Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Bình Phước |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201060901 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện năm 2020 là 1,5 tỷ đồng và còn lại nguồn Công an huyện vận động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 11:19:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,556,381,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2537 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,056 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,336 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 99,804 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,112 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,7425 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,769 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,13 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,944 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,606 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,502 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,2952 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9604 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,6168 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,3032 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9204 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,786 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4281 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2449 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,332 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7309 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,4708 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,295 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,5095 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1112 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9917 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7361 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,182 | tấn |
| 29 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,973 | m3 |
| 30 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,2298 | m3 |
| 31 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,436 | m3 |
| 32 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 7,36 | m3 |
| 33 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 84,715 | m3 |
| 34 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 27,432 | m3 |
| 35 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 4,224 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 842,488 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 369,23 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 230,32 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 512,86 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 425,88 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 377,38 | m2 |
| 42 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 377,38 | m2 |
| 43 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 30 | m |
| 44 | Ốp đá chẻ chân tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 38,035 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa, kính mờ dày 5mm + Phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 10,35 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa, kính mờ dày 5mm + Phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 48,72 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi kính cường lực 12mm, bản lề sàn + phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 17,28 | m2 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 315,684 | m3 |
| 49 | Mua đất cấp 3 để đắp công trình | 315,684 | m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 3,1568 | 100m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 42,41 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 324,48 | m2 |
| 53 | Lót thảm nền sân khấu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 89,18 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 68,94 | m2 |
| 55 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,8773 | tấn |
| 56 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 0,8773 | tấn |
| 57 | Lắp bulong D18=70cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 32 | cái |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1,5166 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1,5166 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 238,888 | m2 | |
| 61 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 3,174 | 100m2 |
| 62 | Ốp tường, sảnh đón, mặt dựng bằng Alumium | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 132,5 | m2 |
| 63 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 305,065 | m2 |
| 64 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1.079,218 | m2 |
| 65 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 656,2 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1.025,43 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 709,988 | m2 |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1,04 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 16 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 16 | cái |
| 71 | Lắp đặt gương soi (gương soi phòng thay đồ) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 2 | cái |
| 72 | SXLD bộ chữ bằng đồng ánh kim Alumium cao 300 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 9 | chữ |
| 73 | SXLD bộ chữ bằng đồng ánh kim Alumiumcao 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 18 | chữ |
| 74 | Lắp đặt đèn máng Led 1,2m âm trần, loại hộp đèn 3 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 6 | bộ |
| 76 | Lắp đặt dây đèn Led hắt âm trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1 | cuộn |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 9 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn Led âm có chụp D160-18W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 28 | bộ |
| 79 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 22 | cái |
| 81 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 20 | cái |
| 82 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 20 | cái |
| 83 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1 | cái |
| 84 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 600 | m |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 250 | m |
| 86 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 200 | m |
| 87 | Lắp đặt ống ruột gà bảo vệ đường dây điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 350 | m |
| 88 | Tủ điện tổng 550x750x210 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1 | cái |
| 89 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 10 | m |
| 90 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1 | lần |
| 91 | Kéo rải dây đồng thoát sét dưới mương đất C50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 10 | m |
| 92 | Kéo rải dây đồng thoát sét theo tường, cột và mái nhà C50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 30 | m |
| 93 | Lắp đặt kim thu sét Ingesco R=57m h=1.5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1 | cái |
| 94 | Thả cọc tiếp địa mạ đồng tiếp đất D16 dài 1,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1 | cọc |
| 95 | Đế đỡ kim thu sét | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1 | bộ |
| 96 | Đai kẹp đầu cọc nối cáp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 5 | bộ |
| 97 | Trụ đỡ kim và cáp căng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1 | bộ |
| 98 | Hộp kiểm tra đo điện trở nối tiếp đất | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 10 | m |
| 100 | Hóa chất giảm điện trở GEM 25A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1 | bao |
| 101 | Cáp neo 8mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 20 | m |
| 102 | Co ốc vít và phụ kiện khác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi