Gói thầu: Xây dựng hệ thống cấp điện và điện chiếu sáng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200978572-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cát Hải
Tên gói thầu Xây dựng hệ thống cấp điện và điện chiếu sáng
Số hiệu KHLCNT 20180772500
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 10:00:00 đến ngày 2020-11-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,934,726,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CẤP ĐIỆN
B ĐƯỜNG CÁP NGẦM 35KV
C MÓNG M2T20
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 46,332 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,472 100m2
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 1,32 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 21,02 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,822 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 22,612 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,237 100m3
D MÓNG M2T16
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 31,122 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,349 100m2
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 1,14 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 12,092 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,596 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 16,518 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,146 100m3
E CỘT LT20mD
1 Cột BTLT 20mD Chương V/E-HSMT 2 cột
2 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Chương V/E-HSMT 2 1 mối nối
3 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=20m Chương V/E-HSMT 2 cột
F CỘT LT16mD
1 Cột BTLT 16mD Chương V/E-HSMT 4 cột
2 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Chương V/E-HSMT 4 1 mối nối
3 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m Chương V/E-HSMT 4 cột
G TIẾP ĐỊA BẢO VỆ CỘT CẦU DAO (CỘT SỐ 2)
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 31,89 kg
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,36 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV Chương V/E-HSMT 0,1 10 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V/E-HSMT 0,171 100kg
5 Cáp Cu/PVC 1x35mm2 Chương V/E-HSMT 33 m
6 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V/E-HSMT 33 1 m
7 Đầu cốt đồng M35 Chương V/E-HSMT 8 cái
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V/E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
9 Ống nhựa F21 Chương V/E-HSMT 4 m
10 Lắp đặt ống PVC Chương V/E-HSMT 0,4 10m
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 0,36 m3
H TIẾP ĐỊA BẢO VỆ (CỘT SỐ 1)
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 17,26 kg
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,36 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV Chương V/E-HSMT 0,1 10 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V/E-HSMT 0,031 100kg
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 0,36 m3
I TIẾP ĐỊA BẢO VỆ (CỘT SỐ 32)
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 52,5 kg
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 1,188 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV Chương V/E-HSMT 0,2 10 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V/E-HSMT 0,273 100kg
5 Cáp Cu/PVC 1x35mm2 Chương V/E-HSMT 51 m
6 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V/E-HSMT 51 1 m
7 Đầu cốt đồng M35 Chương V/E-HSMT 14 cái
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V/E-HSMT 1,4 10 đầu cốt
9 Ống nhựa F21 Chương V/E-HSMT 4 m
10 Lắp đặt ống PVC Chương V/E-HSMT 0,4 10m
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 1,188 m3
J MÓNG NÉO
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V/E-HSMT 0,061 tấn
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,025 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,012 tấn
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 24 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,092 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 24 m3
K CỔ DỀ
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 56,4 kg
2 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V/E-HSMT 4 1 bộ
L DÂY NÉO
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 292,72 kg
2 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V/E-HSMT 0,293 tấn
M HÀO 1 CÁP 35kV - DƯỚI NỀN ĐẤT (NĐ1 - 35kV)
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 1,17 m3
2 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp III Chương V/E-HSMT 4,6 m3
3 Cát đen Chương V/E-HSMT 1,75 m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V/E-HSMT 1,75 m3
5 Băng nilong báo cáp Chương V/E-HSMT 10 m
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V/E-HSMT 0,04 100m2
7 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V/E-HSMT 3,87 m3
8 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V/E-HSMT 0,019 100m3
N HÀO 1 CÁP 35kV - QUA ĐƯỜNG NHỰA (QĐ1 - 35kV)
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Chương V/E-HSMT 0,865 m3
2 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp III Chương V/E-HSMT 2,02 m3
3 Cát đen Chương V/E-HSMT 0,875 m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V/E-HSMT 0,875 m3
5 Băng nilong báo cáp Chương V/E-HSMT 5 m
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V/E-HSMT 0,02 100m2
7 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V/E-HSMT 1,065 m3
8 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V/E-HSMT 0,018 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V/E-HSMT 0,005 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V/E-HSMT 0,005 100m3
O CÁP ĐẶT DƯỚI LỀ BÊ TÔNG
1 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V/E-HSMT 1,728 100m2
2 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 29,44 m3
P CỌC BÊ TÔNG BÁO CÁP
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn cọc, cột Chương V/E-HSMT 0,01 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,006 tấn
3 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,046 m3
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V/E-HSMT 2 cái
Q XÀ X2T6 - CN - 35
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 154,26 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Chương V/E-HSMT 2 bộ
R XÀ PI
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 442,98 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột hình II,A, trọng lượng xà 230kg Chương V/E-HSMT 2 bộ
S XÀ ĐỠ LÈO 1
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 10,54 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà <=15kg Chương V/E-HSMT 1 bộ
T XÀ ĐỠ LÈO 3
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 41,23 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Chương V/E-HSMT 1 bộ
U XÀ ĐỠ LÈO + CHỐNG SÉT VAN
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 108,77 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Chương V/E-HSMT 1 bộ
V XÀ ĐỠ ĐẦU CÁP
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 63,46 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Chương V/E-HSMT 1 bộ
W XÀ ĐỠ CẦU DAO + CHỐNG SÉT
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 110,93 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Chương V/E-HSMT 1 bộ
X XÀ ĐỠ GHẾ THAO TÁC
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 45,36 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Chương V/E-HSMT 1 bộ
Y GHẾ THAO TÁC
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 57,12 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Chương V/E-HSMT 1 bộ
Z THANG TRÈO
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 58,65 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Chương V/E-HSMT 1 bộ
AA CÔLIÊ ÔM CÁP (LOẠI 1)
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 30,9 kg
2 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V/E-HSMT 3 1 bộ
AB CÔLIÊ ÔM CÁP (LOẠI 2)
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 25,02 kg
2 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V/E-HSMT 3 1 bộ
AC CỔ DỀ + THANH GIẰNG
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 108,13 kg
2 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Chương V/E-HSMT 1 bộ
AD TAY CẦN GIẬT
1 Lắp đặt giá đỡ Chương V/E-HSMT 0,02 tấn
2 Viên sứ báo cáp Chương V/E-HSMT 20 viên
3 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Chương V/E-HSMT 3,35 100m
4 Cáp 35kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50mm2 Chương V/E-HSMT 357 m
5 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Chương V/E-HSMT 3,57 100m
6 Dây ACSR 50mm2 Chương V/E-HSMT 893,01 m
7 Rải căng dây lấy độ võng. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 50mm2 Chương V/E-HSMT 1,644 1km/1 dây
8 Dây ACSR 70mm2 Chương V/E-HSMT 537,66 m
9 Rải căng dây lấy độ võng. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 Chương V/E-HSMT 0,538 1km/1 dây
10 Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV - 630A Chương V/E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV (không tiếp đất) Chương V/E-HSMT 1 1 bộ
12 Chống sét van 35kV Chương V/E-HSMT 1 bộ
13 Lắp đặt chống sét van <=35KV Chương V/E-HSMT 2 3 pha
14 Bộ cảnh báo sự cố đầu cáp Chương V/E-HSMT 1 bộ
15 Ống nhựa HDPE PE100 F160 dày 6.2mm Chương V/E-HSMT 3 m
16 Lắp đặt ống PVC Chương V/E-HSMT 0,3 10m
17 Ống thép F32,8 dày 3,2mm Chương V/E-HSMT 6 m
18 Lắp đặt ống thép, đường kính ống <= 50mm Chương V/E-HSMT 0,06 100m
19 Chuỗi néo thủy tinh 4 bát (chuỗi néo 35kV) Chương V/E-HSMT 18 bộ
20 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi néo đơn <=5 bát Chương V/E-HSMT 18 1 chuỗi sứ
21 Sứ đứng Polymer 35kV: SĐP 35kV Chương V/E-HSMT 9 bộ
22 Sứ đứng gốm 35kV: SĐ 35kV Chương V/E-HSMT 4 bộ
23 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Chương V/E-HSMT 13 1 cái
24 Đầu cáp ngầm 35kV lõi đồng 3x50mm2, ngoài trời Chương V/E-HSMT 1 bộ
25 Đầu cáp đồng Tplus 35kV - 3x50mm2 Chương V/E-HSMT 1 bộ
26 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V/E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
27 Ghíp nhôm bulông A70 Chương V/E-HSMT 36 cái
28 Đầu cốt đồng M70 Chương V/E-HSMT 9 cái
29 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V/E-HSMT 0,9 10 đầu cốt
30 Khóa Chương V/E-HSMT 1 bộ
31 Biển tên đường cáp Chương V/E-HSMT 1 cái
32 Biển tay dao Chương V/E-HSMT 1 cái
33 Biển an toàn Chương V/E-HSMT 1 cái
34 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V/E-HSMT 3 1 bộ
AE THU HỒI ĐƯỜNG DÂY
1 Thu hồi cột BTLT 10m Chương V/E-HSMT 2 1 cột
2 Thu hồi dây ACSR 50mm2 Chương V/E-HSMT 0,876 1km dây
3 Thu hồi sứ chuỗi 35kV Chương V/E-HSMT 6 1 chuỗi sứ
4 Thu hồi xà đỡ lèo, xà đỡ đầu cáp Chương V/E-HSMT 4 1 bộ
5 Thu hồi xà Pi Chương V/E-HSMT 1 1 bộ
AF TRAM BIẾN ÁP 1 CỘT 100KVA - 35(22)/0,4KV
AG MÓNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 2,548 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,062 100m2
3 Khung móng M24x975x4 Chương V/E-HSMT 1 bộ
4 Ống nhựa xoắn HDPE F125/160 Chương V/E-HSMT 6,8 m
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,196 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,61 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,36 m2
8 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Chương V/E-HSMT 1,36 m2
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 0,912 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,016 100m3
AH BỆ ĐỠ TỦ TRUNG THẾ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 2,293 m3
2 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,38 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,11 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,56 m2
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Chương V/E-HSMT 2,56 m2
6 Bu lông M12x200 Chương V/E-HSMT 4 bộ
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 0,859 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,014 100m3
AI TIẾP ĐỊA TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 6,48 m3
2 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 140,52 kg
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV Chương V/E-HSMT 0,6 10 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V/E-HSMT 0,142 100kg
5 Rải dây thép địa Chương V/E-HSMT 1,8 10 m
6 Dây nối đất: Cáp Cu/PVC 1x35mm2 Chương V/E-HSMT 8 m
7 Đầu cốt đồng M35 Chương V/E-HSMT 8 cái
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V/E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
9 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V/E-HSMT 8 1 m
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 6,48 m3
11 Cáp 35kV - Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 Chương V/E-HSMT 30 m
12 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương V/E-HSMT 0,3 100m
13 Cáp hạ thế mặt máy: Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC (3x95 + 1x50)mm2 Chương V/E-HSMT 4 m
14 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Chương V/E-HSMT 0,04 100m
15 Đầu cáp Elbow 35kV - 50mm2 Chương V/E-HSMT 2 bộ
16 Đầu cốt đồng nhôm M50 Chương V/E-HSMT 2 cái
17 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V/E-HSMT 0,2 10 đầu cốt
18 Đầu cốt đồng M95 Chương V/E-HSMT 6 cái
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Chương V/E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
20 Ống nhựa xoắn HDPE F80/105 Chương V/E-HSMT 6 m
21 Khóa Chương V/E-HSMT 3 cái
22 Biển an toàn Chương V/E-HSMT 2 cái
23 Biển tên trạm Chương V/E-HSMT 1 cái
24 Biển tên tủ Chương V/E-HSMT 3 cái
25 Biển tên đường cáp Chương V/E-HSMT 2 cái
26 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V/E-HSMT 8 1 bộ
AJ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 100kVA - 35(22)/0,4kV Chương V/E-HSMT 1 máy
2 Tủ CDPT 35kV - 630A Chương V/E-HSMT 2 tủ
3 Tủ CDPT CC 35kV - 200A Chương V/E-HSMT 1 tủ
4 Trụ đỡ MBA kiêm vỏ tủ trung thế, tủ hạ thế 150A Chương V/E-HSMT 1 cái
5 Vỏ tủ trung thế 35kV 3 ngăn Chương V/E-HSMT 1 cái
AK LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA
1 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Chương V/E-HSMT 0,8 tấn
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 100kVA Chương V/E-HSMT 1 1 máy
3 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv Chương V/E-HSMT 3 1 tủ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V/E-HSMT 1 1 tủ
AL CÁP NGẦM HẠ THẾ
AM HÀO 1 CÁP 0.4KV DƯỚI NỀN ĐẤT (NĐ1-HA)
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 21,922 m3
2 Đào phá đá, đá cấp III Chương V/E-HSMT 47,918 m3
3 Cát đen Chương V/E-HSMT 28,324 m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V/E-HSMT 28,324 m3
5 Lưới nilong báo cáp Chương V/E-HSMT 194 m
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V/E-HSMT 0,776 100m2
7 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V/E-HSMT 40,74 m3
8 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V/E-HSMT 0,291 100m3
AN HÀO 2 CÁP 0.4KV DƯỚI NỀN ĐẤT (NĐ2-HA)
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,904 m3
2 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp III Chương V/E-HSMT 1,976 m3
3 Cát đen Chương V/E-HSMT 1,136 m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V/E-HSMT 1,136 m3
5 Lưới nilong báo cáp Chương V/E-HSMT 8 m
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V/E-HSMT 0,032 100m2
7 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V/E-HSMT 1,68 m3
8 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V/E-HSMT 0,012 100m3
AO HÀO 1 CÁP 0.4KV QUA ĐƯỜNG (QĐ1-HA)
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Chương V/E-HSMT 1,557 m3
2 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III Chương V/E-HSMT 3,636 m3
3 Cát đen Chương V/E-HSMT 1,674 m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V/E-HSMT 1,674 m3
5 Băng nilong báo cáp Chương V/E-HSMT 9 m
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V/E-HSMT 0,036 100m2
7 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V/E-HSMT 1,917 m3
8 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V/E-HSMT 0,032 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V/E-HSMT 0,008 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V/E-HSMT 0,008 100m3
AP CỌC BÊ TÔNG BÁO CÁP
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn cọc, cột Chương V/E-HSMT 0,078 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,047 tấn
3 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,345 m3
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V/E-HSMT 15 cái
AQ BỆ ĐỠ TỦ ĐIỆN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 1,03 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,109 100m2
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,132 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,549 m3
5 Ống nhựa HDPE F65/85 Chương V/E-HSMT 7,2 m
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 0,331 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,007 100m3
AR TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (tủ điện)
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 52,11 kg
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,504 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV Chương V/E-HSMT 0,3 10 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V/E-HSMT 0,107 100kg
5 Cáp Cu/PVC 1x10mm2 Chương V/E-HSMT 12 m
6 Đầu cốt đồng M10 Chương V/E-HSMT 12 m
7 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V/E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
8 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V/E-HSMT 12 1 m
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 0,504 m3
10 Viên sứ báo cáp Chương V/E-HSMT 15 viên
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 100mm Chương V/E-HSMT 2,25 100m
12 Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x50+1x25)mm2 Chương V/E-HSMT 212,16 m
13 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Chương V/E-HSMT 2,122 100m
14 Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x25+1x16)mm2 Chương V/E-HSMT 48,96 m
15 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Chương V/E-HSMT 0,49 100m
16 Tủ điện hạ thế TĐ - 125A Chương V/E-HSMT 1 tủ
17 Tủ điện hạ thế TĐ - 75A Chương V/E-HSMT 1 tủ
18 Tủ điện hạ thế TĐ - 30A Chương V/E-HSMT 1 tủ
19 Ghíp đồng nhôm AM50 Chương V/E-HSMT 4 cái
20 Đầu cốt đồng M16 Chương V/E-HSMT 2 cái
21 Đầu cốt đồng M25 Chương V/E-HSMT 10 cái
22 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V/E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
23 Đầu cốt đồng M50 Chương V/E-HSMT 12 cái
24 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V/E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
25 Đai thép + khóa đai Chương V/E-HSMT 6 cái
AS ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
AT MÓNG MT8
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 28,08 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,538 100m2
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 2,4 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 9,504 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 16,176 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,12 100m3
AU CỘT LT8mB
1 Cột BTLT 8mB Chương V/E-HSMT 12 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m Chương V/E-HSMT 12 cột
AV CỘT LT8mC
1 Cột BTLT 8mC Chương V/E-HSMT 12 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m Chương V/E-HSMT 12 cột
AW TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (cột bê tông)
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 132,3 kg
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,84 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV Chương V/E-HSMT 0,5 10 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V/E-HSMT 0,577 100kg
5 Cáp Al/PVC 1x35mm2 Chương V/E-HSMT 2,5 m
6 Đầu cốt đồng nhôm AM35 Chương V/E-HSMT 5 cái
7 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V/E-HSMT 0,5 10 đầu cốt
8 Ghíp IPC Chương V/E-HSMT 5 cái
9 Ống nhựa F21 Chương V/E-HSMT 11 m
10 Lắp đặt ống PVC Chương V/E-HSMT 1,1 10m
11 Đai thép + khóa đai Chương V/E-HSMT 10 cái
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 0,84 m3
13 Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x50mm2 Chương V/E-HSMT 855,78 m
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Chương V/E-HSMT 0,876 km/dây
15 Kẹp treo 4x50 Chương V/E-HSMT 12 cái
16 Kẹp hãm 4x50 Chương V/E-HSMT 24 cái
17 Tấm ốp + móc F16 Chương V/E-HSMT 36 cái
18 Đai thép + khóa đai Chương V/E-HSMT 72 cái
19 Nắp bịt đầu cáp Chương V/E-HSMT 4 cái
20 Đầu cốt đồng nhôm AM35 Chương V/E-HSMT 4 cái
AX THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH
AY THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG CÁP NGẦM 35KV
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Chương V/E-HSMT 2 sợi
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V/E-HSMT 1 bộ
3 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V/E-HSMT 1 bộ
4 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V/E-HSMT 2 bộ
5 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Chương V/E-HSMT 18 bát
6 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Chương V/E-HSMT 13 cái
7 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Chương V/E-HSMT 3 1 vị trí
AZ THÍ NGHIỆM TRẠM BIẾN ÁP
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương V/E-HSMT 1 máy
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V/E-HSMT 3 bộ
3 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Chương V/E-HSMT 1 bộ
4 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Chương V/E-HSMT 1 mẫu
5 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Chương V/E-HSMT 1 mẫu
6 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện Chương V/E-HSMT 1 mẫu
7 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Chương V/E-HSMT 1 sợi
8 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V/E-HSMT 1 sợi
9 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V/E-HSMT 1 cái
BA THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép Chương V/E-HSMT 3 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V/E-HSMT 2 sợi
BB THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép Chương V/E-HSMT 5 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V/E-HSMT 2 sợi
BC HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN
BD CHIẾU SÁNG
BE HÀO 1 CÁP 0,4kV - DƯỚI NỀN ĐẤT (NĐ1 - CS)
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 23,278 m3
2 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III Chương V/E-HSMT 50,882 m3
3 Cát đen Chương V/E-HSMT 30,9 m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V/E-HSMT 30,9 m3
5 Băng nilong báo cáp Chương V/E-HSMT 206 m
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V/E-HSMT 0,824 100m2
7 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V/E-HSMT 43,26 m3
8 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V/E-HSMT 0,309 100m3
BF HÀO 1 CÁP 0,4kV - QUA ĐƯỜNG (QĐ1 - CS)
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Chương V/E-HSMT 0,865 m3
2 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III Chương V/E-HSMT 2,02 m3
3 Cát đen Chương V/E-HSMT 0,94 m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V/E-HSMT 0,94 m3
5 Băng nilong báo cáp Chương V/E-HSMT 5 m
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V/E-HSMT 0,02 100m2
7 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V/E-HSMT 1,065 m3
8 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V/E-HSMT 0,018 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V/E-HSMT 0,005 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V/E-HSMT 0,005 100m3
BG CỌC BÊ TÔNG BÁO CÁP
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Chương V/E-HSMT 0,073 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,043 tấn
3 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,322 m3
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V/E-HSMT 14 cái
BH TIẾP ĐỊA BẢO VỆ
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 80,1 kg
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,84 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV Chương V/E-HSMT 0,5 10 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V/E-HSMT 0,111 100kg
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 0,84 m3
BI TIẾP ĐỊA LẶP LẠI
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 34,74 kg
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,336 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại IV Chương V/E-HSMT 0,2 10 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V/E-HSMT 0,071 100kg
5 Cáp Cu/PVC 1x10mm2 Chương V/E-HSMT 8 m
6 Đầu cốt đồng M10 Chương V/E-HSMT 8 m
7 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V/E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
8 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V/E-HSMT 8 1 m
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 0,336 m3
BJ BỆ ĐỠ TỦ CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,343 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,036 100m2
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,044 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,183 m3
5 Ống nhựa HDPE F50/65 Chương V/E-HSMT 2,4 m
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 0,11 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,002 100m3
BK MÓNG CỘT CHIẾU SÁNG (MBG1)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 8,346 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,182 100m2
3 Đổ bê tông ót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,6 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 3,516 m3
5 Ống nhựa HDPE F50/65 Chương V/E-HSMT 15,6 m
6 Khung móng cột đèn chiếu sáng 8m Chương V/E-HSMT 6 bộ
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 4,823 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 0,035 100m3
BL CHỤP CẦN ĐÈN
1 Sắt mạ các loại Chương V/E-HSMT 577 kg
2 Viên sứ báo cáp Chương V/E-HSMT 300 viên
3 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Chương V/E-HSMT 43,4 100m
4 Cáp vặn xoắn 4x16mm2 Chương V/E-HSMT 14.300,4 m
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 Chương V/E-HSMT 14,3 km/dây
6 Rải cáp ngầm: Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V/E-HSMT 2,6 100m
7 Rải cáp ngầm: Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V/E-HSMT 50 100m
8 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V/E-HSMT 9,6 100m
9 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Chương V/E-HSMT 12 100m
10 Dây tiếp địa liên thông M10 Chương V/E-HSMT 5.060 m
11 Đầu cốt đồng M10 Chương V/E-HSMT 1.200 cái
12 Đầu cốt đồng M16 Chương V/E-HSMT 160 cái
13 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V/E-HSMT 136 10 đầu cốt
14 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V/E-HSMT 20 1 tủ
15 Lắp đặt cột đèn, cột thép, cột gang ≤10m Chương V/E-HSMT 120 cột
16 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤10m Chương V/E-HSMT 120 cột
17 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Chương V/E-HSMT 400 1 cần đèn
18 Luồn cáp cửa cột Chương V/E-HSMT 240 1 đầu cáp
19 Lắp bảng điện cửa cột Chương V/E-HSMT 120 1 bảng
20 Lắp cửa cột Chương V/E-HSMT 120 1 cửa
21 Đánh số cột thép Chương V/E-HSMT 12 10 cột
22 Đánh số cột Chương V/E-HSMT 40 10 cột
23 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m Chương V/E-HSMT 520 1 chóa
24 Kẹp treo 4x16 Chương V/E-HSMT 240 cái
25 Kẹp hãm 4x16 Chương V/E-HSMT 340 cái
26 Tấm ốp + móc F16 Chương V/E-HSMT 580 cái
27 Đai thép + khóa đai Chương V/E-HSMT 1.280 cái
28 Đầu cốt đồng nhôm AM16 Chương V/E-HSMT 80 cái
BM THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép Chương V/E-HSMT 7 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V/E-HSMT 3 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->