Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng kết cấu hạ tầng Hợp tác xã nông sản Phú Đạt xã Sơn Phú
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ SƠN PHÚ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng kết cấu hạ tầng Hợp tác xã nông sản Phú Đạt xã Sơn Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056690 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 10:40:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,827,814,376 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ SƠ CHẾ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,6054 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 5,8968 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | 0,8294 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 5,2694 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,691 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2028 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,7089 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 18,6244 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,9888 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm móng đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2892 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép > 18mm | 1,2822 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | 9,031 | m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,8084 | 100m3 | |
| 14 | Đào đất để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,1356 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1356 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1356 | 100m3 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 42,4 | m3 | |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 50,897 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 108,25 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 93,95 | m2 | |
| 21 | Trát ma cửa, vữa XM mác 75 | 19,6 | m2 | |
| 22 | Gia công, lắp đặt Bu lông móng M27x700 | 48 | bộ | |
| 23 | Gia công cột bằng thép hình | 2,5939 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cột thép các loại | 2,5938 | tấn | |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | 3,2336 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | 3,2336 | tấn | |
| 27 | Gia công xà gồ thép | 2,2372 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,2372 | tấn | |
| 29 | Gia công giằng mái thép | 1,3656 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 1,3657 | tấn | |
| 31 | Gia công, lắp dựng Bu lông M16x50 | 32 | bộ | |
| 32 | Gia công, lắp dựng Bu lông M16x50 | 128 | bộ | |
| 33 | Gia công, lắp dựng Bu lông M20x50 | 32 | bộ | |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 433,0421 | m2 | |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp | 8,4503 | 100m2 | |
| 36 | Tấm nhựa thông minh lấy sáng | 36 | m2 | |
| 37 | Tôn diềm 2 bên hồi | 40 | m | |
| 38 | Máng tôn thoát nước mái | 42 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | 0,39 | 100m | |
| 40 | Cầu chắn rác inox | 6 | cái | |
| 41 | Tôn úp nóc | 21,5 | m | |
| 42 | Láng nền sàn khu ốp gỗ , dày 3cm, vữa XM mác 75 | 139,2 | m2 | |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500 vữa XM mác 75 | 286,6 | m2 | |
| 44 | Sàn gỗ công nghiệp Onefloor dày 12mm (Bao gồm vật liệu và nhân công) | 139,2 | m2 | |
| 45 | Cửa sổ nhôm hệ Việt-Pháp, kính an toàn dày 5mm (Bao gồm các phụ kiện kèm theo) | 32,55 | m2 | |
| 46 | Gia công cửa sắt hộp | 0,2641 | tấn | |
| 47 | Bưng tôn cửa đi | 32 | m2 | |
| 48 | Bản lề cửa | 12 | bộ | |
| 49 | Khóa cửa đi | 2 | bộ | |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 80,8192 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 113,55 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 108,25 | m2 | |
| 53 | Lắp đặt tủ điện KT 800x600x400mm | 1 | hộp | |
| 54 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | 4 | cái | |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | 3 | cái | |
| 58 | Lắp đặt đèn báo xanh - đỏ - vàng | 1 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt Vol kế 0-500V | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | 1 | cái | |
| 61 | Thanh cái đồng 50A | 4 | m | |
| 62 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=50/5A | 1 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 11 | cái | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 3 x10+1x6mm2 | 100 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | 85 | m | |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | 100 | m | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 | 75 | m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | 75 | m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 85 | m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32 mm | 100 | m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm | 100 | m | |
| 72 | Lắp đặt đèn Led hingh bay 100W | 9 | bộ | |
| 73 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | 12,25 | m3 | |
| 74 | Dây tiếp địa băng đồng 30x4 | 35 | m | |
| 75 | Đắp đất rãnh tiếp địa | 12,25 | m3 | |
| 76 | Đóng cọc chống sét thép ạm đồng L=2400mm | 5 | cọc | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ TRƯNG BẦY - ĐÓNG GÓI VÀ BẢO QUẢN THỰC PHẨM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,5883 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | 5,616 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | 0,9199 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 5,8682 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,9004 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,463 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,7917 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 14,2596 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,0865 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2443 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép > 18mm | 1,4375 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 10,0617 | m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,6991 | 100m3 | |
| 14 | Đào đất để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 4,54 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0454 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0454 | 100m3 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 33,505 | m3 | |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 50 | 36,0868 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4025 | 100m2 | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,075 | tấn | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,5081 | tấn | |
| 22 | Đổ bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,4275 | m3 | |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 57,96 | m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 171,344 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 197,099 | m2 | |
| 26 | Trát má cửa, vữa XM mác 75 | 8,822 | m2 | |
| 27 | Gia công, lắp đặt Bu lông móng M27x700 | 80 | bộ | |
| 28 | Gia công, lắp đặt Bu lông móng M18x600 | 90 | bộ | |
| 29 | Gia công cột bằng thép hình | 2,5141 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cột thép các loại | 2,5141 | tấn | |
| 31 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | 1,7005 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | 1,7005 | tấn | |
| 33 | Gia công xà gồ thép | 2,3213 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,3213 | tấn | |
| 35 | Gia công giằng mái thép | 0,6069 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,6069 | tấn | |
| 37 | Gia công, lắp dựng Bu lông M20x50 | 56 | bộ | |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 392,0308 | m2 | |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp | 5,2723 | 100m2 | |
| 40 | Tấm nhựa thông minh lấy sáng | 22,5 | m2 | |
| 41 | Tôn diềm 2 bên hồi | 38 | m | |
| 42 | Máng tôn thoát nước mái | 45 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống 110mm | 0,18 | 100m | |
| 44 | Cầu chắn rác inox | 3 | cái | |
| 45 | Tôn úp nóc | 18,5 | m | |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | 110,8 | m2 | |
| 47 | Vách nhựa giả gỗ thông minh Compusite (Bao gồm vật liệu và nhân công) | 97,92 | m2 | |
| 48 | Trần thạch cao hệ trần chìm khung xương Vĩnh Tường và tấm Duraflex 6mm | 71,7 | m2 | |
| 49 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 71,7 | m2 | |
| 50 | Cửa cuốn khe thoáng Dày 1.1mm (Bao gồm các phụ kiện kèm theo không kèm bộ tời) | 99,9 | m2 | |
| 51 | Bộ tời cửa cuốn | 4 | bộ | |
| 52 | Cửa kính thủy lực (Bao gồm các phụ kiện kèm theo) | 48,88 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 205,921 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 171,344 | m2 | |
| 55 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III | 17,5 | m3 | |
| 56 | Đóng cọc chống sét thép mạ đồng L=2400mm | 10 | cọc | |
| 57 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | 15 | m | |
| 58 | Đắp đất rãnh tiếp địa | 17,5 | m3 | |
| 59 | Gia công kim thu sét NLP 1100 làm bằng Inox 316 | 1 | cái | |
| 60 | Trụ đỡ kim Inox cao 5m | 1 | trụ | |
| 61 | Mối hàn hóa nhiệt | 1 | mối | |
| 62 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | 1 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | 0,02 | 100m | |
| 64 | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 65 | Bộ đếm sét CDR401 | 1 | bộ | |
| 66 | Kéo rải dây cáp đồng bọc70mm2 | 25 | m | |
| 67 | Vật tư phụ | 1 | lô | |
| 68 | Lắp đặt khung tủ điện KT 800x600x400mm | 1 | hộp | |
| 69 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | 5 | cái | |
| 72 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | 4 | cái | |
| 74 | Lắp đặt đèn xanh - đỏ - vàng | 1 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt đồng hồ - Vol kế 0-500V | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 5a | 3 | cái | |
| 77 | Thanh cái đồng 100 | 4 | m | |
| 78 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A | 3 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt khung tủ điện Mi ca | 1 | hộp | |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | 3 | cái | |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 1 | cái | |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 17 | cái | |
| 86 | Đèn Led hắt trần | 38 | m | |
| 87 | Lắp đặt đèn Led trang trí âm trần | 22 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 3 x 25+1x16mm2 | 100 | m | |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 3x6+1x4mm2 | 22 | m | |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 x4mm2 | 70 | m | |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 x6mm2 | 100 | m | |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2.5mm2 | 200 | m | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | 200 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 70 | m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm | 100 | m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=50mm | 100 | m | |
| 97 | Lắp đặt đèn Led hingh bay 100W | 9 | bộ | |
| 98 | Dây tiếp địa băng đồng 30x4 | 35 | m | |
| 99 | Điều hòa gắn tường 18000PTU | 1 | bộ | |
| 100 | Điều hòa gắn tường 24000PTU | 1 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | 2 | máy | |
| 102 | Kho lạnh tiêu chuẩn 120m3 (bao gồm hệ thống làm mát đồng bộ, vỏ kho, vận chuyển và lắp dựng hoàn thiện) | 1 | T. BỘ | |
| C | HẠNG MỤC: SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 18,075 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 18,075 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 18,075 | 100m3 | |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 18,075 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 25,4 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 41,5 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 16,74 | m3 | |
| 8 | Cắt khe sân bê tông | 44,6 | 10m | |
| 9 | Đào đất móng rãnh thoát nước đất cấp III | 62,16 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 8,4 | m3 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 15,5232 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | 0,3696 | 100m2 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính <= 10mm | 0,5326 | tấn | |
| 14 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | 90,72 | m2 | |
| 15 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | 90,72 | m2 | |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 | 8,064 | m3 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | 0,3629 | 100m2 | |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,918 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 84 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi