Gói thầu: Thi công xây dựng công trình giai đoạn 1:Mô hình khu xử lý chất thải rắn quy mô liên xã, huyện Yên Thuỷ, tỉnh Hoà Bình;
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201059742-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Yên Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình giai đoạn 1:Mô hình khu xử lý chất thải rắn quy mô liên xã, huyện Yên Thuỷ, tỉnh Hoà Bình; |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 10:43:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,058,469,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ CHỨA VÀ XỪ LÝ RÁC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,5574 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 31,08 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 25,237 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 79,6746 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng tròn, đa giác | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,6097 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,862 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,742 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,2804 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,1605 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,8191 | 100m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M250, PC30, đá 1x2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 35,5653 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,0629 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,8547 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,8096 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 34,518 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,1564 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,7419 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,2864 | tấn |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, <= 36 m | Theo phần II, mục 13 Chương V | 23,75 | tấn |
| 20 | Sản xuất giằng mái thép | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,4422 | tấn |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8,9152 | tấn |
| 22 | Sản xuất cửa sổ trời | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,1754 | tấn |
| 23 | Bu lông neo 8M24, L=900mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 80 | bộ |
| 24 | Bu lông neo 8M24, L=850mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 144 | bộ |
| 25 | Bu lông liên kết 8M20 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 352 | bộ |
| 26 | Sơn sắt thép các loại (tham khảo bằng sơn Levis), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2.478,1052 | m2 |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Theo phần II, mục 13 Chương V | 23,75 | tấn |
| 28 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,4422 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8,9152 | tấn |
| 30 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,1754 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 47,9932 | m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,221 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 211,05 | m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 421,3176 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 142,641 | m2 |
| 36 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 293,6608 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2 cm, VXM M75, PC30 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 406,29 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, VXM M75, PC30 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 415,64 | m2 |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo phần II, mục 13 Chương V | 26,9846 | 100m2 |
| 40 | Máng tôn nước | Theo phần II, mục 13 Chương V | 111,6 | m2 |
| 41 | Thanh đỡ máng nước bằng inox 304, dày 0.6mm, dày 400mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 160 | cái |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả (tham khảo bằng sơn Joton), 1 nước lót 2 nước phủ | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1.115,5908 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả (tham khảo bằng sơn Joton), 1 nước lót 2 nước phủ | Theo phần II, mục 13 Chương V | 142,641 | m2 |
| 44 | Lắp đặt tủ điện tổng 700x400x250 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | hộp |
| 45 | Đèn cao áp thủy ngân 1x150W | Theo phần II, mục 13 Chương V | 60 | bộ |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 850 | m |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (E) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 850 | m |
| 48 | Lắp đặt ống SP - 32mm2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 500 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 75 | m |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 (E) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 75 | m |
| 51 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 60A/3P-15KA | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 40A/3P-10KA | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 16A/1P | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10 | cái |
| 54 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 70 | m |
| 55 | Thép dẫn mạ kẽm 40x4mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 28 | m |
| 56 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x6x6 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8 | cọc |
| 57 | Hộp kiểm tra tiếp địa, inox 304 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Theo phần II, mục 13 Chương V | 5 | cái |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10 | m |
| 60 | Băng kẹp | Theo phần II, mục 13 Chương V | 15 | cái |
| 61 | Lắp đặt tủ PCCC KT600x500x250mm tone dày 2mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | hộp |
| 62 | Bình khí chữa cháy CO2 - MT3 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2 | bình |
| 63 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304 D4 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống thoát nước mưa PVC D90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,08 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút PVC D90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 20 | cái |
| 67 | Đai kẹp ống | Theo phần II, mục 13 Chương V | 90 | cái |
| 68 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,5557 | 100m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 11,616 | m3 |
| 70 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 28,374 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,22 | 100m2 |
| 72 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10,332 | m3 |
| 73 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,5358 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,5885 | tấn |
| 75 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo phần II, mục 13 Chương V | 164 | cái |
| 76 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 27,632 | m3 |
| 77 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 361,2 | m2 |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,2053 | 100m3 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 129,2173 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 110,4755 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 28,9699 | 100m3 |
| C | ĐẾ BÊ TÔNG LÒ CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,1048 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 1x2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,4265 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 12,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,1183 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,0539 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,2539 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,0227 | 100m3 |
| D | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,529 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,184 | m3 |
| 3 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8,5949 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,4017 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,1169 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,4833 | tấn |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 5,2786 | m3 |
| 8 | Quét chống thấm (Tham khảo Sikatop seal 107) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 127,9216 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 63,9608 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 63,9608 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 54,28 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 118,2408 | m2 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,1472 | 100m3 |
| E | HỐ CẤP RÁC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,4098 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,566 | m3 |
| 3 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8,0248 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,7611 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,0653 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,6277 | tấn |
| 7 | Quét chống thấm (Tham khảo Sikatop seal 107) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 82,2 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 41,1 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 41,1 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 37,92 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 79,02 | m2 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,1087 | 100m3 |
| F | ĐỔ BÊ TÔNG HỆ THỐNG XỬ LÝ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,1107 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 1x2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,589 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 9,975 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,1048 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,0616 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,3137 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,0249 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi