Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng hạng mục Đoạn 1 (A1B1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201054164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng hạng mục Đoạn 1 (A1B1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 13:54:00 đến ngày 2020-11-01 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,775,752,805 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đoạn 1 (A1B1) | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông bằng máy cào bóc | 4,1266 | 100m2 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 26,6837 | 100m3 | |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | 52 | gốc | |
| 4 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤50cm | 6 | bụi | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 24,2636 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 38,8607 | 100m3 | |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 47,4101 | 100m3 | |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | 21,322 | 100m | |
| 9 | Cừ tràm cặp cổ D6, L=2,5m | 0,6092 | 100m | |
| 10 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 93,0798 | 100m | |
| 11 | Cừ tràm cặp cổ D8-10cm, L=4,5m | 1,7237 | 100m | |
| 12 | Trải vải bạt chắn đất | 2,3329 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | 12,7647 | tấn | |
| 14 | Quét nước mặt đường, sân bãi | 19,1836 | 100m2 | |
| 15 | Trải tấm nilon đổ bê tông | 35,7843 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 2,55 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông (không tính NC) | 1,5782 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 595,8489 | m3 | |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1,75 | 1m3 | |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,582 | m3 | |
| 21 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 49 | cái | |
| 22 | Cung cấp biển báo chữ nhật (487,5 x 937,5)mm, thép mặt biển dày 2mm | 1 | cái | |
| 23 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm , thép mặt biển dày 2mm | 6 | cái | |
| 24 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D90 mm, L=3m dày 3mm | 7 | cái | |
| 25 | Bulông biển báo | 14 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi