 35kV - 1200A chém ngang ngoài trời + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 3 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A chém đứng ngoài trời + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 4 | Cầu dao phụ tải 24kV/630A chém đứng ngoài trời + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| Y | Lắp đặt, tháo chuyển thiết bị | |||
| 1 | Thay cầu dao 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | bộ |
| 2 | Tháo chuyển cầu dao 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại chống sét 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| Z | Phần vật liệu, lắp đặt đường dây | |||
| 1 | Xà đầu cáp chống sét van XĐC-CSV-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 2 | Xà đầu cáp chống sét van XĐC-CSV-1+PK3 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 3 | Thanh xà đỡ cầu dao T.XCD-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ chống sét van mặt máy biến áp XCSV-MBA | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 5 | Giá đỡ tay giật và hệ thống truyền động GTG+HTĐ1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 6 | Xà cầu dao XCD-3S-2d | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| AA | Vật liệu | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép có mỡ AC185 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 199 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép có mỡ AC120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 196 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép có mỡ AC50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 102 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc cách điện CU/XLPE/PVC 1x50-24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 30 | m |
| 5 | Cáp đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện CU/PVC-50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 606 | m |
| 6 | Hộp nối cáp nhôm nhôm ngầm 20/35(40,5)kV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC/Water 3x240 (40.5) kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | bộ |
| 7 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x240 - 35kV trong nhà+ Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 8 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x240 - 35kV ngoài trời+ Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | bộ |
| 9 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x150 - 35kV ngoài trời+ Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 10 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x70 - 35kV ngoài trời + Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 11 | Hộp đầu cáp đơn pha T-Plug 35kV-M3x70 + đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 12 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x240 - 22kV ngoài trời + Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 13 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x240 - 22kV trong nhà + Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 14 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x300 - 22kV ngoài trời + Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 15 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x300 - 22kV trong nhà + Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 16 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x120 - 22kV ngoài trời + Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 17 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x150 - 22kV ngoài trời + Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 18 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x240 - 22kV ngoài trời + Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 19 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x240 - 22kV trong nhà + Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 20 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x300 - 22kV ngoài trời + Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 21 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x400 - 22kV ngoài trời + Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| 22 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x400 - 22kV trong nhà + Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 23 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x70 - 22kV ngoài trời + Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 24 | Sứ đứng SĐD24 + ty mạ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 42 | quả |
| 25 | Sứ đứng SĐD35 + ty mạ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 14 | quả |
| 26 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc tiết diện 50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 27 | Ghíp nhôm (3bu lông) A50-240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 225 | bộ |
| 28 | Đầu cốt bản đồng nhôm tiết diện 240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 156 | cái |
| 29 | Đầu cốt bản đồng đồng nhôm tiết diện 150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 93 | cái |
| 30 | Đầu cốt bản đồng đồng nhôm tiết diện 120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | cái |
| 31 | Đầu cốt bản đồng đồng nhôm tiết diện 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 114 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng 70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 210 | cái |
| 33 | Chụp cách điện cầu chì cao thế ( 1 bộ 6 cái có phân mầu vàng đỏ xanh) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 34 | Chụp cách điện sứ cao thế MBA ( 1 bộ 3 cái có phân mầu vàng, đỏ, xanh) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 35 | Chụp cách điện chống sét van TBA ( 1 bộ 3 cái có phân mầu vàng, đỏ, xanh) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 28 | bộ |
| 36 | Thẻ đầu cáp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 63 | cái |
| 37 | Biển tên đầu cáp, người thi công đầu cáp … | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 22 | cái |
| 38 | Biển báo tên cầu dao | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | cái |
| 39 | Thanh cái đồng M80x6x200 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 48 | cái |
| 40 | Đai thép + Khóa đai | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 202 | cái |
| AB | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tháo và đậy tấm đan mương hiện trạng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 40 | cái |
| AC | Nhân công | |||
| AD | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo sứ đứng đứng 15-22kV, trên xà, cột bê tông ly tâm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 36 | quả |
| 2 | Tháo chuyển xà đỡ, TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 21 | bộ |
| AE | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Căng lại dây dọc cột bê tông | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 606 | m |
| 2 | Lắp sứ đứng SĐD-24kV, trên cột ly tâm (cả sứ tháo chuyển) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 42 | quả |
| 3 | Lắp sứ đứng SĐD-35kV, trên cột ly tâm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 14 | quả |
| 4 | Làm đầu cáp đến 35kV tiết diện =<70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | đầu |
| 5 | Làm đầu cáp đến 35kV tiết diện =<185mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 6 | Làm đầu cáp đến 35kV tiết diện =<240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | đầu |
| 7 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | đầu |
| 8 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<185mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | đầu |
| 9 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 10 | đầu |
| 10 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<300mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | đầu |
| 11 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<400mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | đầu |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 95 | m |
| 14 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 189 | m |
| 15 | Làm hộp nối cáp 3 pha 24kV tiết diện <=240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | hộp |
| 16 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <4,5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,48 | 100m |
| 17 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <6kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,64 | 100m |
| 18 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <9kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,48 | 100m |
| 19 | Kéo dải cáp ngầm trong rãnh cáp trọng lượng <10.5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,14 | 100m |
| 20 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <10.5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,72 | 100m |
| 21 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <12kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,4 | 100m |
| 22 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <15kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,32 | 100m |
| 23 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 324 | cái |
| 24 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | cái |
| 25 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 93 | cái |
| 26 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 156 | cái |
| AF | Thí nghiệm | |||
| AG | Chi phí thí nghiệm thiết bị, vật liệu | |||
| 1 | Cách điện đứng 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 56 | Quả |
| 2 | Thí nghiệm cầu dao 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 27 | bộ |
| AH | Chi phí thí nghiệm bước 2: vật liệu dây dẫn | |||
| 1 | Thí nghiệm mẫu dây: AC50 (bước 2 tại ETC1) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | mẫu |
| 2 | Thí nghiệm mẫu dây: AC120 (bước 2 tại ETC1) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm mẫu dây: AC185 (bước 2 tại ETC1) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | mẫu |
| AI | Khu vực 3 | |||
| AJ | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao chém ngang 24kV - 630A + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 2 | Cầu dao chém ngang 35kV - 1200 A + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 3 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A chém đứng ngoài trời + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | Bộ |
| 4 | Cầu dao phụ tải 24kV/630A chém đứng ngoài trời + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| AK | Lắp đặt, tháo chuyển thiết bị | |||
| 1 | Thay cầu dao 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 14 | bộ |
| 2 | Tháo chuyển cầu dao 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại chống sét 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| AL | Phần vật liệu, lắp đặt đường dây | |||
| 1 | Xà bò 3 sứ cột đơn Xbo-3 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ đầu cáp + CSV cột II | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Xà đầu cáp chống sét van XĐC-CSV-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| 4 | Giá đỡ tay giật và hệ thống truyền động GTG+HTĐ1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 5 | Xà đầu cáp chống sét van XĐC-CSV-1+PK2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 6 | Xà đầu cáp chống sét van XĐC-CSV-1+PK | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Xà cầu dao XCD-3S-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| 8 | Thang trèo TT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| AM | Vật liệu | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép có mỡ AC185 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 42 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép có mỡ AC120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 161 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép có mỡ AC50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 39 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc cách điện CU/XLPE/PVC 1x50-24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | m |
| 5 | Cáp đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện CU/PVC-50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 599 | m |
| 6 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x95 - 35kV ngoài trời + Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| 7 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x240 -35kV ngoài trời+ Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 8 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x240 - 35kV trong nhà+ Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 9 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x300 - 35kV ngoài trời+ Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 10 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x185 -35kV ngoài trời+ Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 11 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x185 - 35kV trong nhà+ Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 12 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x50 - 24kV ngoài trời+ Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 13 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x50 - 24kV trong nhà+ Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 14 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x95- 24kV ngoài trời+ Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 15 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x150 - 22kV ngoài trời+ Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 16 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x240 - 22kV ngoài trời+ Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 17 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp đồng M3x240 - 22kV trong nhà+ Đầu cốt đồng | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 18 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x50 - 22kV ngoài trời+ Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 19 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x50 - 22kV trong nhà+ Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 20 | Đầu cáp 3 pha co rút nguội cáp nhôm A3x120 - 22kV ngoài trời+ Đầu cốt đồng nhôm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 21 | Sứ đứng SĐD24 + ty mạ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 13 | quả |
| 22 | Sứ đứng SĐD35 + ty mạ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 45 | quả |
| 23 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc tiết diện 50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 24 | Ghíp nhôm (3bu lông) A50-240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 195 | bộ |
| 25 | Đầu cốt bản đồng nhôm tiết diện 240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 27 | cái |
| 26 | Đầu cốt bản đồng nhôm tiết diện 185mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | cái |
| 27 | Đầu cốt bản đồng nhôm tiết diện 150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 126 | cái |
| 28 | Đầu cốt bản đồng mạ niken tiết diện 120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | cái |
| 29 | Đầu cốt bản đồng mạ niken tiết diện 95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | cái |
| 30 | Đầu cốt bản đồng nhôm tiết diện 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 60 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng 70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 250 | cái |
| 32 | Chụp cách điện sứ cao thế MBA ( 1 bộ 3 cái có phân mầu vàng, đỏ, xanh) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | pha |
| 33 | Chụp cách điện chống sét van TBA ( 1 bộ 3 cái có phân mầu vàng, đỏ, xanh) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | pha |
| 34 | Thẻ đầu cáp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 41 | cái |
| 35 | Biển tên đầu cáp, người thi công đầu cáp … | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 27 | cái |
| 36 | Biển báo tên cầu dao | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | cái |
| 37 | Thanh cái đồng M80x6x200 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 27 | cái |
| 38 | Đai thép + Khóa đai | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 199,7 | cái |
| AN | Nhân công | |||
| AO | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo sứ đứng đứng 15-22kV, trên xà, cột bê tông ly tâm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | quả |
| 2 | Tháo chuyển xà đỡ, TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | bộ |
| AP | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Căng dây dọc cột bê tông | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 599 | m |
| 2 | Lắp sứ đứng SĐD-24kV, trên cột ly tâm (cả sứ tháo chuyển) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 13 | quả |
| 3 | Lắp sứ đứng SĐD-35kV, trên cột ly tâm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 45 | quả |
| 4 | Làm đầu cáp đến 35kV tiết diện =<120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | đầu |
| 5 | Làm đầu cáp đến 35kV tiết diện =<185mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 6 | Làm đầu cáp đến 35kV tiết diện =<240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 7 | Làm đầu cáp đến 35kV tiết diện =<300mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 8 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | đầu |
| 9 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | đầu |
| 10 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<185mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 11 | Làm đầu cáp đến 22kV tiết diện =<240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | m |
| 13 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 39 | m |
| 14 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện <=150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 161 | m |
| 15 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <3kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,24 | 100m |
| 16 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <6kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,24 | 100m |
| 17 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <7.5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,16 | 100m |
| 18 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <9kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,24 | 100m |
| 19 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <12kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,32 | 100m |
| 20 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế trên cột điện chiều dài cáp <20m. Trọng lượng <15kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,48 | 100m |
| 21 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 310 | cái |
| 22 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | cái |
| 23 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | cái |
| 24 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 126 | cái |
| 25 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 185mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | cái |
| 26 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 27 | cái |
| AQ | Thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện đứng 22-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 58 | Quả |
| 2 | Thí nghiệm cầu dao 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 14 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 16 | bộ |
| AR | Đường dây 400V sau các trạm biến áp Liễn Sơn 1, Liễn Sơn 5, Hoa Sơn 1 huyện Lập Thạch | |||
| AS | Phần xây dựng đường dây | |||
| 1 | Móng cột ly tâm đơn M1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 55 | móng |
| 2 | Móng cột ly tâm đúp M3 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | móng |
| 3 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 21 | chỉ tiêu |
| AT | Phần lắp đặt đường dây | |||
| 1 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 15 | bộ |
| 2 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | bộ |
| 3 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 56 | bộ |
| 4 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 14 | bộ |
| 5 | Xà X2-4 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 16 | bộ |
| 6 | Xà X2-4.d cột đúp dọc | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| 7 | Xà X1-4.v cột vuông đơn | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 8 | Xà X2-4.v cột vuông đơn | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 9 | Xà lánh hạ thế cột tròn đơn X2L | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 10 | Xà X1-4 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 31 | bộ |
| 11 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước PC-8,5-190-5,0 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 65 | cột |
| AU | Vật liệu mua sắm | |||
| 1 | Kẹp hãm KH4x50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 121 | bộ |
| 2 | Kẹp hãm KH4x70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 34 | bộ |
| 3 | Kẹp hãm KH4x95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | bộ |
| 4 | Đai thép đơn ĐTĐ+KĐ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 114 | bộ |
| 5 | Ghíp nhôm đa năng A25-120 -3BL | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 671 | bộ |
| 6 | Đầu cốt nhôm AM70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 10 | cái |
| 8 | Sứ hạ thế A30+ ty | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 628 | Quả |
| 9 | Ghíp phập 2 bulông IPC 25-120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 364 | bộ |
| 10 | Băng keo cách điện (phân biệt ba màu vàng xanh đỏ) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 339,5 | cuộn |
| AV | Nhân công | |||
| 1 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | VT |
| AW | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây nhôm bọc AV50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6,402 | km |
| 2 | Tháo hạ dây nhôm bọc AV70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2,698 | km |
| 3 | Tháo hạ dây nhôm bọc AV95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6,395 | km |
| 4 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,928 | km |
| 5 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,496 | km |
| 6 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,311 | km |
| 7 | Tháo sứ hạ thế | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 676 | quả |
| 8 | Tháo hạ cột chiều cao <=8m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 67 | cột |
| 9 | Tháo xà đỡ X1-2, X1-4, trọng lượng ≤ 10kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 38 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo 3 pha 4 dây X2-4, X2L, X1L trọng lượng ≤ 25kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 26 | bộ |
| AX | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2,128 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,587 | km |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,304 | km |
| 4 | Lắp sứ hạ thế | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 628 | quả |
| 5 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5,462 | km |
| 6 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2,397 | km |
| 7 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6,381 | km |
| 8 | Chuyển hòm công tơ Composite H2 ( hộp 1 CT 3 pha) đã có CT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 42 | hòm |
| 9 | Chuyển hòm công tơ Composite H4 ( hộp 2 CT 3 pha) đã có CT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 15 | hòm |
| 10 | Chuyển tủ tụ bù hạ áp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | tủ |
| 11 | Ép ống nối lèo, ép đầu cốt tiết diện dây 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | đầu |
| 12 | Ép ống nối lèo, ép đầu cốt tiết diện dây 95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 10 | đầu |
| AY | Sửa chữa đường dây 35kV mạch kép từ cột 30 ÷33 đường trục lộ 374E25.1-377E25.7, nhánh rẽ Kiền Sơn, Thắng Lợi, Xóm Trại, CQT Đạo Đức, Ngã 3 Kếu, Hưởng Lộc; nhánh rẽ Viện 8 - lộ 474 trạm 110kV Vĩnh Yên, đường trục từ cột 18 đến cột 30 Đường trục lộ 477 trạm 110kV Thiện Kế. | |||
| AZ | Chi phí mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 24kV/630A chém ngang + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu chì PK- 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Bộ |
| 3 | Cầu chì PK- 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | Bộ |
| BA | Chi phí lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đăt cầu dao 24kV, 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | Bộ |
| 2 | Thay cầu chì Pk 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | Bộ |
| 3 | Tháo chuyển chống sét van 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo hạ, lắp đặt lại MBA 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | máy |
| 5 | Tháo chuyển tủ phân phối 400V | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | tủ |
| 6 | Tháo chuyển tủ tụ bù | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | tủ |
| BB | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-8 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | móng |
| 2 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (3 mẫu 1 ngày đổ móng) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | chỉ tiêu |
| BC | Cấu kiện | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 20m NPC.I- 20-190-13(N10+G10) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | cột |
| 2 | Xà đỡ bằng lệch cột đơn 35kV X1BL-35 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo cột đơn chụp vuông 22kV X2B.V | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 4 | Xà đỡ CSV 22kV XCSV-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 5 | Xà rẽ nhánh 4 sứ cột đúp 22kV X2RN-22d | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 6 | Xà rẽ nhánh 4 sứ cột đơn 22kV X2RN-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo lệch 2 tầng cột đúp dọc 22kV XL2TC.d | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 8 | Xà lệch néo chuỗi 2 tầng cột đơn XL2TC | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 9 | Xà lệch đỡ 2 tầng chụp tròn cột đúp ngang XL2T.n.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch 2 tầng chụp tròn cột đúp dọc XL2TC.d.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo bằng lệch 2 tầng chụp tròn cột đơn - XL2T.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo chuỗi cột pi tim cột 2m + chụp vuông XIIC-2.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cột đơn 35kV mạch kép X2MK-35 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 14 | Xà néo cột đơn X2B-(22)35 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | bộ |
| 15 | Xà néo cột đúp dọc X2B.d | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo chụp tròn cột đơn X2B.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo sứ chuỗi cột đơn X2BC-(22)35 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo sứ chuỗi cột đơn chụp tròn X2BC.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 19 | Xà néo sứ chuỗi cột đúp ngang X2BC.n | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 20 | Xà néo sứ chuỗi cột đúp dọc X2BC.d | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 21 | Xà néo sứ chuỗi cột đúp dọc + chụp cột X2BC.d.c | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 22 | Xà néo sứ chuỗi cột đúp ngang + chụp cột X2BC.n.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 23 | Xà rẽ nhánh bằng lệch cột đơn X2RNBL-(22)35 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| 24 | Xà đỡ CSV mặt MBA XCSV-MBA | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu dao xà phụ và phụ kiện cột đơn | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 26 | Xà cầu dao tim 2.6m XCD-2.6m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 27 | Xà đỡ STG và CSV XSTG+ CSV-2.6m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 28 | Xà đỡ cầu chì XCC-2.6m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | cột |
| 29 | Ghế thao tác GTT-2.6m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | cột |
| 30 | Xà đỡ máy biến áp XMBA-2.6m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | cột |
| 31 | Ghế thao tác cột đơn GTT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 32 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao TTT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 33 | Thang trèo cột đơn 2,6m TT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 34 | Giá đỡ cáp tổng 400V | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 35 | Tiếp địa cột RC-3 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 36 | Bổ sung tiếp địa Trạm biến áp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| BD | Vật liệu | |||
| 1 | Dây đồng mềm M50 nối đất CSV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 36 | m |
| 2 | Chuỗi néo Silicone-24kV không phụ kiện | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 34 | chuỗi |
| 3 | Sứ đứng 24kV SĐD-24 + ty sứ mạ kẽm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 112 | quả |
| 4 | Sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 51 | quả |
| 5 | Chuỗi néo kép Polime-35kV+ phụ kiện | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo Polime-35kV+ phụ kiện | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 111 | chuỗi |
| 7 | Giáp néo định hình cho dây AC50/8-XLPE2,5/HDPE-12,7/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 96 | bộ |
| 8 | Dây buộc cổ sứ dạng phi kim cho dây cáp bọc 12,7/22(24)kV AC50/8-XLPE2,5/HDPE | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 138 | bộ |
| 9 | Dây buộc cổ sứ dạng phi kim cho dây cáp bọc AC70/11-XLPE4,3/HDPE-20/35(40,5)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | bộ |
| 10 | Giáp néo định hình cho dây AC50/8-XLPE2,5/HDPE-12,7/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 10 | bộ |
| 11 | Giáp néo định hình cho dây AC120/19-XLPE2,5/HDPE-12,7/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 42 | bộ |
| 12 | Dây buộc cổ sứ dạng phi kim cho dây cáp bọc 12,7/22(24)kV AC50/8-XLPE2,5/HDPE | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 76 | bộ |
| 13 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây AC120/19-XLPE2,5/HDPE-12,7/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 53 | bộ |
| 14 | Khóa néo dây AC185 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 54 | cái |
| 15 | Ghíp cho dây bọc MV IPC 70-185, dùng cho dây bọc có độ dày cách điện 3-5,5 mm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 42 | bộ |
| 16 | Ghíp bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 + Bar nhôm Fi 16-25 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 17 | Kẹp hotline nhôm cho dây trần 95 mm2, xiết ty | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng 1 lỗ xử lý đồng nhôm ĐC-M70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 141 | cái |
| 20 | Ống nối dây 150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | cái |
| 21 | Ống nối dây 240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | cái |
| 22 | Ống nối dây AC95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | cái |
| 23 | Ghíp nối đa năng AL50-240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 464 | cái |
| 24 | Nắp chụp Silicone ty sứ cao hạ thế thế MBA ( 03 cái cho cao thế, 04 cái cho hạ thế/ bộ) có phân màu pha | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 25 | Nắp chụp silicone chống sét van ( 03 cái/ bộ) có phân màu pha | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 26 | Nắp chụp Silicone cầu chì tự rơi bộ 06 cái phân biệt vàng đỏ, xanh | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 27 | Biển báo cấm trèo+ số cột + 03 đai thép kèm khóa đai | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 56 | cái |
| 28 | Biển báo tên cầu dao | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 29 | Kéo dây vượt đường Ôtô >10m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | VT |
| 30 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | VT |
| BE | Nhân công | |||
| BF | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC-50 (Khu đông dân cư, thị trấn) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5,712 | Km |
| 2 | Tháo hạ dây AC-120, địa hình dốc ≤ 20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3,315 | Km |
| 3 | Tháo hạ dây AC-185, địa hình dốc ≤ 20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,51 | Km |
| 4 | Tháo hạ cầu chì 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo sứ chuỗi Polime 22kV (cả tháo chuyển) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | chuỗi |
| 6 | Tháo sứ chuỗi Polime 35kV (cả tháo chuyển) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 66 | chuỗi |
| 7 | Tháo sứ đứng đứng VHĐ-15-24kV trên cột BTLT (cả tháo chuyển) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 115 | quả |
| 8 | Tháo sứ đứng đứng VHĐ-35kV trên cột bê tông LT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 41 | quả |
| 9 | Tháo chuyển xà BTLT TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 10 | Tháo chuyển xà BTLT TL<100kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 11 | Tháo chuyển xà pi TL<140kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 12 | Tháo thu hồi xà BTLT TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 16 | bộ |
| 13 | Tháo thu hồi xà BTLT TL<100kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 35 | bộ |
| 14 | Tháo thu hồi xà pi TL<140kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| BG | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Căng dây AC-120 địa hình đồi dốc <20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3,315 | Km |
| 2 | Căng dây AC-50, AsX50 địa hình đồi dốc <20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5,772 | Km |
| 3 | Căng dây AC-185 địa hình đồi dốc <20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,51 | Km |
| 4 | Thay dây dọc cột bê tông | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 36 | m |
| 5 | Lắp sứ đứng 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 112 | quả |
| 6 | Lắp sứ đứng SĐD-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 51 | quả |
| 7 | Lắp sứ chuỗi néo CN-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 163 | chuỗi |
| 8 | Ép nối dây <=120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | mối |
| 9 | Ép nối dây <=150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | mối |
| 10 | Ép nối dây <=240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | mối |
| 11 | Ép đầu cốt tiết diện <=70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | cái |
| 12 | Ép đầu cốt tiết diện <=150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 141 | cái |
| BH | Thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện chuỗi 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 34 | Chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 112 | Quả |
| 3 | Cách điện chuỗi 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 147 | Chuỗi |
| 4 | Cách điện đứng 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 51 | Quả |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | Bộ |
| 7 | Thí nghiệm máy biến áp sau lắp đặt- 02 hạng mục | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | máy |
| 8 | Tiếp địa cột | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | VT |
| BI | Đường dây 22kV nhánh Cao Đại 3, Lũng Ngoại 2, Lũng Ngoại 3 lộ 471 E25.5; nhánh rẽ Vân Xuân 2, Tân Tiến 3, Lạc Trung lộ 475 E25.5 và các TBA Lũng Ngoại 2, 3 lộ 471 E25.5; TBA Bơm Vĩnh Sơn lộ 473 E25.5; TBA Cao Đại 3 lộ 471 E25.5 | |||
| BJ | Chi phí mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 24kV/630A chém ngang + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | Bộ |
| 2 | Cầu chì PK- 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | Bộ |
| BK | Chi phí lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đăt cầu dao 24kV, 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | Bộ |
| 2 | Lắp đăt cầu chì 24kV, 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ cầu dao cách ly 24kV, 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | Bộ |
| 4 | Tháo hạ cầu chì 22, 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | Bộ |
| 5 | Tháo chuyển chống sét van 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ, lắp đặt lại MBA 22kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | máy |
| BL | Cấu kiện | |||
| 1 | Xà néo cột đơn 22kV X2B-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | bộ |
| 2 | Xà phụ 1 sứ cột đơn 22kV X1P-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22-CC | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | bộ |
| 5 | Xà néo cột pi tim cột 2m 22kV XIIC-22-2m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo cột pi tim cột 2m 22kV XIIC-22-2.1m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ CSV mặt MBA XCSV-MBA | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 8 | Xà đỡ máy biến áp XMBA-2.6m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 9 | Xà cầu dao tim 2,8m XCD-2.8m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 10 | Xà đỡ XSTG-2.8m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu chì XCC-2.6m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ máy biến áp XMBA-2.8m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 13 | Xà cầu dao tim 2.6m XCD-2.6m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 14 | Xà đón dây đầu trạm tim 2.8m XIIT-2.8m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ STG-2.6m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu chì XCC-2.8m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | cột |
| 17 | Ghế thao tác GTT-2.8m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | cột |
| 18 | Ghế thao tác cột pi GTT-2.6 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 19 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao TTT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 20 | Thang trèo cột đơn 2,6m TT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| BM | Vật liệu | |||
| 1 | Cáp đồng bọc trung thế Cu/XLPE/PVC-24kV 1x50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 84 | m |
| 2 | Chuỗi néo Polime-24kV + Phụ kiện | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 96 | chuỗi |
| 3 | Sứ đứng 24kV SĐD-24 + ty sứ mạ kẽm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 128 | quả |
| 4 | Dây néo định hình cáp AC50/8-XLPE2.5/HDPE AsXH50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 97 | bộ |
| 5 | Dây néo định hình cáp AC70/11-XLPE2.5/HDPE AsXH70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 6 | Dây buộc cổ sứ dạng phi kim cho dây bọc 50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 195 | bộ |
| 7 | Dây buộc cổ sứ dạng phi kim BCS dây 70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | bộ |
| 8 | Kẹp quai nhôm Fi 22 cho dây trần 50-185 mm2, xiết ty | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | cái |
| 9 | Ghíp cho dây bọc MV IPC 70-185, dùng cho dây bọc có độ dày cách điện 3-3,5 mm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | bộ |
| 10 | Ghíp bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 + Bar nhôm Fi 16-25 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 11 | Kẹp hotline nhôm cho dây trần 50 mm2, xiết ty | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | cái |
| 12 | Kẹp hotline nhôm cho dây trần 70 mm2, xiết ty | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 51 | cái |
| 14 | Ghíp nối đa năng A50-240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 192 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 72 | cái |
| 16 | Chụp Silicone CSV có phân mầu pha vàng- xanh - đỏ (3 cái/bộ) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 17 | Chụp Silicone MBA có phân mầu pha vàng- xanh - đỏ (6 cái/bộ) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 18 | Biển báo cấm trèo+ số cột + 03 đai thép kèm khóa đai | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 39 | cái |
| 19 | Kéo dây vượt đường Ôtô >10m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | VT |
| BN | Nhân công | |||
| BO | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC-50, địa hình dốc ≤ 20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8,895 | Km |
| 2 | Tháo hạ dây AC-70, địa hình dốc ≤ 20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,284 | Km |
| 3 | Tháo hạ thanh cái đồng Ø8 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 72 | m |
| 4 | Tháo sứ chuỗi néo PC-70/3, PC70/4, PC70/5 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 63 | chuỗi |
| 5 | Tháo sứ đứng đứng VHĐ-15-24kV trên cột BTLT (cả tháo chuyển) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 145 | quả |
| 6 | Tháo xà sắt đỡ cột BTLT TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 20 | bộ |
| 7 | Tháo xà sắt néo cột BTLT TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | bộ |
| 8 | Tháo xà sắt đỡ cột BTLT TL<100kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 9 | Tháo xà sắt néo cột pi TL<140kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | bộ |
| BP | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Căng dây AsX-70, AC70 địa hình đồi dốc <20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,284 | Km |
| 2 | Căng dây AC-50, AsX50 địa hình đồi dốc <20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8,82 | Km |
| 3 | Lắp sứ đứng 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 128 | quả |
| 4 | Ép đầu cốt tiết diện <=50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 72 | cái |
| 5 | Ép đầu cốt tiết diện <=70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 51 | cái |
| BQ | Thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện chuỗi 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 96 | Chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 128 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm cầu dao 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | Bộ |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm máy biến áp sau lắp đặt- 02 hạng mục | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | máy |
| BR | Sửa chữa ĐZ 22kV nhánh rẽ Tiên Hường 3, Sơn Lôi 1, Sơn Lôi 3, Sơn Lôi 5 và TBA Vườn Sim lộ 475 trạm 110kV Vĩnh Yên 2 | |||
| BS | Chi phí mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao chém ngang 24kV/630A | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | Bộ |
| BT | Chi phí lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đăt cầu dao 24kV, 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | Bộ |
| BU | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-4 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | móng |
| 2 | Móng cột đúp MT-18-24 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | móng |
| 3 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) (3 mẫu 1 ngày đổ móng) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | chỉ tiêu |
| BV | Cấu kiện | |||
| 1 | Cột bê tông cốt thép ly tâm không ứng lực trước NPC.I-14-190-13 (N8+G6) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | cột |
| 2 | Xà đỡ bằng cột đơn 22kV X2B-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | bộ |
| 3 | Xà đỡ bằng cột đơn chụp tròn 22kV X2B-22C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 4 | Xà đỡ bằng cột đơn chụp vuông 22kV X2B-22.V | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| 5 | Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| 6 | Xà néo chuỗi cột đơn + chụp cột 22kV X2BC-22.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo chuỗi cột đúp dọc 22kV X2BC-22d | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ lệch 2 tầng cột đơn + chụp cột 22kV XL2T-22.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo lệch 2 tầng chụp tròn cột đơn 22kV XL2TC-22.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch 2 tầng chụp tròn cột đúp ngang 22kV XL2TC-22n.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 11 | Xà néo cột pi + chụp cột 22kV XIIC-2,8m.C | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 12 | Xà cầu dao tim 2.6m XCD-2.6m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 13 | Giằng cột đúp GC14-16 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 14 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao TTT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 15 | Tiếp địa cột RC-3 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| BW | Vật liệu | |||
| 1 | Chuỗi néo Silicone-24kV không phụ kiện | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 111 | chuỗi |
| 2 | Sứ đứng 24kV SĐD-24 + ty sứ mạ kẽm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 148 | quả |
| 3 | Chuỗi néo kép Silicone-24kV+ phụ kiện | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | chuỗi |
| 4 | Giáp néo định hình cho dây AC50/8-XLPE2,5/HDPE-12,7/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 58 | bộ |
| 5 | Giáp néo định hình cho dây cáp bọc AC70/11-XLPE4,3/HDPE-12,7/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 72 | bộ |
| 6 | Giáp néo định hình cho dây cáp bọc AC95/16-XLPE4,3/HDPE-12,7/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 72 | bộ |
| 7 | Dây buộc cổ sứ dạng phi kim cho dây cáp bọc 12,7/22(24)kV AC50/8-XLPE2,5/HDPE | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 67 | bộ |
| 8 | Dây buộc cổ sứ dạng phi kim cho dây cáp bọc AC70/11-XLPE2,5/HDPE-12,7/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 81 | bộ |
| 9 | Dây buộc cổ sứ dạng phi kim cho dây cáp bọc AC95/16-XLPE2,5/HDPE-12,7/22(24)kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 141 | bộ |
| 10 | Kẹp quai nhôm Fi 22 cho dây trần 70-150 mm2, xiết ty | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 11 | Ghíp cho dây bọc MV IPC 70-185, dùng cho dây bọc có độ dày cách điện 3-5,5 mm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 39 | bộ |
| 12 | Ghíp bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 + Bar nhôm Fi 16-25 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 21 | bộ |
| 13 | Kẹp hotline nhôm cho dây trần 95 mm2, xiết ty | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 15 | bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng 1 lỗ xử lý đồng nhôm ĐC-M95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 51 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng 1 lỗ xử lý đồng nhôm ĐC-M120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng 1 lỗ xử lý đồng nhôm ĐC-M70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | cái |
| 18 | Ghíp nối đa năng AL50-240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 156 | cái |
| 19 | Nắp chụp silicone chống sét van ( 03 cái/ bộ) có phân màu pha vàng đỏ xanh | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 20 | Nắp chụp silicone Cầu chì tự rơi ( 03 cái/ bộ) có phân màu pha vàng đỏ xanh | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 21 | Biển báo cấm trèo+ số cột + 03 đai thép kèm khóa đai | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | cái |
| 22 | Kéo dây vượt đường Ôtô >10m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | VT |
| 23 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | VT |
| BX | Nhân công | |||
| BY | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC-50 (Khu đông dân cư, thị trấn) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3,057 | Km |
| 2 | Tháo hạ dây AC-70, địa hình dốc ≤ 20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4,983 | Km |
| 3 | Tháo hạ dây AC-95, địa hình dốc ≤ 20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4,689 | Km |
| 4 | Tháo sứ chuỗi néo PC-70/3, PC70/4, PC70/5 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 33 | chuỗi |
| 5 | Tháo sứ đứng đứng VHĐ-15-24kV trên cột BTLT (cả tháo chuyển) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 128 | quả |
| 6 | Tháo hạ cột chiều cao <=14m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | cột |
| 7 | Tháo xà sắt đỡ cột BTLT TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 23 | bộ |
| 8 | Tháo xà sắt néo cột BTLT TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | bộ |
| 9 | Tháo xà sắt đỡ cột BTLT TL<100kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 10 | Tháo xà sắt néo cột BTLT TL<100kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 11 | Tháo xà sắt néo cột pi TL<140kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 12 | Tháo chuyển xà sắt đỡ cột BTLT TL<100kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| BZ | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Căng dây AC-95, AsX95 địa hình đồi dốc <20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4,689 | Km |
| 2 | Căng dây AsX-70, AC70 (Khu đông dân cư, thị trấn) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4,983 | Km |
| 3 | Căng dây AC-50, AsX50 địa hình đồi dốc <20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3,057 | Km |
| 4 | Lắp sứ đứng 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 148 | quả |
| 5 | Lắp sứ chuỗi néo kép Polime-24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | chuỗi |
| 6 | Lắp sứ chuỗi néo CN-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 111 | chuỗi |
| 7 | Ép đầu cốt tiết diện <=70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | cái |
| 8 | Ép đầu cốt tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 51 | cái |
| 9 | Ép đầu cốt tiết diện <=120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | cái |
| 10 | Ép đầu cốt tiết diện <=150mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | cái |
| CA | Thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện chuỗi 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 117 | Chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 148 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm cầu dao 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa cột | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | VT |
| CB | Đường dây 22kV nhánh Tứ Trưng 4 lộ 471 E25.10; nhánh rẽ Khách Nhi Xuôi lộ 475 E25.10; nhánh Hạ Chuế lộ 474 E25.5; nhánh Vân Hà 1, Thôn Liễu, Tứ Trưng 3 lộ 473 E25.10; nhánh Phú Thịnh 3 lộ 473 E25.5 | |||
| CC | Cấu kiện | |||
| 1 | Xà néo cột đơn 22kV X2B-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | bộ |
| 2 | Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 3 | Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22-CC | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 4 | Xà néo chuỗi cột đúp ngang 22kV X2BĐC-22n | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo chuỗi cột đúp dọc 22kV X2BĐC-22d | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 6 | Xà lệch 3 tầng cột đơn 22kV XLC-3T-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ CSV mặt MBA XCSV-MBA | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| CD | Vật liệu | |||
| 1 | Cáp đồng bọc trung thế Cu/XLPE/PVC-24kV 1x50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 90 | m |
| 2 | Chuỗi néo Polime-24kV + Phụ kiện | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 166 | chuỗi |
| 3 | Sứ đứng 24kV SĐD-24 + ty sứ mạ kẽm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 157 | quả |
| 4 | Dây néo định hình cáp AC50/8-XLPE2.5/HDPE AsXH50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 166 | bộ |
| 5 | Dây buộc cổ sứ dạng phi kim cho dây bọc 50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 298 | bộ |
| 6 | Kẹp quai nhôm Fi 22 cho dây trần 50-185 mm2, xiết ty | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | cái |
| 7 | Ghíp bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 + Bar nhôm Fi 16-25 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 8 | Kẹp hotline nhôm cho dây trần 50 mm2, xiết ty | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 21 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 30 | cái |
| 10 | Ghíp nối đa năng A50-240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 259 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 72 | cái |
| 12 | Chụp Silicone CSV có phân mầu pha vàng- xanh - đỏ (3 cái/bộ) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 13 | Chụp Silicone MBA có phân mầu pha vàng- xanh - đỏ (6 cái/bộ) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 14 | Biển báo cấm trèo+ số cột + 03 đai thép kèm khóa đai | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 65 | cái |
| 15 | Kéo dây vượt đường Ôtô >10m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | VT |
| CE | Nhân công | |||
| CF | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC-50, địa hình dốc ≤ 20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 13,965 | Km |
| 2 | Tháo sứ chuỗi néo PC-70/3, PC70/4, PC70/5 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 97 | chuỗi |
| 3 | Tháo sứ chuỗi Polime 22kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 22 | chuỗi |
| 4 | Tháo sứ đứng đứng VHĐ-15-24kV trên cột BTLT (cả tháo chuyển) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 153 | quả |
| 5 | Tháo xà sắt đỡ cột BTLT TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | bộ |
| 6 | Tháo xà sắt néo cột BTLT TL<50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 7 | Tháo xà sắt đỡ cột BTLT TL<100kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| 8 | Tháo xà sắt néo cột BTLT TL<100kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| CG | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Căng dây AC-50, AsX50 địa hình đồi dốc <20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 14,235 | Km |
| 2 | Lắp sứ đứng 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 157 | quả |
| 3 | Lắp sứ chuỗi néo Polime-24kV +PK | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 166 | chuỗi |
| 4 | Ép đầu cốt tiết diện <=50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 72 | cái |
| 5 | Ép đầu cốt tiết diện <=70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 30 | cái |
| CH | Thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện chuỗi 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 166 | Chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 157 | Quả |
| CI | Đường dây 0,4kV sau các trạm biến áp Xuân Lôi 7, Rừng Võ, Văn Quán 2, Đình Chu 2 huyện Lập Thạch | |||
| CJ | Phần xây dựng đường dây | |||
| 1 | Móng cột ly tâm đơn M1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 16 | móng |
| 2 | Móng cột ly tâm đúp M3 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | móng |
| 3 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | chỉ tiêu |
| CK | Phần lắp đặt đường dây | |||
| 1 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 108 | bộ |
| 2 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 11 | bộ |
| 3 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 104 | bộ |
| 4 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 13 | bộ |
| 5 | Xà X2-4.d cột đúp dọc | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| 6 | Xà X1-4.v cột vuông đơn | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Xà lánh hạ thế cột tròn đơn X2L | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 8 | Xà X1-4 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 9 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước PC-8,5-190-5,0 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 32 | cột |
| CL | Vật liệu mua sắm | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1.159 | m |
| 2 | Kẹp hãm KH4x50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 66 | bộ |
| 3 | Kẹp hãm KH4x70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 212 | bộ |
| 4 | Kẹp hãm KH4x95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 172 | bộ |
| 5 | Kẹp hãm KH4x120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 38 | bộ |
| 6 | Dây dẫn AV95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4.784 | m |
| 7 | Dây dẫn AV70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2.164 | m |
| 8 | Dây dẫn AV50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 196 | m |
| 9 | Đai thép đơn ĐTĐ+KĐ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 38 | bộ |
| 10 | Ghíp nhôm đa năng A25-120 -3BL | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 440 | bộ |
| 11 | Đầu cốt nhôm AM70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 29 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | cái |
| 14 | Sứ hạ thế A30 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 84 | Quả |
| 15 | Ghíp phập 2 bulông IPC 25-120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 732 | bộ |
| 16 | Băng keo cách điện (phân biệt ba màu vàng xanh đỏ) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 230 | cuộn |
| 17 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | VT |
| 18 | Sơn kẻ biển đánh số cột + cấm trèo | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 295 | VT |
| CM | Nhân công | |||
| CN | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây nhôm bọc AV50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,19 | km |
| 2 | Tháo hạ dây nhôm bọc AV70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | km |
| 3 | Tháo hạ dây nhôm bọc AV95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4,34 | km |
| 4 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,12 | km |
| 5 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3,69 | km |
| 6 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2,64 | km |
| 7 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,63 | km |
| 8 | Tháo sứ hạ thế | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 52 | quả |
| 9 | Tháo hạ cột chiều cao <=8m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | cột |
| 10 | Tháo xà đỡ X1-2, X1-4, trọng lượng ≤ 10kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 13 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo 3 pha 4 dây X2-4, X2L, X1L trọng lượng ≤ 25kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | bộ |
| CO | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,11 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3,69 | km |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2,54 | km |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,56 | km |
| 5 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,18 | km |
| 6 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2,07 | km |
| 7 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4,57 | km |
| 8 | Lắp sứ hạ thế | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 84 | quả |
| 9 | Chuyển hòm công tơ Composite H2 ( hộp 1 CT 3 pha) đã có CT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 11 | hòm |
| 10 | Chuyển hòm công tơ Composite H4 ( hộp 2 CT 3 pha) đã có CT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | hòm |
| 11 | Ép ống nối lèo, ép đầu cốt tiết diện dây 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | đầu |
| 12 | Ép ống nối lèo, ép đầu cốt tiết diện dây 95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 29 | đầu |
| 13 | Ép ống nối lèo, ép đầu cốt tiết diện dây 120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| CP | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm 01 mẫu dây: AL.XLPE 4x50mm2 (bước 2 tại ETC1) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | mẫu |
| 2 | Thí nghiệm 01 mẫu dây: AV50mm2 (bước 2 tại ETC1) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm 01 mẫu dây: AV70mm2 (bước 2 tại ETC1) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm 01 mẫu dây: AV95mm2 (bước 2 tại ETC1) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi