Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201058995-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN CAO BẰNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201058921
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 16:42:00 đến ngày 2020-10-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,606,376,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà sản xuất dược B2
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9184 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 388,7944 m2
3 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 153,272 m2
4 Tháo dỡ trần tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,0112 m2
5 Tháo dỡ trần WC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,0445 m2
6 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng + thu lôi chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 công
7 Phá dỡ lớp láng trên sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,676 m2
8 Đục nhám mặt bê tông sê nô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,676 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 677,506 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,9195 m2
11 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
12 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
13 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
14 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 công
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216,28 m2
16 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,932 m2
17 Cạo rỉ các kết cấu thép (hoa sắt cửa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,5525 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1072 m2
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,255 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,148 m3
21 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,76 m2
22 Tháo dỡ gạch ốp bàn bào chế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,756 m2
23 Tháo dỡ gạch ốp tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,264 m2
24 Tháo dỡ gạch ốp tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,316 m2
25 Tháo dỡ gạch ốp trụ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,54 m2
26 Tháo dỡ gạch ốp tường WC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,698 m2
27 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 506,5946 m2
28 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.391,88 m2
29 Phá lớp vữa trát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 585,1648 m2
30 Phá lớp vữa trát xà, dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,4776 m2
31 Phá lớp vữa trát má cửa, cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,2744 m2
32 Bó dỡ lớp granito bậc tam cấp + bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,8296 m2
33 Tháo dỡ tấm đan đậy rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cấu kiện
34 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,77 m3
35 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,62 m3
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,3401 m3
37 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,34 m3
38 Lợp mái bằng tôn chống ồn màu đỏ dày 0,4 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8879 100m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 153,272 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,676 m2
41 Láng sê nô mái dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,676 m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1425 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2989 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0413 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,015 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0067 tấn
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2323 m3
48 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 315,5772 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 366,9733 m2
50 Ốp tường gạch 250x400mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 627,13 m2
51 Ốp chân tường cao 15cm gạch 150x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,3245 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 569,911 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 936,2435 m2
54 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,54 m2
55 Trát trụ má cửa, cầu thang dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,674 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 585,165 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,478 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Sơn Kova) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 634,451 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Sơn Kova) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.782,253 m2
60 Trần tôn PU 3 lớp - Tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 194,8716 m2
61 Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính an toàn 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,048 m2
62 Phụ kiện cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 bộ
63 Cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính an toàn 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,662 m2
64 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 bộ
65 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 229,71 m2
66 Vách kính khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,5 m2
67 Lắp dựng vách kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,5 m2
68 Cửa sắt xếp Đài Loan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m2
69 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m2
70 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép vuông đặc 14x14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1537 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,12 m2
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,88 1m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,552 m2
74 Lát đá Granit mặt bệ các loại, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,756 m2
75 Lát đá granít màu xanh đen dày 2cm bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,014 m2
76 Lát đá granít màu xanh đen dày 2cm bậc cầu thang, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8156 m2
77 Sơn PU màu cánh gián tay vịn gỗ cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1072 m2
78 Mài granitô tay vịn lan can T1+T2 (chỉ tính NC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,2778 m2
79 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4935 m3
80 Lát nền, sàn WC gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,92 m2
81 Ốp tường WC gạch men 250x400mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,084 m2
82 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,0445 m2
83 Trát hộp kỹ thuật, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,279 m2
84 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 1m3
85 Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,62 m3
86 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung , vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,385 m3
87 Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m2
88 Đắp đất rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 m3
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0304 100m2
90 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,034 tấn
91 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,52 m3
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
93 Lắp đặt Tủ điện tổng (600x400x200) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
94 Lắp đặt Tủ âm tường Sino (300x250x150) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 hộp
95 Lắp đặt đèn Led 1x40w dài 1,2m ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 bộ
96 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
97 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
98 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
99 Lắp đặt Đế bảng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107 hộp
100 Lắp đặt đèn ốp trần 22W (Panel 300x300) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
101 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
102 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
103 Lắp đặt đèn Compact 22w/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
104 Lắp đặt công tắc đảo cực 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
105 Lắp đặt Aptomat 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
106 Lắp đặt Aptomat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
107 Lắp đặt Aptomat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
108 Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
109 Lắp đặt Aptomat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
110 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x20mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 450 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 650 m
115 Lắp đặt ống gen nhựa Tiền Phong D50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
116 Lắp đặt ống gen nhựa Tiền Phong D30mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
117 Lắp đặt ống gen nhựa Tiền Phong D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 650 m
118 Lắp đặt hộp nối đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 hộp
119 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
120 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
121 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 326 m
122 Bộ kiểm tra điện trở tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
123 Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,48 1m3
124 Cát đệm móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,46 m3
125 Đắp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,02 m3
126 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,46 100m
128 Lắp đặt Cút nhựa 135 độ - Đường kính 90mm (chếch) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
129 Lắp đặt Cút nhựa 135 độ - Đường kính 110mm (Chếch) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
130 Quả cầu chắn rác INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
131 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166 cái
132 Lắp đặt Cút nhựa 45 độ - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
133 Lắp đặt Cút nhựa 45 độ - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
134 Gia công Thép bản dày 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0226 tấn
135 Lắp đặt Thép bản dày 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0226 tấn
136 Lắp đặt ống thép qua sàn - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 100m
137 Máng tôn thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
138 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
139 Lắp đặt vòi xịt rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
140 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu (VTL4) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
141 Lắp đặt vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
142 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
143 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
144 Lắp đặt phễu thu nước INOX 100x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
145 Lắp đặt vòi gạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
146 Lắp đặt Sen tắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
147 Máy nước nóng NLMT- 300 lít (NH: NANOSI) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
148 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m
149 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m
152 Lắp đặt van khóa - Đường kính50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
153 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
154 Lắp đặt van khóa - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
155 Lắp đặt Rắc co - đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
156 Lắp đặt Rắc co - đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
157 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
158 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
159 Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
160 Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
161 Lắp đặt Côn nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
162 Lắp đặt Côn nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
163 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
164 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
165 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
166 Lắp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
167 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50/32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
168 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,58 100m
170 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m
171 Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
172 Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
173 Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC - Đường kính 90/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
174 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 90/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
175 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 60/34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
176 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 60/42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
177 Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
178 Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
179 Lắp đặt Tê nhựa PVC - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
180 Lắp đặt Tê nhựa PVC - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
181 Lắp đặt Tê nhựa PVC - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
182 Lắp đặt Cút nhựa - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
183 Lắp đặt Cút nhựa - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
184 Lắp đặt Cút nhựa 135 độ - Đường kính 42mm (Chếch) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
185 Lắp đặt Cút nhựa 135 độ - Đường kính 32mm (Chếch) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
186 Lắp đặt Tê kiểm tra - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
187 Lắp đặt Tê kiểm tra - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
188 Lắp đặt Măng sông nhựa - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
189 Lắp đặt Măng sông nhựa - Đường kính 90/60mm (côn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
190 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6192 1m3
191 Cát lót móng đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0432 m3
192 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,576 m3
193 Gia công cột bằng thép hộp 120x120x2 - Sàn DECK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1731 tấn
194 Gia công cột bằng ống D76 - mái che sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0668 tấn
195 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 tấn
196 Bu lông D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
197 Bu lông M10x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
198 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1569 tấn
199 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1569 tấn
200 Tôn sàn deck dày 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0741 100m2
201 Lưới thép sàn deck 4 ly a100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0152 tấn
202 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3703 m3
203 Gia công xà gồ thép mái che sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0267 tấn
204 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0267 tấn
205 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa POLYCARBONATE màu trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1248 100m2
206 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,619 m3
207 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,619 m3
B Hạng mục: Nhà Bếp dược
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,8926 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4712 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,48 m2
4 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8688 m2
5 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 công
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1621 m3
7 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97 m2
9 Diện tich tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152,94 m2
10 Diện tich tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,864 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,2824 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,5216 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,8126 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,7644 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,764 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,051 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0103 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0583 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4105 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0058 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0033 tấn
22 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0352 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,684 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1133 m3
25 Gia công xà gồ thép U80x35x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4935 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4935 tấn
27 Lắp dựng thép neo xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0691 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,152 1m2
29 Lợp mái bằng tôn chống nóng màu đỏ dày 0,4 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1335 100m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,394 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,3484 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0596 m2
33 Ốp tường gạch 250x400mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180,184 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,57 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,51 m2
36 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,7398 m2
37 Đục nhám mặt sân hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,85 m2
38 Lát sân gạch gốm Hạ long 300x300mm, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,85 m2
39 Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính an toàn 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,96 m2
40 Phụ kiện cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
41 Cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính an toàn 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,4 m2
42 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,36 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,869 m2
45 Máng tôn thu nước dày 0,45 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
46 Gia công thép 14x14 đỡ máng tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0295 tấn
47 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
48 Lắp đặt phễu thu nước mưa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
49 Lắp đặt Cút nhựa PVC- Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
50 Lắp đặt Chếch nhựa PVC- Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
51 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
52 Lắp đặt đèn tuýp Led gắn tường 1x40W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
53 Lắp đặt đèn Led đui gắn tường 24w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
54 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
55 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
56 Lắp đặt Tủ điện tổng (100x150x100) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
57 Lắp đặt Aptomat 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
62 Lắp đặt ống gen nhựa chìm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
63 Lắp đặt hộp nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 hộp
64 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
65 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
66 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
67 Lắp đặt Đế bảng điện chìm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->