Gói thầu: Thi công xây lắp, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201059356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thi hành án dân sự tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 20:26:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,388,297,919 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 02 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 2,9335 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 8,3841 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 10,587 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,2044 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 37,6458 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 1,1664 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,1535 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 2,5588 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 53,8831 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 11,8725 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 1,2178 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,2898 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 1,6238 | tấn |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 3,3983 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E-HSMT | 3,0168 | 100m3 |
| 16 | Diễn giải đắp đất tôn nền | Chương V - E-HSMT | 1,2217 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E-HSMT | 1,222 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 26,3397 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 7,0336 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,581 | m3 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 (đá xám) | Chương V - E-HSMT | 31,2235 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột, đá rối | Chương V - E-HSMT | 54,2095 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 95,4 | m |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 10,133 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - E-HSMT | 10,133 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 10,133 | m2 |
| 27 | Đổ đất màu trồng hoa (đất phù sa) | Chương V - E-HSMT | 9,516 | m3 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 14,175 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 2,154 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,442 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 2,8849 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 32,682 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 3,3591 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,7793 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 4,3761 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,8035 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 65,9565 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - E-HSMT | 6,4819 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 7,8217 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,0317 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,82 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - E-HSMT | 0,182 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,0706 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,2895 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 8,475 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 1,3418 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,4356 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,7043 | tấn |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 80,922 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 61,164 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 3,559 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 19,9111 | m3 |
| 53 | Nắp tôn lên mái | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 54 | SXLD thang lên mái bằng sắt đặc D18 a300 | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Gia công xà gồ thép C 125x45x5x2mm, thép mạ kẽm | Chương V - E-HSMT | 1,4752 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 1,475 | tấn |
| 57 | Lợp tole sóng vuông dày 4.5 zem | Chương V - E-HSMT | 3,4273 | 100m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 517,5775 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1.150,8901 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 143,61 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 283,0195 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 586,205 | m2 |
| 63 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 115,282 | m2 |
| 64 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 197,516 | m2 |
| 65 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - E-HSMT | 197,516 | m2 |
| 66 | Chống thấm nhà vệ sinh tầng 2 | Chương V - E-HSMT | 15,985 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 280 | m |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 (đá granite xám) | Chương V - E-HSMT | 23,0428 | m2 |
| 69 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 (đá granite xám) | Chương V - E-HSMT | 4,7385 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (gạch granite KT 600x600mm) | Chương V - E-HSMT | 500,3475 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch ceramic KT 300x300mm chống trượt) | Chương V - E-HSMT | 23,3225 | m2 |
| 72 | Ốp tường trụ, cột gạch inax - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | Chương V - E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (gạch ceramic 300x600mm, cao 2.2m) | Chương V - E-HSMT | 106,04 | m2 |
| 74 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 (gạch ceramic 120x600mm) | Chương V - E-HSMT | 48,3216 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - E-HSMT | 1.624,768 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 1.166,412 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 473,878 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 2.317,302 | m2 |
| 79 | SXLD trần thạch cao khung xương nổi 600x600 | Chương V - E-HSMT | 22,47 | m2 |
| 80 | SXLD trần thạch cao khung xương chìm | Chương V - E-HSMT | 51,925 | m2 |
| 81 | SXLD lan can cầu thang, hành lan inox ( quy cách theo bản vẽ) | Chương V - E-HSMT | 10,3 | m |
| 82 | SXLD vách kính, hệ nhôm tương đương nhôm hệ xingfa, kính cường lực trong dày 8ly | Chương V - E-HSMT | 22,032 | m2 |
| 83 | SXLD cửa đi, cửa sổ, hệ nhôm tương đương hệ nhôm xingfa, kính cường lực trong dày 8ly | Chương V - E-HSMT | 15,68 | m2 |
| 84 | SXLD cửa đi, cửa sổ, hệ nhôm tương đương hệ nhôm xingfa, kính cường lực trong dày 5ly | Chương V - E-HSMT | 191,7 | m2 |
| 85 | SXLD cửa đi, cửa sổ, hệ nhôm tương đương hệ nhôm xingfa, kính mờ dày 5ly | Chương V - E-HSMT | 21,09 | m2 |
| 86 | Vách ngăn tiểu compact | Chương V - E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm, dày 1.2 ly | Chương V - E-HSMT | 0,7731 | tấn |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 135,396 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 89,7525 | 1m2 |
| 90 | Lắp đặt đèn LED ống đơn 0.6m (9w) + máng đơn 0.6m | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1.2m (2x18w) + máng đôi 1.2m | Chương V - E-HSMT | 41 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn led panel 600x1200mm (80w) | Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn led dây màu trắng | Chương V - E-HSMT | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) | Chương V - E-HSMT | 18 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn led âm trần (12w) | Chương V - E-HSMT | 20 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn led pha (70w) | Chương V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m (70w) | Chương V - E-HSMT | 19 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt treo tường (45w) | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt quạt thông gió 1 chiều có màn che (22w) | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 100 | Lắp đặt máy điều hoà 1.5Hp | Chương V - E-HSMT | 2 | máy |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực | Chương V - E-HSMT | 47 | cái |
| 103 | Cầu chì | Chương V - E-HSMT | 35 | cái |
| 104 | Công tắc cầu thang ngầm tường | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A ngầm tường | Chương V - E-HSMT | 58 | cái |
| 106 | Đế nhựa đơn âm tường | Chương V - E-HSMT | 65 | hộp |
| 107 | Mặt nạ 1-3 lỗ | Chương V - E-HSMT | 65 | cái |
| 108 | Đế nhựa đôi âm tường | Chương V - E-HSMT | 17 | hộp |
| 109 | Mặt nạ 4-6 lỗ | Chương V - E-HSMT | 17 | cái |
| 110 | Lắp đặt các MCCB-3P-150A-30kA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt các MCCB-3P-60A-18kA | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt CB 1 pha 32A-6kA | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt CB 1 pha 20A-6kA | Chương V - E-HSMT | 35 | cái |
| 114 | Lắp đặt CB 1 pha 16A-6kA | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 115 | Lắp đặt CB 1 pha 10A-6kA | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA - 4x50 | Chương V - E-HSMT | 70 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn CVV - 4x16 | Chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn CVV - 2x2.5 | Chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 119 | Lắp đặt dây CV-10 | Chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 120 | Lắp đặt dây CV-4 | Chương V - E-HSMT | 680 | m |
| 121 | Lắp đặt dây CV-2.5 | Chương V - E-HSMT | 1.486 | m |
| 122 | Lắp đặt dây CV-1.5 | Chương V - E-HSMT | 2.277 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 | Chương V - E-HSMT | 0,7 | 100 m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V - E-HSMT | 0,2 | 100 m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện âm tường D25 | Chương V - E-HSMT | 340 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện âm tường D20 | Chương V - E-HSMT | 653 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện âm tường D16 | Chương V - E-HSMT | 852 | m |
| 128 | Lắp đặt ống đồng 12mm | Chương V - E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 129 | Bảo ôn ống nước ngưng | Chương V - E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 130 | Ống thoát nước ngưng D27 | Chương V - E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 131 | Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3) ngã | Chương V - E-HSMT | 105 | hộp |
| 132 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường | Chương V - E-HSMT | 36 | hộp |
| 133 | Hộp điện nhựa âm tường chứa 2-4 module | Chương V - E-HSMT | 18 | hộp |
| 134 | Tủ điện KT 600x400x200 bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Chương V - E-HSMT | 2 | tủ |
| 135 | Cọc tiếp địa D18, dài 2.4m | Chương V - E-HSMT | 1 | cọc |
| 136 | Kéo rải dây đồng tiếp dịa C35 | Chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 137 | Collier kẹp ống | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 24 | 1m3 |
| 139 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 140 | Hộp nối cáp hạ thế | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 141 | Đèn exit chỉ hướng 2 mặt | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 142 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E-HSMT | 11 | bộ |
| 143 | CVV 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 105 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện âm tường D16 | Chương V - E-HSMT | 105 | m |
| 145 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 146 | Đế nhựa đơn âm tường | Chương V - E-HSMT | 11 | hộp |
| 147 | Cầu chì | Chương V - E-HSMT | 11 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm, dày 5mm (thoát phân) | Chương V - E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 80mm, dày 5mm (thoát nước thải, thoát sàn) | Chương V - E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm, dày 3mm (thoát lavabo) | Chương V - E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm, dày 3mm (ống thoát hơi) | Chương V - E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm, dày 3mm (ống cấp nước lên két) | Chương V - E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm, dày 3mm (ống xả tràn, xả cặn két nước) | Chương V - E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm, dày 3mm, (ống cấp nước các tầng) | Chương V - E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 155 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 156 | Lắp đặt lơi PVC, ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 157 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 80mm | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 158 | Lắp đặt lơi PVC, ĐK 80mm | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 159 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 160 | Lắp đặt lơi PVC, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 161 | Lắp đặt co PVC, ĐK 25mm | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 162 | Lắp đặt co PVC, ĐK 20mm | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 20mm | Chương V - E-HSMT | 25 | cái |
| 164 | Lắp đặt co răng trong D20/16 | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 165 | Lắp đặt van đồng 2 chiều D25 (van cấp nước trục đứng) | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt van đồng 2 chiều D25 (van xả cặn két nước mái) | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt van đồng 2 chiều D20 (van cấp nước vệ sinh các tầng) | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt lavabo treo tường | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 169 | Bộ xả, vòi rửa lavabo | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 170 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Chương V - E-HSMT | 10 | bộ |
| 174 | Lắp đặt xí bệt 1 khối + hand xịt | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 175 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 176 | Lắp đặt âu tiểu + bộ xã | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 177 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 178 | Xi phông PVC D80 (lắp phểu thu sàn) | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 179 | Dây mềm 4 tấc | Chương V - E-HSMT | 14 | dây |
| 180 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V - E-HSMT | 1 | bể |
| 181 | Phao ngắt nước | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm, dày 3mm (thoát nước mái) | Chương V - E-HSMT | 3 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm, dày 3mm (ống thông dầm) | Chương V - E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm, dày 3mm (ống xã tràn) | Chương V - E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 185 | Cầu chắn rác D50 | Chương V - E-HSMT | 26 | cái |
| 186 | Lắp đặt co PVC, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 26 | cái |
| 187 | Lắp đặt lơi PVC, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 52 | cái |
| 188 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 0,1502 | 100m3 |
| 189 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,5938 | m3 |
| 190 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,2355 | m3 |
| 191 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,6579 | m3 |
| 192 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V - E-HSMT | 0,3316 | 100m2 |
| 193 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,405 | m3 |
| 194 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 16,54 | m2 |
| 195 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (láng 2 lần) | Chương V - E-HSMT | 4,71 | m2 |
| 196 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - E-HSMT | 0,3361 | m3 |
| 197 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E-HSMT | 0,0126 | 100m2 |
| 198 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 199 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 200 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 201 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch 24 port 10/100/1000 Mbps | Chương V - E-HSMT | 2 | thiết bị |
| 202 | Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại 20 đôi | Chương V - E-HSMT | 1 | Hộp |
| 203 | Lắp đặt bộ phát sóng Wifi | Chương V - E-HSMT | 2 | Thiết bị |
| 204 | Lắp đặt nhân ổ cắm điện thoại AMP Cat3 chuẩn rack RJ11 | Chương V - E-HSMT | 13 | 1 ổ cắm |
| 205 | Lắp đặt nhân ổ cắm mạng máy tính AMP Cat6 chuẩn rack RJ45 | Chương V - E-HSMT | 38 | 1 ổ cắm |
| 206 | Mặt nạ mạng 1 lỗ | Chương V - E-HSMT | 26 | cái |
| 207 | Mặt nạ mạng 2 lỗ (bao gồm 1 hạt mạng + 1 hạt điện thoại) | Chương V - E-HSMT | 13 | cái |
| 208 | Lắp đặt đế nhựa chìm | Chương V - E-HSMT | 39 | hộp |
| 209 | Lắp đặt cáp tín hiệu điện thoại UTP CAT3 (2x2x0,5mm) | Chương V - E-HSMT | 36 | 10 m |
| 210 | Lắp đặt cáp tín hiệu mạng CAT6 | Chương V - E-HSMT | 73,6 | 10m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây tín hiệu, ĐK 16mm | Chương V - E-HSMT | 1.066 | m |
| 212 | Lắp đặt cáp nguồn CVV 2x1,5mm2 cấp cho thiết bị wifi | Chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 213 | Lắp đặt cáp quang 8FO | Chương V - E-HSMT | 7 | 10 m |
| 214 | Lắp đặt kim thu sét phóng tia tiên đạo Cirprotec ESE NLP 1100-15 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 215 | Cáp neo | Chương V - E-HSMT | 40 | m |
| 216 | Trụ đỡ kim thu sét mạ kẽm | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 217 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 218 | Tăng đơ kéo giằng giữ, cột thu sét DK12 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 219 | Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D18 dài 2,4m | Chương V - E-HSMT | 3 | cọc |
| 220 | Kéo rải dây dẫn sét bằng cáp đồng trần C70 mm2 | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây tiếp địa D32 | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 222 | Ốc siết cáp nối dây đồng U2.0 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 223 | Ốc xiết cáp với cọc tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 224 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 0,8 | 1m3 |
| 225 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 226 | Tủ trung tâm báo cháy 5zone | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 227 | Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 228 | Đầu báo khói quang học (S) | Chương V - E-HSMT | 31 | cái |
| 229 | Điện trở cuối tuyến | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt dây truyền tín hiệu báo cháy CXV/FR-2x1mm2 | Chương V - E-HSMT | 320 | m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 luồn dây | Chương V - E-HSMT | 230 | m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V - E-HSMT | 0,45 | 100 m |
| 233 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 234 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 235 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V - E-HSMT | 8 | bộ |
| 236 | Bình khí ABC - MFLZ4 | Chương V - E-HSMT | 8 | bình |
| 237 | Bình khí CO2 - MT3 | Chương V - E-HSMT | 8 | bình |
| 238 | Kệ đựng bình chữa cháy | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 0,1296 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 3,1265 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,736 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,4927 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0075 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,1042 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 2,3131 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,8496 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,0872 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0192 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,1023 | tấn |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E-HSMT | 0,1537 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,253 | m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,2488 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 2,38 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - E-HSMT | 0,38 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 0,38 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 18,28 | m |
| 21 | Ốp tường trụ, cột, đá rối | Chương V - E-HSMT | 4,475 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,69 | m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,536 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,1072 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0143 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0638 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,032 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,1244 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0316 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,1899 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 2,35 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - E-HSMT | 0,2322 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,0348 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,2065 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,156 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,0246 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0136 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 6,244 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,052 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,8019 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép C125x45x5x2 mạ kẽm | Chương V - E-HSMT | 0,0879 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 44 | Lợp tole sóng vuông dày 4.5 zem ( tôn lạnh màu cán sóng) | Chương V - E-HSMT | 0,1638 | 100m2 |
| 45 | Tole úp nóc 1.5zem | Chương V - E-HSMT | 4,64 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 49,2568 | m2 |
| 47 | Kẽ ron tường rộng 100, sâu 5mm | Chương V - E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 31,22 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 5,9 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 23,2 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 12,14 | m2 |
| 52 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - E-HSMT | 23,3296 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 18,2 | m |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 11,8 | m |
| 55 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (gạch granite KT 600x600mm) | Chương V - E-HSMT | 12,05 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - E-HSMT | 68,28 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 41,24 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 37,06 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 72,46 | m2 |
| 60 | SXLD cửa sổ nhôm kính, hệ nhôm tương đương hệ nhôm xingfa, kính cường lực dày 5 ly | Chương V - E-HSMT | 9,585 | m2 |
| 61 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm, dày 1.2 ly | Chương V - E-HSMT | 0,0437 | tấn |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 8,2508 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 5,1088 | 1m2 |
| 64 | Lắp đặt đèn LED tube đơn 1.2m (18W) | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m (70W) | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Cầu chì | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Công tắc đơn loại lắp chìm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt đế đơn âm tường | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 70 | MẶt nạ 1-3 lỗ | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt đế đôi âm tường | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 72 | MẶt nạ 4-6 lỗ | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt CP 1P - 20A-6KA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt CP 1P - 10A-6KA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây CV 1.5 | Chương V - E-HSMT | 42 | m |
| 76 | Lắp đặt dây CV 2.5 | Chương V - E-HSMT | 84 | m |
| 77 | Lắp đặt dây CV 4 | Chương V - E-HSMT | 120 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện chống cháy | Chương V - E-HSMT | 0,21 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện chống cháy | Chương V - E-HSMT | 0,12 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30mm | Chương V - E-HSMT | 0,55 | 100 m |
| 81 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 13,2 | 1m3 |
| 82 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 83 | Ống PVC D50, Dày 3mm | Chương V - E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống thông dầm D50 dày 3mm | Chương V - E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống xả tràn D25 dày 3mm | Chương V - E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 86 | Cầu chắn rác D50 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Co PVC D50 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 88 | Lơi PVC D50 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| C | NHÀ LÁN THÉP | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 0,8699 | 100m |
| 2 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở rên cạn | Chương V - E-HSMT | 0,8699 | 100m |
| 3 | Sản xuất cột bằng thép hình, thép tấm (chi phí VL tính theo tỷ lệ hao hụt): | Chương V - E-HSMT | 2,1325 | tấn |
| 4 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Chương V - E-HSMT | 1,5365 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 1,5365 | tấn |
| 6 | CC thép hình làm tường chắn đất sau khi lắp dựng thu hồi lại tính hao hụt 4.67% (V75x75 có trọng lượng riêng 6.85kg/m): | Chương V - E-HSMT | 0,0996 | tấn |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 0,2978 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 6,7535 | 1m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,348 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,0416 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 4,508 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,1868 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,0888 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 10,47 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 2,892 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,3048 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,1494 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,3517 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,2983 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E-HSMT | 0,2458 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 14,248 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 14,84 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 148,4 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 16,416 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 82,08 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 82,08 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 95,04 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 86,4 | m2 |
| 31 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E-HSMT | 1,1887 | tấn |
| 32 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E-HSMT | 1,1887 | tấn |
| 33 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V - E-HSMT | 2,5572 | tấn |
| 34 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E-HSMT | 2,5572 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 169,9847 | 1m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép C125x45x5x2 mạ kẽm | Chương V - E-HSMT | 0,5847 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,6351 | tấn |
| 38 | Lợp tole sóng vuông dày 4.5 zem ( tôn lạnh màu cán sóng) | Chương V - E-HSMT | 3,0112 | 100m2 |
| 39 | SXLD máng tôn thu nước | Chương V - E-HSMT | 35,872 | md |
| 40 | CCLĐ bu lông D16 L600 | Chương V - E-HSMT | 32 | cái |
| 41 | CCLĐ bu lông D16 L50 | Chương V - E-HSMT | 48 | cái |
| 42 | Ê cu D12 hàn vào thanh giằng | Chương V - E-HSMT | 78 | cái |
| 43 | Tăng đơ D16 | Chương V - E-HSMT | 38 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 80mm, dày 3mm | Chương V - E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 45 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 80mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt Cầu chắn rác D80 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn led tube 1,2m (18W) | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Lắp cầu chì | Chương V - E-HSMT | 1 | cầu chì |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Hộp nhựa đơn nổi | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 52 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 60 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 15 | m |
| 55 | Ống nhựa cứng chống cháy luồn dây dẫn điện D16 | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 56 | Ống nhựa cứng chống cháy luồn dây dẫn điện D20 | Chương V - E-HSMT | 15 | m |
| 57 | Đầu báo khói quang học (S) | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Điện trở cưới tuyến | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây truyền tín hiệu báo cháy CXV/FR-2x1mm2 | Chương V - E-HSMT | 140 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 luồn dây | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V - E-HSMT | 1,1 | 100 m |
| 62 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - E-HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,264 | 100m3 |
| D | NHÀ ĐỂ XE + BỂ NƯỚC NGẦM + NHÀ ĐẶT MÁY | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 31,79 | m2 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=20m, đất C2 | Chương V - E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,0995 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,0284 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 2,3624 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,1415 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0112 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,1582 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 2,4338 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,0344 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 3,862 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 38,62 | m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,756 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,3512 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,2122 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 3,435 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,407 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,5277 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 4,095 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 9,712 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,1986 | m3 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 82,708 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 80,06 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 27,124 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 35,039 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - E-HSMT | 162,768 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 62,163 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 82,708 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 142,223 | m2 |
| 34 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E-HSMT | 0,3005 | tấn |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,1555 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 30,168 | 1m2 |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V - E-HSMT | 0,3 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,156 | tấn |
| 39 | Lợp tole sóng vuông dày 4.5 zem ( tôn lạnh màu cán sóng) | Chương V - E-HSMT | 1,225 | 100m2 |
| 40 | Cung cấp lắp đặt Bu lông M16 L400 | Chương V - E-HSMT | 40 | cái |
| 41 | Cung cấp lắp đặt Bu lông M16 L200 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 42 | SXLD máng xối tone | Chương V - E-HSMT | 33,84 | md |
| 43 | SXLD thang xuống bể | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | SXLD lưới chim chuột | Chương V - E-HSMT | 2,1 | m2 |
| 45 | SXLD cửa lam thoáng | Chương V - E-HSMT | 2,1 | m2 |
| 46 | SXLD cửa đi khung sắt 30x60 dày 1,5mm | Chương V - E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 80mm, dày 3mm | Chương V - E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 48 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 80mm | Chương V - E-HSMT | 56 | cái |
| 49 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 50 | Cầu chắn rác D80 | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn Led tube đơn 1,2m (18w) | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn Led tube đôi 1,2m (2*18w) | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Cầu chì | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc đơn loại lắp chìm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt đế đơn âm tường | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 56 | Mặt nạ 1-3 lỗ | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt MCCB-3P-60A-22KA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt MCCB-3P-40A-18KA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt MCCB-3P-20A-18KA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt CB - 1P - 20A - 6kA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn CVV - 4x16 | Chương V - E-HSMT | 80 | m |
| 62 | Lắp đặt dây CV-10 | Chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 60 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 | Chương V - E-HSMT | 0,7 | 100 m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16 | Chương V - E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 66 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 67 | Tủ điện C500xR300xS150 dày 1,2mm sơn tĩnh điện | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 24 | 1m3 |
| 69 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 70 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 2,1014 | 100m3 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 6,741 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Chương V - E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 73 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 17,38 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 75 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 13,38 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V - E-HSMT | 1,7472 | 100m2 |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 3,312 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 79 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 9,564 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - E-HSMT | 0,4782 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,4465 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 7,4353 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,344 | tấn |
| 84 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E-HSMT | 2,1014 | 100m3 |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 117,04 | m2 |
| 86 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 (láng 2 lần) | Chương V - E-HSMT | 100,7 | m2 |
| 87 | Quét Sika chống thấm | Chương V - E-HSMT | 265,56 | m2 |
| 88 | Cung cấp lắp đặt băng cản nước waterstop | Chương V - E-HSMT | 31,2 | m |
| 89 | Ngâm clo súc rữa bể | Chương V - E-HSMT | 120,84 | m3 |
| E | SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V - E-HSMT | 20,8 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 0,208 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 0,208 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (7.4Km còn lại ) | Chương V - E-HSMT | 0,208 | 100m3/1km |
| 5 | Đất tôn nền được lấy từ mỏ đất thuộc xã Cát Hanh (công ty Hồng Phúc) | Chương V - E-HSMT | 286,2944 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 3,1492 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 3,1492 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=5km, đất C2 (Vận chuyển 4km tiếp theo) | Chương V - E-HSMT | 3,1492 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (Vận chuyển 2km tiếp theo) | Chương V - E-HSMT | 3,1492 | 100m3/1km |
| 10 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 2,8629 | 100m3 |
| 11 | Rải bạt nhựa sân bê tông | Chương V - E-HSMT | 4,3422 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 65,13 | m3 |
| 13 | Cắt ron sân bê tông | Chương V - E-HSMT | 23,9 | 10m |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,1548 | 100m3 |
| 15 | Rải bạt nhựa sân bê tông | Chương V - E-HSMT | 0,2651 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 7,9565 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 2,856 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,548 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 40 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 40 | m2 |
| F | CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 0,0252 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 3 | Xây thành mương bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 12 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,0253 | 100m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E-HSMT | 0,0962 | tấn |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 0,1493 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,4488 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,048 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,0564 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 4,515 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V - E-HSMT | 0,6564 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 1,96 | m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E-HSMT | 0,1491 | 100m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E-HSMT | 0,0665 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 24 | SXLD nắp hộc bơm bằng thép tấm mạ kẽm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | SXLD nắp hố thu bằng gang | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 0,5095 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,4415 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,5258 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm, dày 3mm (thoát nước mái) | Chương V - E-HSMT | 1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm, dày 3mm (cấp nước lên các nhà) | Chương V - E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 31 | Lắp đặt van đồng D50 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt co PVC, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt co PVC, ĐK 25mm | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 34 | Cung cấp lắp đặt van ngăn mùi HDPE | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm | Chương V - E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Chương V - E-HSMT | 0,35 | 100m |
| G | CHỮA CHÁY NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 1,8 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,0649 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Chương V - E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống TTK DN80 dày 3.6mm | Chương V - E-HSMT | 0,91 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống TTK DN65 dày 2.6mm | Chương V - E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 50mm dày 2,3mm | Chương V - E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 8 | Lắp đặt co thép tráng kẽm ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 30 | cái |
| 9 | Lắp đặt co thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt co thép tráng kẽm, ĐK 65/50mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt co thép tráng kẽm ĐK 100/65mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ chữa cháy KT 600*400*200, cửa kính, sơn đỏ | Chương V - E-HSMT | 3 | hộp |
| 14 | Lắp đặt tủ chữa cháy KT 600*400*200, cửa kính, sơn đỏ | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 15 | Lắp đặt van góc chữa cháy DN50 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt khớp nối ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt lăng phun D50/13 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt lăng phun D65/15 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống vải mềm DN50, dài 20m, 10 bar | Chương V - E-HSMT | 3 | cuộn |
| 20 | Lắp đặt ống vải mềm DN65, dài 20m, 10 bar | Chương V - E-HSMT | 2 | cuộn |
| 21 | Lắp đặt trụ chữa cháy DN65 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt trụ tiếp nước 2 họng D100mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 (4kg) | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Giá đỡ bình | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 200mm dày 3,96mm | Chương V - E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 100mm dày 3,6mm | Chương V - E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 50mm dày 2,3mm | Chương V - E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 32 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=50m, Q=72m3/h | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện H=50m, Q=72m3/h | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt bộ mồi nước tự động cho van điện | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y lọc rác thép tráng kẽm ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt Y lọc rác thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt giảm rung thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt giảm rung thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp nút bịt thép tráng kẽm, ĐK 200mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt van đáy, ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Giá đỡ ống máy bơm | Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 46 | Lắp đặt công tắc áp xuất | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc mực nước đồng hồ | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van bướm, ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 2 | m |
| 49 | Lắp đặt van tay gạt, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 1 | m |
| 50 | Lắp đặt van tay gạt, ĐK 32mm | Chương V - E-HSMT | 1 | m |
| 51 | Lắp đặt van tay gạt, ĐK 15mm | Chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 52 | Lắp đặt van cổng kèm công tắc giám sát, ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt van cổng kèm công tắc giám sát, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van giảm áp, ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Bộ đế chống rung cho máy bơm chữa cháy | Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| H | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy điều hòa không khí 1,5Hp | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Bơm diezen H=50m;Q=72M3/h | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bơm điện H=50m;Q=72M3/h | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Máy bơm nước sinh hoạt Q=2m3/h; H=20m | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi