Gói thầu: Xây lắp số 04
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Phúc - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp số 04 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 15:28:00 đến ngày 2020-11-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,014,711,918 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhánh rẽ Hạ Ích lộ 373E25.3, nhánh rẽ Xuân Hòa 2 lộ 372 E25.3; Nhánh rẽ Thành Công, Tam Đa 2, Quang Yên 4, Quang Yên 6 lộ 477E25.3 | |||
| B | Chi phí thiết bị | |||
| C | Chi phí mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao chém ngang ngoài trời CDN 35kV/630A chém ngang ngoài trời + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động, phụ kiện đấu nối | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Bộ |
| D | Chi phí lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thay cầu dao cách ly ngoài trời cấp điện áp ≤ 35kV (không tiếp đất) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo chuyển chống sét van cấp điện áp ≤ 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | Bộ |
| E | Giá trị xây lắp | |||
| 1 | Xà néo cột đơn 22kV X2B-22 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 14 | bộ |
| 2 | Xà lệch 2 tầng cột đơn 35kV XL2T-35 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo cột đơn 35kV X2B-35 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 4 | Xà đỡ CSV mặt MBA XCSV-MBA | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | bộ |
| 5 | Cáp đồng bọc trung thế Cu/XLPE/PVC-24kV 1x50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 57 | m |
| 6 | Cáp đồng bọc trung thế Cu/XLPE/PVC-35kV 1x50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 36 | m |
| 7 | Chuỗi néo Polime-24kV không phụ kiện | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 105 | chuỗi |
| 8 | Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ kẽm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 248 | quả |
| 9 | Sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 97 | quả |
| 10 | Chuỗi néo Polime-35kV không phụ kiện | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 66 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi néo Polime-24kV + Phụ kiện | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 21 | chuỗi |
| 12 | Dây néo định hình cáp AC50/8-XLPE2.5/HDPE AsXH50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 201 | bộ |
| 13 | Dây buộc cổ sứ dạng phi kim cho dây bọc 50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 268 | bộ |
| 14 | Kẹp quai nhôm Fi 22 cho dây trần 50-185 mm2, xiết ty | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | cái |
| 15 | Ghíp bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 + Bar nhôm Fi 16-25 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | bộ |
| 16 | Kẹp hotline nhôm cho dây trần 50 mm2, xiết ty | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 21 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 33 | cái |
| 18 | Ghíp nối đa năng A50-240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 69 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 69 | cái |
| 20 | Chụp Silicone CSV có phân mầu pha vàng- xanh - đỏ (3 cái/bộ) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | bộ |
| 21 | Chụp Silicone MBA có phân mầu pha vàng- xanh - đỏ (3 cái cực cao thế/bộ) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | bộ |
| 22 | Biển báo cấm trèo+ số cột + 03 đai thép kèm khóa đai | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 79 | cái |
| F | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC-50, địa hình dốc ≤ 20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18,25 | Km |
| 2 | Tháo hạ thanh cái đồng Ø8 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 93 | m |
| 3 | Tháo sứ chuỗi néo PC-70/3, PC70/4, PC70/5 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 144 | chuỗi |
| 4 | Tháo sứ chuỗi Polime 22kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 42 | chuỗi |
| 5 | Tháo sứ đứng đứng VHĐ-15-24kV trên cột BTLT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 229 | quả |
| 6 | Tháo sứ đứng đứng VHĐ-35kV trên cột BTLT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 73 | quả |
| 7 | Tháo xà sắt đỡ cột BTLT TL ≤50kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 22 | bộ |
| G | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Căng dây AC-50, AsX50 địa hình đồi dốc <20 độ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18,25 | Km |
| 2 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 93 | m |
| 3 | Lắp sứ đứng 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 248 | quả |
| 4 | Lắp sứ đứng SĐD-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 97 | quả |
| 5 | Lắp sứ chuỗi néo Polime ≤50kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 192 | chuỗi |
| 6 | Ép đầu cốt tiết diện <=70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 102 | cái |
| H | Chi phí thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện chuỗi 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 105 | Chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng 24kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 248 | Quả |
| I | Đường dây 0,4kV sau TBA Đầm Mé, Lam Sơn, Hóa nổ 3, Trần Phú, Liên Bảo, Khai Quang 12, Khai Quang 3- KFW, Khai Quang 10, Đôn Hậu 2, Xóm Thủy 3, Xóm Thủy, T3DC1, T4DC1 | |||
| J | Kinh phí xây dựng | |||
| 1 | Tiếp địa RLL | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 19 | bộ |
| 2 | Hoàn trả mặt đường bằng bê tông xi măng cho RLL | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 19 | vị trí |
| 3 | Dây dòng tiếp địa | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 30 | cột |
| 4 | Dây dòng tiếp địa trên ngọn cột | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 37 | cột |
| K | Kinh phí lắp đặt, vật liệu | |||
| 1 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 228 | bộ |
| 2 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 83 | bộ |
| 3 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 96 | bộ |
| 4 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 27 | bộ |
| 5 | Kẹp hãm KH4x50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 100 | bộ |
| 6 | Kẹp hãm KH4x70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 168 | bộ |
| 7 | Kẹp hãm KH4x95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 367 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm KH4x120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 94 | bộ |
| 9 | Ghíp nhôm đa năng A50-240 -3BL | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 517 | bộ |
| 10 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 128 | cái |
| 11 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | cái |
| 12 | Ghíp phập 2 bulông IPC 25-120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1.960 | bộ |
| 13 | Băng keo cách điện (ba màu phân biệt đỏ, vàng, xanh) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 38 | cuộn |
| L | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,46 | km |
| 2 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2,58 | km |
| 3 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5,95 | km |
| 4 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,2 | km |
| M | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x50mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,46 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2,58 | km |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5,95 | km |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,2 | km |
| 5 | Ép ống nối lèo, ép đầu cốt tiết diện dây 95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 128 | đầu |
| 6 | Ép ống nối lèo, ép đầu cốt tiết diện dây 120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | đầu |
| 7 | Sơn kẻ biển đánh số cột + biển cấm trèo: | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 416 | VT |
| 8 | Kéo dây vượt đường Ôtô <5m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | VT |
| 9 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 33 | VT |
| N | Chi phí thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa cột | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 19 | VT |
| O | Đường dây 0,4kV sau các TBA Bàn Than, Ngã Tư Vũ Di, Ngã Tư Vũ Di 2, Ngã Tư Vũ Di 3, Trung Tâm VT, Yên Cát, Đội Cấn, Huyện Lỵ - Huyện Vĩnh Tường | |||
| P | Kinh phí xây dựng | |||
| 1 | Móng cột ly tâm đơn M1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | móng |
| 2 | Phá dỡ bê tông vị trí móng cột đơn M1 & MH1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | vị trí |
| Q | Kinh phí vật liệu, lắp đặt | |||
| 1 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 128 | bộ |
| 2 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 27 | bộ |
| 3 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 38 | bộ |
| 4 | Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Xà lánh hạ thế cột tròn đơn X2L | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | bộ |
| 6 | Xà lánh hạ thế cột đúp dọc X2LĐ-0.4d | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 7 | Xà lánh hạ thế cột đúp dọc X2LĐ-0.4n | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | bộ |
| 8 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC-I-8,5-190-5,0 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | cột |
| 9 | Kẹp hãm KH4x70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 117 | bộ |
| 10 | Kẹp hãm KH4x95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 117 | bộ |
| 11 | Kẹp hãm KH4x120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 126 | bộ |
| 12 | Đai thép đơn ĐTĐ+KĐ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 10 | bộ |
| 13 | Ghíp nhôm đa năng A50-240 -3BL | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 279 | bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 35 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | cái |
| 16 | Ghíp phập 2 bulông IPC 25-120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 742 | bộ |
| 17 | Băng keo cách điện (ba màu phân biệt đỏ, vàng, xanh) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 154,25 | cuộn |
| R | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,72 | km |
| 2 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,8 | km |
| 3 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,83 | km |
| 4 | Tháo hạ cột chiều cao <=8m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | cột |
| 5 | Tháo xà trọng lượng ≤ 10kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 6 | Tháo xà trọng lượng ≤ 25kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | bộ |
| S | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,72 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,79 | km |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1,79 | km |
| 4 | Chuyển hòm công tơ Composite H2 ( hộp 1 CT 3 pha) đã có CT, hộp chia dây | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | hòm |
| 5 | Chuyển hòm công tơ Composite H4 ( hộp 2 CT 3 pha) đã có CT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | hòm |
| 6 | Ép ống nối lèo, ép đầu cốt tiết diện dây 95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 35 | đầu |
| 7 | Ép ống nối lèo, ép đầu cốt tiết diện dây 120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | đầu |
| 8 | Sơn kẻ biển đánh số cột | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 203 | VT |
| 9 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | VT |
| T | Đường dây 0,4kV sau các TBA Xuân Hòa 2, Xuân Hòa 4, Xuân Hòa 6-huyện Lập Thạch | |||
| U | Kinh phí xây dựng | |||
| 1 | Móng cột ly tâm đơn M1 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 27 | móng |
| 2 | Móng cột ly tâm đúp M3 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 11 | móng |
| 3 | Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 12 | chỉ tiêu |
| V | Kinh phí vật liệu, lắp đặt | |||
| 1 | Xà X2-4 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | bộ |
| 2 | Xà X2-4.d cột đúp dọc | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 11 | bộ |
| 3 | Xà X2-4.v cột vuông đơn | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | bộ |
| 4 | Xà lánh hạ thế cột tròn đơn X2L | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | bộ |
| 5 | Xà X1-4 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 19 | bộ |
| 6 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước PC-8,5-190-5,0 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 46 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước PC-10-190-5,0 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | cột |
| 8 | Đai thép đơn ĐTĐ+KĐ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 90 | bộ |
| 9 | Ghíp nhôm đa năng A25-120 -3BL | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 623 | bộ |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | cái |
| 13 | Sứ hạ thế A30 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 284 | Quả |
| 14 | Ghíp phập 2 bulông IPC 25-120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 468 | bộ |
| 15 | Băng keo cách điện (phân biệt ba màu vàng xanh đỏ) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 315,25 | cuộn |
| W | Nhân công tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây nhôm bọc AV50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2,41 | km |
| 2 | Tháo hạ dây nhôm bọc AV70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9,75 | km |
| 3 | Tháo hạ dây nhôm bọc AV95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7,59 | km |
| 4 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,11 | km |
| 5 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,16 | km |
| 6 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,07 | km |
| 7 | Tháo sứ hạ thế | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 180 | quả |
| 8 | Tháo hạ cột chiều cao <=8m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 41 | cột |
| 9 | Tháo xà đỡ X1-2, X1-4, trọng lượng ≤ 10kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 25 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo 3 pha 4 dây X2-4, X2L, X1L trọng lượng ≤ 25kg | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 13 | bộ |
| X | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2,53 | km |
| 2 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 10,29 | km |
| 3 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8,14 | km |
| 4 | Lắp sứ hạ thế | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 284 | quả |
| 5 | Chuyển hòm công tơ Composite H2 ( hộp 1 CT 3 pha) đã có CT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 18 | hòm |
| 6 | Chuyển hòm công tơ Composite H4 ( hộp 2 CT 3 pha) đã có CT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 22 | hòm |
| 7 | Chuyển hòm công tơ Composite H6 đã có CT | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | hòm |
| 8 | Chuyển tủ tụ bù hạ áp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | tủ |
| 9 | Ép ống nối lèo, ép đầu cốt tiết diện dây 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | đầu |
| 10 | Ép ống nối lèo, ép đầu cốt tiết diện dây 95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 9 | đầu |
| 11 | Sơn kẻ biển đánh số cột + cấm trèo | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 138 | VT |
| 12 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | VT |
| Y | Sửa chữa các tủ RMU nhánh xóm Đậu trên đường dây 484 E4.3 và tại trạm biến áp Khu công viên Quảng trường | |||
| Z | Chi phí lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp ≤ 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | tủ |
| AA | Chi phí vật liệu, lắp đặt | |||
| AB | Vật liệu | |||
| 1 | Cáp đồng ngầm 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/Water – 3x240 sqmm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | m |
| 2 | Cáp đồng ngầm 20/35(40,5)kV-Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC/Water – 1x50 sqmm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 48 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M50 nối đất | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 72 | m |
| 4 | Đầu cáp 3 pha 24kV co rút nguội trong nhà 3M-3x70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Hộp |
| 5 | Đầu cáp 3 pha 38,5kV co rút nguội trong nhà 3M-3x50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | Hộp |
| 6 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 38,5kV-M3x50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | Hộp |
| 7 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 24kV-M3x70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Hộp |
| 8 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 38,5kV-M3x95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Hộp |
| 9 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 38,5kV-M3x120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Hộp |
| 10 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 24kV-3x240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | Hộp |
| 11 | Hộp nối 3 pha đầu cáp 3 pha 24kV-M3x240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | Hộp |
| 12 | Đầu cốt đồng M70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 48 | cái |
| 13 | Sơn chống rỉ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 20,39 | kg |
| 14 | Biển báo an toàn | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 20,39 | cái |
| 15 | Biển tên cáp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | cái |
| 16 | Biển thông tin làm đầu cáp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | cái |
| 17 | Biển tên ngăn tủ RMU | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | cái |
| 18 | Biển tên trạm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | cái |
| AC | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Làm đầu cáp 22kV tiết diện <=70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 2 | Làm đầu cáp 22kV tiết diện <=240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 3 | Làm hộp nối cáp 22kV tiết diện <=240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | hộp |
| 4 | Làm đầu cáp 35kV tiết diện <=70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | đầu |
| 5 | Làm đầu cáp 35kV tiết diện <=120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 6 | Thay cáp từ tủ trung thế sang MBA, trọng lượng cáp ≤4,5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,48 | 100m |
| 7 | Thay cáp từ tủ trung thế sang MBA, trọng lượng cáp ≤12kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,08 | 100m |
| 8 | Lắp đặt dây đồng tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 72 | m |
| 9 | Sơn vỏ tủ điện 02 nước chống rỉ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 101,93 | m2 |
| 10 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 48 | cái |
| 11 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 300mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 48 | cái |
| AD | Chi phí thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực điện áp 1-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | sợi |
| AE | Sửa chữa các tủ RMU nhánh Hà Tiên 4 trên đường dây 371 E4.3 và tại trạm biến áp Hà Tiên 3 | |||
| AF | Chi phí lắp đặt thiết bị | |||
| AG | Thay tủ điện cao áp ≤ 35kV | |||
| AH | Chi phí vật liệu, lắp đặt | |||
| AI | Vật liệu | |||
| 1 | Cáp đồng ngầm 20/35(40,5) kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/Water – 3x95 sqmm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | m |
| 2 | Cáp đồng ngầm 20/35(40,5) kV-Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC/Water – 1x50 sqmm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 24 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M50 nối đất | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 63 | m |
| 4 | Đầu cáp 3 pha 38,5kV co rút nguội trong nhà 3M-3x50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Hộp |
| 5 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 38,5kV-M3x50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Hộp |
| 6 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 38,5kV-M3x95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 3 | Hộp |
| 7 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 38,5kV-A3x120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Hộp |
| 8 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 38,5kV-M3x240 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Hộp |
| 9 | Hộp nối 3 pha đầu cáp 3 pha 35kV-M3x95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Hộp |
| 10 | Đầu cốt đồng M70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 42 | cái |
| 11 | Sơn chống rỉ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 20,39 | kg |
| 12 | Biển báo an toàn | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 20,39 | cái |
| 13 | Biển tên cáp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | cái |
| 14 | Biển thông tin làm đầu cáp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | cái |
| 15 | Biển tên ngăn tủ RMU | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | cái |
| 16 | Biển tên trạm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 7 | cái |
| AJ | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Làm đầu cáp 35kV tiết diện <=70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 2 | Làm đầu cáp 35kV tiết diện <=120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | đầu |
| 3 | Làm đầu cáp 35kV tiết diện <=240mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | đầu |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp ngầm trung thế mương cáp <20m. Trọng lượng ≤4,5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,3 | 100m |
| 5 | Tháo, lắp cáp ngầm trung thế <20m. Trọng lượng <10.5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,04 | 100m |
| 6 | Thay cáp từ tủ trung thế sang MBA, trọng lượng cáp ≤4,5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,24 | 100m |
| 7 | Lắp đặt dây đồng tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 63 | m |
| 8 | Sơn vỏ tủ điện 02 nước chống rỉ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 101,93 | m2 |
| 9 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 42 | cái |
| AK | Chi phí thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực điện áp 1-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 6 | sợi |
| AL | Sửa chữa các tủ RMU tại các trạm biến áp Phòng cháy chữa cháy, Hà Tiên 4 | |||
| AM | Chi phí lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp ≤ 35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | tủ |
| AN | Chi phí vật liệu, lắp đặt | |||
| 1 | Cáp đồng ngầm 20/35(40,5) kV-Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC/Water – 1x50 sqmm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 40 | m |
| 2 | Dây đồng mềm M50 nối đất | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 54 | m |
| 3 | Đầu cáp 3 pha 38,5kV co rút nguội trong nhà 3M-3x50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | Hộp |
| 4 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 38,5kV-M3x50 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | Hộp |
| 5 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 38,5kV-M3x95 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Hộp |
| 6 | Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 38,5kV-A3x120 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 1 | Hộp |
| 7 | Đầu cốt đồng M70 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 36 | cái |
| 8 | Sơn chống rỉ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 20,39 | kg |
| 9 | Biển báo an toàn | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 20,39 | cái |
| 10 | Biển tên cáp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 8 | cái |
| 11 | Biển thông tin làm đầu cáp | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | cái |
| 12 | Biển tên ngăn tủ RMU | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | cái |
| 13 | Biển tên trạm | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 5 | cái |
| AO | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Làm đầu cáp 35kV tiết diện <=70mm2 (Cáp <=2 ruột) | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 2 | Làm đầu cáp 35kV tiết diện <=70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 3 | Làm đầu cáp 35kV tiết diện <=120mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 2 | đầu |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp ngầm trung thế mương cáp <20m. Trọng lượng <6kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,05 | 100m |
| 5 | Tháo, lắp lại cáp ngầm trung thế mương cáp <20m. Trọng lượng <7,5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,05 | 100m |
| 6 | Thay cáp từ tủ trung thế sang MBA, trọng lượng cáp ≤4,5kg/m | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt dây đồng tiết diện <=95mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 54 | m |
| 8 | Sơn vỏ tủ điện 02 nước chống rỉ | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 50,96 | m2 |
| 9 | Ép ống nối lèo, và đầu cốt tiết diện dây <= 70mm2 | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 36 | cái |
| AP | Chi phí thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực điện áp 1-35kV | . (Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật), bản vẽ | 4 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi