Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201033570-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Dũng Liệt
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200981027
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 09:03:00 đến ngày 2020-10-28 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,575,082,775 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 1
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,8725 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1949 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,4371 100m3
4 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 1.197,56 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 179,63 m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,9229 100m3
7 Đắp cát đệm móng tường kè, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3305 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,574 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 33,05 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 241,15 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 44,308 m2
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 933,6 m2
13 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,3543 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,9148 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,9148 100m3/1km
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 2
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1258 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,017 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,2064 100m3
4 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 171,99 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 25,8 m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,1932 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0943 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,449 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 9,43 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 57,96 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 12,1 m2
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 214,98 m2
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,5667 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6594 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6594 100m3/1km
C NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 3
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,5879 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,3555 100m3
3 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 296,23 m2
4 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 44,43 m3
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,6646 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1226 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,5897 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 12,38 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 81,91 m3
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 7,7 m2
11 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 303,8 m2
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,7497 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,4278 100m3
14 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,4278 100m3/1km
D NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 4
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0932 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0565 100m3
3 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 47,09 m2
4 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 7,06 m3
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,03 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0109 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0519 100m2
8 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,09 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,71 m3
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 0,18 m2
11 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 11,76 m2
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0048 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1179 100m3
14 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1179 100m3/1km
E NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 5
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,5897 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,046 100m3
3 Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0016 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,6677 100m3
5 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 1.389,72 m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 208,46 m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 7,9383 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,245 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,1542 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 24,24 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 211,63 m3
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 22,96 m2
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 866,45 m2
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 3,3672 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 6,6693 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 6,6693 100m3/1km
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,2717 100m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,867 100m2
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 40,75 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 106,81 m3
21 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 485,52 m2
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,123 100m2
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,88 m3
24 Gia công, lắp đặt tấm đan, D8 mm Chương V - E HSMT 0,114 tấn
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 59 cái
26 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 86,7 m2
F NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 6
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,5697 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,029 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0028 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,459 100m3
5 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 1.215,82 m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 182,37 m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,8414 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1228 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,585 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 12,28 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 91,94 m3
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 5,25 m2
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 389,21 m2
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,9078 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,3767 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,3767 100m3/1km
G NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 7
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,7302 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0257 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,6951 100m3
4 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 463,39 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 69,51 m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,8886 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1404 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,6684 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 14,04 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 89,84 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 4,4 m2
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 333,22 m2
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,8771 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,6249 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,6249 100m3/1km
H NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 9
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,3617 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,098 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0021 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,9373 100m3
5 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 1.614,44 m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 242,17 m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 5,759 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3944 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,878 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 39,44 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 264,12 m3
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 25,3 m2
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 979,65 m2
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,6262 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 6,1188 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 6,1188 100m3/1km
I NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 10
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,482 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0883 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0005 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,6349 100m3
5 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 529,05 m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 79,36 m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,4311 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1824 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,868 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 18,24 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 118,43 m3
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 21,45 m2
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 439,27 m2
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,1029 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,5946 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,5946 100m3/1km
J NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 11
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,5727 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0095 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,2082 100m3
4 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 1.006,87 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 151,03 m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,4575 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2558 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,218 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 25,58 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 211,03 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 21,45 m2
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 859,43 m2
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,131 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,6929 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,6929 100m3/1km
K NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 12
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,1195 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,8092 100m3
3 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 674,3 m2
4 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 101,15 m3
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2837 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,056 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,316 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,11 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 16,88 m3
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 0,805 m2
11 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 114,36 m2
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0637 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,3331 100m3
14 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,3331 100m3/1km
L NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 13
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,8655 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0684 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,0755 100m3
4 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 896,21 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 134,43 m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 6,6429 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1702 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,063 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 17,02 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 268,74 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 21,58 m2
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 971,33 m2
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 3,7401 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,317 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,317 100m3/1km
M NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 14
1 Đào nền đường- Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,1152 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0049 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1392 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,4308 100m3
5 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 1.192,31 m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 178,85 m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,8712 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2201 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,048 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 22,01 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 166,39 m3
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 14,56 m2
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 701,43 m2
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,3984 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,0309 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,0309 100m3/1km
N NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 15
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,6246 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0345 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,7823 100m3
4 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 651,91 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 97,79 m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1589 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0306 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0978 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,6 m3
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 1 m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 14,2 m3
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 64,55 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0158 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,11 m3
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0146 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 8 cái
17 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,78 m2
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,7445 100m3
19 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,7445 100m3/1km
O NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 16
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,0135 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0492 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,9178 100m3
4 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 764,8 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 114,72 m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6779 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0382 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1818 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,82 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 36,36 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 1,36 m2
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 151,85 m2
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3301 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,2727 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,2727 100m3/1km
P NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 17
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1641 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0063 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0904 100m3
4 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 75,32 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 11,3 m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2492 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0174 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0827 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,74 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 13,33 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 0,68 m2
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 56,66 m2
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1211 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,273 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,273 100m3/1km
Q NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 18
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9162 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0343 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,7472 100m3
4 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 622,66 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 93,4 m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,1726 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1638 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,8086 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 16,38 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 159,61 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 15,58 m2
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 619,33 m2
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,6008 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,1303 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,1303 100m3/1km
R NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 19
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6008 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,3367 100m3
3 Ni lon tái sinh Chương V - E HSMT 280,55 m2
4 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 42,08 m3
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,7554 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,168 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,8 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 16,8 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 48,04 m3
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 14,56 m2
11 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 307,23 m2
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2529 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,1033 100m3
14 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,1033 100m3/1km
S CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng =3%*(A+B+C+D+E+F+G+H+I+J+K+L+M+N+O+P+Q+R) Chương V - E HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->