Gói thầu: Thi công xây lắp, thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201059356-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thi hành án dân sự tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Thi công xây lắp, thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201014653
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 20:26:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,388,297,919 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC 02 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 2,9335 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 8,3841 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 10,587 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,2044 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 37,6458 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 1,1664 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,1535 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 2,5588 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 53,8831 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 11,8725 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 1,2178 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,2898 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 1,6238 tấn
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 3,3983 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 3,0168 100m3
16 Diễn giải đắp đất tôn nền Chương V - E-HSMT 1,2217 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 1,222 100m3
18 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 26,3397 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 7,0336 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,581 m3
21 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 (đá xám) Chương V - E-HSMT 31,2235 m2
22 Ốp tường trụ, cột, đá rối Chương V - E-HSMT 54,2095 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 95,4 m
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 10,133 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 10,133 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 10,133 m2
27 Đổ đất màu trồng hoa (đất phù sa) Chương V - E-HSMT 9,516 m3
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 14,175 m3
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 2,154 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,442 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 2,8849 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 32,682 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 3,3591 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,7793 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 4,3761 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,8035 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 65,9565 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - E-HSMT 6,4819 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 7,8217 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,0317 tấn
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,82 m3
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - E-HSMT 0,182 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,0706 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,2895 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 8,475 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 1,3418 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,4356 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,7043 tấn
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 80,922 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 61,164 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 3,559 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 19,9111 m3
53 Nắp tôn lên mái Chương V - E-HSMT 2 bộ
54 SXLD thang lên mái bằng sắt đặc D18 a300 Chương V - E-HSMT 2 bộ
55 Gia công xà gồ thép C 125x45x5x2mm, thép mạ kẽm Chương V - E-HSMT 1,4752 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 1,475 tấn
57 Lợp tole sóng vuông dày 4.5 zem Chương V - E-HSMT 3,4273 100m2
58 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 517,5775 m2
59 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 1.150,8901 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 143,61 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 283,0195 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 586,205 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 115,282 m2
64 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 197,516 m2
65 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - E-HSMT 197,516 m2
66 Chống thấm nhà vệ sinh tầng 2 Chương V - E-HSMT 15,985 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 280 m
68 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 (đá granite xám) Chương V - E-HSMT 23,0428 m2
69 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 (đá granite xám) Chương V - E-HSMT 4,7385 m2
70 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (gạch granite KT 600x600mm) Chương V - E-HSMT 500,3475 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch ceramic KT 300x300mm chống trượt) Chương V - E-HSMT 23,3225 m2
72 Ốp tường trụ, cột gạch inax - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 Chương V - E-HSMT 16,2 m2
73 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (gạch ceramic 300x600mm, cao 2.2m) Chương V - E-HSMT 106,04 m2
74 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 (gạch ceramic 120x600mm) Chương V - E-HSMT 48,3216 m2
75 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 1.624,768 m2
76 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E-HSMT 1.166,412 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 473,878 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 2.317,302 m2
79 SXLD trần thạch cao khung xương nổi 600x600 Chương V - E-HSMT 22,47 m2
80 SXLD trần thạch cao khung xương chìm Chương V - E-HSMT 51,925 m2
81 SXLD lan can cầu thang, hành lan inox ( quy cách theo bản vẽ) Chương V - E-HSMT 10,3 m
82 SXLD vách kính, hệ nhôm tương đương nhôm hệ xingfa, kính cường lực trong dày 8ly Chương V - E-HSMT 22,032 m2
83 SXLD cửa đi, cửa sổ, hệ nhôm tương đương hệ nhôm xingfa, kính cường lực trong dày 8ly Chương V - E-HSMT 15,68 m2
84 SXLD cửa đi, cửa sổ, hệ nhôm tương đương hệ nhôm xingfa, kính cường lực trong dày 5ly Chương V - E-HSMT 191,7 m2
85 SXLD cửa đi, cửa sổ, hệ nhôm tương đương hệ nhôm xingfa, kính mờ dày 5ly Chương V - E-HSMT 21,09 m2
86 Vách ngăn tiểu compact Chương V - E-HSMT 1,62 m2
87 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm, dày 1.2 ly Chương V - E-HSMT 0,7731 tấn
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 135,396 m2
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 89,7525 1m2
90 Lắp đặt đèn LED ống đơn 0.6m (9w) + máng đơn 0.6m Chương V - E-HSMT 4 bộ
91 Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1.2m (2x18w) + máng đôi 1.2m Chương V - E-HSMT 41 bộ
92 Lắp đặt đèn led panel 600x1200mm (80w) Chương V - E-HSMT 3 bộ
93 Lắp đặt đèn led dây màu trắng Chương V - E-HSMT 20 m
94 Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) Chương V - E-HSMT 18 bộ
95 Lắp đặt đèn led âm trần (12w) Chương V - E-HSMT 20 bộ
96 Lắp đặt đèn led pha (70w) Chương V - E-HSMT 5 bộ
97 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m (70w) Chương V - E-HSMT 19 cái
98 Lắp đặt quạt treo tường (45w) Chương V - E-HSMT 3 cái
99 Lắp đặt quạt thông gió 1 chiều có màn che (22w) Chương V - E-HSMT 15 cái
100 Lắp đặt máy điều hoà 1.5Hp Chương V - E-HSMT 2 máy
101 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực Chương V - E-HSMT 3 cái
102 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực Chương V - E-HSMT 47 cái
103 Cầu chì Chương V - E-HSMT 35 cái
104 Công tắc cầu thang ngầm tường Chương V - E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A ngầm tường Chương V - E-HSMT 58 cái
106 Đế nhựa đơn âm tường Chương V - E-HSMT 65 hộp
107 Mặt nạ 1-3 lỗ Chương V - E-HSMT 65 cái
108 Đế nhựa đôi âm tường Chương V - E-HSMT 17 hộp
109 Mặt nạ 4-6 lỗ Chương V - E-HSMT 17 cái
110 Lắp đặt các MCCB-3P-150A-30kA Chương V - E-HSMT 1 cái
111 Lắp đặt các MCCB-3P-60A-18kA Chương V - E-HSMT 4 cái
112 Lắp đặt CB 1 pha 32A-6kA Chương V - E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt CB 1 pha 20A-6kA Chương V - E-HSMT 35 cái
114 Lắp đặt CB 1 pha 16A-6kA Chương V - E-HSMT 15 cái
115 Lắp đặt CB 1 pha 10A-6kA Chương V - E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA - 4x50 Chương V - E-HSMT 70 m
117 Lắp đặt dây dẫn CVV - 4x16 Chương V - E-HSMT 10 m
118 Lắp đặt dây dẫn CVV - 2x2.5 Chương V - E-HSMT 100 m
119 Lắp đặt dây CV-10 Chương V - E-HSMT 10 m
120 Lắp đặt dây CV-4 Chương V - E-HSMT 680 m
121 Lắp đặt dây CV-2.5 Chương V - E-HSMT 1.486 m
122 Lắp đặt dây CV-1.5 Chương V - E-HSMT 2.277 m
123 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 Chương V - E-HSMT 0,7 100 m
124 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V - E-HSMT 0,2 100 m
125 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện âm tường D25 Chương V - E-HSMT 340 m
126 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện âm tường D20 Chương V - E-HSMT 653 m
127 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện âm tường D16 Chương V - E-HSMT 852 m
128 Lắp đặt ống đồng 12mm Chương V - E-HSMT 1,5 100m
129 Bảo ôn ống nước ngưng Chương V - E-HSMT 0,75 100m
130 Ống thoát nước ngưng D27 Chương V - E-HSMT 0,75 100m
131 Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3) ngã Chương V - E-HSMT 105 hộp
132 Lắp đặt hộp nối dây âm tường Chương V - E-HSMT 36 hộp
133 Hộp điện nhựa âm tường chứa 2-4 module Chương V - E-HSMT 18 hộp
134 Tủ điện KT 600x400x200 bằng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Chương V - E-HSMT 2 tủ
135 Cọc tiếp địa D18, dài 2.4m Chương V - E-HSMT 1 cọc
136 Kéo rải dây đồng tiếp dịa C35 Chương V - E-HSMT 10 m
137 Collier kẹp ống Chương V - E-HSMT 4 cái
138 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 24 1m3
139 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 0,24 100m3
140 Hộp nối cáp hạ thế Chương V - E-HSMT 1 hộp
141 Đèn exit chỉ hướng 2 mặt Chương V - E-HSMT 4 bộ
142 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E-HSMT 11 bộ
143 CVV 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 105 m
144 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện âm tường D16 Chương V - E-HSMT 105 m
145 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - E-HSMT 15 cái
146 Đế nhựa đơn âm tường Chương V - E-HSMT 11 hộp
147 Cầu chì Chương V - E-HSMT 11 cái
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm, dày 5mm (thoát phân) Chương V - E-HSMT 0,25 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 80mm, dày 5mm (thoát nước thải, thoát sàn) Chương V - E-HSMT 0,3 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm, dày 3mm (thoát lavabo) Chương V - E-HSMT 0,2 100m
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm, dày 3mm (ống thoát hơi) Chương V - E-HSMT 0,15 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm, dày 3mm (ống cấp nước lên két) Chương V - E-HSMT 0,25 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm, dày 3mm (ống xả tràn, xả cặn két nước) Chương V - E-HSMT 0,1 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm, dày 3mm, (ống cấp nước các tầng) Chương V - E-HSMT 0,4 100m
155 Lắp đặt Y PVC, ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 7 cái
156 Lắp đặt lơi PVC, ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 14 cái
157 Lắp đặt Y PVC, ĐK 80mm Chương V - E-HSMT 7 cái
158 Lắp đặt lơi PVC, ĐK 80mm Chương V - E-HSMT 14 cái
159 Lắp đặt Y PVC, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 7 cái
160 Lắp đặt lơi PVC, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 14 cái
161 Lắp đặt co PVC, ĐK 25mm Chương V - E-HSMT 7 cái
162 Lắp đặt co PVC, ĐK 20mm Chương V - E-HSMT 20 cái
163 Lắp đặt tê PVC, ĐK 20mm Chương V - E-HSMT 25 cái
164 Lắp đặt co răng trong D20/16 Chương V - E-HSMT 16 cái
165 Lắp đặt van đồng 2 chiều D25 (van cấp nước trục đứng) Chương V - E-HSMT 1 cái
166 Lắp đặt van đồng 2 chiều D25 (van xả cặn két nước mái) Chương V - E-HSMT 1 cái
167 Lắp đặt van đồng 2 chiều D20 (van cấp nước vệ sinh các tầng) Chương V - E-HSMT 2 cái
168 Lắp đặt lavabo treo tường Chương V - E-HSMT 4 bộ
169 Bộ xả, vòi rửa lavabo Chương V - E-HSMT 4 bộ
170 Lắp đặt gương soi Chương V - E-HSMT 4 cái
171 Lắp đặt kệ kính Chương V - E-HSMT 4 cái
172 Lắp đặt giá treo khăn Chương V - E-HSMT 4 cái
173 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V - E-HSMT 10 bộ
174 Lắp đặt xí bệt 1 khối + hand xịt Chương V - E-HSMT 6 bộ
175 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - E-HSMT 6 cái
176 Lắp đặt âu tiểu + bộ xã Chương V - E-HSMT 4 bộ
177 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Chương V - E-HSMT 10 cái
178 Xi phông PVC D80 (lắp phểu thu sàn) Chương V - E-HSMT 10 cái
179 Dây mềm 4 tấc Chương V - E-HSMT 14 dây
180 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V - E-HSMT 1 bể
181 Phao ngắt nước Chương V - E-HSMT 1 bộ
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm, dày 3mm (thoát nước mái) Chương V - E-HSMT 3 100m
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm, dày 3mm (ống thông dầm) Chương V - E-HSMT 0,1 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm, dày 3mm (ống xã tràn) Chương V - E-HSMT 0,05 100m
185 Cầu chắn rác D50 Chương V - E-HSMT 26 cái
186 Lắp đặt co PVC, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 26 cái
187 Lắp đặt lơi PVC, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 52 cái
188 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 0,1502 100m3
189 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,5938 m3
190 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,2355 m3
191 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,6579 m3
192 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V - E-HSMT 0,3316 100m2
193 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,405 m3
194 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 16,54 m2
195 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (láng 2 lần) Chương V - E-HSMT 4,71 m2
196 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - E-HSMT 0,3361 m3
197 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,0126 100m2
198 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 0,066 tấn
199 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E-HSMT 4 1cấu kiện
200 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,15 100m3
201 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch 24 port 10/100/1000 Mbps Chương V - E-HSMT 2 thiết bị
202 Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại 20 đôi Chương V - E-HSMT 1 Hộp
203 Lắp đặt bộ phát sóng Wifi Chương V - E-HSMT 2 Thiết bị
204 Lắp đặt nhân ổ cắm điện thoại AMP Cat3 chuẩn rack RJ11 Chương V - E-HSMT 13 1 ổ cắm
205 Lắp đặt nhân ổ cắm mạng máy tính AMP Cat6 chuẩn rack RJ45 Chương V - E-HSMT 38 1 ổ cắm
206 Mặt nạ mạng 1 lỗ Chương V - E-HSMT 26 cái
207 Mặt nạ mạng 2 lỗ (bao gồm 1 hạt mạng + 1 hạt điện thoại) Chương V - E-HSMT 13 cái
208 Lắp đặt đế nhựa chìm Chương V - E-HSMT 39 hộp
209 Lắp đặt cáp tín hiệu điện thoại UTP CAT3 (2x2x0,5mm) Chương V - E-HSMT 36 10 m
210 Lắp đặt cáp tín hiệu mạng CAT6 Chương V - E-HSMT 73,6 10m
211 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây tín hiệu, ĐK 16mm Chương V - E-HSMT 1.066 m
212 Lắp đặt cáp nguồn CVV 2x1,5mm2 cấp cho thiết bị wifi Chương V - E-HSMT 10 m
213 Lắp đặt cáp quang 8FO Chương V - E-HSMT 7 10 m
214 Lắp đặt kim thu sét phóng tia tiên đạo Cirprotec ESE NLP 1100-15 Chương V - E-HSMT 1 cái
215 Cáp neo Chương V - E-HSMT 40 m
216 Trụ đỡ kim thu sét mạ kẽm Chương V - E-HSMT 1 bộ
217 Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối Chương V - E-HSMT 1 hộp
218 Tăng đơ kéo giằng giữ, cột thu sét DK12 Chương V - E-HSMT 4 cái
219 Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D18 dài 2,4m Chương V - E-HSMT 3 cọc
220 Kéo rải dây dẫn sét bằng cáp đồng trần C70 mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
221 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây tiếp địa D32 Chương V - E-HSMT 30 m
222 Ốc siết cáp nối dây đồng U2.0 Chương V - E-HSMT 12 cái
223 Ốc xiết cáp với cọc tiếp địa Chương V - E-HSMT 8 cái
224 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 0,8 1m3
225 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,008 100m3
226 Tủ trung tâm báo cháy 5zone Chương V - E-HSMT 1 cái
227 Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Chương V - E-HSMT 4 cái
228 Đầu báo khói quang học (S) Chương V - E-HSMT 31 cái
229 Điện trở cuối tuyến Chương V - E-HSMT 2 cái
230 Lắp đặt dây truyền tín hiệu báo cháy CXV/FR-2x1mm2 Chương V - E-HSMT 320 m
231 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 luồn dây Chương V - E-HSMT 230 m
232 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V - E-HSMT 0,45 100 m
233 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - E-HSMT 10,8 m3
234 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,108 100m3
235 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V - E-HSMT 8 bộ
236 Bình khí ABC - MFLZ4 Chương V - E-HSMT 8 bình
237 Bình khí CO2 - MT3 Chương V - E-HSMT 8 bình
238 Kệ đựng bình chữa cháy Chương V - E-HSMT 8 cái
B NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 0,1296 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 3,1265 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,736 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,0332 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,4927 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,08 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,0075 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 0,1042 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 2,3131 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,8496 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,0872 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0192 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,1023 tấn
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 0,1537 100m3
15 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,253 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,2488 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 2,38 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 0,38 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 0,38 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 18,28 m
21 Ốp tường trụ, cột, đá rối Chương V - E-HSMT 4,475 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,69 m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,536 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,1072 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0143 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0638 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,032 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,1244 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0316 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,1899 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 2,35 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - E-HSMT 0,2322 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,0348 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,2065 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,156 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,0246 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,003 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0136 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 6,244 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,052 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,8019 m3
42 Gia công xà gồ thép C125x45x5x2 mạ kẽm Chương V - E-HSMT 0,0879 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,088 tấn
44 Lợp tole sóng vuông dày 4.5 zem ( tôn lạnh màu cán sóng) Chương V - E-HSMT 0,1638 100m2
45 Tole úp nóc 1.5zem Chương V - E-HSMT 4,64 m2
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 49,2568 m2
47 Kẽ ron tường rộng 100, sâu 5mm Chương V - E-HSMT 12,6 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 31,22 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 5,9 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 23,2 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 12,14 m2
52 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - E-HSMT 23,3296 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 18,2 m
54 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 11,8 m
55 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (gạch granite KT 600x600mm) Chương V - E-HSMT 12,05 m2
56 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 68,28 m2
57 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E-HSMT 41,24 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 37,06 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 72,46 m2
60 SXLD cửa sổ nhôm kính, hệ nhôm tương đương hệ nhôm xingfa, kính cường lực dày 5 ly Chương V - E-HSMT 9,585 m2
61 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm, dày 1.2 ly Chương V - E-HSMT 0,0437 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 8,2508 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 5,1088 1m2
64 Lắp đặt đèn LED tube đơn 1.2m (18W) Chương V - E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m (70W) Chương V - E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực Chương V - E-HSMT 2 cái
67 Cầu chì Chương V - E-HSMT 1 cái
68 Công tắc đơn loại lắp chìm Chương V - E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt đế đơn âm tường Chương V - E-HSMT 2 hộp
70 MẶt nạ 1-3 lỗ Chương V - E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt đế đôi âm tường Chương V - E-HSMT 1 hộp
72 MẶt nạ 4-6 lỗ Chương V - E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt CP 1P - 20A-6KA Chương V - E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt CP 1P - 10A-6KA Chương V - E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt dây CV 1.5 Chương V - E-HSMT 42 m
76 Lắp đặt dây CV 2.5 Chương V - E-HSMT 84 m
77 Lắp đặt dây CV 4 Chương V - E-HSMT 120 m
78 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện chống cháy Chương V - E-HSMT 0,21 m
79 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện chống cháy Chương V - E-HSMT 0,12 m
80 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30mm Chương V - E-HSMT 0,55 100 m
81 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 13,2 1m3
82 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V - E-HSMT 13,2 m3
83 Ống PVC D50, Dày 3mm Chương V - E-HSMT 0,2 100m
84 Lắp đặt ống thông dầm D50 dày 3mm Chương V - E-HSMT 0,01 100m
85 Lắp đặt ống xả tràn D25 dày 3mm Chương V - E-HSMT 0,01 100m
86 Cầu chắn rác D50 Chương V - E-HSMT 4 cái
87 Co PVC D50 Chương V - E-HSMT 4 cái
88 Lơi PVC D50 Chương V - E-HSMT 8 cái
C NHÀ LÁN THÉP
1 Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 0,8699 100m
2 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở rên cạn Chương V - E-HSMT 0,8699 100m
3 Sản xuất cột bằng thép hình, thép tấm (chi phí VL tính theo tỷ lệ hao hụt): Chương V - E-HSMT 2,1325 tấn
4 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Chương V - E-HSMT 1,5365 tấn
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 1,5365 tấn
6 CC thép hình làm tường chắn đất sau khi lắp dựng thu hồi lại tính hao hụt 4.67% (V75x75 có trọng lượng riêng 6.85kg/m): Chương V - E-HSMT 0,0996 tấn
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 0,2978 100m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 6,7535 1m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,348 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,0416 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 4,508 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,1868 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,124 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 0,0888 tấn
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 10,47 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 2,892 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,3048 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,1494 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,3517 tấn
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,2983 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 0,2458 100m3
22 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 14,248 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 14,84 m3
24 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 148,4 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 16,416 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 82,08 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 82,08 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 17,28 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 95,04 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 86,4 m2
31 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E-HSMT 1,1887 tấn
32 Lắp cột thép các loại Chương V - E-HSMT 1,1887 tấn
33 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V - E-HSMT 2,5572 tấn
34 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E-HSMT 2,5572 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 169,9847 1m2
36 Gia công xà gồ thép C125x45x5x2 mạ kẽm Chương V - E-HSMT 0,5847 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,6351 tấn
38 Lợp tole sóng vuông dày 4.5 zem ( tôn lạnh màu cán sóng) Chương V - E-HSMT 3,0112 100m2
39 SXLD máng tôn thu nước Chương V - E-HSMT 35,872 md
40 CCLĐ bu lông D16 L600 Chương V - E-HSMT 32 cái
41 CCLĐ bu lông D16 L50 Chương V - E-HSMT 48 cái
42 Ê cu D12 hàn vào thanh giằng Chương V - E-HSMT 78 cái
43 Tăng đơ D16 Chương V - E-HSMT 38 cái
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 80mm, dày 3mm Chương V - E-HSMT 0,2 100m
45 Lắp đặt Co PVC, ĐK 80mm Chương V - E-HSMT 8 cái
46 Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm Chương V - E-HSMT 4 cái
47 Lắp đặt Cầu chắn rác D80 Chương V - E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt đèn led tube 1,2m (18W) Chương V - E-HSMT 4 bộ
49 Lắp cầu chì Chương V - E-HSMT 1 cầu chì
50 Lắp đặt công tắc đơn Chương V - E-HSMT 2 cái
51 Hộp nhựa đơn nổi Chương V - E-HSMT 1 hộp
52 Mặt nạ 1-3 phần tử Chương V - E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 60 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 15 m
55 Ống nhựa cứng chống cháy luồn dây dẫn điện D16 Chương V - E-HSMT 30 m
56 Ống nhựa cứng chống cháy luồn dây dẫn điện D20 Chương V - E-HSMT 15 m
57 Đầu báo khói quang học (S) Chương V - E-HSMT 4 cái
58 Điện trở cưới tuyến Chương V - E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt dây truyền tín hiệu báo cháy CXV/FR-2x1mm2 Chương V - E-HSMT 140 m
60 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 luồn dây Chương V - E-HSMT 30 m
61 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V - E-HSMT 1,1 100 m
62 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - E-HSMT 0,264 100m3
63 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,264 100m3
D NHÀ ĐỂ XE + BỂ NƯỚC NGẦM + NHÀ ĐẶT MÁY
1 Tháo dỡ hàng rào hiện trạng Chương V - E-HSMT 31,79 m2
2 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=20m, đất C2 Chương V - E-HSMT 0,154 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,0995 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,0284 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 2,3624 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,1415 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,0112 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 0,1582 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 2,4338 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 0,154 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,0344 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 3,862 m3
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 38,62 m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,756 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,3512 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,05 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,2122 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 3,435 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,407 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,087 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,5277 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 4,095 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 9,712 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,1986 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,864 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 82,708 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 80,06 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 27,124 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 35,039 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 162,768 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E-HSMT 62,163 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 82,708 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 142,223 m2
34 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - E-HSMT 0,3005 tấn
35 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,1555 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 30,168 1m2
37 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - E-HSMT 0,3 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,156 tấn
39 Lợp tole sóng vuông dày 4.5 zem ( tôn lạnh màu cán sóng) Chương V - E-HSMT 1,225 100m2
40 Cung cấp lắp đặt Bu lông M16 L400 Chương V - E-HSMT 40 cái
41 Cung cấp lắp đặt Bu lông M16 L200 Chương V - E-HSMT 8 cái
42 SXLD máng xối tone Chương V - E-HSMT 33,84 md
43 SXLD thang xuống bể Chương V - E-HSMT 1 cái
44 SXLD lưới chim chuột Chương V - E-HSMT 2,1 m2
45 SXLD cửa lam thoáng Chương V - E-HSMT 2,1 m2
46 SXLD cửa đi khung sắt 30x60 dày 1,5mm Chương V - E-HSMT 3,36 m2
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 80mm, dày 3mm Chương V - E-HSMT 0,8 100m
48 Lắp đặt Co PVC, ĐK 80mm Chương V - E-HSMT 56 cái
49 Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm Chương V - E-HSMT 14 cái
50 Cầu chắn rác D80 Chương V - E-HSMT 14 cái
51 Lắp đặt đèn Led tube đơn 1,2m (18w) Chương V - E-HSMT 2 bộ
52 Lắp đặt đèn Led tube đôi 1,2m (2*18w) Chương V - E-HSMT 2 bộ
53 Cầu chì Chương V - E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt công tắc đơn loại lắp chìm Chương V - E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt đế đơn âm tường Chương V - E-HSMT 2 hộp
56 Mặt nạ 1-3 lỗ Chương V - E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt MCCB-3P-60A-22KA Chương V - E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt MCCB-3P-40A-18KA Chương V - E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt MCCB-3P-20A-18KA Chương V - E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt CB - 1P - 20A - 6kA Chương V - E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt dây dẫn CVV - 4x16 Chương V - E-HSMT 80 m
62 Lắp đặt dây CV-10 Chương V - E-HSMT 10 m
63 Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 60 m
64 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 Chương V - E-HSMT 0,7 100 m
65 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16 Chương V - E-HSMT 0,4 100m
66 Lắp đặt hộp nối dây âm tường Chương V - E-HSMT 2 hộp
67 Tủ điện C500xR300xS150 dày 1,2mm sơn tĩnh điện Chương V - E-HSMT 1 cái
68 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 24 1m3
69 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 0,24 100m3
70 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 2,1014 100m3
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 6,741 m3
72 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V - E-HSMT 0,034 100m2
73 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 17,38 m3
74 Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 0,084 100m2
75 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 13,38 m3
76 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - E-HSMT 1,7472 100m2
77 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 3,312 m3
78 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,224 100m2
79 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 9,564 m3
80 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - E-HSMT 0,4782 100m2
81 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,4465 tấn
82 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 7,4353 tấn
83 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,344 tấn
84 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 2,1014 100m3
85 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 117,04 m2
86 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 (láng 2 lần) Chương V - E-HSMT 100,7 m2
87 Quét Sika chống thấm Chương V - E-HSMT 265,56 m2
88 Cung cấp lắp đặt băng cản nước waterstop Chương V - E-HSMT 31,2 m
89 Ngâm clo súc rữa bể Chương V - E-HSMT 120,84 m3
E SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V - E-HSMT 20,8 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 0,208 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 0,208 100m3/1km
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (7.4Km còn lại ) Chương V - E-HSMT 0,208 100m3/1km
5 Đất tôn nền được lấy từ mỏ đất thuộc xã Cát Hanh (công ty Hồng Phúc) Chương V - E-HSMT 286,2944 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 3,1492 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 3,1492 100m3
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=5km, đất C2 (Vận chuyển 4km tiếp theo) Chương V - E-HSMT 3,1492 100m3/1km
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (Vận chuyển 2km tiếp theo) Chương V - E-HSMT 3,1492 100m3/1km
10 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 2,8629 100m3
11 Rải bạt nhựa sân bê tông Chương V - E-HSMT 4,3422 100m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 65,13 m3
13 Cắt ron sân bê tông Chương V - E-HSMT 23,9 10m
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,1548 100m3
15 Rải bạt nhựa sân bê tông Chương V - E-HSMT 0,2651 100m2
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 7,9565 m3
17 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 2,856 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,548 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 40 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 40 m2
F CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 0,0252 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,2 m3
3 Xây thành mương bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 2,64 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 12 m2
5 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 4,8 m2
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,0253 100m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - E-HSMT 0,72 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,048 100m2
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E-HSMT 0,0962 tấn
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 0,1493 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,4488 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,048 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,0564 100m2
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E-HSMT 4,515 m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - E-HSMT 0,6564 100m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 0,504 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E-HSMT 1,96 m2
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 0,1491 100m3
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - E-HSMT 0,64 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,028 100m2
21 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E-HSMT 0,0665 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E-HSMT 6 1cấu kiện
24 SXLD nắp hộc bơm bằng thép tấm mạ kẽm Chương V - E-HSMT 1 cái
25 SXLD nắp hố thu bằng gang Chương V - E-HSMT 5 cái
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 0,5095 100m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,4415 100m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,5258 100m3
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm, dày 3mm (thoát nước mái) Chương V - E-HSMT 1 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm, dày 3mm (cấp nước lên các nhà) Chương V - E-HSMT 0,45 100m
31 Lắp đặt van đồng D50 Chương V - E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt co PVC, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 10 cái
33 Lắp đặt co PVC, ĐK 25mm Chương V - E-HSMT 20 cái
34 Cung cấp lắp đặt van ngăn mùi HDPE Chương V - E-HSMT 5 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm Chương V - E-HSMT 0,7 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm Chương V - E-HSMT 0,35 100m
G CHỮA CHÁY NGOÀI NHÀ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E-HSMT 1,8 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,0649 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E-HSMT 10,8 m3
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Chương V - E-HSMT 0,9 100m
5 Lắp đặt ống TTK DN80 dày 3.6mm Chương V - E-HSMT 0,91 100m
6 Lắp đặt ống TTK DN65 dày 2.6mm Chương V - E-HSMT 0,05 100m
7 Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 50mm dày 2,3mm Chương V - E-HSMT 0,02 100m
8 Lắp đặt co thép tráng kẽm ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 30 cái
9 Lắp đặt co thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V - E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt co thép tráng kẽm, ĐK 65/50mm Chương V - E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 5 cái
12 Lắp đặt co thép tráng kẽm ĐK 100/65mm Chương V - E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt tủ chữa cháy KT 600*400*200, cửa kính, sơn đỏ Chương V - E-HSMT 3 hộp
14 Lắp đặt tủ chữa cháy KT 600*400*200, cửa kính, sơn đỏ Chương V - E-HSMT 2 hộp
15 Lắp đặt van góc chữa cháy DN50 Chương V - E-HSMT 3 cái
16 Lắp đặt khớp nối ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt lăng phun D50/13 Chương V - E-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt lăng phun D65/15 Chương V - E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt ống vải mềm DN50, dài 20m, 10 bar Chương V - E-HSMT 3 cuộn
20 Lắp đặt ống vải mềm DN65, dài 20m, 10 bar Chương V - E-HSMT 2 cuộn
21 Lắp đặt trụ chữa cháy DN65 Chương V - E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt trụ tiếp nước 2 họng D100mm Chương V - E-HSMT 1 cái
23 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 1 cái
25 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V - E-HSMT 3 bộ
26 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 (4kg) Chương V - E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) Chương V - E-HSMT 3 cái
28 Giá đỡ bình Chương V - E-HSMT 3 cái
29 Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 200mm dày 3,96mm Chương V - E-HSMT 0,02 100m
30 Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 100mm dày 3,6mm Chương V - E-HSMT 0,1 100m
31 Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 50mm dày 2,3mm Chương V - E-HSMT 0,05 100m
32 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=50m, Q=72m3/h Chương V - E-HSMT 1 bộ
33 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện H=50m, Q=72m3/h Chương V - E-HSMT 1 bộ
34 Lắp đặt bộ mồi nước tự động cho van điện Chương V - E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt Y lọc rác thép tráng kẽm ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt Y lọc rác thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt giảm rung thép tráng kẽm, ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt giảm rung thép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V - E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt công tắc áp lực Chương V - E-HSMT 4 cái
42 Lắp nút bịt thép tráng kẽm, ĐK 200mm Chương V - E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt van đáy, ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 2 cái
44 Giá đỡ ống máy bơm Chương V - E-HSMT 3 bộ
45 Lắp đặt tủ điều khiển bơm Chương V - E-HSMT 1 tủ
46 Lắp đặt công tắc áp xuất Chương V - E-HSMT 3 cái
47 Lắp đặt công tắc mực nước đồng hồ Chương V - E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt van bướm, ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 2 m
49 Lắp đặt van tay gạt, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 1 m
50 Lắp đặt van tay gạt, ĐK 32mm Chương V - E-HSMT 1 m
51 Lắp đặt van tay gạt, ĐK 15mm Chương V - E-HSMT 6 m
52 Lắp đặt van cổng kèm công tắc giám sát, ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt van cổng kèm công tắc giám sát, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt van giảm áp, ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 1 cái
55 Bộ đế chống rung cho máy bơm chữa cháy Chương V - E-HSMT 3 bộ
H THIẾT BỊ
1 Máy điều hòa không khí 1,5Hp Chương V - E-HSMT 2 cái
2 Bơm diezen H=50m;Q=72M3/h Chương V - E-HSMT 1 cái
3 Bơm điện H=50m;Q=72M3/h Chương V - E-HSMT 1 cái
4 Máy bơm nước sinh hoạt Q=2m3/h; H=20m Chương V - E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->