Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060581-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐẠI PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034290 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 10:48:00 đến ngày 2020-11-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,065,807,739 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG KHU 1 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - E HSMT | 5,2986 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh mặt đường BTN hạt trung | Chương V - E HSMT | 40,2116 | tấn |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 5,2986 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 0,317 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh mặt đường BTN hạt trung | Chương V - E HSMT | 2,226 | tấn |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - E HSMT | 0,317 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 5,215 | m3 |
| 8 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Chương V - E HSMT | 4,47 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0447 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0447 | 100m3/1km |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng | Chương V - E HSMT | 15,41 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 11,03 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,3166 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,3166 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0794 | 100m3 |
| 16 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,764 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,764 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,764 | 100m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0613 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,292 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,26 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 35,97 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,4964 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,71 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 183,96 | m2 |
| 26 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 58,4 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,4672 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,1022 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 1,1344 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 | Chương V - E HSMT | 1,4264 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 8,76 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 146 | 1cấu kiện |
| 33 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - E HSMT | 3 | 10m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,92 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 0,0392 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,0392 | 100m3/1km |
| 37 | Bê tông hoàn trả, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,92 | m3 |
| 38 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,169 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,169 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,169 | 100m3/1km |
| 41 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0817 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,41 | m3 |
| 44 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,3 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,86 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,1 | m2 |
| 48 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 6 | m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,0105 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 0,1166 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 | Chương V - E HSMT | 0,1466 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 1,08 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 15 | 1cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG BCI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 11,47 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 0,1147 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1147 | 100m3/1km |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,7036 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,7036 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,7036 | 100m3/1km |
| 7 | Bê tông bù vênh mặt đường, bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 44,48 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,9923 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 0,8269 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 10,2647 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - E HSMT | 10,2647 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - E HSMT | 11,4 | 10m |
| C | Tháo dỡ nắp đan rãnh, thủ công, trọng lượng | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Chương V - E HSMT | 4,41 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0441 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0441 | 100m3/1km |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 5,7375 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 6,47 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 0,1578 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1578 | 100m3/1km |
| 8 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,9283 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3379 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,424 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,81 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 55,97 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,7208 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,19 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 284,08 | m2 |
| 16 | Láng nền đáy rãnh không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 84,8 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,6784 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=8mm | Chương V - E HSMT | 0,1484 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=10mm | Chương V - E HSMT | 1,6472 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=12mm | Chương V - E HSMT | 2,0712 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 12,72 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 212 | 1cấu kiện |
| 23 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,928 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,928 | 100m3/1km |
| D | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÃI ẤN | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - E HSMT | 7,2 | 10m |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2403 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2403 | 100m3 |
| 4 | Bê tông bù vênh rãnh đan, M200, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,17 | m3 |
| 5 | Bù vênh mặt đường BTN hạt trung | Chương V - E HSMT | 71,9638 | tấn |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 22,5091 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nhựa hạt trung | Chương V - E HSMT | 267,183 | tấn |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (Tính NC, MTC): | Chương V - E HSMT | 22,5091 | 100m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 15,5585 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 31,12 | m3 |
| 11 | Lát gạch Terrazzo KT 400x400x30 | Chương V - E HSMT | 311,17 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 0,1556 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1556 | 100m3/1km |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 3,6669 | 100m2 |
| 15 | Bù vênh mặt đường BTN hạt trung dày 3 cm | Chương V - E HSMT | 11,412 | tấn |
| 16 | Bê tông nhựa hạt trung | Chương V - E HSMT | 43,5261 | tấn |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (Tính NC, MTC) | Chương V - E HSMT | 3,6669 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,34 | m3 |
| 19 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,367 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,367 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,367 | 100m3/1km |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0229 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,124 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,59 | m3 |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,64 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 70,68 | m2 |
| 29 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 18,6 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1488 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6 | Chương V - E HSMT | 0,0217 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,1283 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 0,1717 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 2,48 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 62 | 1cấu kiện |
| 36 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - E HSMT | 0,66 | 10m |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 7,62 | m3 |
| 38 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Chương V - E HSMT | 10,16 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1016 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1016 | 100m3/1km |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 27,94 | m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 15,98 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 0,5154 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,5154 | 100m3/1km |
| 45 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,16 | 100m3/1km |
| 48 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0533 | 100m3 |
| 49 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,67 | m3 |
| 50 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,53 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,4318 | 100m2 |
| 52 | Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 6,71 | m3 |
| 53 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 170,18 | m2 |
| 54 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 50,8 | m2 |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,4064 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,0889 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 0,9868 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 | Chương V - E HSMT | 1,2408 | tấn |
| 59 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 7,62 | m3 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 127 | 1cấu kiện |
| 61 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 9,7946 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0979 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0979 | 100m3/1km |
| 64 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1345 | 100m2 |
| 65 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,5 | m3 |
| 66 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, PCB30 | Chương V - E HSMT | 134,5 | m |
| 67 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,649 | 100m2 |
| 68 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,74 | m3 |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,5192 | 100m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 4,87 | m3 |
| 71 | Lát tấm đan rãnh biên (vận dụng mã hiệu tính NC, VLP ) | Chương V - E HSMT | 649 | m2 |
| 72 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - E HSMT | 3 | 10m |
| 73 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 9,18 | m3 |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,92 | m3 |
| 75 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Chương V - E HSMT | 3,6 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,036 | 100m3/1km |
| 78 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 5,13 | m3 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 9,5 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2512 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2512 | 100m3/1km |
| 82 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,7403 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển phế thải, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,7403 | 100m³ |
| 84 | Vận chuyển phế thải tiếp theo, đất C3 | Chương V - E HSMT | 0,7403 | 100m3/1km |
| 85 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,5504 | 100m3 |
| 86 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0973 | 100m3 |
| 87 | Bê tông mặt đường dày mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,18 | m3 |
| 88 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 7,5 | 1 đoạn ống |
| 89 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 90 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,6004 | 100m3 |
| 91 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0153 | 100m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 93 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,3 | m3 |
| 94 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,3 | m3 |
| 95 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 32,56 | m2 |
| 96 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,8 | m2 |
| 97 | Thép D16 làm bậc lên xuống | Chương V - E HSMT | 28,4 | kg |
| 98 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0912 | 100m2 |
| 99 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,27 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0158 | 100m2 |
| 101 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 0,65 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1548 | 100m2 |
| 103 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 0,41 | m3 |
| 104 | Thép V5 đỡ tấm composite | Chương V - E HSMT | 24,68 | kg |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,0312 | tấn |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 | Chương V - E HSMT | 0,0554 | tấn |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 108 | Ván khuôn gỗ đáy bó vỉa | Chương V - E HSMT | 0,0044 | 100m2 |
| 109 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,06 | m3 |
| 110 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1 | m |
| 111 | Song chắn rác composite | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 112 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3275 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG PHỐ VŨ | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường BTN hạt trung dày 1,5 cm | Chương V - E HSMT | 20,6916 | tấn |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 5,4065 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa hạt trung | Chương V - E HSMT | 64,1752 | tấn |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (Tính NC, MTC) | Chương V - E HSMT | 5,4065 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 0,6662 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh mặt đường BTN hạt trung dày 3 cm | Chương V - E HSMT | 3,1166 | tấn |
| 7 | Bê tông nhựa hạt trung | Chương V - E HSMT | 7,9078 | tấn |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (Tính NC, MTC) | Chương V - E HSMT | 0,6662 | 100m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 5,98 | m3 |
| 10 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Chương V - E HSMT | 13,8 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,138 | 100m3/1km |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 13,6475 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 20,24 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 0,3987 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,3987 | 100m3/1km |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0749 | 100m3 |
| 18 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,34 | m3 |
| 19 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,3117 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,3117 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,3117 | 100m3/1km |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1495 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,808 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,9 | m3 |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 97,77 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,212 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,55 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 500,96 | m2 |
| 29 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 121,2 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,9696 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6 | Chương V - E HSMT | 0,1414 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,812 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 1,1191 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 16,16 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 404 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi