Gói thầu: Xây lắp - Cải tạo, nâng cấp Trạm Y tế xã Hòa Phước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057932-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Tên gói thầu Xây lắp - Cải tạo, nâng cấp Trạm Y tế xã Hòa Phước
Số hiệu KHLCNT 20201040196
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 09:20:00 đến ngày 2020-11-04 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,361,746,265 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 40,88 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1925 tấn
3 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,2 m2
4 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 26,22 m2
5 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,15 m3
6 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,87 m3
7 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5,325 m3
8 Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1634 100m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1634 100m3
10 Vận chuyển 10km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1634 100m3
B VẬT TƯ THU HỒI
1 Cửa nhôm kính Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 176,41 m2
2 KL thép trong bê tông ( KL tạm tính 5kg/m2 sàn) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 177,5 kg
3 KL thép xà gồ, vì kèo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1.029 kg
4 Tôn sóng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 244,16 m2
5 Cổng sắt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10,96 m2
6 Hàng rào song sắt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 223,56 m2
C CẢI TẠO NHÀ TRẠM 2 TẦNG - XÂY LẮP
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 203,28 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,8359 tấn
3 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 170,21 m2
4 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8,6 m2
5 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,07 m3
6 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 263,94 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng khu vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8,6 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng trong phòng, hành lang Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 316,53 m2
9 Phá dỡ nền bậc cấp Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15,205 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 33,52 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 397,401 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 666,615 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 404,735 m2
14 Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,086 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép lanh tô Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0172 100m2
16 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0016 tấn
17 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0076 tấn
18 Xây tường gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,388 m3
19 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 10cm h<=16m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,666 m3
20 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 20cm h<=16m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,511 m3
21 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12,48 m2
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 23,756 m2
23 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15,19 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 2 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 899,415 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả 2 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 421,157 m2
26 Ốp tường trụ, cột trong phòng, hành lang, gạch gạch 250x400mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,465 m2
27 Ốp tường trụ, cột phòng vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 38,43 m2
28 Ốp tường trụ, cột phòng, hành lang, kích thước gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 180,66 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 30x30 vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8,6 m2
30 Lát nền, sàn gạch granite 60x60 vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 316,53 m2
31 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15,715 m2
32 Quét AM Plex Roof 501 chống thấm mái, sê nô Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 275,73 m2
33 Láng mái có đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 263,94 m2
34 GCLD cửa đi 2 cánh nhôm xingfa kính cường lực 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 14,52 m2
35 GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa kính cường lực 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 29,81 m2
36 GCLD cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 53,2 m2
37 GCLD cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18,48 m2
38 GCLD cửa sổ mở hất nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 27,4 m2
39 GCLD cửa sổ mở hất nhôm xingfa kính cường lực 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,55 m2
40 GCLD lam nhôm chắn nắng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 42,82 m2
41 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can cầu thang Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 234,32 m2
42 Sơn lan can cầu thang 3 nước bằng sơn epoxy Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 234,32 m2
43 GCLD trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,04 m2
44 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,8428 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,8428 tấn
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 107,36 m2
47 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,0328 100m2
48 Ke chống bão ĐM 6 cái/m2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1.220 cái
49 Tôn úp nước 600x0,47mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 24,4 m
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5,148 100m2
D CẢI TẠO NHÀ TRẠM 2 TẦNG - ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng led 7W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 cái
3 Mặt nạ công tắc, hộp đé, viền Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 70 m
5 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 20 m
6 Lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 30 m
7 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + van chia Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt chậu rửa Lavabo lạnh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt vòi Lavabo lạnh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt phễu thu nước sàn 150x150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
E XÂY MỚI KHỐI NHÀ TIÊM CHỦNG 1 TẦNG - XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,9424 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4657 100m3
3 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4575 100m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 14,0436 m3
5 Bê tông nền đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15,249 m3
6 Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm BT thương phẩm đổ bằng máy bơm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,918 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,5816 m3
8 Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,32 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,8526 m3
10 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 21,9146 m3
11 Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,6758 m3
12 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,6036 100m2
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, xà dầm, giằng móng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,763 100m2
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông (chữ nhật) h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7632 100m2
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7895 100m2
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,5268 100m2
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép lanh tô, bổ trụ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7086 100m2
18 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1288 tấn
19 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,8687 tấn
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1847 tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,9274 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0417 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2122 tấn
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1849 tấn
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,2046 tấn
26 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,9621 tấn
27 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt đk <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0852 tấn
28 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt đk <=18mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2536 tấn
29 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15,7104 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,6235 m3
31 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 10cm h<=16m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8,4385 m3
32 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 20cm h<=16m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 30,6822 m3
33 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 125,86 m2
34 Trát chân móng, bồn hoa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 61,58 m2
35 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 186,132 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 99,74 m2
37 Trát xà dầm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 65,786 m2
38 Trát trần vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 251,916 m2
39 Đắp phào đơn vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 97,16 m
40 Bả matít vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 151,18 m2
41 Bả matít vào tường trong nhà Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 98,452 m2
42 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 417,442 m2
43 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 151,18 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 515,894 m2
45 Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 141,23 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 khu vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,085 m2
47 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Granite 300x600mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 190,44 m2
48 Ốp gạch đỏ Hạ Long 60x240 trang trí Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 13,545 m2
49 Lát đá granít tự nhiên đen bóng bậc cấp, vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18,015 m2
50 Quét AM Plex Roof 501 chống thấm mái, sê nô định mức 2kg/m2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 225,752 m2
51 Láng mái, sê nô có đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 191,698 m2
52 GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa kính Cường lực dày 8mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 13,86 m2
53 GCLD cửa đi 1 cánh mở trượt nhôm xingfa kính Cường lực dày 8mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,4 m2
54 GCLD cửa sổ trượt 2 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 24,64 m2
55 GCLD cửa sổ mở hất 1 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 9,4 m2
56 GCLD cửa sổ mở hất 2 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,8 m2
57 GCLD cửa sổ mở hất 1 cánh nhôm xingfa kính cường lực dày 8mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,25 m2
58 Sản xuất khung bảo vệ cửa inox 304 hộp 20x20x1,2mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2129 tấn
59 Lắp dựng khung bảo vệ cửa cửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 33,44 m2
60 Sản xuất khung đỡ lavabo thép tráng kẽm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0903 tấn
61 Lắp dựng khung đỡ lavabo thép tráng kẽm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0903 tấn
62 Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm C100x50x10x2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,2241 tấn
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 155,936 m2
64 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,2241 tấn
65 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7024 100m2
66 Ke chống bão mật độ 6 cái/m2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 421 cái
67 Tôn úp nóc 600x0,47mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 36,2 md
68 GCLD vách ngăn composite dày 12mm chống ẩm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,465 m2
69 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,8075 100m2
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0193 100m3
71 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0193 100m3
72 Vận chuyển 10km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0193 100m3
F XÂY MỚI KHỐI NHÀ TIÊM CHỦNG 1 TẦNG - ĐIỆN NƯỚC
1 Đèn tuýp led 2x18W - 1,2m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10 bộ
2 Đèn ốp trần bóng led 12W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 bộ
3 Đèn ốp trần bóng led 7W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Công tắc 1 chiều 10A Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15 cái
5 Mặt nạ công tắc 2 hạt + hộp đế + viền Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Mặt nạ công tắc 3 hạt + hộp đế + viền Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 20 cái
8 Aptomat 2P 25A + Hộp đế Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 cái
9 Quạt đảo gắn trần 55W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 cái
10 Đèn chiếu sáng sự cố bóng led Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Tủ điện 12 Module Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
12 MCB 2P 60A-10KA Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
13 MCB 1P 25A - 4,5KA Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
14 MCB 1P 10A-4,5KA Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
15 Dây CU/PVC 1Cx1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 400 m
16 Dây CU/PVC 1Cx2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 460 m
17 Dây CU/PVC 1Cx4,0mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 180 m
18 Dây CU/XLPE/DSTA/PVC 2x(1Cx10)mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 50 m
19 Ống bảo hộ dây dẫn PVC D20 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 320 m
20 Ống bảo hộ dây dẫn PVC D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 60 m
21 Ống bảo hộ dây dẫn HDPE D40/30 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 50 m
22 Hộ đấu dây 150x150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12 hộp
23 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + van chia Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa lavabo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 bộ
28 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
29 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
31 Phểu thu sàn 150x150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
32 Van khóa PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
33 Ống PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4 100m
34 Ống PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,56 100m
35 Cút PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 cái
36 Cút PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 24 cái
37 Tê PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
38 Tê PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 cái
39 Tê thu PPR D32/25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
40 Côn PPR D32/25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
41 Nối ren ngoài PPR D32 3/4" Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
42 Cút ren trong PPR D25 1/2" + Kép Inox DN15 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10 cái
43 Ống PVC D110x4,9mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,04 100m
44 Ống PVC D90x3,8mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,06 100m
45 Ống PVC D60x2,8mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,18 100m
46 Ống PVC D34x2,0mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,07 100m
47 Chếch PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
48 Chếch PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
49 Chếch PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18 cái
50 Cút PVC D34 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 cái
51 Côn PVC D60/34 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 cái
52 Y PVC D110/60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
53 Y PVC d90/60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
54 Y PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
55 Tê PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
56 Tê PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
57 Bịt thông tắc PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
58 Cầu chắn rác inox DN50 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 cái
59 Ống PVC D60x2,8mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4 100m
60 Chếch PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 32 cái
61 Cùm ống PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 16 cái
G XÂY MỚI KHỐI NHÀ TIÊM CHỦNG 1 TẦNG - BỂ TỰ HOẠI
1 Đào bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng<=6m, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0896 100m3
2 Bê tông đá 4x6 M100 lót đáy bể tự hoại Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,56 m3
3 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3122 m3
4 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0114 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0248 tấn
6 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
7 Xây bể tự hoại gạch thẻ bê tông 5,5x9x19 VXM M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,8395 m3
8 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 13,8 m2
9 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 16,046 m2
10 Láng bể VXM M75 dày 20, đánh màu Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18,901 m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0084 100m3
H XÂY MỚI KHỐI NHÀ TIÊM CHỦNG 1 TẦNG - NỐI ĐẤT AN TOÀN
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,648 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0422 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,081 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,049 m3
5 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,036 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0028 100m2
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0024 100m2
8 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0027 tấn
9 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
10 Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,12 m3
11 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,68 m2
12 Gia công và lắp đặt chống sét đồng dẹt 40x4, L=12m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cọc
13 Kéo rải dây tiếp địa đồng trần S=50mm2 dưới mương đất Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10 m
14 Khoan giếng lỗ khoan D100 sâu 12m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12 m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,08 100m
16 Mối hàn Cadweld Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 mối
I NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,116 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0711 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,28 m3
4 Bê tông lót nền đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,052 m3
5 Bê tông nền đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,578 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,5125 m3
7 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,087 100m2
8 SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,008 tấn
9 SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0928 tấn
10 Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7 m3
11 Láng nền vữa Sika Grout dày 5cm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,48 m2
12 GCLD Bu lông neo d20, L=0,75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12 cái
13 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,502 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,502 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 19,7141 m2
16 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2876 100m2
17 Ke chống bão MĐ 6 cái/m2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 173 cái
J TƯỜNG RÀO, CỔNG NGÕ
1 Tháo dỡ cổng sắt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10,96 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 223,56 m2
3 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 19,741 m3
4 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 19,5615 m3
5 Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,393 100m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,393 100m3
7 Vận chuyển 10km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,393 100m3
8 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,5022 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7112 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,791 100m3
11 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,791 100m3
12 Vận chuyển 10km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,791 100m3
13 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,0388 m3
14 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 16,0215 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,674 m3
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,9331 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,5545 m3
18 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,2104 100m2
19 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn dầm móng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7674 100m2
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,4579 100m2
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7122 100m2
22 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,6712 tấn
23 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5333 tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1945 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5999 tấn
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,6643 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,0546 tấn
28 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 38,37 m3
29 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 34,174 m3
30 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy >10cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,8775 m3
31 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 690,68 m2
32 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 130,68 m2
33 Trát xà dầm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 109,43 m2
34 Bả matít vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 670,448 m2
35 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 240,11 m2
36 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 910,558 m2
37 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,048 m2
38 Ốp gạch inax vào tường Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,184 m2
39 Sản xuất hàng rào song sắt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 40,5 m2
40 Sản xuất cổng song sắt mạ kẽm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3253 m2
41 Lắp đặt cửa thép. cổng thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3253 tấn
42 Lắp dựng hàng rào song sắt mạ kẽm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 40,5 m2
43 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn epoxy Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 69,3 m2
44 Bánh xe cửa cổng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 bộ
45 Chữa Inox mạ đồng cao 150 (bao gồm cả dấu) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10 chữ
46 Chữa Inox mạ đồng cao 250 (bao gồm cả dấu) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 chữ
47 Tay nắm cửa inox D40x1,2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
K NỀN SÂN
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0587 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,268 m3
3 Xây tường gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,752 m3
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 51 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 51 m2
6 Phá dỡ lớp vữa láng nền sân Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 340 m2
7 Bê tông nền đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0 m3
8 Lát nền sân gạch Terrazzo 400x400, vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 370 m2
L THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4007 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1497 100m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,537 m3
4 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,2337 m3
5 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1331 100m2
6 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,223 tấn
7 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 64 cái
8 Xây tường gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M100 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,128 m3
9 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 68,868 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18,57 m2
11 Ống PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,32 100m
12 Lơi PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
M HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI - XÂY LẮP
1 Phá dỡ nền bê tông bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,861 m3
2 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1722 100m3
3 Bê tông lót móng bể đá 4x6, vữa BT mác 150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,861 m3
4 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,482 m3
5 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0232 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2072 tấn
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0868 100m3
8 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km, đất cấp I( tạm tính 1km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0854 100m3
9 Vận chuyển tiếp 2,8km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0854 100m3
10 Sản xuất giằng bể Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0617 tấn
11 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0617 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,4149 m2
13 Tăng dơ ren 5/8 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 bộ
N HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI - THIẾT BỊ: Cung cấp, gia công, lắp modul tank xử lý nước thải công nghệ SBR, công suất 5m3/ngày đêm và Lắp đặt, nuôi cấy vi sinh, chuyển giao công nghệ và nghiệm thu công trình, Bao gồm:
1 Tank Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
2 Giỏ lưới chắn rác Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
3 Bơm chìm nước thải Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
4 Máy thổi khí (cấp dưỡng khí cho hệ vi sinh tank SBR) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
5 Đĩa phân phối khí tinh (phân phối bọt khí cho hệ vinh sinh bể SBR) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
6 Bộ cốc chứa Chlorine (dạng viên nén) khử trùng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
7 Tủ điện điều khiển tự động thông minh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
8 Đường ống công nghệ module hệ thống Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
9 Vận chuyển, thi công, lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống tại hiện trường Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
10 Nuôi cấy vi sinh tạo bùn hoạt tính và vận hành thử nghiệm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
11 Nghiệm thu, bàn giao hệ thống, hướng dẫn vận hành sử dụng hệ thống, trong đó bao gồm nội dung thuê đơn vị độc lập thực hiện quan trắc, phân tích chất lượng nước thải đầu ra đủ điều kiện nghiệm thu theo quy định, Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->