Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí ATGT phục vụ thi công)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201059415-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và Đầu tư xây dựng Quyết Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí ATGT phục vụ thi công)
Số hiệu KHLCNT 20201007374
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 19:53:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,793,813,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đá hộc xây VXM M100 BVKTTC 67,25 m3
2 Cọc tre gia cố chân khay BVKTTC 22,44 100m
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVKTTC 13,43 m3
4 Lắp đặp ống nhựa PVC ĐK ống d=110mm BVKTTC 0,198 100m
5 Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp I BVKTTC 27,062 1m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I BVKTTC 2,4356 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVKTTC 0,2281 100m3
8 Đắp trả đất nón mố và trước mố BVKTTC 1,3949 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I BVKTTC 2,7062 100m3
10 Bê tông mố, gờ bản quá độ, bê tông tường đỉnh, Bê tông gờ lan can trên mố, bê tông tường cánh bê tông M300, đá 1x2, PCB30 BVKTTC 17,94 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đệm, M100, đá 4x6, PCB30 BVKTTC 1,36 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn BVKTTC 0,6697 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm BVKTTC 0,0214 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm BVKTTC 0,9865 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm BVKTTC 0,5115 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đệm mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 0,5x1, mác 300, PC30 BVKTTC 0,1328 m3
17 Bitum (970kg/m3) BVKTTC 0,0148 m3
18 Chụp thép D60, dày 2mm BVKTTC 24,02 kg
19 Chốt thép D25 mạ kẽm BVKTTC 46,2 kg
20 Quét nhựa đường 2 lớp BVKTTC 87,08 m2
21 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa BVKTTC 3,56 m2
22 Bê tông trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 BVKTTC 11 m3
23 Bê tông đệm M100, đá 4x6, PCB30 BVKTTC 1,36 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn BVKTTC 0,2832 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm BVKTTC 0,0191 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm BVKTTC 0,4706 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm BVKTTC 0,4605 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đệm mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 0,5x1, mác 300, PC30 BVKTTC 0,25 m3
29 Bitum (970kg/m3) BVKTTC 0,0296 m3
30 Chụp thép D60, dày 2mm BVKTTC 48,05 kg
31 Chốt thép D25 mạ kẽm BVKTTC 115,92 kg
32 Bao đay tẩm nhựa BVKTTC 6,7 m2
33 Bê tông bản quá độ, M300, đá 1x2, PCB30 BVKTTC 7,12 m3
34 Lắp dựng ván khuôn bản quá độ và dầm đỡ BVKTTC 0,0895 100m2
35 Cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm BVKTTC 0,0598 tấn
36 Cốt thép bản quá độ D<=18 BVKTTC 1,0897 tấn
37 Bê tông mặt đường M300, đá 1x2, PCB30 BVKTTC 5,2 m3
38 Đá dăm nền dưới bản qua độ, ĐK đá Dmax ≤4 BVKTTC 29,57 m3
39 Bê tông đệm, M100, đá 4x6, PCB30 BVKTTC 2,89 m3
40 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVKTTC 0,2506 100m3
41 Ống thép D35, dày 3mm BVKTTC 8,52 kg
42 Bao đay tẩm nhựa BVKTTC 2,05 m2
43 Cốt thép cọc D<=10 BVKTTC 2,7404 tấn
44 Cốt thép cọc D>18 BVKTTC 27,0159 tấn
45 Bích đầu cọc BC BVKTTC 3,5168 tấn
46 Bích mũi cọc BM BVKTTC 0,0231 tấn
47 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 40x40cm BVKTTC 60 1 mối nối
48 Bao tải tẩm nhựa đường mối nối cọc BVKTTC 41,4 m2
49 Bê tông cọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 BVKTTC 132,3 m3
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc BVKTTC 10,1086 100m2
51 Ép cọc BTCT dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, KT 40x40cm - Cấp đất I BVKTTC 8,2 100m
52 Đập đầu cọc trên cạn BVKTTC 2,88 m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV BVKTTC 0,0288 100m3
54 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm BVKTTC 2,5994 tấn
55 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm BVKTTC 5,2904 tấn
56 Bê tông dầm cầu M300 BVKTTC 48,15 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu BVKTTC 121,73 m2
58 Cốt thép bản mặt cầu D<=10mm BVKTTC 0,4996 tấn
59 Cốt thép bản mặt cầu D>10mm BVKTTC 0,9405 tấn
60 Bê tông bản mặt cầu, M300, đá 1x2, PCB30 BVKTTC 18,06 m3
61 Ván khuôn thép mặt đường bê tông BVKTTC 0,418 100m2
62 Bê tông mối nối cốt liệu nhỏ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 0,5x1, PCB30 BVKTTC 2,1 m3
63 Cốt thép mặt cầu BVKTTC 0,2517 tấn
64 Bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 BVKTTC 5,79 m3
65 Lớp phòng nước mặt cầu BVKTTC 115,5 m2
66 Sản xuất thép khe co giãn BVKTTC 0,3301 tấn
67 Lắp đặt khe co giãn BVKTTC 22 m
68 Bitum (970kg/m3) BVKTTC 0,014 m3
69 Ống gang D150, dày 5mm BVKTTC 232,7419 kg
70 Sản xuất lan can cầu mạ kẽm BVKTTC 1,4633 tấn
71 Lắp đặt lan can cầu đường bộ BVKTTC 1,4633 tấn
72 Bu lông M22, L=650 mạ kẽm BVKTTC 52 cái
73 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x60cm BVKTTC 2 cái
74 Đắp đất tạo mặt bằng BVKTTC 2,1709 100m3
75 Mua đất đắp K90 BVKTTC 238,799 m3
76 Làm lớp CPĐD BVKTTC 0,2019 100m3
77 Láng nền bãi đúc không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 BVKTTC 100,97 m2
78 Đắp đất tạo mặt bằng thi công BVKTTC 9,7313 100m3
79 Mua đất đắp K90 BVKTTC 1.070,443 m3
80 Cống D1250mm, L=2,5m thoát nước tạm BVKTTC 16 1 đoạn ống
81 Đào đất thi công mố trụ, thanh thải lòng sông, bãi đúc cọc sau thi công, BVKTTC 83,364 1m3
82 Đào đất thi công mố trụ, thanh thải lòng sông, bãi đúc cọc sau thi công BVKTTC 7,5028 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II BVKTTC 8,3364 100m3
84 Cẩu cấu kiện dầm BVKTTC 18 cái
85 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn BVKTTC 22,76 m3
86 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn BVKTTC 37,16 m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV BVKTTC 0,5992 100m3
B CỐNG HỘP
1 Đắp đập thi công BVKTTC 0,8205 100m3
2 Tạm tính mua đất về đắp BVKTTC 82,05 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép BVKTTC 12,38 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn BVKTTC 8,69 m3
5 Đào đất hố móng cống và hai đầu cống, đất cấp I BVKTTC 7,238 1m3
6 Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I BVKTTC 0,6514 100m3
7 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I BVKTTC 29 100m
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVKTTC 6,96 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, móng cống đá 1x2, mác 150, PC30 BVKTTC 4,96 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, thân cống BVKTTC 1,6628 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, Cốt thép thân cống D<=10 BVKTTC 0,0348 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, Cốt thép thân cống ĐK <=18mm BVKTTC 3,4082 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, ĐK >18mm BVKTTC 4,0675 tấn
14 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 BVKTTC 45,02 m3
15 Xây tường đầu cống bằng đá hộc, dày <=60cm, cao >2m, vữa XM M75 BVKTTC 25,21 m3
16 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín BVKTTC 0,3 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn gờ lan can BVKTTC 0,1569 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép gờ lan can, ĐK <=18mm BVKTTC 0,2596 tấn
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gờ lan can, đá 1x2, mác 300 BVKTTC 2,62 m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVKTTC 3,48 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bản quá độ BVKTTC 0,216 100m2
22 Cốt thép bản quá độ, ĐK <=10mm BVKTTC 0,0099 tấn
23 Cốt thép bản quá độ, ĐK >10mm BVKTTC 0,8592 tấn
24 Bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 BVKTTC 7,8 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 BVKTTC 7,31 m3
26 Đào phá đập thi công, thanh thải lòng sông đất cấp II BVKTTC 0,8205 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II BVKTTC 0,8205 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV BVKTTC 0,2108 100m3
C Hạng Mục Bảo đảm an toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo công trường số biển chữ nhật KT: (60*190); (135*195) BVKTTC 7,545 m2
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển số 227; 245 Biển tam giác, cạnh 70 BVKTTC 4 cái
3 Đèn tín hiệu giao thông BVKTTC 2 bộ
4 Áo phản quang BVKTTC 2 chiếc
5 Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1: BVKTTC 150 m
6 Nhân công đảm bảo giao thông BVKTTC 180 công
7 Bóng điện 100W BVKTTC 6 bộ
8 Điện năng BVKTTC 864 kWh
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->