Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201049951-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/11/2020 14:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CP TƯ VẤN XÂY DỰNG TRẦN ANH
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201012025
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 14:27:00 đến ngày 2020-11-01 14:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,328,052,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: San lấp
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,485 100m3
B Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,331 100m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,675 1m3
3 Gia công lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,143 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,288 m3
6 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,906 m3
7 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,972 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,143 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 tấn
10 Gia công lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,214 100m2
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,82 m3
12 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,163 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,28 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,75 m2
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,05 m2
16 Bả xi măng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,28
17 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,358 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
21 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 tấn
22 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,323 m3
23 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,737 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 tấn
26 Gia công lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,147 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,508 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,482 tấn
29 Gia công lắp dựng ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 100m2
30 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,439 m3
31 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,04 m2
33 Sơn dầm, trần trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,74 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,564 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,432 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,02 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,186 m2
38 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,708 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,981 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,02 m2
41 Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,478 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,824 m2
43 Cửa đi nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,16 m2
44 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
45 Cửa sổ nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
46 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,76 m2
48 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Lắp đặt aptomat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
55 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
56 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
57 Vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m
60 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
61 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
64 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
66 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
68 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
74 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
75 Máy bơm nước Q=3m3/h - H=30MH20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
77 Giá đỡ téc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
78 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
79 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
C Hạng mục: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,068 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,356 m3
3 Gia công lắp dựng ván khuôn móng tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,21 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,68 m3
6 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,488 m3
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,88 m2
8 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 tấn
9 Lắp cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 tấn
10 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,889 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,889 tấn
12 Gia công thép hộp 16*16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 tấn
13 Lắp đặt kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 tấn
14 Thép bản mã Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,91 kg
15 Bu lông M25 L=700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
16 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,068 1m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,049 100m2
D Hạng mục: Sân BT, bồn hoa, cây xanh, cổng, tường rào
1 Lớp nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.980,3 m2
2 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,636 m3
3 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.980,3 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,376 100m3
5 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,76 m3
6 Hạt cao su 5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.188 m2
7 Cỏ sân nhân tạo chất liệu sợi tổng hợp, chiều cao cỏ 5mm; khổ rộng 2m; Detex: 12.000; cự li hàng 3/8; mật độ mũi khâu/m: 160 mũi/m dài; đế thảm 3 lớp; màu sắc xanh lá Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.188 m2
8 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,282 m3
9 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,464 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,094 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,887 m3
12 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,92 m2
13 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,92 m2
14 Đổ đất trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,675 m3
15 Cây bàng Đài Loan đường kính: 12cm đến 15cm; cao 2m đến 2,5m bao gồm cả công trồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cây
16 Cây long não đường kính: 12cm đến 15cm; cao 2m đến 2,5m bao gồm cả công trồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cây
17 Cây lát hoa đường kính: 12cm đến 15cm; cao 2m đến 2,5m bao gồm cả công trồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cây
18 Cỏ nhật bao gồm công trồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 650,5 m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,388 m3
20 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,911 m3
21 Gia công lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 100m2
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,463 m3
23 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,63 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,618 m3
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,928 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,64 m2
27 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,282 tấn
28 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,349 m2
30 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,698 1m2
31 Tôn lá dày 2 ly 2 mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,27 m2
32 Bộ bản lề chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
33 Bản lề cối Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
34 Bánh xe cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
35 Khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
36 Ray sắt chữ U 50*35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
37 Gia công thép hình chữ I 100*55 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
38 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,962 100m3
39 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,795 m3
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,648 m3
41 Gia công lắp dựng ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,491 100m2
42 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,091 m3
43 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,714 m3
44 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,394 m3
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,213 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,898 tấn
47 Gia công lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,983 100m2
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,25 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,544 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,207 m3
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 tấn
53 Gia công lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,583 100m2
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,203 m3
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 976,258 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 328,891 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.093 m
58 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,224 m2
59 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,648 tấn
60 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,12 m2
61 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,24 1m2
62 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.305,148 m2
E Hạng mục: Điện chiếu sáng ngoài nhà
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,056 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m3
4 Khung móng cột M24*300*300*675 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE; đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 100 m
6 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cột
7 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cột
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,185 m3
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,737 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,323 100m3
11 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,521 100m3
12 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,336 m3
13 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,032 m3
14 Mốc báo hiệu cáp điện lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,21 cái
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,7 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,7 m
17 Dây đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
18 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 100 m
19 Tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
21 Lắp đặt aptomat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Đèn led chiếu sáng sân vườn DCSD02L/150W, điện vào 150-250v, cáp cách điện cấp 3; Led chip COB; ánh sáng trắng ấm; chất liệu kim loại hợp kim nhôm; kích thước 725x285x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
23 Đèn led sân bóng SB500/500W; công suất 500W (10 chíp 50w); Chipled: COD TF 30Mil-110lm/W; Driver: Done MP-H; kích thước 325x246x75mm; trọng lượng 2607g Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
F Hạng mục: Thoát nước
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,217 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,818 m3
3 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 100m3
4 Gia công lắp dựng ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m2
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,911 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,911 m3
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,845 m3
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,54 m2
10 Gia công lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,884 m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,662 m3
13 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 100m3
14 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,622 100m3
15 Gia công lắp dựng ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 100m2
16 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,44 m3
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,44 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,76 m3
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 m2
21 Gia công lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,94 m3
23 Gia công lắp dựng ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,976 100m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,255 m3
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 471 1 cấu kiện
27 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,064 10 tấn/1km
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 471 1 cấu kiện
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 471 1cấu kiện
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,138 m3
31 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,362 100m3
32 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 100m3
33 Gia công lắp dựng ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,141 100m2
34 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,94 m3
35 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,72 1 đoạn ống
36 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 mối nối
37 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
38 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6 1 đoạn ống
39 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 mối nối
40 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
G Hạng mục: Quạt treo tường, dây diện nhà hội trường, vật liệu điều hòa
1 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
3 Lắp đặt aptomat 1 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
5 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 100m
6 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
10 Giá đỡ dàn nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
11 Giá treo ống đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
H Hạng mục: Bục sân khấu
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,994 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,497 m3
3 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,663 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,109 m3
5 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,975 m3
6 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,664 m3
7 Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,972 m2
8 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,173 m2
I Hạng mục: Phần thiết bị
1 Bàn họp hội trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Chiếc
2 Ghế hội trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 258 Chiếc
3 Bục phát biểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
4 Bục để tượng Bác Hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
5 Tượng Bác Hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
6 Bộ phông rèm sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 200
7 Bộ rèm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,28
8 Biển ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM (16x1m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16
9 Bảng khẩu hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6
10 Bộ sao vàng, búa liềm (loại to) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Loa JBL JRX 215 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Chiếc
12 Loa sub JBL JRX 218S hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Chiếc
13 Cục đẩy công suất OBT-PX2800 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
14 Cục đẩy công suất OBT-PX2600 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Chiếc
15 Loa OBT 584B hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Chiếc
16 Micro không dây OBT PA 900 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
17 Amply OBT 6450 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
18 Thiết bị tạo vang và điều chỉnh tần số Mixer Soundcraf EFX 8 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
19 Bộ xử lí KTS Drivepack PA260 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
20 Vang số âm thanh OBT X6 VERSION 2019 PRO hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
21 Micro OBT C806 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
22 Tủ rack âm thanh 12U chuyên dụng có ngăn đựng mixer Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
23 Dây loa 2c x 1,5 SOMMER, bọc chống nhiễu hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 400
24 Jack Canon đực, cái hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Chiếc
25 Jack Neutrik hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Chiếc
26 Bàn làm việc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Chiếc
27 Ghế làm việc Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Chiếc
28 Tủ tài liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Chiếc
29 Bàn họp sơn PU Hòa Phát - CT3012H2 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
30 Ghế phòng họp Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Chiếc
31 Điều hòa cây Panasonic 28.000BTU 1 chiều CU/CS-C28FFH hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Chiếc
32 Điều hòa cây Panasonic 42.000BTU 1 chiều hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chiếc
33 Máy chiếu SONY VPL-EX455 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
34 Màn chiếu Kích thước chiếu 150 inch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
35 Tivi Oled Sony 55 Inch KD-55A8F màn hình phẳng treo tường hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Chiếc
36 Camera ngoài trời chính hãng DS-2CE16D1T-IT3 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->