Gói thầu: Cải tạo nhà làm việc 4 tầng, nhà bảo vệ và cổng tường rào

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201049179-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Cảnh sát giao thông
Tên gói thầu Cải tạo nhà làm việc 4 tầng, nhà bảo vệ và cổng tường rào
Số hiệu KHLCNT 20200710000
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí bảo đảm TTATGT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 09:28:00 đến ngày 2020-11-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,102,584,440 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Diện tích tường ngoài nhà (phần khối lượng không chào giá) Chương V-HSMT  1.318,8131 m2
2 Diện tích tường trong nhà (phần khối lượng không chào giá) Chương V-HSMT  2.804,4812 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong và ngoài nhà (30% diện tích tường trong và ngoài nhà) Chương V-HSMT  1.236,9883 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà (70% diện tích tường ngoài nhà) Chương V-HSMT  1.528,1438 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà (70% diện tích tường trong nhà) Chương V-HSMT  911,5692 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V-HSMT  855,5701 m2
7 Phá lớp trần thạch cao trong nhà Chương V-HSMT  211,9683 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-HSMT  217,2027 m2
9 Vận chuyển vật liệu xuống dưới - cửa các loại Chương V-HSMT  21,7203 10m2
10 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Chương V-HSMT  341,2442 m2
11 Vận chuyển vật liệu xuống dưới - ngói các loại Chương V-HSMT  0,7166 tấn
12 Phá dỡ nềngạch xi măng, gạch gốm các loại – nền nhà Chương V-HSMT  996,076 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại – nền phòng WC Chương V-HSMT  71,5204 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V-HSMT  83,578 m2
15 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-HSMT  351,415 m2
16 Vệ sinh lan can trước khi sơn lại Chương V-HSMT  64,9258 m2
17 Phá dỡ lớp đá lát sảnh chính Chương V-HSMT  30,964 m2
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V-HSMT  132,7582 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V-HSMT  132,7582 m3
20 Nạo vét dọn vệ sinh mái Chương V-HSMT  17,5169 m2
21 Lợp mái tôn múi chiều dày 4.5mm Chương V-HSMT  341,2442 m2
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-HSMT  742,193 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-HSMT  494,7953 m2
24 Bả bằng bột bả Nippon vào tường Chương V-HSMT  917,8659 m2
25 Bả bằng bột bả Nippon vào tường ngoài nhà Chương V-HSMT  1.045,7705 m2
26 Bả bằng bột bả Nippon vào tường trong nhà Chương V-HSMT  2.625,6936 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT  3.543,5595 m2
28 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT  1.045,7705 m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Chương V-HSMT  975,754 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm Chương V-HSMT  71,5204 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 100x600mm Chương V-HSMT  83,578 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm Chương V-HSMT  377,9344 m2
33 Công tác lát đá granit tự nhiên màu vàng nhạt sảnh chính Chương V-HSMT  30,964 m2
34 Quét chống thấm tường nhà vệ sinh Chương V-HSMT  229,5899 m2
35 Vách ngăn chịu nước MFC dày 12 ly (giá đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V-HSMT  7,5 m2
36 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V-HSMT  131,2404 m2
37 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M100 Chương V-HSMT  131,2404 m2
38 Quét chống thấm mái Chương V-HSMT  131,2404 m2
39 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi Chương V-HSMT  254,7272 m2
40 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm Chương V-HSMT  19,0766 m2
41 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi, tấm chịu ẩm Chương V-HSMT  71,5204 m2
42 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả Nippon vào các kết cấu - cột, dầm, trần Chương V-HSMT  19,0766 m2
43 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT  64,9258 m2
44 Cửa đi 1 cánh mở quay trong, thanh profile shide, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện Chương V-HSMT  101,2 m2
45 Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, thanh profile shide, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện Chương V-HSMT  36,96 m2
46 Cửa sổ 1 cánh mở hất, thanh profile shide, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện Chương V-HSMT  7,56 m2
47 Cửa sổ 2 cánh mở quay, thanh profile shide, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện Chương V-HSMT  49,92 m2
48 Vách kính cố định gồm cánh mở hất, thanh profile shide, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện Chương V-HSMT  15,84 m2
49 Vách kính cố định gồm cánh mở hất, thanh profile shide, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện Chương V-HSMT  3,645 m2
50 Lắp đặt đèn âm trần 600x600 Chương V-HSMT  45 bộ
51 Lắp đặt đèn down light Chương V-HSMT  20 bộ
52 Lắp đặt quạt hút gió Chương V-HSMT  20 cái
53 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110-PN6 Chương V-HSMT  1,75 100m
54 Lắp đăt cút nhựa UPVC D110 Chương V-HSMT  12 cái
55 Quang treo ống D110 Chương V-HSMT  87,5 cái
56 Lắp đặt cầu chắn rác D110 Chương V-HSMT  12 cái
57 Tháo dỡ vòi hoa sen Chương V-HSMT  15 bộ
58 Tháo dỡ gương Chương V-HSMT  20 bộ
59 Tháo dỡ bệ xí (bệt và xổm) Chương V-HSMT  26 bộ
60 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V-HSMT  20 bộ
61 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V-HSMT  6 bộ
62 Lắp đặt chậu rửa Chương V-HSMT  20 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa Chương V-HSMT  20 bộ
64 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V-HSMT  15 bộ
65 Lắp đặt gương soi (không thay mới) Chương V-HSMT  20 cái
66 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V-HSMT  20 bộ
67 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V-HSMT  6 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-HSMT  26 cái
69 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-HSMT  6 bộ
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Chương V-HSMT  15,1301 100m2
71 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-HSMT  3,5977 100m2
72 Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại Chương V-HSMT  21,5125 10m2
73 Vận chuyển 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại Chương V-HSMT  15,0879 100m2
74 Vận chuyển 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại Chương V-HSMT  15,0879 100m2
75 Vận chuyển 10m khởi điểm - tấm lợp các loại Chương V-HSMT  341,2442 100m2
76 Vận chuyển 10m tiếp theo - tấm lợp các loại Chương V-HSMT  341,2442 100m2
77 Vận chuyển 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V-HSMT  26,0721 tấn
78 Vận chuyển 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V-HSMT  26,0721 tấn
B HẠNG MỤC 2: SƠN - ỐP TƯỜNG
1 Vệ sinh tường cột trụ ngoài nhà trước khi sơn Chương V-HSMT  58,775 m2
2 Vệ sinh tường cột trụ trong nhà trước khi sơn Chương V-HSMT  36,981 m2
3 Vệ sinh trần nhà trước khi sơn lại Chương V-HSMT  11,9262 m2
4 Bả bằng bột bả vào cột,dầm,trần Chương V-HSMT  9,5756 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Chương V-HSMT  86,1804 m2
6 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT  58,775 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT  48,9072 m2
8 Nạo vét dọn vệ sinh mái Chương V-HSMT  18,2222 m2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V-HSMT  18,2222 m2
C HẠNG MỤC 3: CẢI TẠO CỔNG HÀNG RÀO
1 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V-HSMT  94,0093 m2
2 Phá lớp vữa trát tường Chương V-HSMT  96,7113 m2
3 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Chương V-HSMT  349,35 m2
4 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-HSMT  94,0093 m2
5 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-HSMT  96,7113 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường cột trụ Chương V-HSMT  190,7206 m2
7 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT  190,7206 m2
8 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-HSMT  349,35 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V-HSMT  2,8608 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V-HSMT  2,8608 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->