Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (phần công việc chưa thực hiện)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201058916-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tâm Giao |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (phần công việc chưa thực hiện) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201037012 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 19:10:00 đến ngày 2020-11-02 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,390,837,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Khe Gai; L=3x21m | |||
| B | Kết cấu thượng bộ | |||
| 1 | Bê tông dầm 40MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,86 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.358,22 | m2 |
| 3 | Cáp thép DƯL 12.7mm dầm cầu kéo trước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,74 | Tấn |
| 4 | Cốt thép dầm cầu d=14mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,537 | Tấn |
| 5 | Cốt thép dầm cầu d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,364 | Tấn |
| 6 | Cốt thép dầm cầu d=32mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,685 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D18/22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 864 | m |
| 8 | Lắp đặt ống gen luồn cáp D50/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,04 | m |
| 9 | Quét keo Epoxy 2 lớp (đầu dầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m2 |
| 10 | Gia công thép tấm tạo khoang rỗng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,926 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt thép tấm tạo khoang rỗng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,926 | Tấn |
| 12 | Bê tông 40MPa đá 1x2 lấp lỗ neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 13 | Bơm vữa không co ngót trong ống gen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 14 | Cáp DƯL ngang 4 tao 12.7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,744 | Tấn |
| 15 | Lắp đặt neo cáp DƯL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Bộ |
| 16 | Bê tông mặt cầu 35MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,86 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,64 | m2 |
| 18 | Cốt thép mặt cầu d=14mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,015 | Tấn |
| 19 | Cốt thép mặt cầu d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,567 | Tấn |
| 20 | Cốt thép mặt cầu d=22mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,782 | Tấn |
| 21 | Vữa không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 22 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4 | m2 |
| 23 | Bê tông phủ mặt cầu 35MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,801 | m3 |
| 24 | Ván khuôn phủ mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m2 |
| 25 | Cốt thép phủ mặt cầu d=6mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,943 | Tấn |
| 26 | Phun lớp phòng nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 441,7 | m2 |
| 27 | Bê tông 25MPa đá 1x2 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,68 | m3 |
| 28 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,38 | m2 |
| 29 | Quét vôi gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,3 | m2 |
| 30 | Cốt thép gờ lan can d=10mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,762 | Tấn |
| 31 | Cốt thép gờ lan can d=14mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,154 | Tấn |
| 32 | Cốt thép gờ lan can d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,317 | Tấn |
| 33 | Sản xuất thép lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,574 | Tấn |
| 34 | Lắp đặt thép lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,574 | Tấn |
| 35 | Bu lông neo chữ U D22, L=650mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | Cái |
| 36 | Gia công thép L125x75x8 giá đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,081 | Tấn |
| 37 | Lắp đặt thép giá đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,081 | Tấn |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt khe co giãn BEJ 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8 | m |
| 39 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D110/130 (đã bao gồm nắp đậy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,08 | m |
| 40 | Đường hàn dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,613 | m |
| 41 | Bê tông 25MPa đá 1x2 bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| 42 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | m2 |
| 43 | Cốt thép bệ đỡ d=14mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | Tấn |
| 44 | Cốt thép bệ đỡ d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | Tấn |
| 45 | Bu lông neo D22, L=370mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 46 | Gia công thép tấm gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | Tấn |
| 47 | Lắp đặt thép tấm gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | Tấn |
| 48 | Khoan lỗ sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Lỗ |
| 49 | Ống nhựa PVC D60 bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m |
| 50 | Ống nhựa PVC D100 bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | m |
| 51 | Cút nhựa PVC D60 nối 45 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 52 | Cút nhựa PVC D60 T giảm 100-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 53 | Hộp điện KT(0.2x0.2x0.2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 54 | Lắp đặt dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,2 | m |
| 55 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D150/154 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m |
| C | Kết cấu hạ bộ | |||
| 1 | Bê tông 30MPa đá 1x2 mũ mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,6 | m2 |
| 3 | Cốt thép mố cầu d=6mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mố cầu d=10mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | Tấn |
| 5 | Cốt thép mố cầu d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | Tấn |
| 6 | Cốt thép mố cầu d=14mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | Tấn |
| 7 | Cốt thép mố cầu d=22mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | Tấn |
| 8 | Vữa không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,954 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,77 | m2 |
| 10 | Cốt thép gối cầu d=10mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,359 | Tấn |
| 11 | Gia công thép tấm đệm gối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,018 | Tấn |
| 12 | Lắp đặt thép tấm đệm gối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,018 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt gối cầu (250x250x56)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Cái |
| 14 | Quét keo Epoxy dưới gối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 15 | Thanh neo d=32mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,239 | Tấn |
| 16 | Cốt thép đai xoắn d=6mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | Tấn |
| 17 | Cốt thép đai xoắn d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | Tấn |
| 18 | Ống tôn kẽm D54/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,07 | Kg |
| 19 | Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8 | Lít |
| 20 | Vữa không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | m3 |
| 21 | Bê tông 30MPa đá 1x2 đổ bằng bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | m2 |
| 23 | Cốt thép bản dẫn d=6mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | Tấn |
| 24 | Cốt thép bản dẫn d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,046 | Tấn |
| 25 | Cốt thép bản dẫn d=22mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,989 | Tấn |
| 26 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m2 |
| 27 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| 28 | Đắp đất K98 dày 50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| 29 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,344 | m3 |
| D | Thi công cầu | |||
| 1 | Nâng hạ dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | dầm |
| 2 | Di chuyển dầm cầu phạm vi 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | dầm |
| 3 | Lao lắp dầm cầu 21m bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | dầm |
| 4 | Bê tông 16MPa đá 2x4 taluy tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,72 | m3 |
| 5 | Cốt thép mái taluy tứ nón d=8mm (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | Tấn |
| 6 | Bê tông 16MPa đá 2x4 thân chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,73 | m3 |
| 7 | Cốt thép thân chân khay d=8mm (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | Tấn |
| 8 | Cốt thép thân chân khay d=12mm (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,142 | Tấn |
| 9 | Ván khuôn thân chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,92 | m2 |
| 10 | Bê tông 16MPa đá 2x4 móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,15 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,64 | m2 |
| 12 | Dăm sạn đệm móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,23 | m3 |
| 13 | Đào móng c.khay đất cấp 3 bằng nhân lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,18 | m3 |
| 14 | Đào móng c.khay đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,411 | m3 |
| 15 | Đắp trả đất K95 hố móng bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,48 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 tứ nón bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,63 | m3 |
| 17 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,428 | m3 |
| 18 | Xếp rọ đá KT(2x1x0.5)m chống xói chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Rọ |
| 19 | Bê tông 16MPa đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,18 | m3 |
| 20 | Bê tông 16MPa đá 2x4 chân khay taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,195 | m3 |
| 21 | Cốt thép chân khay d=8mm (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | Tấn |
| 22 | Cốt thép chân khay d=12mm (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,474 | Tấn |
| 23 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,78 | m2 |
| 24 | Dăm sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,57 | m3 |
| 25 | Đào móng CK đất cấp 3 bằng nhân lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,87 | m3 |
| 26 | Đào móng CK đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,531 | m3 |
| 27 | Đắp trả đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,636 | m3 |
| 28 | Xếp rọ đá KT(2x1x0.5)m chống xói chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Rọ |
| 29 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,28 | m2 |
| 30 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9 | m |
| 31 | Sỏi lọc 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,068 | m3 |
| 32 | Tháo dỡ đất đắp bãi đúc bằng máy đào (90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.013,604 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Cự ly <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.013,604 | m3 |
| 34 | Tháo dỡ CPĐD bãi đúc (90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,25 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Cự ly <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,25 | m3 |
| 36 | Bê tông 25MPa đá 1x2 khối kê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,016 | m3 |
| 37 | Bê tông 25MPa đá 1x2 bản đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,056 | m3 |
| 38 | Lớp vữa xi măng tạo phẳng dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 39 | Lớp đá đăm đệm dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 40 | Cốt thép bệ đúc d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | Tấn |
| 41 | Đắp đất K98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m3 |
| 42 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,152 | m3 |
| 43 | Phá dỡ bê tông cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,072 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,072 | m3 |
| 45 | Khoan lỗ sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 774 | Lỗ |
| 46 | Sản xuất thép hình, thép tấm bệ đúc (khấu hao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,833 | Tấn |
| 47 | Lắp đặt thép hình, thép tấm bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,833 | Tấn |
| 48 | Tháo dỡ thép hình, thép tấm bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,833 | Tấn |
| 49 | Bu lông M16, L=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | Cái |
| 50 | Cung cấp neo quả trám (36 bộ/đầu/dầm x 2 đầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt neo quả trám đầu dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.728 | Bộ |
| E | Đường đầu cầu | |||
| F | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,292 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,208 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,501 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.940,389 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K98 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 597,521 | m3 |
| 7 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.279,26 | m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 463,789 | m2 |
| 9 | Lu lèn nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 630,394 | m2 |
| 10 | Đắp cát hạt thô K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 643,781 | m3 |
| 11 | Trải vải địa kỹ thuật M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.301,057 | m2 |
| 12 | Đào khuôn đường bê tông cũ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,987 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, Đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,987 | m3 |
| G | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 568,298 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.367,907 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,125 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324,797 | m2 |
| 5 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,337 | Tấn |
| 6 | Cốt thép truyền lực khe co d=30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,14 | Tấn |
| 7 | Cốt thép truyền lực khe dãn d=30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | Tấn |
| 8 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,515 | Tấn |
| 9 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,246 | Tấn |
| 10 | LĐ ống nhựa PVC D34 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8 | m |
| 11 | Cắt khe dọc mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,07 | m |
| 12 | Cắt khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 479,11 | m |
| 13 | Trám khe co bằng nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 479,11 | m |
| 14 | Trám khe giãn bằng nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,82 | m |
| 15 | Trám khe dọc bằng nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,07 | m |
| H | Gia cố mái taluy nền đường | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,38 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,56 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,24 | m2 |
| 5 | Đào móng CK đất cấp 3 bằng nhân lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,606 | m3 |
| 6 | Đào móng CK đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,514 | m3 |
| 7 | Đắp trả đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,089 | m3 |
| I | An toàn giao thông | |||
| 1 | Làm cọc tiêu KT(15x15x105)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | m3 |
| 3 | Lắp cột và biển báo chữ nhật (140x70)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Lắp cột và biển báo tam giác A90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 5 | Lắp cột và biển báo hình tròn D90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,574 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
| 8 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,468 | m3 |
| 9 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | Tấn |
| 10 | Vạch sơn dẻo nhiệt dày 2mm màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,1 | m2 |
| 11 | Lắp đặt hộ lan mềm tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m |
| 12 | Tấm sóng giữa (2320x310x4)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Tấm |
| 13 | Tấm sóng đầu (700x310x4)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Tấm |
| 14 | Cột thép U140x1750x100x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cột |
| 15 | Hộp đệm U140x380x100x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Hộp |
| 16 | Mắt phản quang tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 17 | Bu lông M20; L=380mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 18 | Bu lông M16; L=36mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | Cái |
| 19 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 20 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 21 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2 | m2 |
| 22 | Đào đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
| 23 | Đắp đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| J | Nút giao thông | |||
| K | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,869 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,069 | m3 |
| 4 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,327 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bê tông cũ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,088 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, Đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,088 | m3 |
| L | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,962 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,01 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,592 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,946 | m2 |
| 5 | Cốt thép truyền lực khe co d=30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,514 | Tấn |
| 6 | Cốt thép d=12mm gia cường tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | Tấn |
| 7 | Cắt khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,43 | m |
| 8 | Trám khe co bằng nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,43 | m |
| M | Đường và cầu công vụ | |||
| N | Đường công vụ | |||
| 1 | Tháo dỡ đất đắp đường tạm (90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,131 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,131 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ CPĐD đường tạm (90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,718 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, Đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,718 | m3 |
| O | Cầu công vụ | |||
| 1 | Gia công dầm chủ I550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,704 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt dầm I550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,704 | Tấn |
| 3 | Gia công hệ liên kết dọc cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,025 | Tấn |
| 4 | Lắp đặt hệ liên kết dọc cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,025 | Tấn |
| 5 | Tháo dỡ cầu thép tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,729 | Tấn |
| 6 | Cốt thép tay vịn d=8mm (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | Tấn |
| 7 | Cốt thép tay vịn d=20mm (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | Tấn |
| 8 | Bu lông D16, L=450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Cái |
| 9 | Bu lông D16, L=300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Cái |
| 10 | Ray P43; L=4m kê dầm chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,072 | Tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng gỗ đà + gỗ kê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ gỗ đà + gỗ kê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | m3 |
| 13 | Bê tông 12MPa đá 2x4 gối cầu tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 14 | Thép hình tạo khung mố cầu (tính khấu hao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,887 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng thép hình khung mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,887 | Tấn |
| 16 | Tháo dỡ thép hình khung mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,887 | Tấn |
| 17 | Xếp rọ đá KT(2x1x0.5)m làm mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | Rọ |
| 18 | Tháo dỡ rọ đá KT(2x1x0.5)m (60% công LĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | Rọ |
| 19 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,75 | m3 |
| 20 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,75 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi