Gói thầu: Gói thầu số 09XL: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201058651-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 09XL: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201004647
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 16:11:00 đến ngày 2020-10-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,707,074,432 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 0,2m) Theo chương V (E-HSMT) 5,277 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 25,059 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 19,955 m3
4 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 3,432 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 55,048 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,103 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 2,043 tấn
8 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,721 tấn
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột Theo chương V (E-HSMT) 1,32 100m2
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Theo chương V (E-HSMT) 27,687 m3
11 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 15,64 m3
12 SXLD cốt thép giằng móng; móng, giằng hộp gen đường kính<=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,388 tấn
13 SXLD cốt thép giằng móng; móng, giằng hộp gen đường kính<=18mm Theo chương V (E-HSMT) 2,503 tấn
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng Theo chương V (E-HSMT) 1,394 100m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 4,58 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 1,741 100m3
17 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 38,089 m3
18 Bê tông nền đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,742 m3
19 Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 2,262 m3
20 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 8,496 m3
21 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 8,064 m3
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,139 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,132 tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,805 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,686 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,84 tấn
27 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,571 tấn
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 2,506 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 39,651 m3
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,423 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,505 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 2,83 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 2,699 tấn
34 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,167 tấn
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 4,562 100m2
36 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 59,459 m3
37 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 5,971 tấn
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 5,95 100m2
39 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 3,052 m3
40 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,1 tấn
41 SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,463 tấn
42 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Theo chương V (E-HSMT) 0,276 100m2
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 18,645 m3
44 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,853 tấn
45 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 1,441 tấn
46 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 2,363 100m2
47 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 31,223 m3
48 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 40,715 m3
49 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 4,034 m3
50 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 9,37 m3
51 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 19,419 m3
52 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 11,194 m3
53 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 1,58 m3
54 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,988 m3
55 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 16,315 m3
56 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 10,512 m3
57 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=28m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 8,501 m3
58 Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 Theo chương V (E-HSMT) 7,24 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... Theo chương V (E-HSMT) 158,705 m2
60 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 82,665 m2
61 Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm Theo chương V (E-HSMT) 84,114 m2
62 Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Theo chương V (E-HSMT) 90,51 m2
63 Cung cấp và Lắp dựng cửa khung sắt Theo chương V (E-HSMT) 1,12 m2
64 Cung cấp và Lắp dựng tấm Compact Theo chương V (E-HSMT) 3,3 m2
65 Cung cấp và Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo chương V (E-HSMT) 12,144 m2
66 Cung cấp và Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V (E-HSMT) 126,445 m2
67 Sản xuất lan can sắt Inox Theo chương V (E-HSMT) 0,046 tấn
68 Cung cấp và Lắp dựng lan can Inox Theo chương V (E-HSMT) 5,31 m2
69 Cung cấp và Lắp dựng vách kính thủy Theo chương V (E-HSMT) 11,8 m2
70 Cung cấp và Lắp dựng vách kính cường lực dày 5mm Theo chương V (E-HSMT) 8,102 m2
71 Sản xuất lan can sắt tráng kẽm Theo chương V (E-HSMT) 0,371 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V (E-HSMT) 27,251 m2
73 Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép STK C125x50x10x2,5 Theo chương V (E-HSMT) 2,18 tấn
74 Cung cấp và Lợp mái bằng tôn, dày 0,45mm Theo chương V (E-HSMT) 3,89 100m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 251,771 m2
76 Cung cấp và Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương nổi 600x600 Theo chương V (E-HSMT) 128,457 m2
77 Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 26,69 m2
78 Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 538,012 m2
79 Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 44,972 m2
80 Cung cấp và Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm Theo chương V (E-HSMT) 258,36 m2
81 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100*600mm (cắt từ gạch 600*600mm) Theo chương V (E-HSMT) 22,97 m2
82 Cung cấp và Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại Theo chương V (E-HSMT) 9,4 m2
83 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 (trước khi láng Granitô) Theo chương V (E-HSMT) 70,359 m2
84 Trát granitô dày 2,5cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 70,359 m2
85 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 102,96 m2
86 Cung cấp và Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung với bê tông Theo chương V (E-HSMT) 90,68 m2
87 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 236,272 m2
88 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 412,876 m2
89 Trát trần vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 595,213 m2
90 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 27,538 m2
91 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 257,96 m
92 Đắp phào đơn vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 87,9 m
93 Đắp phào kép vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 136,08 m
94 Kẻ roan tường Theo chương V (E-HSMT) 93,7 m
95 Vẽ tranh trang trí Theo chương V (E-HSMT) 67,33 m2
96 Đắp Hoa bằng vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 14 ck
97 Đắp chữ nổi bằng vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 11 ck
98 Cung cấp và Ốp đá tự nhiên vào chân tường Theo chương V (E-HSMT) 40,73 m2
99 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 162,437 m2
100 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V (E-HSMT) 377,883 m2
101 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V (E-HSMT) 826,223 m2
102 Cung cấp và Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 540,32 m2
103 Cung cấp và Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 2.087,105 m2
104 Cung cấp và Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo chương V (E-HSMT) 8,017 100m2
105 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm thoát nước mái Theo chương V (E-HSMT) 2,268 100m
106 Cung cấp và Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 60 cái
107 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 60 cái
108 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm Theo chương V (E-HSMT) 0,085 100m
109 Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D60 Theo chương V (E-HSMT) 32 cái
110 Cung cấp và Lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái Theo chương V (E-HSMT) 32 cái
111 SXLD cửa lên mái bằng sắt Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
112 SXLD bậc thang sắt lên mái Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
B PHẦN ĐIỆN
1 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng áp trần kiểu Baten 1*18w Theo chương V (E-HSMT) 19 bộ
2 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng treo trần, chuyên dụng chiếu sáng phòng học 1*18w Theo chương V (E-HSMT) 26 bộ
3 Cung cấp và Lắp đặt đèn sát trần Theo chương V (E-HSMT) 34 bộ
4 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng Theo chương V (E-HSMT) 26 bộ
5 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Theo chương V (E-HSMT) 26 bộ
6 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V (E-HSMT) 11 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu Theo chương V (E-HSMT) 43 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt cầu chì Theo chương V (E-HSMT) 43 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần Theo chương V (E-HSMT) 14 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt quạt treo tường Theo chương V (E-HSMT) 21 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao <2m Theo chương V (E-HSMT) 2 tủ
14 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-10A Theo chương V (E-HSMT) 13 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-100A Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
16 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-150A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
17 Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <=2,25cm2 Theo chương V (E-HSMT) 52 hộp
18 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2(2x1c x 2,5mm2 + 1x2,5mm2) Theo chương V (E-HSMT) 1.040 m
19 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 4,0mm2 (2x1c x 4mm2 + 1x4mm2) Theo chương V (E-HSMT) 150 m
20 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 6,0mm2 (2x1c x 6mm2 + 1x6mm2) Theo chương V (E-HSMT) 210 m
21 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 16,0mm2 (2x1c x 16mm2 + 1x16mm2) Theo chương V (E-HSMT) 45 m
22 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 25,0mm2 (2x1c x 25mm2 + 1x25mm2) Theo chương V (E-HSMT) 75 m
23 Cung cấp và Lắp đặt dây đồng trần tiếp địa, t/diện dây 16mm2 Theo chương V (E-HSMT) 39 m
24 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V (E-HSMT) 1 100m
25 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V (E-HSMT) 1 100m
26 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <=0,4cm2 Theo chương V (E-HSMT) 50 hộp
27 Cung cấp và Lắp đặt măng sông nối ống Theo chương V (E-HSMT) 300 cái
28 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 1.840 m
29 Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Theo chương V (E-HSMT) 920 m
30 Cung cấp và Lắp đặt bộ sứ - 2 sứ Theo chương V (E-HSMT) 1 sứ
31 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 12,032 m3
32 Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/m Theo chương V (E-HSMT) 37,6 m
33 Hàn hóa nhiệt cột tiếp địa và dây đồng Theo chương V (E-HSMT) 10 ck
34 Gia công và đóng cọc chống sét Theo chương V (E-HSMT) 10 cọc
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,12 100m3
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 12,928 m3
2 Cung cấp và Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md Theo chương V (E-HSMT) 40,4 m
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,129 100m3
4 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 0,48 100m
5 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 1,3 100m
6 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 0,6 100m
7 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 32 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 41 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 11 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt Nối giảm đk 34-27mm bằng Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt Nối giảm đk 27-21mm Theo chương V (E-HSMT) 41 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt co gai trong nhựa miệng bát đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 41 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt Van nhựa đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
16 Cung cấp và Lắp đặt Van nhựa đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
17 Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa Theo chương V (E-HSMT) 18 bộ
18 Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 Theo chương V (E-HSMT) 2 bể
19 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 0,54 100m
20 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 0,86 100m
21 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,62 100m
22 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
23 Cung cấp và Lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
24 Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
25 Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
26 Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
27 Cung cấp và Lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
28 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
29 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
30 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
31 Cung cấp và Lắp đặt chậu xí bệt Theo chương V (E-HSMT) 4 bộ
32 Cung cấp và Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
33 Cung cấp và Lắp đặt bồn rửa chén Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
34 Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V (E-HSMT) 4 bộ
35 Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Theo chương V (E-HSMT) 4 bộ
36 Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V (E-HSMT) 3 bộ
37 Cung cấp và Lắp đặt lavabo Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
38 Cung cấp và Lắp đặt lavabo trẻ em Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
39 Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D100 Theo chương V (E-HSMT) 17 cái
40 Cung cấp và Lắp đặt gương soi Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
41 Cung cấp và Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
42 Cung cấp và Lắp đặt máy bơm nước 2hp Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
43 Cung cấp và Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
D PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 2,24 m3
2 Cung cấp và Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md Theo chương V (E-HSMT) 7 m
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,022 100m3
4 Cung cấp và Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) Theo chương V (E-HSMT) 2 cọc
5 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét bảo vệ cấp 3, R=57m Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
6 Cung cấp và Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm Theo chương V (E-HSMT) 42 m
7 Cung cấp và Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm Theo chương V (E-HSMT) 44 m
8 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 0,43 100m
9 Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60mm , H=3m Theo chương V (E-HSMT) 3 m
10 Cung cấp và Lắp đặt cáp giằng, tăng đơ Theo chương V (E-HSMT) 4 bộ
11 Cung cấp và Hộp kiểm tra điện trở Theo chương V (E-HSMT) 1 hộp
12 Khoan giếng tiếp địa Theo chương V (E-HSMT) 40 m
13 Cung cấp và Đồng hồ đếm sét Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
E PHẦN HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 9,405 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,176 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 1,764 m2
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Theo chương V (E-HSMT) 0,58 100m2
5 SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk > 10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,013 tấn
6 SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 1,987 m3
7 SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 0,362 m3
8 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
9 Quét nước ximăng 2 nước Theo chương V (E-HSMT) 14,318 m2
10 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo chương V (E-HSMT) 0,005 100m3
11 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm Theo chương V (E-HSMT) 0,004 100m
14 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 0,01 100m
15 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm Theo chương V (E-HSMT) 0,003 100m
16 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm Theo chương V (E-HSMT) 0,03 100m
F PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Cung cấp và Bình bột chữa cháy MFZ8 Theo chương V (E-HSMT) 6 bình
2 Cung cấp và Bình chữa cháy khí CO2-MT5 Theo chương V (E-HSMT) 6 bình
3 Cung cấp và Bảng nội qui tiêu lệnh chữa cháy Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
4 Cung cấp và Kệ treo bình Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->