Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201033570-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Dũng Liệt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200981027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 09:03:00 đến ngày 2020-10-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,575,082,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,8725 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1949 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,4371 | 100m3 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 1.197,56 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 179,63 | m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,9229 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát đệm móng tường kè, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3305 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,574 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,05 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 241,15 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 44,308 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 933,6 | m2 |
| 13 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,3543 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,9148 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,9148 | 100m3/1km |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1258 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,2064 | 100m3 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 171,99 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,8 | m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,1932 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0943 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,449 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,43 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 57,96 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 12,1 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 214,98 | m2 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,5667 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6594 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6594 | 100m3/1km |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,5879 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,3555 | 100m3 |
| 3 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 296,23 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 44,43 | m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,6646 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1226 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,5897 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,38 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 81,91 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 7,7 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 303,8 | m2 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,7497 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,4278 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,4278 | 100m3/1km |
| D | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0932 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0565 | 100m3 |
| 3 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 47,09 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,06 | m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0109 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0519 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,09 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,71 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 0,18 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,76 | m2 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1179 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1179 | 100m3/1km |
| E | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,5897 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,6677 | 100m3 |
| 5 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 1.389,72 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 208,46 | m3 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,9383 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,245 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,1542 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,24 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 211,63 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 22,96 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 866,45 | m2 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 3,3672 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,6693 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,6693 | 100m3/1km |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,2717 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,867 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 40,75 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 106,81 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 485,52 | m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,123 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,88 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp đặt tấm đan, D8 mm | Chương V - E HSMT | 0,114 | tấn |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 59 | cái |
| 26 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 86,7 | m2 |
| F | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,5697 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,459 | 100m3 |
| 5 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 1.215,82 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 182,37 | m3 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,8414 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1228 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,585 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,28 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 91,94 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 5,25 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 389,21 | m2 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,9078 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,3767 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,3767 | 100m3/1km |
| G | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,7302 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0257 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,6951 | 100m3 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 463,39 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 69,51 | m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,8886 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1404 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,6684 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,04 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 89,84 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 4,4 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 333,22 | m2 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,8771 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,6249 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,6249 | 100m3/1km |
| H | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 9 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,3617 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0021 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,9373 | 100m3 |
| 5 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 1.614,44 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 242,17 | m3 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 5,759 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3944 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,878 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 39,44 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 264,12 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 25,3 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 979,65 | m2 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,6262 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,1188 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,1188 | 100m3/1km |
| I | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 10 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,482 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0883 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,6349 | 100m3 |
| 5 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 529,05 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 79,36 | m3 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,4311 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1824 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,868 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,24 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 118,43 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 21,45 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 439,27 | m2 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,1029 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,5946 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,5946 | 100m3/1km |
| J | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 11 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,5727 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,2082 | 100m3 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 1.006,87 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 151,03 | m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,4575 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2558 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,218 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,58 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 211,03 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 21,45 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 859,43 | m2 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,131 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,6929 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,6929 | 100m3/1km |
| K | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 12 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,1195 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,8092 | 100m3 |
| 3 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 674,3 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 101,15 | m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2837 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,316 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,11 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,88 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 0,805 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 114,36 | m2 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0637 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,3331 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,3331 | 100m3/1km |
| L | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 13 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,8655 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0684 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,0755 | 100m3 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 896,21 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 134,43 | m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,6429 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1702 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,063 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,02 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 268,74 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 21,58 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 971,33 | m2 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 3,7401 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,317 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,317 | 100m3/1km |
| M | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 14 | |||
| 1 | Đào nền đường- Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,1152 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0049 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1392 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,4308 | 100m3 |
| 5 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 1.192,31 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 178,85 | m3 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,8712 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2201 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,048 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,01 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 166,39 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 14,56 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 701,43 | m2 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,3984 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,0309 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,0309 | 100m3/1km |
| N | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 15 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,6246 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0345 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,7823 | 100m3 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 651,91 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 97,79 | m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1589 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0306 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0978 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,6 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 1 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,2 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 64,55 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0158 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,11 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0146 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,78 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,7445 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,7445 | 100m3/1km |
| O | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 16 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,0135 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0492 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,9178 | 100m3 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 764,8 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 114,72 | m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6779 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1818 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,82 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 36,36 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 1,36 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 151,85 | m2 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3301 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,2727 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,2727 | 100m3/1km |
| P | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 17 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1641 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0904 | 100m3 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 75,32 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,3 | m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2492 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0174 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0827 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,74 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,33 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 0,68 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 56,66 | m2 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1211 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,273 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,273 | 100m3/1km |
| Q | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 18 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,9162 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0343 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,7472 | 100m3 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 622,66 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 93,4 | m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,1726 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1638 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,8086 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,38 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 159,61 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 15,58 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 619,33 | m2 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,6008 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,1303 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,1303 | 100m3/1km |
| R | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 19 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6008 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,3367 | 100m3 |
| 3 | Ni lon tái sinh | Chương V - E HSMT | 280,55 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 42,08 | m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,7554 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,8 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,8 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 48,04 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 14,56 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 307,23 | m2 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2529 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,1033 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,1033 | 100m3/1km |
| S | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng =3%*(A+B+C+D+E+F+G+H+I+J+K+L+M+N+O+P+Q+R) | Chương V - E HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi