Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201013209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tỉnh bổ sung có mục tiêu theo QĐ 892/QĐ-UBND ngày 28/5/2020 của UBND tỉnh Phú Yên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 15:29:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,241,451,096 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào đất cấp II (kể cả vận chuyển) | Theo chương V | 7,6527 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào đất cấp III (kể cả vận chuyển) | Theo chương V | 34,9112 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy , độ chặt Y/C K >= 0,95 | Theo chương V | 23,0192 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá đạt k>=0,98 | Theo chương V | 60,2058 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo chương V | 1.314,53 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V | 60,2058 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V | 8,668 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo chương V | 7,2949 | 100m2 |
| 9 | Thi công khe dọc | Theo chương V | 1.551,53 | m |
| 10 | Thi công khe giãn | Theo chương V | 71,67 | m |
| 11 | Thi công khe co có thanh truyền lực | Theo chương V | 430,68 | m |
| 12 | Thi công khe co không có thanh truyền lực | Theo chương V | 714,69 | m |
| B | GIA CỐ LỀ+RÃNH DỌC | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 196,26 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 118,06 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 59,9 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 4,2803 | 100m2 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 2.692 | cái |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 19,6 | m3 |
| 7 | Cung cấp & thi công VXM M100 | Theo chương V | 28,7 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 8,55 | m3 |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V | 18,61 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,4566 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo chương V | 0,7889 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 1,1753 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 10,6 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,5689 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V | 0,9844 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,554 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 57 | 1 CK |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 8,78 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 1,31 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 6,55 | m3 |
| 4 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 3,28 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,3589 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,4978 | 100m2 |
| 7 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo chương V | 110,04 | m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 131 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng trụ đỡ D76mm+biển báo phản quang tam giác | Theo chương V | 19 | bộ |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 1,41 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 0,23 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 1,12 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,0075 | tấn |
| D | MÁI TALUY+CHÂN KHAY | |||
| 1 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo chương V | 0,0046 | 100m3 |
| 2 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo chương V | 0,0046 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 42mm | Theo chương V | 0,385 | 100m |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 26,19 | m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V | 2,0936 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,0985 | 100m2 |
| 7 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo chương V | 14 | 1 rọ |
| 8 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo chương V | 0,4967 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 1,82 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 10,95 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,7655 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,1941 | 100m3 |
| E | ĐƯỜNG CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Theo chương V | 0,2166 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 1,4339 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Theo chương V | 2 | 1 đ/ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m (HL93), ĐK 400mm | Theo chương V | 2 | 1 đ/ống |
| 5 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện ≤5 tấn | Theo chương V | 4 | CK |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp III | Theo chương V | 0,8603 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V | 0,8603 | 100m3 |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo chương V | 64,02 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Theo chương V | 3,05 | tấn |
| 3 | Đào móng bằng máy đào , rộng ≤6m-đất cấp II | Theo chương V | 1,6709 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 6,62 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 22,22 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,4306 | 100m2 |
| 7 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo chương V | 40,51 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,5881 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,3231 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo chương V | 1,1607 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chương V | 0,2701 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,5094 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 4,5554 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK >18mm | Theo chương V | 1,5655 | tấn |
| 15 | Cung cấp thép hình, thép bản các loại | Theo chương V | 0,1178 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m (HL93), ĐK ≤600mm | Theo chương V | 2 | 1 đ/ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m (HL93), ĐK 800mm | Theo chương V | 2 | 1 đ/ống |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m (HL93), ĐK 1000mm | Theo chương V | 1 | 1 đ/ống |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m (HL93), ĐK 1000mm | Theo chương V | 2 | 1 đ/ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1800mm | Theo chương V | 1 | 1 đ/ống |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Quét nhựa bi tum 2 lớp nhựa | Theo chương V | 181,65 | m2 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 1,1981 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo chương V | 0,4728 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo chương V | 0,6402 | 100m3 |
| 26 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo chương V | 0,063 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,0175 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,007 | tấn |
| 29 | Cung cấp & thi công VXM M100 | Theo chương V | 0,118 | m3 |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo chương V | 8,708 | m2 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo chương V | 2,4594 | 100m3 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 18,58 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 112,08 | m3 |
| 34 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 66,77 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 2,2859 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo chương V | 2,3566 | 100m2 |
| 37 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo chương V | 10 | 1 rọ |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 0,5474 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo chương V | 1,912 | 100m3 |
| 40 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V | 1,6436 | 100m2 |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 0,53 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 23,32 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 3,14 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,6552 | 100m2 |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 8,9 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,0096 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 1,234 | tấn |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 2,24 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,1476 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,1885 | tấn |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 5,612 | m2 |
| 52 | Sản xuất lan can mạ kẽm | Theo chương V | 0,3709 | tấn |
| 53 | Cung cấp Bu lông U M22 | Theo chương V | 12 | bộ |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo chương V | 13,93 | m2 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo chương V | 66,05 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo chương V | 3,8268 | tấn |
| 57 | Thi công khe co không có thanh truyền lực | Theo chương V | 90,2 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi