Gói thầu: Xây lắp - Cải tạo, nâng cấp Trạm Y tế xã Hòa Phước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp - Cải tạo, nâng cấp Trạm Y tế xã Hòa Phước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040196 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 09:20:00 đến ngày 2020-11-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,361,746,265 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 40,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,1925 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 6,2 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 26,22 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 6 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 7,87 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 5,325 | m3 |
| 8 | Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,1634 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,1634 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 10km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,1634 | 100m3 |
| B | VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cửa nhôm kính | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 176,41 | m2 |
| 2 | KL thép trong bê tông ( KL tạm tính 5kg/m2 sàn) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 177,5 | kg |
| 3 | KL thép xà gồ, vì kèo | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1.029 | kg |
| 4 | Tôn sóng | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 244,16 | m2 |
| 5 | Cổng sắt | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 10,96 | m2 |
| 6 | Hàng rào song sắt | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 223,56 | m2 |
| C | CẢI TẠO NHÀ TRẠM 2 TẦNG - XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 203,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,8359 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 170,21 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 8,6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,07 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 263,94 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng khu vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 8,6 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng trong phòng, hành lang | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 316,53 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bậc cấp | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 15,205 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 33,52 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 397,401 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 666,615 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 404,735 | m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,086 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép lanh tô | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0172 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0016 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0076 | tấn |
| 18 | Xây tường gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,388 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 10cm h<=16m M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,666 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 20cm h<=16m M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,511 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 12,48 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 23,756 | m2 |
| 23 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 15,19 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 2 nước | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 899,415 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả 2 nước | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 421,157 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột trong phòng, hành lang, gạch gạch 250x400mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 6,465 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột phòng vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 38,43 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột phòng, hành lang, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 180,66 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 30x30 vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 8,6 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch granite 60x60 vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 316,53 | m2 |
| 31 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 15,715 | m2 |
| 32 | Quét AM Plex Roof 501 chống thấm mái, sê nô | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 275,73 | m2 |
| 33 | Láng mái có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 263,94 | m2 |
| 34 | GCLD cửa đi 2 cánh nhôm xingfa kính cường lực 6mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 14,52 | m2 |
| 35 | GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa kính cường lực 6mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 29,81 | m2 |
| 36 | GCLD cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 53,2 | m2 |
| 37 | GCLD cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 18,48 | m2 |
| 38 | GCLD cửa sổ mở hất nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 27,4 | m2 |
| 39 | GCLD cửa sổ mở hất nhôm xingfa kính cường lực 6mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 7,55 | m2 |
| 40 | GCLD lam nhôm chắn nắng | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 42,82 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can cầu thang | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 234,32 | m2 |
| 42 | Sơn lan can cầu thang 3 nước bằng sơn epoxy | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 234,32 | m2 |
| 43 | GCLD trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 7,04 | m2 |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,8428 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,8428 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 107,36 | m2 |
| 47 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2,0328 | 100m2 |
| 48 | Ke chống bão ĐM 6 cái/m2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1.220 | cái |
| 49 | Tôn úp nước 600x0,47mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 24,4 | m |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 5,148 | 100m2 |
| D | CẢI TẠO NHÀ TRẠM 2 TẦNG - ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn ốp trần bóng led 7W | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Mặt nạ công tắc, hộp đé, viền | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 6 | Lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 7 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + van chia | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo lạnh | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi Lavabo lạnh | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt phễu thu nước sàn 150x150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| E | XÂY MỚI KHỐI NHÀ TIÊM CHỦNG 1 TẦNG - XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,9424 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,4657 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,4575 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 14,0436 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 15,249 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm BT thương phẩm đổ bằng máy bơm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 17,918 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 7,5816 | m3 |
| 8 | Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 7,8526 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 21,9146 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4,6758 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,6036 | 100m2 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, xà dầm, giằng móng | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,763 | 100m2 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông (chữ nhật) h<=16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,7632 | 100m2 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,7895 | 100m2 |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2,5268 | 100m2 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép lanh tô, bổ trụ | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,7086 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,1288 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,8687 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,1847 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,9274 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0417 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,2122 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,1849 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,2046 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,9621 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt đk <=10mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0852 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt đk <=18mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,2536 | tấn |
| 29 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 15,7104 | m3 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2,6235 | m3 |
| 31 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 10cm h<=16m M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 8,4385 | m3 |
| 32 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 20cm h<=16m M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 30,6822 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 125,86 | m2 |
| 34 | Trát chân móng, bồn hoa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 61,58 | m2 |
| 35 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 186,132 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 99,74 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 65,786 | m2 |
| 38 | Trát trần vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 251,916 | m2 |
| 39 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 97,16 | m |
| 40 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 151,18 | m2 |
| 41 | Bả matít vào tường trong nhà | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 98,452 | m2 |
| 42 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 417,442 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 151,18 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 515,894 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 141,23 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 khu vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 17,085 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Granite 300x600mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 190,44 | m2 |
| 48 | Ốp gạch đỏ Hạ Long 60x240 trang trí | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 13,545 | m2 |
| 49 | Lát đá granít tự nhiên đen bóng bậc cấp, vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 18,015 | m2 |
| 50 | Quét AM Plex Roof 501 chống thấm mái, sê nô định mức 2kg/m2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 225,752 | m2 |
| 51 | Láng mái, sê nô có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 191,698 | m2 |
| 52 | GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa kính Cường lực dày 8mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 13,86 | m2 |
| 53 | GCLD cửa đi 1 cánh mở trượt nhôm xingfa kính Cường lực dày 8mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4,4 | m2 |
| 54 | GCLD cửa sổ trượt 2 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 24,64 | m2 |
| 55 | GCLD cửa sổ mở hất 1 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 9,4 | m2 |
| 56 | GCLD cửa sổ mở hất 2 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,8 | m2 |
| 57 | GCLD cửa sổ mở hất 1 cánh nhôm xingfa kính cường lực dày 8mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2,25 | m2 |
| 58 | Sản xuất khung bảo vệ cửa inox 304 hộp 20x20x1,2mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,2129 | tấn |
| 59 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa cửa | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 33,44 | m2 |
| 60 | Sản xuất khung đỡ lavabo thép tráng kẽm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0903 | tấn |
| 61 | Lắp dựng khung đỡ lavabo thép tráng kẽm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0903 | tấn |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm C100x50x10x2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,2241 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 155,936 | m2 |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,2241 | tấn |
| 65 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,7024 | 100m2 |
| 66 | Ke chống bão mật độ 6 cái/m2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 421 | cái |
| 67 | Tôn úp nóc 600x0,47mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 36,2 | md |
| 68 | GCLD vách ngăn composite dày 12mm chống ẩm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3,465 | m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2,8075 | 100m2 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0193 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0193 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển 10km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0193 | 100m3 |
| F | XÂY MỚI KHỐI NHÀ TIÊM CHỦNG 1 TẦNG - ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Đèn tuýp led 2x18W - 1,2m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Đèn ốp trần bóng led 12W | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần bóng led 7W | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Công tắc 1 chiều 10A | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 5 | Mặt nạ công tắc 2 hạt + hộp đế + viền | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Mặt nạ công tắc 3 hạt + hộp đế + viền | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 8 | Aptomat 2P 25A + Hộp đế | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Quạt đảo gắn trần 55W | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Đèn chiếu sáng sự cố bóng led | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tủ điện 12 Module | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | MCB 2P 60A-10KA | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | MCB 1P 25A - 4,5KA | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | MCB 1P 10A-4,5KA | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Dây CU/PVC 1Cx1,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 400 | m |
| 16 | Dây CU/PVC 1Cx2,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 460 | m |
| 17 | Dây CU/PVC 1Cx4,0mm2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 180 | m |
| 18 | Dây CU/XLPE/DSTA/PVC 2x(1Cx10)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 19 | Ống bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 320 | m |
| 20 | Ống bảo hộ dây dẫn PVC D25 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 21 | Ống bảo hộ dây dẫn HDPE D40/30 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 22 | Hộ đấu dây 150x150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 12 | hộp |
| 23 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + van chia | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Phểu thu sàn 150x150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Van khóa PPR D32 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Ống PPR D32 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 34 | Ống PPR D25 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 35 | Cút PPR D32 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Cút PPR D25 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 37 | Tê PPR D32 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Tê PPR D25 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | Tê thu PPR D32/25 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Côn PPR D32/25 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Nối ren ngoài PPR D32 3/4" | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Cút ren trong PPR D25 1/2" + Kép Inox DN15 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 43 | Ống PVC D110x4,9mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 44 | Ống PVC D90x3,8mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 45 | Ống PVC D60x2,8mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 46 | Ống PVC D34x2,0mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 47 | Chếch PVC D110 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 48 | Chếch PVC D90 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Chếch PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 50 | Cút PVC D34 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 51 | Côn PVC D60/34 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 52 | Y PVC D110/60 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 53 | Y PVC d90/60 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Y PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 55 | Tê PVC D110 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Tê PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Bịt thông tắc PVC D90 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Cầu chắn rác inox DN50 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 59 | Ống PVC D60x2,8mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 60 | Chếch PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 61 | Cùm ống PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| G | XÂY MỚI KHỐI NHÀ TIÊM CHỦNG 1 TẦNG - BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng<=6m, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0896 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 M100 lót đáy bể tự hoại | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 3 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,3122 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0114 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0248 | tấn |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Xây bể tự hoại gạch thẻ bê tông 5,5x9x19 VXM M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2,8395 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 13,8 | m2 |
| 9 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 16,046 | m2 |
| 10 | Láng bể VXM M75 dày 20, đánh màu | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 18,901 | m2 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0084 | 100m3 |
| H | XÂY MỚI KHỐI NHÀ TIÊM CHỦNG 1 TẦNG - NỐI ĐẤT AN TOÀN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4,648 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0422 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,081 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,049 | m3 |
| 5 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,036 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0028 | 100m2 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0024 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 11 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2,68 | m2 |
| 12 | Gia công và lắp đặt chống sét đồng dẹt 40x4, L=12m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cọc |
| 13 | Kéo rải dây tiếp địa đồng trần S=50mm2 dưới mương đất | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 14 | Khoan giếng lỗ khoan D100 sâu 12m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 16 | Mối hàn Cadweld | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2 | mối |
| I | NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0711 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3,052 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4,578 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2,5125 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0928 | tấn |
| 10 | Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 11 | Láng nền vữa Sika Grout dày 5cm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,48 | m2 |
| 12 | GCLD Bu lông neo d20, L=0,75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,502 | tấn |
| 14 | Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,502 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 19,7141 | m2 |
| 16 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,2876 | 100m2 |
| 17 | Ke chống bão MĐ 6 cái/m2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 173 | cái |
| J | TƯỜNG RÀO, CỔNG NGÕ | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng sắt | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 10,96 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 223,56 | m2 |
| 3 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 19,741 | m3 |
| 4 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 19,5615 | m3 |
| 5 | Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,393 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,393 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 10km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,393 | 100m3 |
| 8 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,5022 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,7112 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 17km) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,791 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,791 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 10km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,791 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 17,0388 | m3 |
| 14 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 16,0215 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 7,674 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 7,9331 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4,5545 | m3 |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,2104 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn dầm móng | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,7674 | 100m2 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,4579 | 100m2 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,7122 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,6712 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,5333 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,1945 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,5999 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,6643 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,0546 | tấn |
| 28 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 38,37 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 34,174 | m3 |
| 30 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy >10cm h<=4m M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,8775 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 690,68 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 130,68 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 109,43 | m2 |
| 34 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 670,448 | m2 |
| 35 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 240,11 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 910,558 | m2 |
| 37 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3,048 | m2 |
| 38 | Ốp gạch inax vào tường | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 17,184 | m2 |
| 39 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 40,5 | m2 |
| 40 | Sản xuất cổng song sắt mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,3253 | m2 |
| 41 | Lắp đặt cửa thép. cổng thép | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,3253 | tấn |
| 42 | Lắp dựng hàng rào song sắt mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 40,5 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn epoxy | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 69,3 | m2 |
| 44 | Bánh xe cửa cổng | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 45 | Chữa Inox mạ đồng cao 150 (bao gồm cả dấu) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 10 | chữ |
| 46 | Chữa Inox mạ đồng cao 250 (bao gồm cả dấu) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 7 | chữ |
| 47 | Tay nắm cửa inox D40x1,2 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| K | NỀN SÂN | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0587 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2,268 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,752 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 51 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 51 | m2 |
| 6 | Phá dỡ lớp vữa láng nền sân | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 340 | m2 |
| 7 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0 | m3 |
| 8 | Lát nền sân gạch Terrazzo 400x400, vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 370 | m2 |
| L | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,4007 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,1497 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4,537 | m3 |
| 4 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2,2337 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,1331 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,223 | tấn |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 8 | Xây tường gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M100 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 7,128 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 68,868 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 18,57 | m2 |
| 11 | Ống PVC D110 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 12 | Lơi PVC D110 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| M | HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI - XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông bằng búa căn | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,861 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,1722 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng bể đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,861 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1,482 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0232 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,2072 | tấn |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0868 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km, đất cấp I( tạm tính 1km) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0854 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp 2,8km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0854 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất giằng bể | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0617 | tấn |
| 11 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 0,0617 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2,4149 | m2 |
| 13 | Tăng dơ ren 5/8 | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| N | HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI - THIẾT BỊ: Cung cấp, gia công, lắp modul tank xử lý nước thải công nghệ SBR, công suất 5m3/ngày đêm và Lắp đặt, nuôi cấy vi sinh, chuyển giao công nghệ và nghiệm thu công trình, Bao gồm: | |||
| 1 | Tank | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Giỏ lưới chắn rác | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bơm chìm nước thải | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Máy thổi khí (cấp dưỡng khí cho hệ vi sinh tank SBR) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Đĩa phân phối khí tinh (phân phối bọt khí cho hệ vinh sinh bể SBR) | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Bộ cốc chứa Chlorine (dạng viên nén) khử trùng | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Tủ điện điều khiển tự động thông minh | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Đường ống công nghệ module hệ thống | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| 9 | Vận chuyển, thi công, lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống tại hiện trường | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| 10 | Nuôi cấy vi sinh tạo bùn hoạt tính và vận hành thử nghiệm | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| 11 | Nghiệm thu, bàn giao hệ thống, hướng dẫn vận hành sử dụng hệ thống, trong đó bao gồm nội dung thuê đơn vị độc lập thực hiện quan trắc, phân tích chất lượng nước thải đầu ra đủ điều kiện nghiệm thu theo quy định, | Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi