Gói thầu: Thi công công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061452-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC QUẢN LÝ ĐƯỜNG BỘ IV |
| Tên gói thầu | Thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu, chi dịch vụ sử dụng phà |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 14:16:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,121,882,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dàn đáy mạn | |||
| 1 | Tole đáy | Chương V | 3.180,82 | Kg |
| 2 | Đà ngang thường | Chương V | 89,23 | Kg |
| B | Đà ngang khỏe | |||
| 1 | Tole 6 | Chương V | 211,95 | kg |
| 2 | Tole 8 | Chương V | 75,36 | Kg |
| C | Sống dọc đáy: T100x8/350x6 | |||
| 1 | Tole 6 | Chương V | 478,07 | Kg |
| 2 | Tole 8 | Chương V | 182,12 | Kg |
| D | VÁCH NGANG | |||
| 1 | Tole vách mũi | Chương V | 56,52 | Kg |
| 2 | Tole vách lái | Chương V | 56,52 | Kg |
| E | Cao su chống va | |||
| 1 | Chống va đứng đầu mũi | Chương V | 12 | cục |
| 2 | Đệm lưng | Chương V | 91,56 | Kg |
| 3 | Bịt đầu | Chương V | 50,87 | Kg |
| 4 | Mã liên kết | Chương V | 50,87 | Kg |
| F | DÀN BOONG | |||
| 1 | Bê tông sàn xe | Chương V | 2,48 | m3 |
| 2 | Gia cường tiếp giáp tôn boong sàn lề và tôn boong sàn xe | Chương V | 905,26 | kg |
| 3 | Tole boong sàn lề | Chương V | 924,34 | kg |
| 4 | Xa ngang boong khoe: U120x52x4.8 | Chương V | 140,4 | kg |
| 5 | Mã gia cường | Chương V | 42,68 | kg |
| G | Nắp hầm: (4 nắp làm mới) | |||
| 1 | Viền miệng | Chương V | 27,63 | kg |
| 2 | Nắp hầm | Chương V | 105,5 | kg |
| 3 | Tay nắm | Chương V | 0,49 | kg |
| 4 | Thang đỉa xuống hầm | Chương V | 23,71 | Kg |
| 5 | Bản lề nắp hầm | Chương V | 12 | bộ |
| H | CÁC HẠNG MỤC KHÁC | |||
| I | Lan can mũi, lái | |||
| 1 | Ống D42 | Chương V | 48,26 | Kg |
| 2 | Vuông 14x14 | Chương V | 8,62 | Kg |
| 3 | Con lươn sàn xe: D114 | Chương V | 26,29 | Kg |
| 4 | Lan can sàn xe: D42 | Chương V | 17,34 | Kg |
| J | Vách hông: | |||
| 1 | Tole vách | Chương V | 94,2 | Kg |
| 2 | Xương đứng khoẻ T70x6/150x6 | Chương V | 80,82 | Kg |
| 3 | Xương ngang | Chương V | 164,16 | Kg |
| K | Sàn lầu | |||
| 1 | Tole sàn lầu | Chương V | 110,69 | Kg |
| 2 | Ốp đầu sàn L250x50x6 | Chương V | 28,26 | Kg |
| 3 | Ốp dọc sàn L250x50x6 | Chương V | 169,56 | Kg |
| 4 | Ống thoát nước sàn lầu | Chương V | 21,52 | Kg |
| 5 | Phểu thoát nước | Chương V | 4 | cái |
| L | Cột chống sàn lầu | |||
| 1 | Mã + đệm | Chương V | 74,18 | kg |
| 2 | Cầu thang lên sàn lầu | Chương V | 32,03 | kg |
| M | Tole mui hangar: | |||
| 1 | Tole mui hangar | Chương V | 1.733,83 | kg |
| 2 | Chân cabin | Chương V | 202,53 | kg |
| 3 | Nóc cabin | Chương V | 15,07 | kg |
| 4 | Lan can ống D42 | Chương V | 10,98 | kg |
| 5 | Máng thoát nước | Chương V | 305,87 | kg |
| 6 | Ống thoát nước mui hangar | Chương V | 88,09 | kg |
| 7 | Co | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Con lươn chống va mạn | Chương V | 1.189,18 | Kg |
| 9 | Hộp thông sông | Chương V | 268,47 | Kg |
| N | Sàn hầm máy | |||
| 1 | Giá đỡ tole sàn | Chương V | 45,24 | Kg |
| 2 | Hàn bổ sung | Chương V | 50 | m |
| O | VÁCH HẦM TRUNG GIAN (HOÁN CẢI) | |||
| P | Vách Sn20&Sn42 | |||
| 1 | Tole vách | Chương V | 2.289,06 | Kg |
| 2 | Sống chính vách V125*8 dập | Chương V | 65,94 | Kg |
| 3 | Sống phụ vách: V125*8 dập | Chương V | 383,08 | Kg |
| 4 | Nẹp vách: Thép hình V75*6 | Chương V | 270,09 | Kg |
| Q | Vách Sn8&Sn54: | |||
| 1 | Tole vách | Chương V | 1.386,62 | Kg |
| 2 | Sống chính vách V125*8 dập | Chương V | 62,8 | Kg |
| 3 | Sống phụ vách: V125*8 dập | Chương V | 276,32 | Kg |
| 4 | Nẹp vách Thép hình V75*6 | Chương V | 159,85 | Kg |
| R | Cắt xả vách Sn16 &46: | |||
| 1 | Tole vách | Chương V | 2.076,17 | Kg |
| 2 | Sống chính vách V125*8 dập | Chương V | 65,94 | Kg |
| 3 | Sống phụ vách | Chương V | 332,84 | Kg |
| 4 | Nẹp vách Thép hình V75*6 | Chương V | 239,77 | Kg |
| S | VỆ SINH GÕ RỈ, SƠN | |||
| 1 | Xúc bỏ bùn lỏng trong hầm máy | Chương V | 16,2 | m3 |
| 2 | Mài khảo sát | Chương V | 1 | phà |
| 3 | Phun cát đáy mạn ngoài: | Chương V | 360 | m2 |
| T | Cạo, Gõ rỉ toàn bộ phần còn lại: | |||
| 1 | Gỏ sét cấp 3: 20% | Chương V | 652 | m2 |
| 2 | Gỏ sét cấp 2: 50% | Chương V | 870 | m2 |
| 3 | Gõ rỉ cấp 1: 30% | Chương V | 652 | m2 |
| 4 | Chà sét | Chương V | 258,72 | m2 |
| 5 | Sơn chống rỉ 2 lớp từ mặt boong trở xuống, mỏ bàn và các vùng thay tole mới | Chương V | 2.795 | m2 |
| 6 | Sơn màu 2 lớp mạn, hầm máy, sàn lề bộ hành | Chương V | 1.077,69 | m2 |
| 7 | Sơn chống hà 1 lớp đáy mạn (phần ngâm nước ) | Chương V | 276 | m2 |
| U | PHẦN ĐỘNG LỰC - TRANG THIẾT BỊ | |||
| V | MÁY VÀ HỘP SỐ | |||
| W | Máy chính | |||
| 1 | Căn chân máy trước: | Chương V | 6,91 | Kg |
| 2 | Bulon bắt chân máy | Chương V | 2 | Bộ |
| X | Hộp số thủy lực: | |||
| 1 | Căn hộp số chính | Chương V | 10,05 | Kg |
| 2 | Căn hộp số phụ | Chương V | 26,12 | Kg |
| 3 | Bulon bắt chân hộp số | Chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Tháo, lắp đặt cân chỉnh 02 máy và 4 hộp số | Chương V | 2 | hệ |
| Y | HỆ TRỤC CHÂN VỊT | |||
| Z | Trục chân vịt: | |||
| 1 | Hàn đắp côn | Chương V | 20,87 | Kg |
| 2 | Áo Inox | Chương V | 4,8 | m |
| 3 | Que hàn Inox | Chương V | 8 | Kg |
| 4 | Tháo+lắp+cân chỉnh, sửa chữa hệ trục chân vịt, ổ đỡ và tourteau trên máy tiện | Chương V | 4 | hệ |
| 5 | Sửa chữa chân vịt | Chương V | 2 | Cái |
| AA | Cụm ống bao trục | |||
| 1 | Bạc cho ổ đỡ (Bạc cao su, vỏ thau) | Chương V | 3 | Cái |
| 2 | Bạc cho ổ đỡ (Bạc cao su, vỏ thau) | Chương V | 3 | Cái |
| 3 | Vít khóa bạc | Chương V | 6 | con |
| 4 | Bích chặn bạc ngoài | Chương V | 23,55 | Kg |
| 5 | Bulon bắt vòng chặn bạc | Chương V | 12 | con |
| 6 | Vòng tháo bạc | Chương V | 8,37 | Kg |
| 7 | Amian mỡ chì | Chương V | 8 | Kg |
| AB | HỆ TRỤC TRUNG GIAN | |||
| 1 | Cân chỉnh trục trung gian trên máy tiện | Chương V | 4 | Cây |
| 2 | Cân chỉnh bích nối trục trên máy tiện | Chương V | 4 | Cái |
| 3 | Bulon nối trục với hộp số | Chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Căn ổ đỡ trục | Chương V | 80,38 | Kg |
| 5 | Bù lon nối láp với chân vịt | Chương V | 2 | Bộ |
| AC | HỆ KHÍ THẢI | |||
| 1 | Thông bô hệ khí thải máy chính | Chương V | 2 | Hệ |
| 2 | Thông bô hệ khí thải máy phụ | Chương V | 2 | Hệ |
| AD | HỆ NƯỚC LÀM MÁT | |||
| 1 | Vệ sinh hộp sinh hàn mạn kiểu Đ. M | Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Bù lon bắt tấm chắn rác sinh hàn | Chương V | 24 | Con |
| AE | HỆ NÂNG HẠ MỎ BÀN | |||
| 1 | Bảo dưỡng toàn hệ | Chương V | 2 | Hệ |
| AF | HỆ LÁI | |||
| 1 | Hàn đắp sửa chữa 04 trục lái | Chương V | 31,72 | Kg |
| AG | Cụm ống bao trục lái | |||
| 1 | Bạc trên | Chương V | 11,74 | Kg |
| 2 | Bạc dưới | Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Then trục lái | Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Bulon bắt mặt bích (2 tán) | Chương V | 24 | Bộ |
| 5 | Mặt bích ống bao trục lái | Chương V | 8,48 | kg |
| 6 | Bulon bắt mặt bích | Chương V | 12 | con |
| 7 | Amian mỡ chì | Chương V | 4 | kg |
| 8 | Mỡ bò | Chương V | 2 | kg |
| 9 | Hàn đắp gót bánh lái | Chương V | 5,52 | Kg |
| 10 | Cổ dê khống chế trục lái | Chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Bảo dưỡng + cân chỉnh hệ thống truyền lái | Chương V | 2 | hệ |
| AH | HỆ CỨU HỎA | |||
| 1 | Bảo dưỡng vệ sinh đường ống | Chương V | 1 | Hệ |
| 2 | Tay van | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ống cứu hóa | Chương V | 2,89 | kg |
| AI | HỆ HÚT KHÔ | |||
| 1 | Vệ sinh làm sạch hộp lọc bùn+hệ đường ống | Chương V | 1 | Hệ |
| 2 | Ống hút khô hầm trung gian | Chương V | 55,68 | Kg |
| 3 | Van 1 chiếu D49 | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lapê D49 | Chương V | 2 | cái |
| 5 | Mặt bích đệm qua vách D100 | Chương V | 3,77 | kg |
| AJ | HỆ ĐIỆN | |||
| 1 | Bảo dưỡng toàn bộ hệ thống | Chương V | 1 | hệ |
| AK | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Phí kiểm định an toàn KT và chất lượng PTT (TT237/2016/TT-BTC) | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí chạy thử | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Chi phí ra vào ụ-triền, kê kích và hạ thủy | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 4 | Chi phí đưa phà đi và về | Chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi