Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201060581-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐẠI PHÚC
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201034290
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 10:48:00 đến ngày 2020-11-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,065,807,739 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG KHU 1
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - E HSMT 5,2986 100m2
2 Bù vênh mặt đường BTN hạt trung Chương V - E HSMT 40,2116 tấn
3 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V - E HSMT 5,2986 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V - E HSMT 0,317 100m2
5 Bù vênh mặt đường BTN hạt trung Chương V - E HSMT 2,226 tấn
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - E HSMT 0,317 100m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 5,215 m3
8 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Chương V - E HSMT 4,47 m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0447 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0447 100m3/1km
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng Chương V - E HSMT 15,41 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 11,03 m3
13 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,3166 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp theo Chương V - E HSMT 0,3166 100m³
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0794 100m3
16 Đào móng - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,764 100m3
17 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,764 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,764 100m3/1km
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0613 100m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,292 100m2
21 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 12,26 m3
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 35,97 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4964 100m2
24 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,71 m3
25 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 183,96 m2
26 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 58,4 m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,4672 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,1022 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 1,1344 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 Chương V - E HSMT 1,4264 tấn
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 8,76 m3
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 146 1cấu kiện
33 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E HSMT 3 10m
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 3,92 m3
35 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 0,0392 100m3
36 Vận chuyển đất tiếp theo Chương V - E HSMT 0,0392 100m3/1km
37 Bê tông hoàn trả, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,92 m3
38 Đào móng - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,169 100m3
39 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,169 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp theo, đất C3 Chương V - E HSMT 0,169 100m3/1km
41 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0817 100m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,03 100m2
43 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,41 m3
44 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,3 m3
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,114 100m2
46 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,86 m3
47 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 17,1 m2
48 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 6 m2
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0576 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,0105 tấn
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,1166 tấn
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 Chương V - E HSMT 0,1466 tấn
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 1,08 m3
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 15 1cấu kiện
B HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG BCI
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 11,47 m3
2 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 0,1147 100m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp theo Chương V - E HSMT 0,1147 100m3/1km
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,7036 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,7036 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,7036 100m3/1km
7 Bê tông bù vênh mặt đường, bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 44,48 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,9923 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E HSMT 0,8269 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V - E HSMT 10,2647 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - E HSMT 10,2647 100m2
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E HSMT 11,4 10m
C Tháo dỡ nắp đan rãnh, thủ công, trọng lượng
1 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Chương V - E HSMT 4,41 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0441 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0441 100m3/1km
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 5,7375 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 6,47 m3
6 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 0,1578 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1578 100m3/1km
8 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,9283 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3379 100m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,424 100m2
11 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 17,81 m3
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 55,97 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,7208 100m2
14 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 11,19 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 284,08 m2
16 Láng nền đáy rãnh không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 84,8 m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,6784 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=8mm Chương V - E HSMT 0,1484 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=10mm Chương V - E HSMT 1,6472 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=12mm Chương V - E HSMT 2,0712 tấn
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 12,72 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 212 1cấu kiện
23 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,928 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,928 100m3/1km
D HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÃI ẤN
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E HSMT 7,2 10m
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2403 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2403 100m3
4 Bê tông bù vênh rãnh đan, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,17 m3
5 Bù vênh mặt đường BTN hạt trung Chương V - E HSMT 71,9638 tấn
6 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V - E HSMT 22,5091 100m2
7 Bê tông nhựa hạt trung Chương V - E HSMT 267,183 tấn
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (Tính NC, MTC): Chương V - E HSMT 22,5091 100m2
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 15,5585 m3
10 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 31,12 m3
11 Lát gạch Terrazzo KT 400x400x30 Chương V - E HSMT 311,17 m2
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 0,1556 100m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp theo Chương V - E HSMT 0,1556 100m3/1km
14 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V - E HSMT 3,6669 100m2
15 Bù vênh mặt đường BTN hạt trung dày 3 cm Chương V - E HSMT 11,412 tấn
16 Bê tông nhựa hạt trung Chương V - E HSMT 43,5261 tấn
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (Tính NC, MTC) Chương V - E HSMT 3,6669 100m2
18 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 10,34 m3
19 Đào móng - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,367 100m3
20 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,367 100m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp theo Chương V - E HSMT 0,367 100m3/1km
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0229 100m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,124 100m2
24 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,59 m3
25 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 13,64 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,186 100m2
27 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3 m3
28 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 70,68 m2
29 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 18,6 m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,1488 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6 Chương V - E HSMT 0,0217 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,1283 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,1717 tấn
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 2,48 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 62 1cấu kiện
36 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E HSMT 0,66 10m
37 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 7,62 m3
38 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Chương V - E HSMT 10,16 m3
39 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1016 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1016 100m3/1km
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 27,94 m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 15,98 m3
43 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 0,5154 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp theo Chương V - E HSMT 0,5154 100m3/1km
45 Đào móng - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,16 100m3
46 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,16 100m3
47 Vận chuyển đất tiếp theo, đất C3 Chương V - E HSMT 0,16 100m3/1km
48 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0533 100m3
49 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 10,67 m3
50 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 33,53 m3
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4318 100m2
52 Bê tông mũ mố, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 6,71 m3
53 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 170,18 m2
54 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 50,8 m2
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,4064 100m2
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,0889 tấn
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,9868 tấn
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 Chương V - E HSMT 1,2408 tấn
59 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 7,62 m3
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 127 1cấu kiện
61 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 9,7946 m3
62 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0979 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0979 100m3/1km
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1345 100m2
65 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,5 m3
66 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, PCB30 Chương V - E HSMT 134,5 m
67 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,649 100m2
68 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 9,74 m3
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,5192 100m2
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 4,87 m3
71 Lát tấm đan rãnh biên (vận dụng mã hiệu tính NC, VLP ) Chương V - E HSMT 649 m2
72 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E HSMT 3 10m
73 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 9,18 m3
74 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,92 m3
75 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Chương V - E HSMT 3,6 m3
76 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,036 100m3
77 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,036 100m3/1km
78 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 5,13 m3
79 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 9,5 m3
80 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2512 100m3
81 Vận chuyển đất tiếp theo- Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2512 100m3/1km
82 Đào móng - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,7403 100m3
83 Vận chuyển phế thải, đất C3 Chương V - E HSMT 0,7403 100m³
84 Vận chuyển phế thải tiếp theo, đất C3 Chương V - E HSMT 0,7403 100m3/1km
85 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,5504 100m3
86 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0973 100m3
87 Bê tông mặt đường dày mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 9,18 m3
88 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 7,5 1 đoạn ống
89 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 18 cái
90 Đào móng - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,6004 100m3
91 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0153 100m3
92 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,047 100m2
93 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,3 m3
94 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,3 m3
95 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 32,56 m2
96 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,8 m2
97 Thép D16 làm bậc lên xuống Chương V - E HSMT 28,4 kg
98 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0912 100m2
99 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,27 m3
100 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0158 100m2
101 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 0,65 m3
102 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1548 100m2
103 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 0,41 m3
104 Thép V5 đỡ tấm composite Chương V - E HSMT 24,68 kg
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,0312 tấn
106 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 Chương V - E HSMT 0,0554 tấn
107 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 1cấu kiện
108 Ván khuôn gỗ đáy bó vỉa Chương V - E HSMT 0,0044 100m2
109 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,06 m3
110 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1 m
111 Song chắn rác composite Chương V - E HSMT 4 cái
112 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3275 100m3
E HẠNG MỤC: ĐƯỜNG PHỐ VŨ
1 Bù vênh mặt đường BTN hạt trung dày 1,5 cm Chương V - E HSMT 20,6916 tấn
2 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V - E HSMT 5,4065 100m2
3 Bê tông nhựa hạt trung Chương V - E HSMT 64,1752 tấn
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (Tính NC, MTC) Chương V - E HSMT 5,4065 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V - E HSMT 0,6662 100m2
6 Bù vênh mặt đường BTN hạt trung dày 3 cm Chương V - E HSMT 3,1166 tấn
7 Bê tông nhựa hạt trung Chương V - E HSMT 7,9078 tấn
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (Tính NC, MTC) Chương V - E HSMT 0,6662 100m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 5,98 m3
10 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Chương V - E HSMT 13,8 m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,138 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,138 100m3/1km
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 13,6475 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 20,24 m3
15 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Chương V - E HSMT 0,3987 100m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp theo Chương V - E HSMT 0,3987 100m3/1km
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0749 100m3
18 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,34 m3
19 Đào móng - Cấp đất III Chương V - E HSMT 2,3117 100m3
20 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 2,3117 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 2,3117 100m3/1km
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1495 100m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,808 100m2
24 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 29,9 m3
25 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 97,77 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,212 100m2
27 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 19,55 m3
28 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 500,96 m2
29 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 121,2 m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,9696 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6 Chương V - E HSMT 0,1414 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,812 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 1,1191 tấn
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 16,16 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 404 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->