Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201056094-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Lê Thanh
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201055270
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ nông thôn mới, ngân sách huyện Mỹ Đức, ngân sách xã Lê Thanh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 23:37:00 đến ngày 2020-10-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,231,473,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I (TC15%) 19,575 m3
2 Đào hữu cơ đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (M85%) 1,1093 100m3
3 Đánh cấp bằng thủ công, đất cấp II (TC15%) 6,4245 m3
4 Đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M85%) 0,3641 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (TC15%) 4,2735 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M85%) 0,2422 100m3
7 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (TC15%) 183,7095 m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M85%) 10,4102 100m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II TC15%) 80,1735 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M85%) 4,5432 100m3
11 Mua đất đắp K95 (hệ số 1.13) 1.521,4998 m3
12 Đắp trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,739 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (TC15%) 2,0197 100m3
14 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (M85%) 11,4449 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 6,354 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 18,8714 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 18,8714 100m3
B MƯƠNG XÂY
1 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 228,25 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 36,52 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 73,04 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 152,46 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 616 m2
6 Láng đáy dày 2cm, vữa XM mác 75 176 m2
7 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thanh chống đá 1x2, mác 250 1,94 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3834 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,2076 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 45 cấu kiện
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng dọc đá 1x2, mác 200 14,52 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng dọc 1,32 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng dọc, đường kính cốt thép <= 10mm 0,671 tấn
14 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 7,2 100m
15 Phên nứa 128 m2
16 Đắp đất đắp bờ vây thi công 32 m3
17 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 32 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->