Gói thầu: Gói thầu số 09XL: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201058651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 16:11:00 đến ngày 2020-10-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,707,074,432 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 0,2m) | Theo chương V (E-HSMT) | 5,277 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 25,059 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 19,955 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,432 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 55,048 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,103 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2,043 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,721 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 1,32 | 100m2 |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 27,687 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 15,64 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng; móng, giằng hộp gen đường kính<=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,388 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép giằng móng; móng, giằng hộp gen đường kính<=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2,503 | tấn |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo chương V (E-HSMT) | 1,394 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,58 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,741 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 38,089 | m3 |
| 18 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,742 | m3 |
| 19 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,262 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 8,496 | m3 |
| 21 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 8,064 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,139 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,132 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,805 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,686 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,84 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,571 | tấn |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,506 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 39,651 | m3 |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,423 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,505 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,83 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,699 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,167 | tấn |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 4,562 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 59,459 | m3 |
| 37 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,971 | tấn |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,95 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,052 | m3 |
| 40 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,463 | tấn |
| 42 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V (E-HSMT) | 0,276 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 18,645 | m3 |
| 44 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,853 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,441 | tấn |
| 46 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V (E-HSMT) | 2,363 | 100m2 |
| 47 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 31,223 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 40,715 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,034 | m3 |
| 50 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,37 | m3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 19,419 | m3 |
| 52 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 11,194 | m3 |
| 53 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,58 | m3 |
| 54 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,988 | m3 |
| 55 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 16,315 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 10,512 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=28m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 8,501 | m3 |
| 58 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 7,24 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo chương V (E-HSMT) | 158,705 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 82,665 | m2 |
| 61 | Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo chương V (E-HSMT) | 84,114 | m2 |
| 62 | Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Theo chương V (E-HSMT) | 90,51 | m2 |
| 63 | Cung cấp và Lắp dựng cửa khung sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 1,12 | m2 |
| 64 | Cung cấp và Lắp dựng tấm Compact | Theo chương V (E-HSMT) | 3,3 | m2 |
| 65 | Cung cấp và Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo chương V (E-HSMT) | 12,144 | m2 |
| 66 | Cung cấp và Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 126,445 | m2 |
| 67 | Sản xuất lan can sắt Inox | Theo chương V (E-HSMT) | 0,046 | tấn |
| 68 | Cung cấp và Lắp dựng lan can Inox | Theo chương V (E-HSMT) | 5,31 | m2 |
| 69 | Cung cấp và Lắp dựng vách kính thủy | Theo chương V (E-HSMT) | 11,8 | m2 |
| 70 | Cung cấp và Lắp dựng vách kính cường lực dày 5mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8,102 | m2 |
| 71 | Sản xuất lan can sắt tráng kẽm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,371 | tấn |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 27,251 | m2 |
| 73 | Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép STK C125x50x10x2,5 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,18 | tấn |
| 74 | Cung cấp và Lợp mái bằng tôn, dày 0,45mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,89 | 100m2 |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 251,771 | m2 |
| 76 | Cung cấp và Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương nổi 600x600 | Theo chương V (E-HSMT) | 128,457 | m2 |
| 77 | Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 26,69 | m2 |
| 78 | Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 538,012 | m2 |
| 79 | Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 44,972 | m2 |
| 80 | Cung cấp và Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 258,36 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100*600mm (cắt từ gạch 600*600mm) | Theo chương V (E-HSMT) | 22,97 | m2 |
| 82 | Cung cấp và Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Theo chương V (E-HSMT) | 9,4 | m2 |
| 83 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 (trước khi láng Granitô) | Theo chương V (E-HSMT) | 70,359 | m2 |
| 84 | Trát granitô dày 2,5cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 70,359 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 102,96 | m2 |
| 86 | Cung cấp và Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung với bê tông | Theo chương V (E-HSMT) | 90,68 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 236,272 | m2 |
| 88 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 412,876 | m2 |
| 89 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 595,213 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 27,538 | m2 |
| 91 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 257,96 | m |
| 92 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 87,9 | m |
| 93 | Đắp phào kép vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 136,08 | m |
| 94 | Kẻ roan tường | Theo chương V (E-HSMT) | 93,7 | m |
| 95 | Vẽ tranh trang trí | Theo chương V (E-HSMT) | 67,33 | m2 |
| 96 | Đắp Hoa bằng vữa XM mác 75 | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | ck |
| 97 | Đắp chữ nổi bằng vữa XM mác 75 | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | ck |
| 98 | Cung cấp và Ốp đá tự nhiên vào chân tường | Theo chương V (E-HSMT) | 40,73 | m2 |
| 99 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 162,437 | m2 |
| 100 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 377,883 | m2 |
| 101 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 826,223 | m2 |
| 102 | Cung cấp và Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 540,32 | m2 |
| 103 | Cung cấp và Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 2.087,105 | m2 |
| 104 | Cung cấp và Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V (E-HSMT) | 8,017 | 100m2 |
| 105 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm thoát nước mái | Theo chương V (E-HSMT) | 2,268 | 100m |
| 106 | Cung cấp và Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 60 | cái |
| 107 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 60 | cái |
| 108 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,085 | 100m |
| 109 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 32 | cái |
| 110 | Cung cấp và Lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái | Theo chương V (E-HSMT) | 32 | cái |
| 111 | SXLD cửa lên mái bằng sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 112 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng áp trần kiểu Baten 1*18w | Theo chương V (E-HSMT) | 19 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng treo trần, chuyên dụng chiếu sáng phòng học 1*18w | Theo chương V (E-HSMT) | 26 | bộ |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt đèn sát trần | Theo chương V (E-HSMT) | 34 | bộ |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng | Theo chương V (E-HSMT) | 26 | bộ |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Theo chương V (E-HSMT) | 26 | bộ |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu | Theo chương V (E-HSMT) | 43 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chì | Theo chương V (E-HSMT) | 43 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt quạt trần | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V (E-HSMT) | 21 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao <2m | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | tủ |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V (E-HSMT) | 13 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-100A | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-150A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <=2,25cm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 52 | hộp |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2(2x1c x 2,5mm2 + 1x2,5mm2) | Theo chương V (E-HSMT) | 1.040 | m |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 4,0mm2 (2x1c x 4mm2 + 1x4mm2) | Theo chương V (E-HSMT) | 150 | m |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 6,0mm2 (2x1c x 6mm2 + 1x6mm2) | Theo chương V (E-HSMT) | 210 | m |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 16,0mm2 (2x1c x 16mm2 + 1x16mm2) | Theo chương V (E-HSMT) | 45 | m |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 25,0mm2 (2x1c x 25mm2 + 1x25mm2) | Theo chương V (E-HSMT) | 75 | m |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt dây đồng trần tiếp địa, t/diện dây 16mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 39 | m |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | 100m |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <=0,4cm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 50 | hộp |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt măng sông nối ống | Theo chương V (E-HSMT) | 300 | cái |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 1.840 | m |
| 29 | Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V (E-HSMT) | 920 | m |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt bộ sứ - 2 sứ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | sứ |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 12,032 | m3 |
| 32 | Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/m | Theo chương V (E-HSMT) | 37,6 | m |
| 33 | Hàn hóa nhiệt cột tiếp địa và dây đồng | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | ck |
| 34 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cọc |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,12 | 100m3 |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 12,928 | m3 |
| 2 | Cung cấp và Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo chương V (E-HSMT) | 40,4 | m |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,129 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,48 | 100m |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,3 | 100m |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,6 | 100m |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 32 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 41 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt Nối giảm đk 34-27mm bằng | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt Nối giảm đk 27-21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 41 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt co gai trong nhựa miệng bát đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 41 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt Van nhựa đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt Van nhựa đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | bộ |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bể |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,54 | 100m |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,86 | 100m |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,62 | 100m |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt bồn rửa chén | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 36 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | bộ |
| 37 | Cung cấp và Lắp đặt lavabo | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bộ |
| 38 | Cung cấp và Lắp đặt lavabo trẻ em | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bộ |
| 39 | Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D100 | Theo chương V (E-HSMT) | 17 | cái |
| 40 | Cung cấp và Lắp đặt gương soi | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 41 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 42 | Cung cấp và Lắp đặt máy bơm nước 2hp | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 43 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| D | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 2,24 | m3 |
| 2 | Cung cấp và Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | m |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,022 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp và Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cọc |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét bảo vệ cấp 3, R=57m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp và Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm | Theo chương V (E-HSMT) | 42 | m |
| 7 | Cung cấp và Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm | Theo chương V (E-HSMT) | 44 | m |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,43 | 100m |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60mm , H=3m | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | m |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt cáp giằng, tăng đơ | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 11 | Cung cấp và Hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | hộp |
| 12 | Khoan giếng tiếp địa | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | m |
| 13 | Cung cấp và Đồng hồ đếm sét | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| E | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 9,405 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,176 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,764 | m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V (E-HSMT) | 0,58 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk > 10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,013 | tấn |
| 6 | SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,987 | m3 |
| 7 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,362 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 14,318 | m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,005 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,004 | 100m |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,01 | 100m |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,003 | 100m |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m |
| F | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp và Bình bột chữa cháy MFZ8 | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bình |
| 2 | Cung cấp và Bình chữa cháy khí CO2-MT5 | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bình |
| 3 | Cung cấp và Bảng nội qui tiêu lệnh chữa cháy | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bộ |
| 4 | Cung cấp và Kệ treo bình | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi