Gói thầu: gói thầu số 15: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | gói thầu số 15: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191261398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 13:39:00 đến ngày 2020-11-02 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,369,032,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu đường kính D≤18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 31,687 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu đường kính D>18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,33 | tấn |
| 3 | Bê tông dầm cầu, mác 40 Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 160,93 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,698 | tấn |
| 5 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực (Neo EC5-12) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60 | đầu neo |
| 6 | Lắp đặt ống ghen 65/72 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.150,33 | m |
| 7 | Bơm vữa xi măng ống luồn cáp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,82 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm ngang đường kính D≤10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,039 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm ngang đường kính D≤18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,049 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm ngang đường kính D>18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,043 | tấn |
| 11 | Bê tông dầm ngang, mối nối dọc, mác 30Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,34 | m3 |
| 12 | Ván khuôn dầm ngang, mối nối dọc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 62,76 | m2 |
| 13 | Ván khuôn bản mặt cầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 83,62 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản mặt cầu đường kính D>10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,39 | tấn |
| 15 | Bê tông bản mặt cầu, mác 30Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 48,99 | m3 |
| 16 | Ống nhựa D65/50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 66 | m |
| 17 | Lớp chống thấm mặt cầu dạng phun | Theo HSTKBVTC được duyệt | 359,1 | m2 |
| 18 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 359,1 | m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt loại C12.5, chiều dày đã lèn ép 7cm (đã bao gồm cả sản xuất và vận chuyển) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 359,1 | m2 |
| 20 | Sản xuất lan can thép cầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,698 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can cầu mạ kẽm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,698 | tấn |
| 22 | Mạ kẽm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,698 | tấn |
| 23 | Bu lông U D22, L=650mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 92 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D168,3, dày 3,96mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16,64 | m |
| 25 | Lắp đặt cút thép D168,3, dày 3,96mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 26 | Nắp chắn rác | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 27 | Neo chìm M10x70 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 28 | Bu lông M14x40 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32 | Bộ |
| 29 | Ống thép đai | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 30 | Bản thép 160x80x6 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,65 | kg |
| 31 | Bản thép 815x80x6 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 49,13 | kg |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18,401 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính D>18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 56,361 | tấn |
| 34 | Thép bản cọc khoan nhồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,332 | tấn |
| 35 | Lắp đặt thép bản cọc khoan nhồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,332 | tấn |
| 36 | Bê tông cọc khoan nhồi, mác 30Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 584,87 | m3 |
| 37 | Cóc nối cốt thép chủ cọc khoan nhồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3.456 | bộ |
| 38 | Bơm vữa bịt ống siêu âm, ống kiểm tra cọc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,33 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống thép D59,9/54,9 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.567,2 | m |
| 40 | Lắp đặt ống thép D113,5/107,5 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 509,6 | m |
| 41 | Lắp đặt cút nối D59,9/54,9 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 237 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nối D113,5/107,5 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 79 | cái |
| 43 | Ống nút loại 1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 44 | Ống nút loại 2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 96 | cái |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi (PDA), đường kính D≤18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,27 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi (PDA), D>18 (CB400-V) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,378 | tấn |
| 47 | Thép bản cọc khoan nhồi (PDA) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,24 | tấn |
| 48 | Lắp đặt thép bản cọc khoan nhồi (PDA) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,24 | tấn |
| 49 | Bê tông cọc khoan nhồi (PDA), mác 30Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,52 | m3 |
| 50 | Lắp đặt ống thép D59,9/54,9 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12 | m |
| 51 | Lắp đặt ống thép D113,5/107,5 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | m |
| 52 | Siêu âm cọc (100% số cọc) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 48 | MC/TN |
| 53 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi (100% số cọc) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | cọc |
| 54 | Thí nghiệm thử động biến dạng lớn PDA cọc khoan nhồi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | lần |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 387,92 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mố cầu đường kính D≤18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,095 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mố cầu đường kính D>18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,814 | tấn |
| 58 | Bê tông mố cầu, mác 30Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 260,41 | m3 |
| 59 | Bê tông lót mố cầu, mác 10Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,74 | m3 |
| 60 | Vữa không co ngót | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,12 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn bản quá độ. | Theo HSTKBVTC được duyệt | 22,74 | m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản quá độ đường kính D≤10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,062 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản quá độ đường kính D>10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,767 | tấn |
| 64 | Bê tông lót bản quá độ, mác 10Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,86 | m3 |
| 65 | Bê tông bản quá độ, mác 25Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 29,43 | m3 |
| 66 | Sản xuất chốt thép bản quá độ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,07 | tấn |
| 67 | Lắp đặt chốt thép bản quá độ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,07 | tấn |
| 68 | Mạ kẽm chốt thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,07 | tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn tường chắn trước mố | Theo HSTKBVTC được duyệt | 230,86 | m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản quá độ đường kính D≤18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,532 | tấn |
| 71 | Bê tông lót tường kè, mác 10Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,64 | m3 |
| 72 | Bê tông tường kè, mác 30Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 67,01 | m3 |
| 73 | Tấm ngăn nước PVC | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,6 | m |
| 74 | Bao tải đay tẩm nhựa đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,63 | m2 |
| 75 | Ván khuôn cọc 25x25cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 360 | m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc 25x25cm, đường kính D≤18 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,215 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc 25x25cm, đường kính D>18 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,359 | tấn |
| 78 | Thép tấm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,819 | tấn |
| 79 | Lắp đặt thép tấm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,819 | tấn |
| 80 | Bê tông cọc 25x25cm, mác 30Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30,01 | m3 |
| B | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32,52 | m3 |
| 3 | Cọc thép hình I200x100x5,5x8 (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,811 | tấn |
| 4 | Thép hình I100x100x5,5x8 (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,19 | tấn |
| 5 | Đóng cọc thép hình, phần ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 66 | m |
| 6 | Đóng cọc thép hình, phần không ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 19 | m |
| 7 | Nhổ cọc thép hình | Theo HSTKBVTC được duyệt | 66 | m |
| 8 | Lắp dựng hệ giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,19 | tấn |
| 9 | Đóng cọc tre | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.875 | m |
| 10 | Đá dăm đệm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,33 | m3 |
| 11 | Làm thả và thanh thải rọ đá hộc, kích thước 2x1x1m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | rọ |
| 12 | Làm thả và thanh thải rọ đá hộc, kích thước 1x1x1m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | rọ |
| 13 | Bê tông mác 15Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,42 | m3 |
| 14 | Cọc thép hình H400x200x8 (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,392 | tấn |
| 15 | Thép giằng trụ tạm (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,445 | tấn |
| 16 | Lắp đặt trụ cầu tạm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,445 | tấn |
| 17 | Đóng cọc thép hình, phần ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 46 | m |
| 18 | Đóng cọc thép hình, phần không ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 19 | Nhổ cọc thép hình | Theo HSTKBVTC được duyệt | 46 | m |
| 20 | Bu lông D18 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 128 | cái |
| 21 | Gia công dầm chủ (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15,256 | tấn |
| 22 | Gia công hệ liên kết (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,91 | tấn |
| 23 | Gia công hệ mặt cầu, lan can (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,61 | tấn |
| 24 | Lắp dựng kết cấu nhịp cầu tạm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 36,776 | tấn |
| 25 | Bu lông M20 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 296 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ hệ mặt cầu, lan can | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,61 | tấn |
| 27 | Tháo dỡ dàn cầu tạm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,166 | tấn |
| 28 | Tháo dỡ hệ giằng mố trụ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,635 | tấn |
| 29 | Phá dỡ bê tông xi măng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,42 | m3 |
| C | Đường đầu cầu tạm | |||
| 1 | Cọc ván thép (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,66 | tấn |
| 2 | Ép cọc ván thép, phần ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 162 | m |
| 3 | Ép cọc ván thép, phần không ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 162 | m |
| 4 | Nhổ cọc ván thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 162 | m |
| 5 | Đào đất không thích hợp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 49,4 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường tạm K90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 109,43 | m3 |
| 7 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,32 | m3 |
| 8 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn 3,0kg/m2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 143,15 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền cấp phối đá dăm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 17,3834 | m3 |
| 10 | Đào nền đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 109,43 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cầu cũ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 32,77 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ thép mặt cầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,14 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ dầm cầu thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,9 | tấn |
| 14 | Phá dỡ kết cấu đá xây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 186,89 | m3 |
| 15 | Đào nền | Theo HSTKBVTC được duyệt | 120,6 | m3 |
| 16 | Đắp nền K90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 58,68 | m3 |
| 17 | Ray + Tà vẹt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 25 | md |
| 18 | Đá dăm đệm dày 30cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 61,92 | m3 |
| 19 | Bê tông kê dầm, mác 10Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bệ đúc dầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 22,44 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bệ đúc dầm đường kính D>18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,454 | tấn |
| 22 | Bê tông bệ đúc dầm, mác 20Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 25,86 | m3 |
| 23 | Đà giáo phục vụ thi công đúc dầm (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,211 | tấn |
| 24 | Lắp dựng hệ đà giáo phục vụ thi công | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,211 | tấn |
| 25 | Tháo dỡ hệ đà giáo phục vụ thi công | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,211 | tấn |
| 26 | Lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 189,29 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo dân dụng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 48 | m2 |
| 28 | Tăng đơ (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 48 | cái |
| 29 | Đào nền đá dăm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 61,92 | m3 |
| 30 | Phá dỡ nền bê tông xi măng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 37,86 | m3 |
| 31 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn (có sử dụng dung dịch khoan) - Khoan vào lớp đất lấp, chiều sâu lỗ khoan<30m. | Theo HSTKBVTC được duyệt | 351,28 | m |
| 32 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn (có sử dụng dung dịch khoan) - Khoan vào đất sét, cát, chiều sâu lỗ khoan<30m. | Theo HSTKBVTC được duyệt | 121,44 | m |
| 33 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn (có sử dụng dung dịch khoan) - Khoan vào đất sét, cát, chiều sâu lỗ khoan >30m. | Theo HSTKBVTC được duyệt | 79,28 | m |
| 34 | Bơm dung dịch bentônít | Theo HSTKBVTC được duyệt | 623,9808 | m3 |
| 35 | ống vách (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,08 | tấn |
| 36 | Đập đầu cọc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21,72 | m3 |
| 37 | Đập đoạn cọc PDA | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,52 | m3 |
| D | Thi công mố cầu | |||
| 1 | Cọc ván thép (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 90,4 | tấn |
| 2 | Ép cọc ván thép, phần ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.089 | m |
| 3 | Ép cọc ván thép, phần không ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 99 | m |
| 4 | Nhổ cọc ván thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.089 | m |
| 5 | Đào đất hố móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 625,99 | m3 |
| 6 | Đắp trả móng mố K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 204,43 | m3 |
| 7 | Đắp vật liệu thoát nước K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 179,01 | m3 |
| 8 | Đắp vật liệu thoát nước K98 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 82,67 | m3 |
| 9 | Sản xuất hệ đà giáo thi công mố (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,472 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hệ đà giáo thi công mố cầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,944 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ hệ đà giáo thi công mố cầu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,944 | tấn |
| 12 | Đá dăm san lấp điểm sạt lòng sông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 61,626 | m3 |
| E | Thi công tường chắn trước mố | |||
| 1 | Ép cọc BTCT 25x25cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 480 | m |
| 2 | Đập đầu cọc bê tông cốt thép 25x25cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,25 | m3 |
| 3 | Cọc ván thép (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 66,21 | tấn |
| 4 | Ép cọc ván thép, phần ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 684,8 | m |
| 5 | Ép cọc ván thép, phần không ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 449,2 | m |
| 6 | Nhổ cọc ván thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 684,8 | m |
| 7 | Đào đất hố móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 664,23 | m3 |
| 8 | Đắp trả móng K90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 285,63 | m3 |
| F | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Hệ lao dầm (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26,245 | tấn |
| 2 | Bu lông M20 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 416 | cái |
| 3 | Lắp dựng hệ lao dầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 26,245 | tấn |
| 4 | Cẩu lắp, cẩu dỡ hệ lao dầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | dầm |
| 5 | Hệ dàn kê dầm (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,274 | tấn |
| 6 | Lắp đặt hệ dàn kê dầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,274 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ hệ dàn kê dầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,274 | tấn |
| 8 | Nâng hạ dầm cầu từ bãi chứa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | dầm |
| 9 | Di chuyển dầm cầu từ bãi chứa đến vị trí lắp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | dầm |
| 10 | Cẩu dầm xuống đường lao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | dầm |
| 11 | Kéo dọc dầm vào vị trí | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | dầm |
| 12 | Nâng hạ dầm cầu lên mố | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | dầm |
| G | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 306,9 | m3 |
| 2 | Đào móng tường chắn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 109,35 | m3 |
| 3 | Đắp trả K95 móng tường chắn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 22,43 | m3 |
| 4 | Đào móng rãnh | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,12 | m3 |
| 5 | Đào khuôn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 31,9 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 991,67 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường K98 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 330,98 | m3 |
| 8 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 119,06 | m3 |
| 9 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 190,52 | m3 |
| 10 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,93 | m3 |
| 11 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 184,95 | m3 |
| 12 | Tưới thấm bám 1kg/m2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 915,62 | m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm (đã bao gồm cả sản xuất và vận chuyển) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 661,46 | m2 |
| 14 | Tưới dính bám 0,5kg/m2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 756,62 | m2 |
| 15 | Bù vênh bê tông nhựa chặt C19 dày trung bình 3cm (đã bao gồm cả sản xuất và vận chuyển) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 100 | m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày 5cm (đã bao gồm cả sản xuất và vận chuyển) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.029,04 | m2 |
| 17 | Mặt đường Bê tông xi măng 20Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 57,908 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường Bê tông xi măng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 28,31 | m2 |
| 19 | Nhựa đường làm khe co | Theo HSTKBVTC được duyệt | 27,19 | Kg |
| 20 | Tường rãnh gạch không nung VXM mác M75# | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2 | m3 |
| 21 | Trát vữa xi măng mác M75# dày 1,5cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16,81 | m2 |
| H | Tường chắn BTCT | |||
| 1 | Ván khuôn tường chắn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 86,35 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường chắn, đường kính D≤18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,824 | tấn |
| 3 | Bê tông lót tường chắn, mác 10Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,3 | m3 |
| 4 | Bê tông tường chắn, mác 30Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 29,84 | m3 |
| 5 | Tấm ngăn nước PVC | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,42 | m |
| 6 | Bao tải đay tẩm nhựa đường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,24 | m2 |
| I | Gia cố chân khay, mái taluy | |||
| 1 | Đào móng chân khay | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34,43 | m3 |
| 2 | Đắp trả K90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,27 | m3 |
| 3 | Đắp đất sét | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,25 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm 1x2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,5 | m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | m |
| 7 | Đá dăm đệm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,41 | m3 |
| 8 | Chân khay đá hộc xây vữa xi măng, mác M100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20,25 | m3 |
| 9 | Xây mái taluy đá hộc vữa xi măng, mác M100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,35 | m3 |
| J | Thoát nước | |||
| 1 | Tường rãnh gạch không nung vữa xi măng mác M75# | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,24 | m3 |
| 2 | Trát vữa xi măng mác M75# dày 1,5cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16,5 | m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4, mác 15Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,77 | m3 |
| 4 | Đệm đá dăm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,59 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố 20Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,72 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,19 | m2 |
| 7 | Ống nhựa PVC D27 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,92 | m |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,22 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,15 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mác 25Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,79 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11 | cái |
| 12 | Bê tông móng đá 2x4, mác 15Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,31 | m3 |
| 13 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 20Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,12 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ ga | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,1 | m2 |
| 15 | Đệm đá dăm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,21 | m3 |
| 16 | Tường ga gạch không nung vữa xi măng mác M75# | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,01 | m3 |
| 17 | Trát vữa xi măng mác M75# dày 1,5cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,11 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cổ ga D≤10 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,004 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cốt thép cổ ga D>10 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,025 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cốt thép tấm đan, đường kính D<10 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,056 | tấn |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,75 | m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mác 25Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,13 | m3 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Đào móng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18,01 | m3 |
| 25 | Đắp trả K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,89 | m3 |
| 26 | Bê tông tường đầu, tường cánh, mác 300Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,12 | m3 |
| 27 | Bê tông lót, mác 10Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,56 | m3 |
| 28 | Chân khay đá hộc vữa xi măng mác M100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,93 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống cống D400, dài 2.5m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | đoạn |
| 30 | Lắp đặt đế cống D400 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 31 | Nối ống D400 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | mối nối |
| K | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn kích thước D70cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo hình tam giác cạnh 70cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 3 | Biển chữ nhật kích thước 60x40cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Cột biển báo D88 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 35,9 | m |
| 5 | Lắp đặt biển tròn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt biển tam giác | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt biển chữ nhật loại 1 cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Sơn kẻ đường (màu vàng) 2mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,85 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường (màu trắng) 2mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 51,7 | m2 |
| 10 | Sơn gờ giảm tốc (màu vàng) 6mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,25 | m2 |
| 11 | Làm cọc tiêu (0.15x0.15x1.025) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 53 | cái |
| 12 | Dán màng phản quang | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6678 | m2 |
| 13 | Bê tông móng, mác 20Mpa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,279 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tôn lượn sóng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 15 | Đóng cột tròn tôn lượn sóng, phần không ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13 | m |
| 16 | Đóng cột tròn tôn lượn sóng, phần ngập đất | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | m |
| L | PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt cột biển báo | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 2 | Cắt tỉa cây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | cây |
| 3 | Đánh chuyển, chăm sóc cây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | cây |
| 4 | Đất đắp độ chặt yêu cầu K98 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 383,9368 | m3 |
| 5 | Đất đắp độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.183,213 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bùn thải bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 10Km | Theo HSTKBVTC được duyệt | 623,98 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất không thích hợp bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 10Km | Theo HSTKBVTC được duyệt | 356,3 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa cấp 2 bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 10Km | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.041,017 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm thừa bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 10Km | Theo HSTKBVTC được duyệt | 46,22 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 10Km | Theo HSTKBVTC được duyệt | 277,28 | m3 |
| 11 | Thuê mặt bằng phục vụ thi công | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Khoản |
| M | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển chữ nhật 120x100cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 2 | Cột biển báo D88 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,2 | m |
| 3 | Lắp đặt biển chữ nhật loại 1 cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 360 | công |
| 5 | Sản xuất hàng rào công trường (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 73,84 | m2 |
| 6 | Sản xuất cột thép hình (Khấu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,93 | tấn |
| 7 | Máy bộ đàm (Khâu hao) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Còi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Giày | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 10 | Áo mưa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 11 | Áo phản quang | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Quần áo bảo hộ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 13 | Mũ công trường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Gậy điều khiển giao thông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 15 | Đèn quay màu đỏ + dây + phích cắm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | bộ |
| 16 | Dây căng ĐBGT | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cuộn |
| 17 | Hàng rào và biển di động (1,8x1,05)m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Biển báo 441 (1,6x0,8)m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 19 | Biển báo 440 (0,3x0,8)m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Biển chữ nhật 507 (0,25x1,2)m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Biển báo 245 tam giác 70cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Biển báo 227 tam giác 70cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Biển báo 125 hình tròn D70cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Cột biển báo D88 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 46,2 | m |
| 25 | Lắp đặt biển báo tròn D70cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt biển báo vuông, chữ nhật loại 1 cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi