Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo sửa chữa TT Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định (Giai đoạn II)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo sửa chữa TT Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định (Giai đoạn II) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KP sự nghiệp thực hiện CTMT phát triển hệ thống trợ giúp xã hội giai đoạn 2016-2020 và các nguồn KP hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 11:36:00 đến ngày 2020-11-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,342,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà ăn | |||
| 1 | Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 34,7147 | 1m3 |
| 2 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,3886 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,5787 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, (đổ vào ao san lấp) | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,1571 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 147,1075 | 100m |
| 6 | Phủ cát đen đầu cọc tre | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 23,9212 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 26,2269 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài, BT lót móng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,5247 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 87,141 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,6461 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,5412 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,3813 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 40,7117 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, giằng tường móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 6,556 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài , giằng tường móng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,4958 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng tường móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,4293 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng tường móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0742 | tấn |
| 18 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,5265 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 44,8525 | m3 |
| 20 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 8,3214 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,1352 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột tròn | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3324 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1795 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,4985 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 26,1712 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,1453 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,7448 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,8563 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 60,5845 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,4856 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 6,4792 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,2169 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,4354 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1714 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1452 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4,8972 | m3 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,4452 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2379 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng gạch 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 chiều dày <=33cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 86,7268 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 chiều dày <=11cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,9102 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 39,2336 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,8785 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,5603 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,5617 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,0164 | m3 |
| 46 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, bàn bếp, bàn soạn, bàn chậu | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,5794 | m3 |
| 47 | Ván khuôn sàn bàn chậu rửa, bàn soạn, bàn bếp | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1947 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn bàn bếp, bàn soạn, chậu rửa, ĐK <=10mm, | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1378 | tấn |
| 49 | Bê tông mặt lan can, mác 200# đá 1x2cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,118 | m3 |
| 50 | Ván khuôn lanh tô mặt lan can | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1661 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,015 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1156 | tấn |
| 53 | Bê tông nền M250, đá 1x2, nền ram dốc | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,344 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, nền ram dốc, ĐK <=10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1766 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, nền ram dốc, ĐK <=18mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0533 | tấn |
| 56 | Ốp tường - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 156,373 | m2 |
| 57 | Ốp tường ngoài nhà, kích thước gạch 300x450mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 11,25 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 100x500mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 16,295 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 589,564 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 290,1214 | m2 |
| 61 | Trát thành sê nô mặt ngoài, vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 73,8 | m2 |
| 62 | Trát thành sê nô mặt trong, vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 34,44 | m2 |
| 63 | Quét sơn chống thấm sê nô mái | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 119,2324 | m2 |
| 64 | Láng sê nô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 82,5084 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 526,8925 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 58,296 | m2 |
| 67 | Trát thành dầm mặt trên sê nô, vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 29,7 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 71,5941 | m2 |
| 69 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 52,0596 | m2 |
| 70 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 152,982 | m |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 114,255 | m |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, tường thu hồi mái | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 381,9692 | m2 |
| 73 | Quét nước xi măng 2 nước, quét tường thu hồi | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 381,9692 | m2 |
| 74 | Trát granitô tường chắn bậc, vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 17,5524 | m2 |
| 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75, gờ tường chắn bậc | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 14 | m |
| 76 | Phủ lớp dầu bóng lên bề mặt granito | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 17,5524 | m2 |
| 77 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 13,64 | m2 |
| 78 | Láng granitô mặt lan can | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 18,0736 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm mặt dưới lan can, vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 9,075 | m2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 435,515 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 641,06 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 600,485 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1.241,485 | m2 |
| 84 | Láng granitô bậc tam cấp | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 18,108 | m2 |
| 85 | Trát granitô gờ chỉ, gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 40,24 | m |
| 86 | Phủ lớp dầu bóng lên bề mặt granito | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 18,108 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 403,0393 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, gạch chống trơn | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 17,7584 | m2 |
| 89 | Lát nền gạch đỏ 500x500 khu vực rửa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 48,18 | m2 |
| 90 | Lát nền gạch đỏ 500x500 khu vực sân gia công thô | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 73,311 | m2 |
| 91 | Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 7,3311 | m3 |
| 92 | Lát đá mặt bệ các loại, đá granite | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 18,758 | m2 |
| 93 | Thang thép lên mái | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0287 | tấn |
| 94 | Nắp tôn lên mái và bộ bản lề, khóa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,9043 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,9043 | tấn |
| 97 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2901 | tấn |
| 98 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2901 | tấn |
| 99 | Thép bản mã đầu cột | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 19,625 | kg |
| 100 | Bulong đầu cột L=500 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 16 | cái |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn sơn tổng hợp, 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 287,8446 | 1m2 |
| 102 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,7216 | 100m2 |
| 103 | Tôn úp nóc dày 0,45mm rộng 40cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 73,52 | m |
| 104 | Máng tôn thu nước dày 0,45mm rộng 60cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 15,82 | m |
| 105 | Mua cửa đi 2 cánh khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm phụ kiện G-Q | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 26,404 | m2 |
| 106 | Mua cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm phụ kiện G-Q | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10,53 | m2 |
| 107 | Mua cửa sổ mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm phụ kiện G-Q | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 18,48 | m2 |
| 108 | Mua cửa sổ mở trượt lùa, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm phụ kiện G-Q | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 15,12 | m2 |
| 109 | Mua cửa sổ mở hất, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm phụ kiện G-Q | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,28 | m2 |
| 110 | Mua vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm phụ kiện G-Q | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 24,85 | m2 |
| 111 | Mua cửa đi xếp inox 304 có lá gió | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10,08 | m2 |
| 112 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10,08 | m2 |
| 113 | Sen hoa cửa sổ, lan can bằng inox 304 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 233,635 | kg |
| 114 | Lắp dựng sen hoa cửa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 46,8 | m2 |
| 115 | Mua và lắp dựng vách ngăn cửa đi tấm compac HPL dày 10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 13,24 | m2 |
| 116 | Thi công trần thả bằng tấm thạch cao 600x600 khung xương nổi, tấm chịu nước | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 13,0544 | m2 |
| 117 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4,7428 | 100m2 |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,7229 | 100m2 |
| 119 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,432 | m3 |
| 120 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,525 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0203 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0374 | tấn |
| 123 | Xây bể phốt bằng gạch bê tông đặc kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,0803 | m3 |
| 124 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10,92 | m2 |
| 125 | Trát tường trong, có đánh màu, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10,419 | m2 |
| 126 | Ngâm nước xi măng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,8167 | m3 |
| 127 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,35 | m3 |
| 128 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 129 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0257 | tấn |
| 130 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt Vỏ tủ KT(500x400x180) | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 132 | Lắp đặt các APTOMAT MCCB 3P-50A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt đèn hiển thị pha | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 134 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 135 | Công tắc VOLT | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 136 | Cầu chì | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt các APTOMAT MCCB 2P-40A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt dây Cu/PVC E1x10mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5 | m |
| 139 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,5 | m |
| 140 | Lắp đặt hộp Aptomat 6-8 Modul | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 141 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-10A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 2P-20A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-16A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt hộp Aptomat 6-8 Modul | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 145 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-10A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-16A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 2P-20A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt hộp Aptomat 6-8 Modul | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 149 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-10A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-16A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt hộp Aptomat 6-8 Modul | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 152 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-10A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-16A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt các APTOMAT MCCB 3P-25A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt hộp Aptomat 6-8 Modul | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 156 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-10A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-16A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 150 | m |
| 159 | Lắp đặt dây Cu/PVC E1x6mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 150 | m |
| 160 | Lắp đặt ống gen gân xoắn HDPE D40/32 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 150 | m |
| 161 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 21 | m |
| 162 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D32 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 21 | m |
| 163 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10 | m |
| 164 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10 | m |
| 165 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 63 | m |
| 166 | Lắp đặt dây E Cu/PVC 1x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 63 | m |
| 167 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 63 | m |
| 168 | Lắp đặt Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 214 | m |
| 169 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC E1x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 214 | m |
| 170 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 214 | m |
| 171 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 508 | m |
| 172 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 508 | m |
| 173 | Lắp đặt đèn Tuýp LED đôi 2x1,2m 18w | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 30 | bộ |
| 174 | Lắp đặt đèn Tuýp LED đơn 1x1,2m 18w | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 175 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần 15W | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 14 | bộ |
| 176 | Lắp đặt Quạt trần ( cánh 1400m cánh sắt) | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 11 | cái |
| 177 | Móc treo quạt trần | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 11 | cái |
| 178 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | máy |
| 179 | Lắp đặt Công tắc đơn | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt Công tắc đôi | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 12 | cái |
| 181 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 47 | cái |
| 183 | Lắp đặt Quạt hút mùi gắn tường cánh 400mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| 184 | Cọc tiếp địa dài 2,4m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cọc |
| 185 | Nhánh đồng tiếp đất | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 186 | Bộ kẹp tiếp đất | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 187 | Bản đồng tiếp đất | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 188 | Hộp kiểm tra | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 189 | Gia công, đóng cọc chống sét | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cọc |
| 190 | Dây dẫn sét D=12mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 20 | m |
| 191 | Dây thu sét D=10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 14 | m |
| 192 | Dây tiếp địa D=20mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 9 | m |
| 193 | Đào đất chôn cọc và dây tiếp địa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,6 | 1m3 |
| 194 | Đắp đất chôn cọc, dây tiếp địa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,6 | m3 |
| 195 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cái |
| 197 | Bật sắt đỡ dây dẫn sét | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 130 | cái |
| 198 | Hộp nối kiểm tra | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 199 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu Lavabô | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 201 | Lắp đặt gương đơn | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt kệ kính đơn | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt giá treo khăn đơn | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | cái |
| 204 | Giá đựng xà phòng H444V | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | cái |
| 205 | Xiphoong cụm xả chậu rửa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 206 | Lắp đặt xí bệt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 207 | Dây mềm cấp | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 7 | bộ |
| 208 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh xịt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 209 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bể |
| 210 | Lắp đặt van phao cơ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 212 | Lắp đặt van nút ấn tiểu treo liên doanh | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 213 | Lắp đặt bồn chậu rửa Inox 1 vòi | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 214 | Lắp đặt vòi chậu rửa bồn inox | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 215 | Lắp đặt vòi rửa đồng D25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 cấp nước | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | 100 m |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 8 | cái |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,59 | 100m |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 13 | cái |
| 220 | Lắp đặt nút bịt nhựa PPR D32 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cái |
| 221 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | cái |
| 222 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D32/25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 6 | cái |
| 223 | Lắp đặt Van khóa PPR D32 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | cái |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,26 | 100m |
| 225 | Lắp đặt Cút nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | cái |
| 226 | Lắp đặt nút bịt nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt Van khóa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cái |
| 228 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR D25/20 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10 | cái |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,28 | 100m |
| 230 | Lắp đặt Cút ren trong nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 9 | cái |
| 231 | Lắp đặt Tê ren trong nhựa PPR D20 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt Măng sông ren trong nhựa PPR D25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 6 | cái |
| 233 | Lắp đặt Măng sông ren trong nhựa PPR D32 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 8 | cái |
| 234 | Lắp đặt Ống PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,15 | 100m |
| 235 | Lắp đặt Ống PVC D76 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,06 | 100m |
| 236 | Lắp đặt Ống PVC D48 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,06 | 100m |
| 237 | Lắp đặt Cút nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 8 | cái |
| 238 | Lắp đặt Cút nhựa PVC D76 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | cái |
| 239 | Lắp đặt Cút nhựa PVC D48 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 12 | cái |
| 240 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10 | cái |
| 241 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D48 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cái |
| 243 | Lắp đặt Tê thu nhựa PVC D110/76 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt Nút bịt PVC D110 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt Nút bịt PVC D76 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cái |
| 246 | Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX ( cả tấm chụp) | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3 | cái |
| 247 | Lắp đặt Ống PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,56 | 100m |
| 248 | Lắp đặt Ống PVC D32 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,06 | 100m |
| 249 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 22 | cái |
| 250 | Lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 22 | cái |
| 251 | Lắp đặt Móc giữ ống | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 24 | cái |
| 252 | Lắp đặt Rọ chắn rác | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 11 | cái |
| 253 | Lắp đặt Phễu thu nước | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 11 | cái |
| B | Phàn chống mối | |||
| 1 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp khoan bơm thuốc | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1.008 | 1 lỗ khoan |
| 2 | Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp khoan, bơm thuốc | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5.992 | 1 lỗ khoan |
| 3 | Hộp nhử mối | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 40 | hộp |
| C | Phần xây cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4,125 | 1m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 6,25 | 100m |
| 4 | Phủ cát đen đầu cọc tre | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,25 | m3 |
| 5 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,25 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,5932 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0372 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,074 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1151 | tấn |
| 11 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1629 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất (đổ sang ao san lấp) | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0443 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,17 | m3 |
| 14 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,6065 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3057 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0395 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2301 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,4927 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0261 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,075 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2073 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 7,8697 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,8476 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,6334 | tấn |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 6,9909 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,6655 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,7475 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 50,6172 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 34,9121 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 14,73 | m2 |
| 32 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 38,18 | m |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 38,52 | m |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 12,18 | m |
| 35 | Trát gờ chỉ, gờ móc nước vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 38,18 | m |
| 36 | Kẻ mạch lõm trang trí cột | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 23 | m |
| 37 | Dán ngói, ngói 22viên/m2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 47,5904 | m2 |
| 38 | Ngói úp nóc | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 76,184 | viên |
| 39 | Sơn trần, dầm, cột ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 104,06 | m2 |
| 40 | Gia công cổng sắt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,6199 | tấn |
| 41 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép hình | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1363 | tấn |
| 42 | Thép cánh cổng bằng sắt vuông đặc | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 65,63 | kg |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 58,68 | 1m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 29,34 | m2 |
| 45 | Bánh xe sắt D100 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | cái |
| 46 | Bản lề sắt, bản lề cối | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 16 | bộ |
| 47 | Mũi mác, mũi bịt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 54 | cái |
| 48 | Hoa gang đúc trang trí cánh cổng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | cái |
| 49 | Chữ biển cổng bằng Inox " TRUNG TÂM BẢO TRỢ XÃ HỘI TỔNG HỢP TỈNH NAM ĐỊNH" chiều cao chữ 17cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 37 | chữ |
| 50 | Chữ biển bằng Inox "SỞ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI " chiều cao chữ 10cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 26 | chữ |
| 51 | Chữ biển địa chỉ bằng Inox " ............................... " chiều cao chữ 7cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 43 | chữ |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,188 | 1m3 |
| 53 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0475 | 100m3 |
| 54 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,25 | 100m |
| 55 | Phủ cát đen đầu cọc tre | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,45 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,45 | m3 |
| 57 | Ván khuôn bê tông lót móng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 58 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,8751 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0156 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0277 | tấn |
| 61 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0456 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 63 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,4162 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0757 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0122 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0783 | tấn |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,1918 | m3 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 16,885 | m2 |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 16,8 | m |
| 70 | Kẻ mạch lõm trang trí cột | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 6,16 | m |
| 71 | Sơn trần, dầm, cột ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 16,885 | m2 |
| 72 | Gia công cổng sắt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1431 | tấn |
| 73 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép hình | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0548 | tấn |
| 74 | Cổng bằng thép vuông đặc | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 85,16 | kg |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 20,868 | 1m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10,434 | m2 |
| 77 | Bánh xe sắt D100 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| 78 | Bản lề sắt, bản lề cối | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 79 | Mũi mác, mũi bịt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 26 | cái |
| 80 | Hoa gang đúc trang trí cánh cổng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| D | TƯỜNG RÀO ĐẶC ĐOẠN GIÁP NHÀ DÂN VÀ ĐẤT RUỘNG | |||
| 1 | Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 154,7808 | 1m3 |
| 2 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 6,1912 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 146,472 | 100m |
| 4 | Phủ cát đen đầu cọc tre | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 36,618 | m3 |
| 5 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,1719 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, (đổ vào ao san lấp) | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,5658 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 36,618 | m3 |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 37,0383 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,2197 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,9318 | tấn |
| 11 | Bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 13,8303 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cổ cột | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,6764 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 183,0355 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 70,4127 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 352,53 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 352,53 | m2 |
| 17 | Bê tông giằng tường móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 38,7783 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,3502 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,9139 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,6491 | tấn |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 12,015 | m2 |
| 22 | Đá 4x6 kích thước 25x25x25cm lọc | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,7487 | m3 |
| 23 | Vải lọc địa kỹ thuật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 174,8661 | m2 |
| 24 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,8953 | 100m |
| 25 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 29,8734 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,621 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,4693 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,0617 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 154,488 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 18,0965 | m3 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,481 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2318 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,0748 | tấn |
| 34 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,5267 | tấn |
| 35 | Lắp cột thép các loại | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,5267 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 22,86 | 1m2 |
| 37 | Lưới thép gai kẽm (Thông báo giá Sở xây dựng) | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 529,8526 | kg |
| 38 | Lắp dựng hàng rào lưới thép gai | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 352,53 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 236,6922 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 277,3568 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1.404,436 | m2 |
| 42 | Trát má cạnh ô thoáng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 198,924 | m2 |
| 43 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2.117,41 | m2 |
| 44 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển cát các loại | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 307,571 | m3 |
| 45 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 160,23 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 109,5687 | tấn |
| 47 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 222,3515 | 1000v |
| 48 | Bốc xếp lên Thép các loại | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 11,0425 | tấn |
| 49 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 17,356 | m3 |
| 50 | Bốc xếp lên Tre, cây chống | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 27,9157 | 100cây |
| E | TƯỜNG RÀO THOÁNG MẶT TRƯỚC | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,6104 | m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,6104 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0976 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,03 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1343 | tấn |
| 6 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,5799 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3041 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0439 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1296 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,4393 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,5658 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0579 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0145 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0668 | tấn |
| 15 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 31,5144 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 12,156 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 38,106 | m2 |
| 18 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 16,56 | m |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 85,44 | m |
| 20 | Vét mạch lõm cột | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 35,64 | m |
| 21 | Sơn cột ngoài, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 81,777 | m2 |
| 22 | Thép vuông đặc cả sơn hàng rào (theo thông báo giá SXD) | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 687,6733 | kg |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 35,3595 | m2 |
| 24 | Đắp cát đen móng công trình, | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,22 | m3 |
| 25 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,464 | m3 |
| 26 | Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,5021 | 1m3 |
| 27 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0599 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,4898 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0124 | 100m2 |
| 30 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,0311 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,0025 | m3 |
| 32 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,4092 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0248 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0084 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0341 | tấn |
| 36 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2867 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0338 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0051 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0144 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,9194 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,155 | m3 |
| 42 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0158 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0036 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0167 | tấn |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,5016 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,444 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10,514 | m2 |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,84 | m |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 19,96 | m |
| 50 | Vét mạch lõm cột | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,96 | m |
| 51 | Sơn cột ngoài, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 17,459 | m2 |
| 52 | Thép vuông đặc cả sơn hàng rào (theo thông báo giá SXD) | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 169,1 | kg |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 9,6855 | m2 |
| 54 | Đắp cát đen móng công trình | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4,526 | m3 |
| 55 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,395 | m3 |
| 56 | Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,7342 | 1m3 |
| 57 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1094 | 100m3 |
| 58 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10,1737 | m3 |
| 59 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,6828 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2232 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,076 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3054 | tấn |
| 63 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 7,127 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,8448 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,131 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3944 | tấn |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 8,2171 | m3 |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,2989 | m3 |
| 69 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1328 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,033 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1523 | tấn |
| 72 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 66,612 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 27,96 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 117,81 | m2 |
| 75 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 36,8 | m |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 194,6 | m |
| 77 | Vét mạch lõm cột | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 79,2 | m |
| 78 | Sơn cột ngoài, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 212,382 | m2 |
| 79 | Thép vuông đặc cả sơn hàng rào | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1.572,63 | kg |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 81,18 | m2 |
| 81 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0907 | 100m3 |
| 82 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4,185 | m3 |
| 83 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,4424 | m3 |
| 84 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,4424 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3298 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1121 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,4542 | tấn |
| 88 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 8,8863 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,0476 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,203 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,6114 | tấn |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 11,6026 | m3 |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,9069 | m3 |
| 94 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,195 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0487 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2262 | tấn |
| 97 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 108,5496 | m2 |
| 98 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 40,92 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 128,402 | m2 |
| 100 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 57,04 | m |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 207,08 | m |
| 102 | Vét mạch lõm cột | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 122,76 | m |
| 103 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 277,871 | m2 |
| 104 | Thép vuông đặc cả sơn hàng rào | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2.323,9977 | kg |
| 105 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 119,1795 | m2 |
| 106 | Đắp cát đen móng công trình, | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4,123 | m3 |
| 107 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4,9476 | m3 |
| F | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 207,6 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 11,7986 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 57,2605 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đến nơi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,6906 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 15,96 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 19,1434 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 37,8638 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 9,6016 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường móng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 43,5867 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải, dến nơi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,102 | 100m3 |
| 11 | Đào đất nền cũ, rộng <=10m, đất C3 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 18,36 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 21,6398 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 47,9629 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 9,5353 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường móng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 46,0975 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải, đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,2524 | 100m3 |
| 19 | Đào đất nền cũ rộng <=10m, đất C3 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1907 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1907 | 100m3 |
| 21 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 24,36 | m2 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 30,6903 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 59,2887 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 14,367 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá , phá dỡ tường cổ móng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 59,6736 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,6402 | 100m3 |
| 27 | Đào đất nền nhà cũ, rộng <=10m, đất C3 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2873 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2873 | 100m3 |
| 29 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 40,6 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10,08 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 25,362 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,8702 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2723 | 100m3 |
| 34 | Đào đất nền nhà cũ, rộng <=10m, đất C3 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 36 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 31,2 | m2 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 8,5199 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,6468 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1117 | 100m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép,phá dỡ nền sân bê tông | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 49,387 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá , tường rãnh thoát nước cũ hỏng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,7534 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,5864 | 100m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 6,7012 | m3 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 35,681 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,4238 | 100m3 |
| 46 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10 | cây |
| 47 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10 | gốc |
| 48 | Tháo dỡ cánh cổng cũ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 13,63 | m2 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,2743 | m3 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,5176 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0879 | 100m3 |
| 52 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 18,36 | m2 |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 21,7784 | m3 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 48,873 | m3 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 9,5353 | m3 |
| 56 | Phá dỡ kết cấu gạch đá , phá dỡ móng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 46,0975 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,2628 | 100m3 |
| 58 | Đào đất nền nhà cũ, rộng <=10m, đất C3 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1759 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,1759 | 100m3 |
| G | ĐƯỜNG NỘI BỘ VÀ SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất đào hữu cơ dọn cỏ rác dày trung bình 10cm - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,5677 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C1 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 17,419 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,7419 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,9 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,6971 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,4108 | 100m3 |
| 6 | Móng đá thải dày 10cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,832 | 100m3 |
| 7 | Nilon lót nền | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1.831,95 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 125,766 | m3 |
| 9 | Cắt khe co giãn | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 23,74 | 10m |
| 10 | Ván khuôn , đường bê tông | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,564 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền sân, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 99,351 | m3 |
| H | BỒN CÂY, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng bồn cây, bồn hoa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 43,6476 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 14,5493 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 43,6476 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,5202 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 106,8769 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4,9764 | m3 |
| 8 | Trát granitô tường bồn cây, vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 825,789 | m2 |
| 9 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1.260,1 | m |
| 10 | Đổ đất màu bồn cây | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 685,04 | m3 |
| I | HÈ LÁT GẠCH TERRAZZO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,84 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,0284 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất hữu cơ dọn cỏ rác dày trung bình 10cm - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,8298 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,8268 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,9488 | 100m3 |
| 6 | Lót nilon nền | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 844,44 | m2 |
| 7 | Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 84,444 | m3 |
| 8 | Lát hè gạch Terazzo KT gạch 400x400mm dày 3cm, 6,25 viên /m2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 852,435 | m2 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,936 | 1m3 |
| 10 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,312 | m3 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,7605 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,738 | 100m2 |
| 13 | Mua bulong khung móng trụ D12 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 82 | bộ |
| 14 | Sản xuất cột bằng thép ống tráng kẽm dày 2mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,331 | tấn |
| 15 | Gia công cột bằng thép tấm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3259 | tấn |
| 16 | Quả cầu thép | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 82 | cái |
| 17 | Xích thép tráng kẽm D8mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 256,75 | kg |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 63,7731 | 1m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 25,872 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 190,12 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 190,12 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,147 | 100m |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,5706 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3246 | 100m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,3559 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 24,345 | m2 |
| J | CỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 37,665 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,215 | 100m2 |
| 3 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 44,1045 | m3 |
| 4 | Trát tường cống bên trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 534,6 | m2 |
| 5 | Láng đáy cống dày 2cm, vữa XMCV mác 75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 182,25 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - ) | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 31,59 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,8468 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,9257 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 607,5 | 1cấu kiện |
| 10 | Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 22,599 | 1m3 |
| 11 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,904 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,13 | 100m3 |
| 13 | Đệm đá mạt đáy cống đầm chặt dày 10cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 9,171 | m3 |
| 14 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10,6995 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3057 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK D400 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 101,9 | 1 đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 95 | mối nối |
| 18 | Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 14,6736 | 1m3 |
| 19 | Đào móng bằng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,5869 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3351 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3987 | 100m3 |
| 22 | Đáy hố ga bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 mác 150 dày 10cm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5,88 | m3 |
| 23 | Ván khuôn đáy hố ga bê tông đổ tại chỗ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 24 | Xây Tường hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 23,7449 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga bên trong dày 2cm, vữa XMCV mác 75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 98,7033 | m2 |
| 26 | Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XMCV mác 75 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 17,328 | m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4,32 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, ĐK ≤10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,2424 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 30 | 1cấu kiện |
| 31 | Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 8,208 | 1m3 |
| 32 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,3283 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất đến noi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,41 | 100m3 |
| K | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp đất C1 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 46,44 | 1m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,8576 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,322 | 100m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 7,3714 | 1000 viên |
| 5 | Gạch chỉ xếp bảo vệ | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 7.371,4286 | viên |
| 6 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 77 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống gen gân xoắn HDPE D40/32 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10,61 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC/DSTA 2Cx6mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 110 | m |
| 9 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC/DSTA 2Cx4mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 951 | m |
| 10 | Lắp đặt Vỏ tủ KT(500x400x180) | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt các APTOMAT MCCB 2P-50A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 12 | Cọc tiếp địa dài 2,5m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cọc |
| 13 | Lắp đặt dây Cu/PVC E1x10mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10 | m |
| 14 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D25 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 5 | m |
| 15 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 12 | 1 cột |
| 16 | Lắp choá đèn, ở độ cao ≤12m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn cao áp 250W, ở độ cao <=12m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 18 | Luồn dây lên đèn, dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 1,329 | 100m |
| 19 | bảng điện + 01 Aptomat 1 pha | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 21 | bộ |
| 20 | Lắp đặt APTOMAT MCB 2P-40A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt các APTOMAT MCB 2P-25A | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 21 | bảng |
| 23 | Lắp của cột | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 21 | cửa |
| 24 | Lắp đặt Cột đèn sân vườn đế gang, thân ngang | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 9 | 1 cột |
| 25 | Lắp đặt đèn chùm loại 5 bóng | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 26 | Lắp đặt bộ bóng đen sân vườn D400 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 45 | bộ |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 16,8 | 1m3 |
| 28 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 12,012 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,6048 | 100m2 |
| 30 | Bộ khung móng cột điện | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 21 | bộ |
| 31 | Cọc tiếp địa dài 2,5m | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 21 | cọc |
| 32 | Dây tiếp địa thép tròn D12mm dưới đất | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 52,5 | m |
| 33 | Đào móng tiếp địa , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 14,7 | 1m3 |
| 34 | Đắp đất tiếp địa , độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 0,147 | 100m3 |
| L | Phần san lấp | |||
| 1 | Bơm tát nước ao | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 10 | ca |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 44,0286 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất vét bùn, cỏ rác hữu cơ, | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 3,9626 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bùn đến nơi quy định | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 4,4029 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,9 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 18,1383 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng yêu cầu chương V của HSMT | 2,0153 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi