Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201053219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm giống cây trồng Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (theo Thông báo số 1369/TB-STC ngày 24/12/2019 của Sở Tài Chính và Thông báo số 4052/TB-SNN.KHTC ngày 25/12/2019 của Sở Nông nghiệp và phát triển Nông thôn) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 08:47:00 đến ngày 2020-10-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,564,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,71 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.324,47 | m3 |
| 3 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,78 | m3 |
| 4 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 660,85 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,91 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,17 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 383,27 | m3 |
| 9 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 10 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,93 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi cự ly 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,05 | m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ Ngọc Sơn, Quỳnh Lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 862,81 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 mặt đường dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 463,97 | m3 |
| 2 | Móng đá dăm lớp dưới tiêu chuẩn dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.933,21 | m2 |
| 3 | Nilon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.933,21 | m2 |
| 4 | Lớp cát vàng tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,68 | m2 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông phủ bản mặt cầu M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm bản 1x2, M2300 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,72 | m3 |
| 3 | Bê tông xà mũ cống M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 4 | Bê tông tường M150 đổ tại chỗ chiều cao <3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,76 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,51 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,56 | m2 |
| 8 | SX cốt thép tấm đan đúc sẵn <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,24 | Kg |
| 9 | SX cốt thép tấm đan đúc sẵn <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,48 | Kg |
| 10 | Gia công cốt thép đổ tại chỗ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,54 | Kg |
| 11 | Gia công cốt thép đổ tại chỗ <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,76 | Kg |
| 12 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm bản bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Tấm |
| 15 | Đào đất hố móng cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | m3 |
| 16 | Đào đất hố móng cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,04 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi cự ly 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,73 | m3 |
| 18 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,27 | m3 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC, MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 giằng chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,08 | m3 |
| 3 | Ván khuôn giằng chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,06 | m2 |
| 4 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,8 | m2 |
| 5 | Gia công cốt thép đổ tại chỗ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,05 | Kg |
| 6 | Lắp đặt tấm bản bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Tấm |
| 7 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,02 | m3 |
| 8 | Bê tông M200 đá 1x2 giằng chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 9 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,38 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 11 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m2 |
| 12 | SX cốt thép tấm đan đúc sẵn <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,43 | Kg |
| 13 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm bản bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Tấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi