Gói thầu: Xây lắp - Cải tạo, nâng cấp Trạm Y tế xã Hòa Tiến

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201059022-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Tên gói thầu Xây lắp - Cải tạo, nâng cấp Trạm Y tế xã Hòa Tiến
Số hiệu KHLCNT 20201040272
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 09:41:00 đến ngày 2020-11-04 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,031,567,540 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ TRẠM 2 TẦNG- Phần xây lắp
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 215,9 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,0528 tấn
3 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 179,34 m2
4 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 13,45 m3
5 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,6124 m3
6 Phá dỡ nền gạch các phòng và hành lang Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 168,9 m2
7 Phá dỡ nền gạch vị trí bậc cửa, bậc tam cấp Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10,4 m2
8 Phá dỡ nền gạch vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 9,73 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 45,805 m2
10 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 45,805 m2
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng - Xi măng láng trên mái Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 19,98 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 298,7 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 729,113 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 179,94 m2
15 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 145,28 m2
16 Tháo dỡ lan can Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,2 m
17 Phá dỡ bê tông nền kiểm tra và cải tạo móng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,528 m3
18 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 85,8557 m3
19 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn, bê tông móng cải tạo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,12 m3
20 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,576 m3
21 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,906 m3
22 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1424 100m2
23 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0062 tấn
24 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1091 tấn
25 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu lỗ khoan <=15cm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 24 lỗ khoan
26 Sika Duar 731 vào lỗ khoan cấy thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 24 lỗ
27 Quét Sika Duar 732 liên kết bê tông mới và cũ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 m2
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,8337 100m3
29 Bê tông nền đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,528 m3
30 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông - Đục cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15,92 m2
31 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,6 m3
32 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,52 100m2
33 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0825 tấn
34 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5796 tấn
35 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu lỗ khoan <=15cm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 80 lỗ khoan
36 Quét Sikaduar 732 liên kết bê tông mới và cũ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 16,4 m2
37 Sika Duar 731 vào lỗ khoan cấy thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 80 lỗ
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 37,59 m2
39 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu lỗ khoan <=15cm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 lỗ khoan
40 Đục tẩy bề mặt dầm bê tông Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,002 m2
41 Sika Duar 731 vào lỗ khoan cấy thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 lỗ
42 Quét Sikaduar 732 liên kết bê tông mới và cũ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,002 m2
43 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8,334 m3
44 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 25,25 m3
45 Bê tông lanh tô, giằng tường đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,774 m3
46 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7141 100m2
47 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,0192 100m2
48 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, giằng bằng thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1948 100m2
49 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,19 tấn
50 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,2847 tấn
51 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,3865 tấn
52 SXLD cốt thép lanh tô giằng tường đk <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2392 tấn
53 Trát trần vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 298,42 m2
54 Trát xà dầm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 90,89 m2
55 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,464 m3
56 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,152 m3
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,186 m3
58 Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 20cm Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 14,016 m3
59 Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 10cm Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,548 m3
60 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 61,45 m2
61 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 93,97 m2
62 Quét AM Plex Roof 501 chống thấm theo quy phạm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 299,99 m2
63 Láng nền sàn mái, sê nô có đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 290,58 m2
64 Sản xuất xà gồ thép C 100x50x10x2 mạ kẽm (tận dụng 50%) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5202 tấn
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 152,592 m2
66 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,0403 tấn
67 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,1084 100m2
68 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 40,6 md
69 Ke chống bão (6 cái/m2) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1.265 cái
70 Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 168,9 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 9,73 m2
72 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm tường vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 35,46 m2
73 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x400mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 20,38 m2
74 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm tường phòng xây mới Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,84 m2
75 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm tường phòng, hành lang hiện trạng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 266,64 m2
76 Lát đá granít tự nhiên đen bóng bậc tam cấp, bậc cửa vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10,58 m2
77 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ (tường cũ) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 298,7 m2
78 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ (tường mới) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 61,45 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 642,413 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 520,87 m2
81 GCLD cửa đi 2 cánh nhôm xingfa kính cường lực 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15 m2
82 GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa kính cường lực 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 34,17 m2
83 GCLD cửa sổ trượt 4 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 78,2 m2
84 GCLD cửa sổ trượt 2 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18,36 m2
85 GCLD cửa sổ lật nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,3 m2
86 GCLD trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi 600x600mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 9,73 m2
87 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 93,24 m2
88 Sơn sắt thép các loại bằng sơn epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 93,24 m2
89 Vận chuyển giá hạ đi đổ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đất cấp III (đổ tại mỏ rác Khánh Sơn cách công trình 15,1km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,484 100m3
90 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,484 100m3
91 Vận chuyển 8,1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,484 100m3
B CẢI TẠO NHÀ TRẠM 2 TẦNG-Phần điện, nước
1 Tháo dỡ đèn tuyp 2 bóng (tính 60% lắp đặt) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 27 bộ
2 Tháo dỡ đèn tuyp 1 bóng (tính 60% lắp đặt) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Tháo dỡ đèn ốp trần (tính 60% lắp đặt) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15 bộ
4 Lắp đặt Đèn tuýp led 2x18W - 1,2m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 27 bộ
5 Lắp đặt Đèn tuýp led 1x18W - 1,2m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng led 12W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12 bộ
7 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng led 7W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17 cái
9 Mặt nạ công tắc + hộp đế + viền loại 1 hạt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
10 Mặt nạ công tắc + hộp đế + viền loại 2 hạt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 20 cái
12 Lắp đặt Aptomat 2P 25A Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt Hộp aptomat Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 hộp
14 Lắp đặt Quạt đảo gắn trần 55W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 14 cái
15 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 250 m
16 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 300 m
17 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4,0mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 120 m
18 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 300 m
19 Lắp đặt hộp nối dây 150x150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 20 hộp
20 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
21 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 bộ
23 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + dây đấu, van chia Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
24 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt chậu rửa lavabo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa lavabo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 bộ
27 Lắp đặt gương soi KT 700x500 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt phễu thu sàn KT 150x150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
29 Lắp đặt cầu chắn rác inox DN50 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12 cái
30 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,8 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,44 100m
31 Lắp đặt Lơi PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 48 cái
32 Măng sông PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 24 cái
33 Cùm ống D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 48 cái
C XÂY MỚI KHỐI NHÀ TIÊM CHỦNG 1 TẦNG -Phần xây lắp
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,6684 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3222 100m3
3 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3759 100m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10,164 m3
5 Bê tông nền đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12,891 m3
6 Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm BT thương phẩm đổ bằng máy bơm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12,312 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,168 m3
8 Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,456 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,594 m3
10 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,662 m3
11 Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,03 m3
12 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4584 100m2
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, xà dầm, giằng móng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,6168 100m2
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông (chữ nhật) h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5544 100m2
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,6626 100m2
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,0502 100m2
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép lanh tô, bổ trụ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5902 100m2
18 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0947 tấn
19 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,6607 tấn
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1535 tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7716 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0989 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5659 tấn
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1556 tấn
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,0392 tấn
26 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,6206 tấn
27 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt đk <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0847 tấn
28 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt đk <=18mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3099 tấn
29 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12,144 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,0185 m3
31 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 10cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,6125 m3
32 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 20cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 28,558 m3
33 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 113,95 m2
34 Trát chân móng, bồn hoa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 28,72 m2
35 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 182,68 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 82,08 m2
37 Trát xà dầm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 55,38 m2
38 Trát trần vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 204,425 m2
39 Đắp phào kép vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 56,8 m
40 Đắp phào đơn vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 70,9 m
41 Bả matít vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 127,6 m2
42 Bả matít vào tường trong nhà Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 118,36 m2
43 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 341,885 m2
44 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 127,6 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 460,245 m2
46 Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 113,38 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,085 m2
48 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Granite 300x600mm trong phòng, hành lang Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 101,16 m2
49 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Granite 300x600mm khu vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 43,38 m2
50 Lát đá granít tự nhiên đen bóng bậc cấp, vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 13,18 m2
51 Quét AM Plex Roof 501 chống thấm mái, sê nô Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 195,01 m2
52 Láng mái, sê nô có đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 170,38 m2
53 GCLD cửa đi 2 cánh nhôm xingfa kính Cường lực dày 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,56 m2
54 GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa kính Cường lực dày 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 9,63 m2
55 GCLD cửa đi 1 cánh trượt nhôm xingfa kính Cường lực dày 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,4 m2
56 GCLD cửa sổ trượt 4 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,28 m2
57 GCLD cửa sổ mở hất nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,4 m2
58 Cung cấp lắp đặt vách ngăn vệ sinh composite dày 12mm phụ kiện inox 304 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,465 m2
59 Sản xuất khung bảo vệ cửa inox 304 hộp 20x20x1,2mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1326 tấn
60 Lắp dựng khung bảo vệ cửa cửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 19,56 m2
61 Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm C100x50x10x2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,6853 tấn
62 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 81,4 m2
63 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,6853 tấn
64 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7707 100m2
65 Ke chống bão mật độ 6 cái/m2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 462 cái
66 Tôn úp nóc 600x0,47mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 35,92 md
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,1976 100m2
D XÂY MỚI KHỐI NHÀ TIÊM CHỦNG 1 TẦNG-Phần điện, nước
1 Đèn tuýp led 2x18W - 1,2m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 bộ
2 Đèn ốp trần bóng led 12W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 bộ
3 Đèn ốp trần bóng led 7W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Công tắc 1 chiều 10A Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 11 cái
5 Mặt nạ công tắc 2 hạt + hộp đế + viền Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Mặt nạ công tắc 3 hạt + hộp đế + viền Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 14 cái
8 Aptomat 2P 25A + Hộp đế Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
9 Quạt đảo gắn trần 55W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
10 Đèn chiếu sáng sự cố bóng led Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Tủ điện 8 Module Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
12 MCB 2P 60A-10KA Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
13 MCB 1P 25A - 4,5KA Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
14 MCB 1P 10A-4,5KA Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
15 Dây CU/PVC 1Cx1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 320 m
16 Dây CU/PVC 1Cx2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 300 m
17 Dây CU/PVC 1Cx4,0mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 150 m
18 Dây CU/XLPE/DSTA/PVC 2x(1Cx10)mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 50 m
19 Ống bảo hộ dây dẫn PVC D20 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 250 m
20 Ống bảo hộ dây dẫn PVC D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 40 m
21 Ống bảo hộ dây dẫn HDPE D40/30 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 50 m
22 Hộ đấu dây 150x150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 hộp
23 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + van chia Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa lavabo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 bộ
28 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
29 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 cái
30 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
31 Phểu thu sàn 150x150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
32 Van khóa PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
33 Ống PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4 100m
34 Ống PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,56 100m
35 Cút PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 cái
36 Cút PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 24 cái
37 Tê PPR D32 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
38 Tê PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 cái
39 Tê thu PPR D32/25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
40 Côn PPR D32/25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
41 Nối ren ngoài PPR D32 3/4" Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
42 Cút ren trong PPR D25 1/2" + Kép Inox DN15 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10 cái
43 Ống PVC D110x4,9mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,04 100m
44 Ống PVC D90x3,8mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,06 100m
45 Ống PVC D60x2,8mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,18 100m
46 Ống PVC D34x2,0mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,07 100m
47 Chếch PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
48 Chếch PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
49 Chếch PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18 cái
50 Cút PVC D34 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 cái
51 Côn PVC D60/34 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 cái
52 Y PVC D110/60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
53 Y PVC d90/60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
54 Y PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
55 Tê PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
56 Tê PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
57 Bịt thông tắc PVC D90 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
58 Cầu chắn rác inox DN50 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 cái
59 Ống PVC D60x2,8mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4 100m
60 Chếch PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 32 cái
61 Cùm ống PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 16 cái
E BỂ TỰ HOẠI
1 Đào bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng<=6m, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0896 100m3
2 Bê tông đá 4x6 M100 lót đáy bể tự hoại Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,56 m3
3 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3902 m3
4 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0142 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0248 tấn
6 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
7 Xây bể tự hoại gạch thẻ bê tông 5,5x9x19 VXM M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,835 m3
8 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 13,8 m2
9 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15,82 m2
10 Láng bể VXM M75 dày 20, đánh màu Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18,675 m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0084 100m3
F NỐI ĐẤT AN TOÀN HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,648 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0422 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,081 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,049 m3
5 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,036 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0028 100m2
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0024 100m2
8 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0027 tấn
9 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
10 Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,12 m3
11 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,68 m2
12 Gia công và lắp đặt chống sét đồng dẹt 40x4, L=12m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cọc
13 Kéo rải dây tiếp địa đồng trần S=50mm2 dưới mương đất Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10 m
14 Khoan giếng lỗ khoan D100 sâu 12m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12 m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,08 100m
16 Mối hàn Cadweld Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 mối
G NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1528 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,094 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,66 m3
4 Bê tông lót nền đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,641 m3
5 Bê tông nền đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5,4615 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,35 m3
7 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,116 100m2
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0106 tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1238 tấn
10 Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,875 m3
11 Láng nền vữa Sika Grout dày 5cm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,48 m2
12 GCLD Bu lông neo d20, L=0,75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 16 cái
13 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,688 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,688 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 27,1857 m2
16 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4074 100m2
17 Ke chống bão MĐ 6 cái/m2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 244 cái
H TƯỜNG RÀO, CỔNG NGÕ, NỀN SÂN
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 889,908 m2
2 Phá dỡ các kết cấu khác - Cạo rỉ các kết cấu thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 95,516 m2
3 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 889,908 m2
4 Sơn sắt thép các loại bằng sơn epoxy Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 95,516 m2
5 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4094 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1287 100m3
7 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5,4586 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,1192 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng móng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3119 100m2
10 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0808 tấn
11 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2877 tấn
12 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 19,495 m3
13 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,224 m3
14 Bê tông giằng tường đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7798 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông (chữ nhật) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2448 100m2
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,156 100m2
17 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,037 tấn
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1509 tấn
19 SXLD cốt thép xà dầm, giằng tường đường kính <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0562 tấn
20 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5,9022 m3
21 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 136,644 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,28 m2
23 Trát xà dầm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15,596 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 169,52 m2
25 Sản xuất cửa sắt tráng kẽm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0589 tấn
26 Lắp dựng cửa cổng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 m2
27 Tay nắm Inox 304 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
28 Sơn epoxy sắt thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 m2
29 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8,0773 m3
30 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,2309 m3
31 Bê tông bó nền đá 1x2 M250 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,6435 m3
32 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn bó nền Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4406 100m2
33 Phá dỡ lớp vữa láng nền sân Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 658 m2
34 Quét nước ximăng 1 nước tạo liên kết Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 658 m2
35 Bê tông nền đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10,4 m3
36 Lát nền sân gạch Terrazzo 400x400, vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 762 m2
I THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Phá dỡ nền đan bê tông Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0 m2
2 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3573 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1016 100m3
4 Bê tông đáy mương, hố ga đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,292 m3
5 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,6336 m3
6 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2171 100m2
7 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2742 tấn
8 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 91 cái
9 Xây tường gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M100 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,5876 m3
10 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 63,732 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18,2 m2
12 Ống PVC D200x5,9 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,35 100m
13 Lới PVC D200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
14 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 15,1km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2673 100m3
15 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2673 100m3
16 Vận chuyển 8,1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2673 100m3
J HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI - XÂY LẮP
1 Phá dỡ nền bê tông bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,861 m3
2 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1722 100m3
3 Bê tông lót móng bể đá 4x6, vữa BT mác 150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,861 m3
4 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,482 m3
5 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0232 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2072 tấn
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0868 100m3
8 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km, đất cấp I( tạm tính 1km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0854 100m3
9 Vận chuyển tiếp 2,8km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0854 100m3
10 Sản xuất giằng bể Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0617 tấn
11 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0617 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,4149 m2
13 Tăng dơ ren 5/8 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 bộ
K HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI - THIẾT BỊ: Cung cấp, gia công, lắp modul tank xử lý nước thải công nghệ SBR, công suất 5m3/ngày đêm và Lắp đặt, nuôi cấy vi sinh, chuyển giao công nghệ và nghiệm thu công trình, Bao gồm:
1 Tank Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
2 Giỏ lưới chắn rác Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
3 Bơm chìm nước thải Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
4 Máy thổi khí (cấp dưỡng khí cho hệ vi sinh tank SBR) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
5 Đĩa phân phối khí tinh (phân phối bọt khí cho hệ vinh sinh bể SBR) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
6 Bộ cốc chứa Chlotine (dạng viên nén) khử trùng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
7 Tủ điện điều khiển tự động thông minh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
8 Đường ống công nghệ module hệ thống Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
9 Vận chuyển, thi công, lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống tại hiện trường Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
10 Nuôi cấy vi sinh tạo bùn hoạt tính và vận hành thử nghiệm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
11 Nghiệm thu, bàn giao hệ thống, hướng dẫn vận hành sử dụng hệ thống, trong đó bao gồm nội dung thuê đơn vị độc lập thực hiện quan trắc, phân tích chất lượng nước thải đầu ra đủ điều kiện nghiệm thu theo quy định, Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->