Gói thầu: Gói số 01: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201059049-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Nghĩa
Tên gói thầu Gói số 01: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201052733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ khác hợp pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 17:02:00 đến ngày 2020-11-02 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,327,107,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Bóc hữu cơ + đánh cấp nền đường bằng máy 9,0078 100m3
2 Bóc hữu cơ + đánh cấp nền đường bằng thủ công 100,087 m3
3 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 10,0087 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 10,0087 100m3
5 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy, đất cấp II 28,0141 100m3
6 Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II 311,2683 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 31,1268 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 31,1268 100m3
9 Cày xới nền đường cũ 163,2822 100m2
10 Lu lèn lại nền đường cũ đã cày phá 163,2822 100m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 31,8271 100m3
12 Mua đất để đắp 3.532,8081 m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 19,6316 100m3
14 Đắp cát nền móng công trình 489,84 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đường bê tông 8,8023 100m2
16 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 2.939,08 m3
B CỐNG QUA ĐƯỜNG
1 Đào móng cống bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,0995 100m3
2 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II 1,105 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0369 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình 1,39 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống 0,07 100m2
6 Bê tông đáy cống, đá 2x4, mác 150 2,77 m3
7 Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, xây cống thoát nước, vữa XM mác 75 4,62 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 21 m2
9 Láng đáy cống dày 1,0 cm, vữa XM 75 12,25 m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố cống, đường kính <=10 mm 0,1666 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố cống 0,35 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 2,8 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp đan cống 0,3927 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan cống 0,1628 100m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp đan cống, đá 1x2, mác 250 2,91 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan cống 35 cấu kiện
C KÈ ĐÁ HỘC
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 2,8 m3
2 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 14 m3
3 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 21,6 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->