Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo sửa chữa TT Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định (Giai đoạn II)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201060849-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh Nam Định
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo sửa chữa TT Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định (Giai đoạn II)
Số hiệu KHLCNT 20201010976
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KP sự nghiệp thực hiện CTMT phát triển hệ thống trợ giúp xã hội giai đoạn 2016-2020 và các nguồn KP hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 11:36:00 đến ngày 2020-11-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,342,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà ăn
1 Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II   Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 34,7147 1m3
2 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,3886 100m3
3 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,5787 100m3
4 Vận chuyển đất, (đổ vào ao san lấp) Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,1571 100m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 147,1075 100m
6 Phủ cát đen đầu cọc tre Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 23,9212 m3
7 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 26,2269 m3
8 Ván khuôn móng dài, BT lót móng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,5247 100m2
9 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 87,141 m3
10 Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,6461 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,5412 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,3813 tấn
13 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 40,7117 m3
14 Bê tông móng, giằng tường móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 6,556 m3
15 Ván khuôn móng dài , giằng tường móng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,4958 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, giằng tường móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,4293 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, giằng tường móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0742 tấn
18 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,5265 100m3
19 Bê tông lót móng chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 44,8525 m3
20 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 8,3214 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,1352 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột tròn Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3324 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1795 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,4985 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 26,1712 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,1453 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,7448 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,8563 tấn
29 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 60,5845 m3
30 Ván khuôn sàn mái, cao <=16m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,4856 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 6,4792 tấn
32 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,2169 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,4354 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1714 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1452 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4,8972 m3
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,4452 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2379 tấn
39 Xây tường thẳng gạch 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 chiều dày <=33cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 86,7268 m3
40 Xây tường thẳng gạch 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 chiều dày <=11cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,9102 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 39,2336 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,8785 m3
43 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,5603 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,5617 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,0164 m3
46 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, bàn bếp, bàn soạn, bàn chậu Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,5794 m3
47 Ván khuôn sàn bàn chậu rửa, bàn soạn, bàn bếp Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1947 100m2
48 Lắp dựng cốt thép sàn bàn bếp, bàn soạn, chậu rửa, ĐK <=10mm, Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1378 tấn
49 Bê tông mặt lan can, mác 200# đá 1x2cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,118 m3
50 Ván khuôn lanh tô mặt lan can Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1661 100m2
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,015 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1156 tấn
53 Bê tông nền M250, đá 1x2, nền ram dốc Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,344 m3
54 Lắp dựng cốt thép móng, nền ram dốc, ĐK <=10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1766 tấn
55 Lắp dựng cốt thép móng, nền ram dốc, ĐK <=18mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0533 tấn
56 Ốp tường - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 156,373 m2
57 Ốp tường ngoài nhà, kích thước gạch 300x450mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 11,25 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 100x500mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 16,295 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 589,564 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 290,1214 m2
61 Trát thành sê nô mặt ngoài, vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 73,8 m2
62 Trát thành sê nô mặt trong, vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 34,44 m2
63 Quét sơn chống thấm sê nô mái Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 119,2324 m2
64 Láng sê nô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 82,5084 m2
65 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 526,8925 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 58,296 m2
67 Trát thành dầm mặt trên sê nô, vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 29,7 m2
68 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 71,5941 m2
69 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 52,0596 m2
70 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 152,982 m
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 114,255 m
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, tường thu hồi mái Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 381,9692 m2
73 Quét nước xi măng 2 nước, quét tường thu hồi Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 381,9692 m2
74 Trát granitô tường chắn bậc, vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 17,5524 m2
75 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75, gờ tường chắn bậc Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 14 m
76 Phủ lớp dầu bóng lên bề mặt granito Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 17,5524 m2
77 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 13,64 m2
78 Láng granitô mặt lan can Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 18,0736 m2
79 Trát xà dầm mặt dưới lan can, vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 9,075 m2
80 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 435,515 m2
81 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 641,06 m2
82 Bả bằng bột bả vào dầm, trần Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 600,485 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1.241,485 m2
84 Láng granitô bậc tam cấp Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 18,108 m2
85 Trát granitô gờ chỉ, gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 40,24 m
86 Phủ lớp dầu bóng lên bề mặt granito Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 18,108 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 403,0393 m2
88 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, gạch chống trơn Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 17,7584 m2
89 Lát nền gạch đỏ 500x500 khu vực rửa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 48,18 m2
90 Lát nền gạch đỏ 500x500 khu vực sân gia công thô Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 73,311 m2
91 Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 7,3311 m3
92 Lát đá mặt bệ các loại, đá granite Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 18,758 m2
93 Thang thép lên mái Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0287 tấn
94 Nắp tôn lên mái và bộ bản lề, khóa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 bộ
95 Sản xuất xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,9043 tấn
96 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,9043 tấn
97 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2901 tấn
98 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2901 tấn
99 Thép bản mã đầu cột Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 19,625 kg
100 Bulong đầu cột L=500 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 16 cái
101 Sơn sắt thép bằng sơn sơn tổng hợp, 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 287,8446 1m2
102 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,7216 100m2
103 Tôn úp nóc dày 0,45mm rộng 40cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 73,52 m
104 Máng tôn thu nước dày 0,45mm rộng 60cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 15,82 m
105 Mua cửa đi 2 cánh khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm phụ kiện G-Q Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 26,404 m2
106 Mua cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm phụ kiện G-Q Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10,53 m2
107 Mua cửa sổ mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm phụ kiện G-Q Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 18,48 m2
108 Mua cửa sổ mở trượt lùa, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm phụ kiện G-Q Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 15,12 m2
109 Mua cửa sổ mở hất, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm phụ kiện G-Q Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,28 m2
110 Mua vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm phụ kiện G-Q Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 24,85 m2
111 Mua cửa đi xếp inox 304 có lá gió Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10,08 m2
112 Lắp dựng cửa sắt xếp Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10,08 m2
113 Sen hoa cửa sổ, lan can bằng inox 304 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 233,635 kg
114 Lắp dựng sen hoa cửa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 46,8 m2
115 Mua và lắp dựng vách ngăn cửa đi tấm compac HPL dày 10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 13,24 m2
116 Thi công trần thả bằng tấm thạch cao 600x600 khung xương nổi, tấm chịu nước Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 13,0544 m2
117 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4,7428 100m2
118 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,7229 100m2
119 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,432 m3
120 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,525 m3
121 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0203 100m2
122 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0374 tấn
123 Xây bể phốt bằng gạch bê tông đặc kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,0803 m3
124 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10,92 m2
125 Trát tường trong, có đánh màu, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10,419 m2
126 Ngâm nước xi măng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,8167 m3
127 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,35 m3
128 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,019 100m2
129 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0257 tấn
130 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5 cái
131 Lắp đặt Vỏ tủ KT(500x400x180) Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 hộp
132 Lắp đặt các APTOMAT MCCB 3P-50A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
133 Lắp đặt đèn hiển thị pha Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 bộ
134 Lắp đặt đồng hồ Ampe Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
135 Công tắc VOLT Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
136 Cầu chì Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
137 Lắp đặt các APTOMAT MCCB 2P-40A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 6 cái
138 Lắp đặt dây Cu/PVC E1x10mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5 m
139 Lắp đặt Ống ghen nhựa D25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,5 m
140 Lắp đặt hộp Aptomat 6-8 Modul Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 hộp
141 Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-10A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
142 Lắp đặt các APTOMAT MCB 2P-20A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 cái
143 Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-16A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
144 Lắp đặt hộp Aptomat 6-8 Modul Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 hộp
145 Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-10A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
146 Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-16A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
147 Lắp đặt các APTOMAT MCB 2P-20A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
148 Lắp đặt hộp Aptomat 6-8 Modul Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 hộp
149 Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-10A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
150 Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-16A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
151 Lắp đặt hộp Aptomat 6-8 Modul Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 hộp
152 Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-10A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
153 Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-16A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
154 Lắp đặt các APTOMAT MCCB 3P-25A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
155 Lắp đặt hộp Aptomat 6-8 Modul Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 hộp
156 Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-10A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
157 Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-16A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
158 Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 150 m
159 Lắp đặt dây Cu/PVC E1x6mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 150 m
160 Lắp đặt ống gen gân xoắn HDPE D40/32 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 150 m
161 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 21 m
162 Lắp đặt Ống ghen nhựa D32 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 21 m
163 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10 m
164 Lắp đặt Ống ghen nhựa D25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10 m
165 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 63 m
166 Lắp đặt dây E Cu/PVC 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 63 m
167 Lắp đặt Ống ghen nhựa D25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 63 m
168 Lắp đặt Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 214 m
169 Lắp đặt dây điện Cu/PVC E1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 214 m
170 Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 214 m
171 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 508 m
172 Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 508 m
173 Lắp đặt đèn Tuýp LED đôi 2x1,2m 18w Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 30 bộ
174 Lắp đặt đèn Tuýp LED đơn 1x1,2m 18w Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 bộ
175 Lắp đặt Đèn LED ốp trần 15W Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 14 bộ
176 Lắp đặt Quạt trần ( cánh 1400m cánh sắt) Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 11 cái
177 Móc treo quạt trần Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 11 cái
178 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 máy
179 Lắp đặt Công tắc đơn Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 cái
180 Lắp đặt Công tắc đôi Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 12 cái
181 Lắp đặt công tắc 3 hạt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 cái
182 Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu 16A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 47 cái
183 Lắp đặt Quạt hút mùi gắn tường cánh 400mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 cái
184 Cọc tiếp địa dài 2,4m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cọc
185 Nhánh đồng tiếp đất Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
186 Bộ kẹp tiếp đất Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
187 Bản đồng tiếp đất Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
188 Hộp kiểm tra Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
189 Gia công, đóng cọc chống sét Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 cọc
190 Dây dẫn sét D=12mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 20 m
191 Dây thu sét D=10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 14 m
192 Dây tiếp địa D=20mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 9 m
193 Đào đất chôn cọc và dây tiếp địa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,6 1m3
194 Đắp đất chôn cọc, dây tiếp địa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,6 m3
195 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 cái
196 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 cái
197 Bật sắt đỡ dây dẫn sét Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 130 cái
198 Hộp nối kiểm tra Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 bộ
199 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 bộ
200 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu Lavabô Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 bộ
201 Lắp đặt gương đơn Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 cái
202 Lắp đặt kệ kính đơn Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 cái
203 Lắp đặt giá treo khăn đơn Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 cái
204 Giá đựng xà phòng H444V Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 cái
205 Xiphoong cụm xả chậu rửa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 bộ
206 Lắp đặt xí bệt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 bộ
207 Dây mềm cấp Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 7 bộ
208 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh xịt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 bộ
209 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 bể
210 Lắp đặt van phao cơ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
211 Lắp đặt chậu tiểu nam Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 bộ
212 Lắp đặt van nút ấn tiểu treo liên doanh Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 bộ
213 Lắp đặt bồn chậu rửa Inox 1 vòi Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 bộ
214 Lắp đặt vòi chậu rửa bồn inox Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 bộ
215 Lắp đặt vòi rửa đồng D25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 bộ
216 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 cấp nước Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 100 m
217 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 8 cái
218 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,59 100m
219 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 13 cái
220 Lắp đặt nút bịt nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 cái
221 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 cái
222 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D32/25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 6 cái
223 Lắp đặt Van khóa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 cái
224 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,26 100m
225 Lắp đặt Cút nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 cái
226 Lắp đặt nút bịt nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 cái
227 Lắp đặt Van khóa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 cái
228 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR D25/20 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10 cái
229 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,28 100m
230 Lắp đặt Cút ren trong nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 9 cái
231 Lắp đặt Tê ren trong nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 cái
232 Lắp đặt Măng sông ren trong nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 6 cái
233 Lắp đặt Măng sông ren trong nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 8 cái
234 Lắp đặt Ống PVC D110 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,15 100m
235 Lắp đặt Ống PVC D76 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,06 100m
236 Lắp đặt Ống PVC D48 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,06 100m
237 Lắp đặt Cút nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 8 cái
238 Lắp đặt Cút nhựa PVC D76 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 cái
239 Lắp đặt Cút nhựa PVC D48 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 12 cái
240 Lắp đặt Chếch nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10 cái
241 Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
242 Lắp đặt Tê nhựa PVC D48 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 cái
243 Lắp đặt Tê thu nhựa PVC D110/76 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
244 Lắp đặt Nút bịt PVC D110 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 cái
245 Lắp đặt Nút bịt PVC D76 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 cái
246 Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX ( cả tấm chụp) Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3 cái
247 Lắp đặt Ống PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,56 100m
248 Lắp đặt Ống PVC D32 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,06 100m
249 Lắp đặt Chếch nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 22 cái
250 Lắp đặt Cút nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 22 cái
251 Lắp đặt Móc giữ ống Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 24 cái
252 Lắp đặt Rọ chắn rác Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 11 cái
253 Lắp đặt Phễu thu nước Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 11 cái
B Phàn chống mối
1 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp khoan bơm thuốc Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1.008 1 lỗ khoan
2 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp khoan, bơm thuốc Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5.992 1 lỗ khoan
3 Hộp nhử mối Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 40 hộp
C Phần xây cổng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4,125 1m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,165 100m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 6,25 100m
4 Phủ cát đen đầu cọc tre Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,25 m3
5 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,25 m3
6 Ván khuôn bê tông lót móng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,028 100m2
7 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,5932 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0372 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,074 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1151 tấn
11 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1629 100m3
12 Vận chuyển đất (đổ sang ao san lấp) Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0443 100m3
13 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,17 m3
14 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,6065 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3057 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0395 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2301 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,4927 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,155 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0261 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,075 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2073 tấn
23 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 7,8697 m3
24 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,8476 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,6334 tấn
26 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 6,9909 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,6655 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,7475 m3
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 50,6172 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 34,9121 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 14,73 m2
32 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 38,18 m
33 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 38,52 m
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 12,18 m
35 Trát gờ chỉ, gờ móc nước vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 38,18 m
36 Kẻ mạch lõm trang trí cột Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 23 m
37 Dán ngói, ngói 22viên/m2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 47,5904 m2
38 Ngói úp nóc Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 76,184 viên
39 Sơn trần, dầm, cột ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 104,06 m2
40 Gia công cổng sắt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,6199 tấn
41 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép hình Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1363 tấn
42 Thép cánh cổng bằng sắt vuông đặc Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 65,63 kg
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 58,68 1m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 29,34 m2
45 Bánh xe sắt D100 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 cái
46 Bản lề sắt, bản lề cối Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 16 bộ
47 Mũi mác, mũi bịt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 54 cái
48 Hoa gang đúc trang trí cánh cổng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 cái
49 Chữ biển cổng bằng Inox " TRUNG TÂM BẢO TRỢ XÃ HỘI TỔNG HỢP TỈNH NAM ĐỊNH" chiều cao chữ 17cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 37 chữ
50 Chữ biển bằng Inox "SỞ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI " chiều cao chữ 10cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 26 chữ
51 Chữ biển địa chỉ bằng Inox " ............................... " chiều cao chữ 7cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 43 chữ
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,188 1m3
53 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0475 100m3
54 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,25 100m
55 Phủ cát đen đầu cọc tre Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,45 m3
56 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,45 m3
57 Ván khuôn bê tông lót móng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,012 100m2
58 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,8751 m3
59 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0156 100m2
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0277 tấn
61 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0456 100m3
62 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0149 100m3
63 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,4162 m3
64 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0757 100m2
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0122 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0783 tấn
67 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,1918 m3
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 16,885 m2
69 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 16,8 m
70 Kẻ mạch lõm trang trí cột Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 6,16 m
71 Sơn trần, dầm, cột ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 16,885 m2
72 Gia công cổng sắt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1431 tấn
73 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép hình Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0548 tấn
74 Cổng bằng thép vuông đặc Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 85,16 kg
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 20,868 1m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10,434 m2
77 Bánh xe sắt D100 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 cái
78 Bản lề sắt, bản lề cối Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 8 bộ
79 Mũi mác, mũi bịt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 26 cái
80 Hoa gang đúc trang trí cánh cổng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 cái
D TƯỜNG RÀO ĐẶC ĐOẠN GIÁP NHÀ DÂN VÀ ĐẤT RUỘNG
1 Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 154,7808 1m3
2 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 6,1912 100m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 146,472 100m
4 Phủ cát đen đầu cọc tre Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 36,618 m3
5 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,1719 100m3
6 Vận chuyển đất, (đổ vào ao san lấp) Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,5658 100m3
7 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 36,618 m3
8 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 37,0383 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,2197 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,9318 tấn
11 Bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 13,8303 m3
12 Ván khuôn cổ cột Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,6764 100m2
13 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 183,0355 m3
14 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 70,4127 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 352,53 m2
16 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 352,53 m2
17 Bê tông giằng tường móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 38,7783 m3
18 Ván khuôn móng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,3502 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,9139 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,6491 tấn
21 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 12,015 m2
22 Đá 4x6 kích thước 25x25x25cm lọc Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,7487 m3
23 Vải lọc địa kỹ thuật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 174,8661 m2
24 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,8953 100m
25 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 29,8734 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,621 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,4693 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,0617 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 154,488 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 18,0965 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,481 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2318 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,0748 tấn
34 Gia công cột bằng thép hình Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,5267 tấn
35 Lắp cột thép các loại Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,5267 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 22,86 1m2
37 Lưới thép gai kẽm (Thông báo giá Sở xây dựng) Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 529,8526 kg
38 Lắp dựng hàng rào lưới thép gai Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 352,53 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 236,6922 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 277,3568 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1.404,436 m2
42 Trát má cạnh ô thoáng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 198,924 m2
43 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2.117,41 m2
44 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển cát các loại Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 307,571 m3
45 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển sỏi, đá dăm các loại Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 160,23 m3
46 Bốc xếp lên Xi măng bao Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 109,5687 tấn
47 Bốc xếp lên gạch xây các loại Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 222,3515 1000v
48 Bốc xếp lên Thép các loại Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 11,0425 tấn
49 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 17,356 m3
50 Bốc xếp lên Tre, cây chống Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 27,9157 100cây
E TƯỜNG RÀO THOÁNG MẶT TRƯỚC
1 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,6104 m3
2 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,6104 m3
3 Ván khuôn móng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0976 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,03 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1343 tấn
6 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,5799 m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3041 100m2
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0439 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1296 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,4393 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,5658 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0579 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0145 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0668 tấn
15 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 31,5144 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 12,156 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 38,106 m2
18 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 16,56 m
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 85,44 m
20 Vét mạch lõm cột Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 35,64 m
21 Sơn cột ngoài, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 81,777 m2
22 Thép vuông đặc cả sơn hàng rào (theo thông báo giá SXD) Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 687,6733 kg
23 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 35,3595 m2
24 Đắp cát đen móng công trình, Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,22 m3
25 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,464 m3
26 Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,5021 1m3
27 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0599 100m3
28 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,4898 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0124 100m2
30 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,0311 m3
31 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,0025 m3
32 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,4092 m3
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0248 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0084 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0341 tấn
36 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2867 m3
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0338 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0051 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0144 tấn
40 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,9194 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,155 m3
42 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0158 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0036 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0167 tấn
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,5016 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,444 m2
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10,514 m2
48 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,84 m
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 19,96 m
50 Vét mạch lõm cột Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,96 m
51 Sơn cột ngoài, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 17,459 m2
52 Thép vuông đặc cả sơn hàng rào (theo thông báo giá SXD) Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 169,1 kg
53 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 9,6855 m2
54 Đắp cát đen móng công trình Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4,526 m3
55 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,395 m3
56 Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,7342 1m3
57 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1094 100m3
58 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10,1737 m3
59 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,6828 m3
60 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2232 100m2
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,076 tấn
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3054 tấn
63 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 7,127 m3
64 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,8448 100m2
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,131 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3944 tấn
67 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 8,2171 m3
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,2989 m3
69 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1328 100m2
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,033 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1523 tấn
72 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 66,612 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 27,96 m2
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 117,81 m2
75 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 36,8 m
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 194,6 m
77 Vét mạch lõm cột Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 79,2 m
78 Sơn cột ngoài, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 212,382 m2
79 Thép vuông đặc cả sơn hàng rào Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1.572,63 kg
80 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 81,18 m2
81 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0907 100m3
82 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4,185 m3
83 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,4424 m3
84 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,4424 m3
85 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3298 100m2
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1121 tấn
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,4542 tấn
88 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 8,8863 m3
89 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,0476 100m2
90 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,203 tấn
91 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,6114 tấn
92 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 11,6026 m3
93 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,9069 m3
94 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,195 100m2
95 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0487 tấn
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2262 tấn
97 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 108,5496 m2
98 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 40,92 m2
99 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 128,402 m2
100 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 57,04 m
101 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 207,08 m
102 Vét mạch lõm cột Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 122,76 m
103 Sơn cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 277,871 m2
104 Thép vuông đặc cả sơn hàng rào Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2.323,9977 kg
105 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 119,1795 m2
106 Đắp cát đen móng công trình, Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4,123 m3
107 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4,9476 m3
F Phần phá dỡ
1 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 207,6 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 11,7986 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 57,2605 m3
4 Vận chuyển phế thải đến nơi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,6906 100m3
5 Tháo dỡ cửa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 15,96 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 19,1434 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 37,8638 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 9,6016 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường móng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 43,5867 m3
10 Vận chuyển phế thải, dến nơi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,102 100m3
11 Đào đất nền cũ, rộng <=10m, đất C3 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,192 100m3
12 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,192 100m3
13 Tháo dỡ cửa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 18,36 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 21,6398 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 47,9629 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 9,5353 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường móng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 46,0975 m3
18 Vận chuyển phế thải, đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,2524 100m3
19 Đào đất nền cũ rộng <=10m, đất C3 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1907 100m3
20 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1907 100m3
21 Tháo dỡ cửa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 24,36 m2
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 30,6903 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 59,2887 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 14,367 m3
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá , phá dỡ tường cổ móng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 59,6736 m3
26 Vận chuyển phế thải đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,6402 100m3
27 Đào đất nền nhà cũ, rộng <=10m, đất C3 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2873 100m3
28 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2873 100m3
29 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 40,6 m2
30 Tháo dỡ cửa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10,08 m2
31 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 25,362 m3
32 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,8702 m3
33 Vận chuyển phế thải đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2723 100m3
34 Đào đất nền nhà cũ, rộng <=10m, đất C3 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0374 100m3
35 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0374 100m3
36 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 31,2 m2
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 8,5199 m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,6468 m3
39 Vận chuyển phế thải đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1117 100m3
40 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép,phá dỡ nền sân bê tông Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 49,387 m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá , tường rãnh thoát nước cũ hỏng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,7534 m3
42 Vận chuyển phế thải đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,5864 100m3
43 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 6,7012 m3
44 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 35,681 m3
45 Vận chuyển phế thải đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,4238 100m3
46 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10 cây
47 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10 gốc
48 Tháo dỡ cánh cổng cũ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 13,63 m2
49 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,2743 m3
50 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,5176 m3
51 Vận chuyển phế thải đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0879 100m3
52 Tháo dỡ cửa Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 18,36 m2
53 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 21,7784 m3
54 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 48,873 m3
55 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 9,5353 m3
56 Phá dỡ kết cấu gạch đá , phá dỡ móng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 46,0975 m3
57 Vận chuyển phế thải đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,2628 100m3
58 Đào đất nền nhà cũ, rộng <=10m, đất C3 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1759 100m3
59 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,1759 100m3
G ĐƯỜNG NỘI BỘ VÀ SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất đào hữu cơ dọn cỏ rác dày trung bình 10cm - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,5677 100m3
2 Đào xúc đất, đất C1 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 17,419 1m3
3 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,7419 100m3
4 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,9 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,6971 100m3
5 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,4108 100m3
6 Móng đá thải dày 10cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,832 100m3
7 Nilon lót nền Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1.831,95 m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 125,766 m3
9 Cắt khe co giãn Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 23,74 10m
10 Ván khuôn , đường bê tông Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,564 100m2
11 Bê tông nền sân, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 99,351 m3
H BỒN CÂY, BỒN HOA
1 Đào móng bồn cây, bồn hoa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 43,6476 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 14,5493 m3
3 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,291 100m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 43,6476 m3
5 Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,5202 100m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 106,8769 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4,9764 m3
8 Trát granitô tường bồn cây, vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 825,789 m2
9 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1.260,1 m
10 Đổ đất màu bồn cây Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 685,04 m3
I HÈ LÁT GẠCH TERRAZZO
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,84 m3
2 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,0284 100m3
3 Đào san đất hữu cơ dọn cỏ rác dày trung bình 10cm - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,8298 100m3
4 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,8268 100m3
5 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,9488 100m3
6 Lót nilon nền Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 844,44 m2
7 Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 84,444 m3
8 Lát hè gạch Terazzo KT gạch 400x400mm dày 3cm, 6,25 viên /m2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 852,435 m2
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,936 1m3
10 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,312 m3
11 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,7605 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,738 100m2
13 Mua bulong khung móng trụ D12 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 82 bộ
14 Sản xuất cột bằng thép ống tráng kẽm dày 2mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,331 tấn
15 Gia công cột bằng thép tấm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3259 tấn
16 Quả cầu thép Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 82 cái
17 Xích thép tráng kẽm D8mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 256,75 kg
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 63,7731 1m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 25,872 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 190,12 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 190,12 m2
22 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,147 100m
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,5706 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3246 100m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,3559 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 24,345 m2
J CỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 37,665 m3
2 Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,215 100m2
3 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 44,1045 m3
4 Trát tường cống bên trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 534,6 m2
5 Láng đáy cống dày 2cm, vữa XMCV mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 182,25 m2
6 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - ) Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 31,59 m3
7 Ván khuôn tấm đan Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,8468 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,9257 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 607,5 1cấu kiện
10 Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 22,599 1m3
11 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,904 100m3
12 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,13 100m3
13 Đệm đá mạt đáy cống đầm chặt dày 10cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 9,171 m3
14 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10,6995 m3
15 Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3057 100m2
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK D400 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 101,9 1 đoạn ống
17 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 95 mối nối
18 Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 14,6736 1m3
19 Đào móng bằng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,5869 100m3
20 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3351 100m3
21 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3987 100m3
22 Đáy hố ga bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 mác 150 dày 10cm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5,88 m3
23 Ván khuôn đáy hố ga bê tông đổ tại chỗ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,168 100m2
24 Xây Tường hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 23,7449 m3
25 Trát tường hố ga bên trong dày 2cm, vữa XMCV mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 98,7033 m2
26 Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XMCV mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 17,328 m2
27 Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4,32 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,144 100m2
29 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,2424 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 30 1cấu kiện
31 Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 8,208 1m3
32 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,3283 100m3
33 Vận chuyển đất đến noi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,41 100m3
K HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp đất C1 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 46,44 1m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,8576 100m3
3 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,322 100m3
4 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 7,3714 1000 viên
5 Gạch chỉ xếp bảo vệ Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 7.371,4286 viên
6 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 77 cái
7 Lắp đặt ống gen gân xoắn HDPE D40/32 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10,61 100 m
8 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC/DSTA 2Cx6mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 110 m
9 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC/DSTA 2Cx4mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 951 m
10 Lắp đặt Vỏ tủ KT(500x400x180) Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 hộp
11 Lắp đặt các APTOMAT MCCB 2P-50A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cái
12 Cọc tiếp địa dài 2,5m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1 cọc
13 Lắp đặt dây Cu/PVC E1x10mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10 m
14 Lắp đặt Ống ghen nhựa D25 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 5 m
15 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 12 1 cột
16 Lắp choá đèn, ở độ cao ≤12m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 12 bộ
17 Lắp đặt đèn cao áp 250W, ở độ cao <=12m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 12 bộ
18 Luồn dây lên đèn, dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 1,329 100m
19 bảng điện + 01 Aptomat 1 pha Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 21 bộ
20 Lắp đặt APTOMAT MCB 2P-40A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2 cái
21 Lắp đặt các APTOMAT MCB 2P-25A Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4 cái
22 Lắp bảng điện cửa cột Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 21 bảng
23 Lắp của cột Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 21 cửa
24 Lắp đặt Cột đèn sân vườn đế gang, thân ngang Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 9 1 cột
25 Lắp đặt đèn chùm loại 5 bóng Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 9 bộ
26 Lắp đặt bộ bóng đen sân vườn D400 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 45 bộ
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 16,8 1m3
28 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 12,012 m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,6048 100m2
30 Bộ khung móng cột điện Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 21 bộ
31 Cọc tiếp địa dài 2,5m Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 21 cọc
32 Dây tiếp địa thép tròn D12mm dưới đất Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 52,5 m
33 Đào móng tiếp địa , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 14,7 1m3
34 Đắp đất tiếp địa , độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 0,147 100m3
L Phần san lấp
1 Bơm tát nước ao Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 10 ca
2 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 44,0286 m3
3 Đào xúc đất vét bùn, cỏ rác hữu cơ, Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 3,9626 100m3
4 Vận chuyển bùn đến nơi quy định Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 4,4029 100m3
5 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,9 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 18,1383 100m3
6 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT 2,0153 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->