Gói thầu: Xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng khu dân cư thôn Trung Tâm, xã Hoàng Thanh, huyện Hiệp Hòa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201047816-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng khu dân cư thôn Trung Tâm, xã Hoàng Thanh, huyện Hiệp Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 17:38:00 đến ngày 2020-11-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,359,155,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Mua đất cấp 3 đắp san nền | Theo hồ sơ mời thầu | 30,7519 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ mời thầu | 33,6283 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất tận dụng | Theo hồ sơ mời thầu | 38,4239 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I | Theo hồ sơ mời thầu | 39,6302 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất II | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1911 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo hồ sơ mời thầu | 42,29 | m3 |
| 4 | Mua đất cấp 3 đắp nền đường, hè đường (đã bao gồm vận chuyển đên chân công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 83,7171 | 100m3 |
| 5 | Mua đất cấp 3 đắp nền đường K98 (đã bao gồm vận chuyển đên chân công trình) | Theo hồ sơ mời thầu | 23,0225 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ mời thầu | 57,073 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ mời thầu | 18,5281 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ mời thầu | 19,847 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ mời thầu | 5,1308 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ mời thầu | 4,9378 | 100m3 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ mời thầu | 31,794 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ mời thầu | 31,7939 | 100m2 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ mời thầu | 2,45 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 53,13 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2667 | 100m2 |
| 16 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 929 | m |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 1,8591 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 27,89 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 27,89 | m3 |
| 21 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất II | Theo hồ sơ mời thầu | 0,928 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ mời thầu | 95,84 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ mời thầu | 95,84 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 1,65 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ mời thầu | 167,051 | m3 |
| 5 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ mời thầu | 759,322 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 56,1 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 6,6 | 100m2 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo hồ sơ mời thầu | 9,3984 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,4747 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 24,3 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 1,296 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 2,6363 | tấn |
| 13 | Thép bo tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 2,1353 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ mời thầu | 405 | cấu kiện |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 8,55 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 0,627 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 2,4076 | tấn |
| 18 | Thép bo tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 1,5759 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ mời thầu | 190 | cấu kiện |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 10,16 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4572 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 1,3251 | tấn |
| 23 | Thép bo tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 1,7236 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ mời thầu | 127 | cấu kiện |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,52 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1638 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6725 | tấn |
| 28 | thép bo tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4117 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ mời thầu | 42 | cấu kiện |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 16,8 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 0,672 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 2,1343 | tấn |
| 33 | thép bo tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 2,5334 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ mời thầu | 168 | cấu kiện |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,35 | m3 |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 0,081 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3483 | tấn |
| 38 | thép bo tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2036 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | cấu kiện |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ mời thầu | 8,88 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ mời thầu | 8,88 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2165 | 100m2 |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ mời thầu | 22,23 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ mời thầu | 82,84 | m2 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 5,48 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6442 | 100m2 |
| 47 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ mời thầu | 2,0339 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,1175 | 100m3 |
| 49 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 4,75 | m3 |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2376 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8063 | tấn |
| 52 | thép bo tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8958 | tấn |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ mời thầu | 66 | cấu kiện |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 8,01 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 1,256 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 7,38 | m3 |
| 57 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3936 | 100m2 |
| 58 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 1,445 | tấn |
| 59 | thép bo tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 1,4839 | tấn |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ mời thầu | 123 | cấu kiện |
| 61 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 3,06 | m3 |
| 62 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2244 | 100m2 |
| 63 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8617 | tấn |
| 64 | thép bo tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,564 | tấn |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ mời thầu | 68 | cấu kiện |
| 66 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ mời thầu | 4,32 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ mời thầu | 4,32 | m3 |
| 68 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m2 |
| 69 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ mời thầu | 5,615 | m3 |
| 70 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ mời thầu | 25,523 | m2 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,04 | m3 |
| 72 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 0,24 | 100m2 |
| 73 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4625 | 100m3 |
| 74 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2551 | 100m3 |
| 75 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 4,5 | m3 |
| 76 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 0,27 | 100m2 |
| 77 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 1,161 | tấn |
| 78 | thép bo tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6786 | tấn |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ mời thầu | 60 | cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Mua cột điện bê tông LT-18D | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cột |
| 2 | Mua cột điện bê tông LT-18B | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | Cột |
| 3 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ mời thầu | 20 | cột |
| 4 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo hồ sơ mời thầu | 20 | 1 mối nối |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo hồ sơ mời thầu | 1,3728 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ mời thầu | 47,64 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,64 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3568 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ mời thầu | 1,196 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 83,392 | 100m3 |
| 11 | Mua dây dẫn AC-95mm2 (tính 3 pha + tính cả độ võng, lèo 1,1)) | Theo hồ sơ mời thầu | 378,8928 | kg |
| 12 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 95mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,9867 | 1 km dây |
| 13 | Mua dây dẫn AC/XLPE3.5/HDPE-1x95mm2 (tính 3 pha + tính cả độ võng, lèo 1,1)) | Theo hồ sơ mời thầu | 1.613,7 | m |
| 14 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 95mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,614 | 1 km dây |
| 15 | Mua sắt làm xà | Theo hồ sơ mời thầu | 2.357,82 | kg |
| 16 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo hồ sơ mời thầu | 17 | bộ |
| 17 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 18 | Sứ chuỗi Polymer+ phụ kiện (gu rong, móc treo, khánh đơn, vòng treo đầu tròn...) =535.000*2 chuỗi+120.000 (phụ kiện) | Theo hồ sơ mời thầu | 45 | chuỗi |
| 19 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi sứ néo kép <=2x8 bát | Theo hồ sơ mời thầu | 45 | 1 chuỗi sứ |
| 20 | Mua sắt mạ làm tiếp địa (14 bộ) | Theo hồ sơ mời thầu | 729,4 | kg |
| 21 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ mời thầu | 5,6 | 10 cọc |
| 22 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo hồ sơ mời thầu | 2,3716 | 100kg |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8736 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8736 | 100m3 |
| 25 | Gip nhôm 3 bu lông 50-150 | Theo hồ sơ mời thầu | 90 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm A95 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 27 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 28 | Đánh số cột | Theo hồ sơ mời thầu | 1,2096 | m2 |
| 29 | Xe oto vận chuyển cột điện (oto tải có gắn cầu trục xe) | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | ca |
| 30 | Xe vận chuyển dây, xà, sứ.... | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | ca |
| E | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Mua cột điện bê tông LT-12B | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cột |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1056 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ mời thầu | 4,34 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,16 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0854 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0712 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 5,88 | 100m3 |
| 9 | Mua sắt làm tiếp địa T16C-1,5 | Theo hồ sơ mời thầu | 214,9 | kg |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào đất cấp III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,354 | 100m3 |
| 11 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ mời thầu | 1,6 | 10 cọc |
| 12 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo hồ sơ mời thầu | 9,04 | 100kg |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,354 | 100m3 |
| 14 | Mua dây dẫn AC/XLPE/HDPE-1x95mm2 (tính 3 pha + tính cả độ võng, lèo 1,05) | Theo hồ sơ mời thầu | 103,95 | m |
| 15 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 95mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,104 | 1 km dây |
| 16 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | 1 máy |
| 17 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( tiếp đất 1 đầu) | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 18 | Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 19 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | 1 bộ |
| 20 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | 1 tủ |
| 21 | Mua dây điện Cu/PVC 1x50mm2 (lắp tiếp địa chống sét van) | Theo hồ sơ mời thầu | 5 | m |
| 22 | Mua sắt làm các loại xà | Theo hồ sơ mời thầu | 799,108 | kg |
| 23 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 24 | Lắp đặt giá đỡ | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2308 | tấn |
| 25 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2297 | tấn |
| 26 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1425 | 100kg |
| 27 | Sứ chuỗi Polymer+ phụ kiện (gu rong, móc treo, khánh đơn, vòng treo đầu tròn...) =535.000*2 chuỗi+120.000 (phụ kiện) | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | chuỗi |
| 28 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi sứ néo kép <=2x8 bát | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | 1 chuỗi sứ |
| 29 | Mua sứ đứng Polymer 24kv | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | quả |
| 30 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Theo hồ sơ mời thầu | 1,2 | 10 sứ |
| 31 | Mua sứ đứng PI-45 +ty | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | quả |
| 32 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4 | 10 sứ |
| 33 | Mua xây cáp hạ áp Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 0,6/1kV | Theo hồ sơ mời thầu | 28 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 28 | 1 m |
| 35 | Gip nhôm 3 bu lông 95-150 | Theo hồ sơ mời thầu | 33 | cái |
| 36 | Đầu cốt nhôm A95-240 | Theo hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 37 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 38 | Hòm chống tổn thất (thép mạ kẽm) | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 39 | Biểu tên trạm biến áp | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 40 | Xe oto vận chuyển cột điện (oto tải có gắn cầu trục xe) | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | ca |
| 41 | Xe vận chuyển dây, xà, sứ, vật liệu.... | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | ca |
| F | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 0,4 KV | |||
| 1 | Mua cột bê tông LT - 10B | Theo hồ sơ mời thầu | 11 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ mời thầu | 11 | cột |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,132 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ mời thầu | 0,484 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 13,4568 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,022 | 100m3 |
| 7 | Mua sắt mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Theo hồ sơ mời thầu | 97,96 | kg |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1056 | 100m3 |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8 | 10 cọc |
| 10 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2832 | 100kg |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1056 | 100m3 |
| 12 | Mua dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/PVC 4x70mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 427,9 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4279 | km/dây |
| 14 | Mua dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/PVC 2x25mm2 (dây từ đường trục xuống hòm công tơ 7m/hòm) | Theo hồ sơ mời thầu | 133 | m |
| 15 | Đai thép INox + khóa đai 0,5kg/cột | Theo hồ sơ mời thầu | 11 | kg |
| 16 | Kẹp treo cáp (KĐ) | Theo hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 17 | Kẹp siết hãm cáp (KH) | Theo hồ sơ mời thầu | 31 | cái |
| 18 | Móc treo cáp (MT16-20) | Theo hồ sơ mời thầu | 38 | cái |
| 19 | Ghíp nối cáp | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 20 | Sơn sắt thép các loại, sơn báo hiệu theo chiều cao cột <=70m | Theo hồ sơ mời thầu | 1,2096 | m2 |
| 21 | Hòm coposite 4 công tơ (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt + khóa hòm) | Theo hồ sơ mời thầu | 19 | bộ |
| 22 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ - loại <= 4CT (hộp 2 CT 3 pha) | Theo hồ sơ mời thầu | 19 | cái |
| 23 | Mua đầu bịt cáp các loại cáp M16 - M120 | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| G | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo hồ sơ mời thầu | 81 | bát |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | 1 vị trí |
| 4 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | máy |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 7 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 11 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 12 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | sợi |
| 13 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 14 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | bát |
| 15 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 16 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 17 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | 1 vị trí |
| 18 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | sợi |
| 19 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| H | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 250kV-22/0,4kV | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van Cooper 24kV | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì SI 24kV | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 500V-400A | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | tủ |
| 5 | Cầu dao cách ly 24kV | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi