Gói thầu: Thi công xây dựng gói 01
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Cờ Đỏ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng gói 01 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201011338 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 10:27:00 đến ngày 2020-11-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,887,768,408 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: NÂNG CẤP ĐÊ BAO | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 8,4149 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 4,8665 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả Chương V | 14,1709 | 100M3 |
| 4 | Bê tông lót móng xây gạch, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,85 | M3 |
| 5 | Xây tường bằng gạch ống 10x10x20, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1,49 | M3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 50 | Mô tả Chương V | 19,13 | M2 |
| 7 | Trải ni lông chống mất nước bê tông | Mô tả Chương V | 46,1848 | 100M2 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ mặt đường bê tông | Mô tả Chương V | 2,7711 | 100M2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 557,412 | M3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | Mô tả Chương V | 19,5036 | Tấn |
| 11 | Cắt bê tông khe co dãn mặt đường | Mô tả Chương V | 11,5462 | 100 M |
| 12 | Đóng cừ tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 19,9994 | 100M |
| 13 | Đóng cừ dừa bằng máy đào | Mô tả Chương V | 3,76 | 100M |
| 14 | Cung cấp cừ dừa giằng ngang | Mô tả Chương V | 0,891 | 100M |
| 15 | Cung cấp cừ tràm giằng ngang | Mô tả Chương V | 0,3456 | 100M |
| 16 | Lót vải địa KT gia cố ao mương | Mô tả Chương V | 0,7979 | 100M2 |
| 17 | Thép buộc đầu cừ, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0977 | Tấn |
| C | Hạng mục 3: NẠO VÉT KÊNH | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào gàu dây 0,65m³, chiều cao đổ đất <3m, bùn đặc đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm. Đổ đất 2 bên | Mô tả Chương V | 6.185,42 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi