Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Vạn Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029967 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 11:14:00 đến ngày 2020-11-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,351,244,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng băng R<=3m, sâu<=1m, đất cấp 2 | 32,468 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra R>1m, sâu>1m, đất cấp 2 | 126,359 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 95,062 | m3 | |
| 4 | Đắp đất tận dụng vào nền nhà | 63,765 | m3 | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | 67,107 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XMPCB30 cát vàng M100 rộng <=250cm | 36,648 | m3 | |
| 7 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 vữa XM PCB40, cát vàng M75 | 42,8 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng, R<=250cm, đá 1x2 vữa XMPCB40 M200 | 19,802 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột; móng vuông, chữ nhật | 0,677 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=6m, vữa XMPCB40 M200 | 4,633 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cột; cột vuông, chữ nhật | 0,801 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông xà dầm giằng nhà, đá 1x2 vữa XMPCB40 M200 | 18,53 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng nhà. | 1,59 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa XMPCB40 M200 | 27,688 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | 3,025 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước tấm đan ô văng đá 1x2, vữa XMPCB40 M200 | 2,535 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,554 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, vữa XMPCB40 M200 | 2,034 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp đúc sẵn | 0,098 | 100m2 | |
| 20 | Cốt thép xà dầm giằng đk<=10mm cao <=6m | 3,395 | tấn | |
| 21 | Cốt thép xà dầm giằng đk<=18mm cao <=6m | 4,33 | tấn | |
| 22 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,185 | tấn | |
| 23 | Xây tường thẳng gạch blok bê tông rỗng (10x19x39)cm, dày 10cm, cao<=6m, vữa XMPCB40 M50, cát có ML=1,5-2 | 16,7 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng gạch blok bê tông rỗng (19x19x39)cm, dày 20cm, cao<=6m, vữa XMPCB40 M50, cát có ML=1,5-2 | 26,196 | m3 | |
| 25 | Xây g.thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận KC phức tạp khác, cao <=6m, vữa XMPCB40 M75, cát có ML=1,5-2 | 11,309 | m3 | |
| 26 | Khung ngoại cửa gỗ 6x12 | 111,92 | md | |
| 27 | Cửa đi pa nô gỗ kính cả lề, chốt, vít, êke... | 15,616 | m2 | |
| 28 | Cửa sổ pa nô gỗ kính cả lề, chốt, vít, êke... | 18,368 | m2 | |
| 29 | Cửa đi và cữa sổ nhôm kính hệ 700 | 13,36 | m2 | |
| 30 | Khung sắt hoa bảo vệ cửa | 21,64 | m2 | |
| 31 | Tay vịn Inox đk60 dày 2mm | 6,6 | md | |
| 32 | Lan can Inox | 10,98 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng khuôn cửa gỗ đơn vữa XM cát vàng M75 | 111,92 | md | |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 33,984 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 13,36 | m2 | |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa vữa XM cát vàng M75 | 21,64 | m2 | |
| 37 | Lắp dựng CKBT đúc sắn bằng thủ công (TL<=50kg) | 32 | cái | |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép | 1,052 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,052 | tấn | |
| 40 | Lợp mái tol chiều dài bất kỳ | 1,982 | 100m2 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dày 1,5 cm, XMPCB40, vữa XM cát mịn M75, ML=0,7-1,4 | 61,553 | m2 | |
| 42 | Trát hồ dầu vào trụ cột vữa XMPCB40 | 61,553 | m2 | |
| 43 | Trát xà,dầm XMPCB40, vữa XM cát mịn M75, cát có ML=0,7-1,4 | 104,68 | m2 | |
| 44 | Trát hồ dầu vào dầm vữa XMPCB40 | 104,68 | m2 | |
| 45 | Trát trần XMPCB40, vữa XM cát mịn M75, cát có ML=0,7-1,4 | 302,5 | m2 | |
| 46 | Trát hồ dầu vào trần vữa XMPCB40 | 302,5 | m2 | |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, XMPCB40, vữa XM cát mịn M75, cát có ML=0,7-1,4 | 55,4 | m2 | |
| 48 | Trát hồ dầu vào sê nô, mái hắt vữa XMPCB40 | 55,4 | m2 | |
| 49 | Trát gờ chỉ, XMPCB40, vữa XM cát mịn M75 cát có ML=0,7-1,4 | 196,7 | m | |
| 50 | Trát tường ngoài xây gạch không nung dày 1,5cm, XMPCB40, vữa XM cát mịn M50, ML=0,7-1,4 | 184,94 | m2 | |
| 51 | Trát tường trong xây gạch không nung dày 1,5cm, XMPCB40, vữa XM cát mịn M50, ML=0,7-1,4 | 221,77 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong xây gạch không nung dày 1,5cm, XMPCB40, vữa XM cát mịn M50, ML=0,7-1,4 | 5,024 | m2 | |
| 53 | Láng nền sàn có đánh màu dày 2cm, XMPCB40 vữa XM cát vàng M75, cát có ML>2 | 189,82 | m2 | |
| 54 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | 128,62 | m2 | |
| 55 | Ốp tường gạch Ceramic (30x45)cm, XMPCB40, vữa XM M75, cát có ML=0,7-1,4 | 121,87 | m2 | |
| 56 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ cột gạchCeramic (10x60)cm | 7,24 | m2 | |
| 57 | Ốp bồn hoa gạch Ceramic (5x23)cm, XMPCB40, vữa XM M75, cát có ML=0,7-1,4 | 5,16 | m2 | |
| 58 | Lát nền sàn gạch Ceramic (30x30)cm nhám, XMPCB40, vữa XM M75, cát có ML=1,5-2 | 25,88 | m2 | |
| 59 | Lát nền sàn gạch Ceramic (60x60)cm, XMPCB40, vữa XM M75, cát có ML=1,5-2 | 207,96 | m2 | |
| 60 | Trát đá mài bậc cấp dày 1,5cm, vữa lót XMPCB40 M75 cát có ML=0,7-1,4 | 30,24 | m2 | |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | 394,694 | m2 | |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột,dầm, trần, sê nô, lam.... | 491,993 | m2 | |
| 63 | Sơn dầm trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 486,734 | m2 | |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 399,953 | m2 | |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (1 nước lót, 2 nước phủ) | 125,912 | m2 | |
| 66 | Sơn cữa Pa nô 3 nước (1 nước lót, 2 nước phủ) | 88,114 | m2 | |
| 67 | Khóa cữa có tay cầm | 14 | cái | |
| 68 | Buy D100 dày 8cm cao 50cm có lỗ | 16 | cái | |
| 69 | Lót nhựa ny lon tái sinh chống mất nước XM | 44,52 | m2 | |
| 70 | Bê tông nền đá 1x2 vữa XMPCB40 M200 | 4,452 | m3 | |
| 71 | Đổ lớp cát sạn hầm lọc và đá san hô hầm rút | 1 | CK | |
| 72 | Hút hầm WC cũ và phá dỡ dọn dẹp xà bần đi đổ | 1 | CK | |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần 80W-220V | 8 | cái | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m loại 1 bóng 20W-220V | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại 1 bóng 40W-220V | 22 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt công tắc loại 1 hạt 5A-220V | 16 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm loại 4 lỗ | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Áptômát 1 pha cường độ dòng điện 10A-250V | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Áptômát 1 pha cường độ dòng điện 30A-250V | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đơn ruột đồng loại 16/10 | 356 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đơn ruột đồng loại 20/10 | 168 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây đơn ruột đồng loại 30/10 | 40 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp điện ruột đồng loại 2x6mm2 | 30 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn đk 15mm | 261 | m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn đk 27mm | 30 | m | |
| 14 | Lắp đặt hộp đấu dây KT hộp <100x100 | 8 | hộp | |
| 15 | Lắp đặt hộp đặt thiết bị âm tường KT hộp 100x100 | 20 | hộp | |
| 16 | Rắc 1 sứ | 1 | cái | |
| 17 | Tủ điện âm tường 300x200x150 | 1 | cái | |
| 18 | Thanh nối đất thép dẹt 40x4 mạ kẽm nhúng nóng | 5 | m | |
| 19 | Cọc thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng L=1,800m | 2 | cọc | |
| C | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Bình chữa cháy cầm tay MFZ4 | 4 | cái | |
| 2 | Hộp đựng bình chữa cháy | 2 | cái | |
| 3 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 2 | bộ | |
| D | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng pp măng sông, đoạn ống dài 8m đk ống 21mm | 0,2 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng pp măng sông, đoan ống dài 8m đk ống 27mm | 0,73 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng pp măng sông, đoan ống dài 8m đk ống 34mm | 0,01 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng pp măng sông đk 21mm | 26 | cái | |
| 5 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng pp măng sông đk 27mm | 12 | cái | |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng pp măng sông đk 34mm | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 21mm | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27 và 27/21mm | 19 | cái | |
| 9 | Van nhựa đk 27mm | 1 | cái | |
| 10 | Van nhựa đk 34mm | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng pp măng sông, đoan ống dài 8m đk ống 27mm | 0,03 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng pp măng sông, đoan ống dài 8m đk ống 34mm | 0,56 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng pp măng sông, đoan ống dài 8m đk ống 42mm | 0,08 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng pp măng sông, đoan ống dài 8m đk ống 60mm | 1,04 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng pp măng sông, đoan ống dài 8m đk ống 90mm | 0,32 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng pp măng sông, đoan ống dài 8m đk ống 110mm | 0,56 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng pp măng sông, đoan ống dài 8m đk ống 150mm | 0,06 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng pp măng sông đk 34mm | 23 | cái | |
| 19 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng pp măng sông đk 60mm | 18 | cái | |
| 20 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng pp măng sông đk 90mm | 24 | cái | |
| 21 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng pp măng sông đk 100mm | 26 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm | 8 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm | 8 | cái | |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 100mm | 15 | cái | |
| 25 | Cầu chắn rác đk90 | 8 | cái | |
| 26 | Đai Inox cùm ống thoát nước mái | 40 | cái | |
| E | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Lavabo) | 8 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho lavabo | 8 | cái | |
| 3 | Bộ xả cho Lavarbo | 8 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt chậu xí bệt kể cả két nước | 10 | bộ | |
| 6 | Lắp đăt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu treo nam | 4 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt phễu thu Inox D50 | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 10 | Lắp đặt kệ kính | 8 | cái | |
| 11 | Lắp đặt giá treo | 8 | cái | |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 18 | cái | |
| 13 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 14 | Van phao chống tràn | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi