Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049951-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2020 14:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CP TƯ VẤN XÂY DỰNG TRẦN ANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 14:27:00 đến ngày 2020-11-01 14:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,328,052,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San lấp | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,485 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,675 | 1m3 |
| 3 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,143 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,288 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,906 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,972 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | tấn |
| 10 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,214 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,82 | m3 |
| 12 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,163 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,28 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,75 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,05 | m2 |
| 16 | Bả xi măng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,28 | |
| 17 | Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,358 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | tấn |
| 22 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,323 | m3 |
| 23 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,737 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | tấn |
| 26 | Gia công lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,508 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,482 | tấn |
| 29 | Gia công lắp dựng ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,439 | m3 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,04 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,74 | m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,564 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,432 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,02 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,186 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,708 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,981 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,02 | m2 |
| 41 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,478 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,824 | m2 |
| 43 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,16 | m2 |
| 44 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 45 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 46 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,76 | m2 |
| 48 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt aptomat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 57 | Vòi chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 60 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Máy bơm nước Q=3m3/h - H=30MH20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 77 | Giá đỡ téc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| C | Hạng mục: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,068 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,356 | m3 |
| 3 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,68 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,488 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,88 | m2 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,889 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,889 | tấn |
| 12 | Gia công thép hộp 16*16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | tấn |
| 13 | Lắp đặt kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | tấn |
| 14 | Thép bản mã | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,91 | kg |
| 15 | Bu lông M25 L=700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 16 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,068 | 1m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,049 | 100m2 |
| D | Hạng mục: Sân BT, bồn hoa, cây xanh, cổng, tường rào | |||
| 1 | Lớp nilon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.980,3 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,636 | m3 |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.980,3 | m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,376 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m3 |
| 6 | Hạt cao su 5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.188 | m2 |
| 7 | Cỏ sân nhân tạo chất liệu sợi tổng hợp, chiều cao cỏ 5mm; khổ rộng 2m; Detex: 12.000; cự li hàng 3/8; mật độ mũi khâu/m: 160 mũi/m dài; đế thảm 3 lớp; màu sắc xanh lá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.188 | m2 |
| 8 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,282 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,464 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,094 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,887 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,92 | m2 |
| 13 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,92 | m2 |
| 14 | Đổ đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,675 | m3 |
| 15 | Cây bàng Đài Loan đường kính: 12cm đến 15cm; cao 2m đến 2,5m bao gồm cả công trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 16 | Cây long não đường kính: 12cm đến 15cm; cao 2m đến 2,5m bao gồm cả công trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cây |
| 17 | Cây lát hoa đường kính: 12cm đến 15cm; cao 2m đến 2,5m bao gồm cả công trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 18 | Cỏ nhật bao gồm công trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650,5 | m2 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,388 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,911 | m3 |
| 21 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,463 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,618 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,928 | m2 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,64 | m2 |
| 27 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,282 | tấn |
| 28 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,349 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,698 | 1m2 |
| 31 | Tôn lá dày 2 ly 2 mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,27 | m2 |
| 32 | Bộ bản lề chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 33 | Bản lề cối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 34 | Bánh xe cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 35 | Khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 36 | Ray sắt chữ U 50*35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 37 | Gia công thép hình chữ I 100*55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 38 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,962 | 100m3 |
| 39 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,795 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,648 | m3 |
| 41 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,491 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,091 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,714 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,394 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,898 | tấn |
| 47 | Gia công lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,983 | 100m2 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,25 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,544 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,207 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | tấn |
| 53 | Gia công lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,583 | 100m2 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,203 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 976,258 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,891 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.093 | m |
| 58 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,224 | m2 |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,648 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,12 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,24 | 1m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.305,148 | m2 |
| E | Hạng mục: Điện chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,056 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m3 |
| 4 | Khung móng cột M24*300*300*675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE; đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100 m |
| 6 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cột |
| 7 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cột |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,185 | m3 |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,737 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,323 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,521 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,336 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,032 | m3 |
| 14 | Mốc báo hiệu cáp điện lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,21 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,7 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,7 | m |
| 17 | Dây đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 100 m |
| 19 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 21 | Lắp đặt aptomat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Đèn led chiếu sáng sân vườn DCSD02L/150W, điện vào 150-250v, cáp cách điện cấp 3; Led chip COB; ánh sáng trắng ấm; chất liệu kim loại hợp kim nhôm; kích thước 725x285x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 23 | Đèn led sân bóng SB500/500W; công suất 500W (10 chíp 50w); Chipled: COD TF 30Mil-110lm/W; Driver: Done MP-H; kích thước 325x246x75mm; trọng lượng 2607g | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| F | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,217 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,818 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | 100m3 |
| 4 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,911 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,911 | m3 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,845 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,9 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,54 | m2 |
| 10 | Gia công lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,884 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,662 | m3 |
| 13 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,622 | 100m3 |
| 15 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m2 |
| 21 | Gia công lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | m3 |
| 23 | Gia công lắp dựng ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,976 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,255 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471 | 1 cấu kiện |
| 27 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,064 | 10 tấn/1km |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471 | 1 cấu kiện |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471 | 1cấu kiện |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,138 | m3 |
| 31 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,362 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | 100m3 |
| 33 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | m3 |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,72 | 1 đoạn ống |
| 36 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mối nối |
| 37 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6 | 1 đoạn ống |
| 39 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mối nối |
| 40 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| G | Hạng mục: Quạt treo tường, dây diện nhà hội trường, vật liệu điều hòa | |||
| 1 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 10 | Giá đỡ dàn nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 11 | Giá treo ống đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| H | Hạng mục: Bục sân khấu | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,994 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,497 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,663 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,109 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,975 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,664 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,972 | m2 |
| 8 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,173 | m2 |
| I | Hạng mục: Phần thiết bị | |||
| 1 | Bàn họp hội trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Chiếc |
| 2 | Ghế hội trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258 | Chiếc |
| 3 | Bục phát biểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 4 | Bục để tượng Bác Hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 5 | Tượng Bác Hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 6 | Bộ phông rèm sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m² |
| 7 | Bộ rèm cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,28 | m² |
| 8 | Biển ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM (16x1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m² |
| 9 | Bảng khẩu hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m² |
| 10 | Bộ sao vàng, búa liềm (loại to) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Loa JBL JRX 215 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Chiếc |
| 12 | Loa sub JBL JRX 218S hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 13 | Cục đẩy công suất OBT-PX2800 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 14 | Cục đẩy công suất OBT-PX2600 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 15 | Loa OBT 584B hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Chiếc |
| 16 | Micro không dây OBT PA 900 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 17 | Amply OBT 6450 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 18 | Thiết bị tạo vang và điều chỉnh tần số Mixer Soundcraf EFX 8 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 19 | Bộ xử lí KTS Drivepack PA260 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 20 | Vang số âm thanh OBT X6 VERSION 2019 PRO hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 21 | Micro OBT C806 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 22 | Tủ rack âm thanh 12U chuyên dụng có ngăn đựng mixer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 23 | Dây loa 2c x 1,5 SOMMER, bọc chống nhiễu hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m² |
| 24 | Jack Canon đực, cái hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Chiếc |
| 25 | Jack Neutrik hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Chiếc |
| 26 | Bàn làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Chiếc |
| 27 | Ghế làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Chiếc |
| 28 | Tủ tài liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Chiếc |
| 29 | Bàn họp sơn PU Hòa Phát - CT3012H2 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 30 | Ghế phòng họp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Chiếc |
| 31 | Điều hòa cây Panasonic 28.000BTU 1 chiều CU/CS-C28FFH hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 32 | Điều hòa cây Panasonic 42.000BTU 1 chiều hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chiếc |
| 33 | Máy chiếu SONY VPL-EX455 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 34 | Màn chiếu Kích thước chiếu 150 inch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 35 | Tivi Oled Sony 55 Inch KD-55A8F màn hình phẳng treo tường hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 36 | Camera ngoài trời chính hãng DS-2CE16D1T-IT3 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi