Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng kết cấu hạ tầng Hợp tác xã nông sản Phú Đạt xã Sơn Phú

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057062-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ SƠN PHÚ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng kết cấu hạ tầng Hợp tác xã nông sản Phú Đạt xã Sơn Phú
Số hiệu KHLCNT 20201056690
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 10:40:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,827,814,376 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ SƠ CHẾ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,6054 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 5,8968 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III 0,8294 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 5,2694 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,691 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2028 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,7089 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 18,6244 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,9888 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm móng đường kính cốt thép <= 10mm 0,2892 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép > 18mm 1,2822 tấn
12 Đổ bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 9,031 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,8084 100m3
14 Đào đất để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,1356 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1356 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1356 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 42,4 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 50,897 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 108,25 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 93,95 m2
21 Trát ma cửa, vữa XM mác 75 19,6 m2
22 Gia công, lắp đặt Bu lông móng M27x700 48 bộ
23 Gia công cột bằng thép hình 2,5939 tấn
24 Lắp dựng cột thép các loại 2,5938 tấn
25 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m 3,2336 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m 3,2336 tấn
27 Gia công xà gồ thép 2,2372 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép 2,2372 tấn
29 Gia công giằng mái thép 1,3656 tấn
30 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông 1,3657 tấn
31 Gia công, lắp dựng Bu lông M16x50 32 bộ
32 Gia công, lắp dựng Bu lông M16x50 128 bộ
33 Gia công, lắp dựng Bu lông M20x50 32 bộ
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 433,0421 m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn xốp 8,4503 100m2
36 Tấm nhựa thông minh lấy sáng 36 m2
37 Tôn diềm 2 bên hồi 40 m
38 Máng tôn thoát nước mái 42 m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm 0,39 100m
40 Cầu chắn rác inox 6 cái
41 Tôn úp nóc 21,5 m
42 Láng nền sàn khu ốp gỗ , dày 3cm, vữa XM mác 75 139,2 m2
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500 vữa XM mác 75 286,6 m2
44 Sàn gỗ công nghiệp Onefloor dày 12mm (Bao gồm vật liệu và nhân công) 139,2 m2
45 Cửa sổ nhôm hệ Việt-Pháp, kính an toàn dày 5mm (Bao gồm các phụ kiện kèm theo) 32,55 m2
46 Gia công cửa sắt hộp 0,2641 tấn
47 Bưng tôn cửa đi 32 m2
48 Bản lề cửa 12 bộ
49 Khóa cửa đi 2 bộ
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 80,8192 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 113,55 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 108,25 m2
53 Lắp đặt tủ điện KT 800x600x400mm 1 hộp
54 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 1 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 4 cái
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 2 cái
57 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 3 cái
58 Lắp đặt đèn báo xanh - đỏ - vàng 1 bộ
59 Lắp đặt Vol kế 0-500V 1 cái
60 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 1 cái
61 Thanh cái đồng 50A 4 m
62 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=50/5A 1 bộ
63 Lắp đặt ổ cắm đôi 11 cái
64 Lắp đặt dây dẫn 3 x10+1x6mm2 100 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 85 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 100 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 75 m
68 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 75 m
69 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 85 m
70 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32 mm 100 m
71 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm 100 m
72 Lắp đặt đèn Led hingh bay 100W 9 bộ
73 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III 12,25 m3
74 Dây tiếp địa băng đồng 30x4 35 m
75 Đắp đất rãnh tiếp địa 12,25 m3
76 Đóng cọc chống sét thép ạm đồng L=2400mm 5 cọc
B HẠNG MỤC: NHÀ TRƯNG BẦY - ĐÓNG GÓI VÀ BẢO QUẢN THỰC PHẨM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,5883 100m3
2 Đào móng cột, trụ, đất cấp III 5,616 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III 0,9199 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 5,8682 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,9004 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,463 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,7917 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 14,2596 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,0865 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2443 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép > 18mm 1,4375 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 10,0617 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,6991 100m3
14 Đào đất để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 4,54 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0454 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0454 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 33,505 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 50 36,0868 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4025 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,075 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,5081 tấn
22 Đổ bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,4275 m3
23 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 57,96 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 171,344 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 197,099 m2
26 Trát má cửa, vữa XM mác 75 8,822 m2
27 Gia công, lắp đặt Bu lông móng M27x700 80 bộ
28 Gia công, lắp đặt Bu lông móng M18x600 90 bộ
29 Gia công cột bằng thép hình 2,5141 tấn
30 Lắp dựng cột thép các loại 2,5141 tấn
31 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m 1,7005 tấn
32 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m 1,7005 tấn
33 Gia công xà gồ thép 2,3213 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép 2,3213 tấn
35 Gia công giằng mái thép 0,6069 tấn
36 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông 0,6069 tấn
37 Gia công, lắp dựng Bu lông M20x50 56 bộ
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 392,0308 m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn xốp 5,2723 100m2
40 Tấm nhựa thông minh lấy sáng 22,5 m2
41 Tôn diềm 2 bên hồi 38 m
42 Máng tôn thoát nước mái 45 m
43 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống 110mm 0,18 100m
44 Cầu chắn rác inox 3 cái
45 Tôn úp nóc 18,5 m
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 110,8 m2
47 Vách nhựa giả gỗ thông minh Compusite (Bao gồm vật liệu và nhân công) 97,92 m2
48 Trần thạch cao hệ trần chìm khung xương Vĩnh Tường và tấm Duraflex 6mm 71,7 m2
49 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao 71,7 m2
50 Cửa cuốn khe thoáng Dày 1.1mm (Bao gồm các phụ kiện kèm theo không kèm bộ tời) 99,9 m2
51 Bộ tời cửa cuốn 4 bộ
52 Cửa kính thủy lực (Bao gồm các phụ kiện kèm theo) 48,88 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 205,921 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 171,344 m2
55 Đào rãnh tiếp địa đất cấp III 17,5 m3
56 Đóng cọc chống sét thép mạ đồng L=2400mm 10 cọc
57 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm 15 m
58 Đắp đất rãnh tiếp địa 17,5 m3
59 Gia công kim thu sét NLP 1100 làm bằng Inox 316 1 cái
60 Trụ đỡ kim Inox cao 5m 1 trụ
61 Mối hàn hóa nhiệt 1 mối
62 Cáp lụa neo trụ, tăng đơ 1 bộ
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm 0,02 100m
64 Hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
65 Bộ đếm sét CDR401 1 bộ
66 Kéo rải dây cáp đồng bọc70mm2 25 m
67 Vật tư phụ 1
68 Lắp đặt khung tủ điện KT 800x600x400mm 1 hộp
69 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe 1 cái
70 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 32Ampe 1 cái
71 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 5 cái
72 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 2 cái
73 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 4 cái
74 Lắp đặt đèn xanh - đỏ - vàng 1 bộ
75 Lắp đặt đồng hồ - Vol kế 0-500V 1 cái
76 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 5a 3 cái
77 Thanh cái đồng 100 4 m
78 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A 3 bộ
79 Lắp đặt khung tủ điện Mi ca 1 hộp
80 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 3 cái
81 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 1 cái
82 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 2 cái
83 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 2 cái
84 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 4 bộ
85 Lắp đặt ổ cắm đôi 17 cái
86 Đèn Led hắt trần 38 m
87 Lắp đặt đèn Led trang trí âm trần 22 bộ
88 Lắp đặt dây dẫn 3 x 25+1x16mm2 100 m
89 Lắp đặt dây dẫn 3x6+1x4mm2 22 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 x4mm2 70 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 x6mm2 100 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 x2.5mm2 200 m
93 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm 200 m
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 70 m
95 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm 100 m
96 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=50mm 100 m
97 Lắp đặt đèn Led hingh bay 100W 9 bộ
98 Dây tiếp địa băng đồng 30x4 35 m
99 Điều hòa gắn tường 18000PTU 1 bộ
100 Điều hòa gắn tường 24000PTU 1 bộ
101 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 2 máy
102 Kho lạnh tiêu chuẩn 120m3 (bao gồm hệ thống làm mát đồng bộ, vỏ kho, vận chuyển và lắp dựng hoàn thiện) 1 T. BỘ
C HẠNG MỤC: SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III 18,075 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 18,075 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 18,075 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 18,075 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 25,4 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 41,5 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 16,74 m3
8 Cắt khe sân bê tông 44,6 10m
9 Đào đất móng rãnh thoát nước đất cấp III 62,16 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 8,4 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 15,5232 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố 0,3696 100m2
13 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính <= 10mm 0,5326 tấn
14 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 90,72 m2
15 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 90,72 m2
16 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 8,064 m3
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan 0,3629 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,918 tấn
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 84 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->