Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201059532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN DCD |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kết dư ngân sách quận năm 2019 và vận động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 07:44:00 đến ngày 2020-11-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 425,458,727 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THI CÔNG XÂY LẮP | |||
| B | A. PHẦN ĐƯỜNG | |||
| C | 1. PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,85 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào đất cấp III | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 3 | Bốc xếp đất sét, đất dính | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ đất sét, đất dính - 10 m khởi điểm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ đất sét, đất dính - 10 m tiếp theo | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần đất dư đi đổ bằng ôtô tự đổ cự ly <1km | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng <= 250, đá 1x2, M.150 (Tường chắn ) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,014 | m3 |
| 10 | Bê tông tường chắn <= 250, đá 1x2, M.200 (Tường chắn ) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,89 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông Tường chắn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,582 | 100m2 |
| D | 2. PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bù nền đường bằng CPĐD (0x4) | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,316 | 100m3 |
| 2 | Trải cấp phối đá dăm ( 0x4 ) mặt đường chính | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,007 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 mác 250 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,403 | m3 |
| E | B. PHẦN NÂNG HỐ GA HIỆN HỮU | |||
| F | HỐ GA | |||
| 1 | Dỡ nắp hầm ga lên,cấu kiện <100kg | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 2 | Nâng thành hầm ga bằng BT đá (1x2 ) M200 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,808 | m3 |
| 3 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.200 nắp hầm ga | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,696 | m3 |
| 4 | Cốt thép tròn D<=10 nắp hầm ga | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,125 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép tấm nắp hầm ga | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,166 | tấn |
| 6 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.200 đà hầm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,224 | m3 |
| 7 | Cốt thép tròn D<=10 đà hầm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,267 | tấn |
| 8 | Sản xuất thép hình bọc đà hầm ga | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,442 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn KNML | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,187 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện nắp hầm ga M<100kg | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,374 | 100m2 |
| G | 2. Bốc xếp vận chuyển thủ công các loại vật tư vào công trình | |||
| 1 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,957 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,957 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,957 | m3 |
| 4 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 278,245 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 278,245 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 278,245 | m3 |
| 7 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,103 | tấn |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,103 | tấn |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,103 | tấn |
| 10 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,03 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,03 | tấn |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,03 | tấn |
| H | HẠNG MỤC: NẠO VÉT | |||
| I | PHẦN NẠO VÉT CỐNG TRÒN, HẦM GA | |||
| 1 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga bằng thủ công, đường kính cống D=300 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,93 | 100md |
| J | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển bùn rác đi đổ bằng ô tô tự đổ cự ly < 1km | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,127 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn rác đi đổ bằng ô tô tự đổ cự ly <= 5km | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,127 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp bùn rác đi đổ bằng ô tô tự đổ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,127 | 100m3 |
| K | HẠNG MỤC: RÀO CHẮN THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng thép hình | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,087 | tấn |
| 2 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | tấn |
| 3 | Cung cấp dây phản quang | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.120 | m |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,58 | m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,216 | m3 |
| 6 | Lắp dựng thép hộp (40x40x1,6)mm chân cột | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,009 | tấn |
| 7 | Sản xuất thép hộp (40x40x1,6)mm chân cột | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,003 | tấn |
| 8 | Ván khuôn chân cột | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 9 | Nhân công lắp đặt rào chắn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | công |
| 10 | Lắp đặt biển báo thi công tròn | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt biển báo thi công tam giát | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt biển báo tên đường | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Đèn tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi