Gói thầu: Gói thầu số 02 xây dựng công trình:Hội trường xã Nga Quán, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043427-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trấn Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 xây dựng công trình:Hội trường xã Nga Quán, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20201035308 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 16:36:00 đến ngày 2020-10-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,529,262,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7245 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,1094 | m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,368 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,904 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,7626 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,3662 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3792 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7193 | 100m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1089 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,661 | tấn |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 25,1868 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,7598 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,5513 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,9592 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2252 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,7856 | tấn |
| 17 | Xây gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,1542 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 31,0464 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1255 | m3 |
| 20 | Xây gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7983 | m3 |
| 21 | Xây gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,0045 | m3 |
| 22 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,6477 | m3 |
| 23 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4455 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,178 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,178 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 66,9074 | m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,56 | m3 |
| 28 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,96 | m3 |
| 29 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 31,2 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36 | m2 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,5548 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1196 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,115 | tấn |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 115 | cái |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,3216 | 100m3 |
| 36 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,1641 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,1641 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,1641 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1037 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đấ bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1037 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 41,6426 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 413,1896 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 58,2384 | m2 |
| 44 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 58,2384 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,272 | m2 |
| 46 | Nhân công tạo nhám chống trơn, trượt đường lên cho người khuyết tật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | công |
| B | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 57,1534 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 123,859 | m2 |
| 3 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 123,859 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 419,269 | m2 |
| 5 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 419,269 | m2 |
| 6 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,1551 | m3 |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 94,4042 | m2 |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 94,4042 | m2 |
| 9 | Kẻ mạch lõm mặt đứng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 82,08 | m |
| 10 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 34,78 | m |
| 11 | Thêm công trang trí các mặt đứng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | công |
| 12 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 259,8784 | m2 |
| 13 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4112 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,5878 | m2 |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,5878 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng lan can inox (giá khoán gọn) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 463,2523 | kg |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0824 | tấn |
| 18 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0824 | tấn |
| 19 | ốp biển hiệu bằng tấm ALUMINUM | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,1712 | m2 |
| 20 | Chữ nổi MICA mầu vàng "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM' | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 34 | chữ |
| 21 | Bộ chữ bằng tấm Alu "HỘI TRƯỜNG XÃ NGA QUÁN" (bao gồm cả khung) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18 | chữ |
| 22 | Lam nhôm chắn nắng (khoán gọn) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28,29 | m2 |
| 23 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,584 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30,24 | m2 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,9497 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,9497 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,2801 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc + diềm mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 46,78 | m |
| C | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 4 cánh nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 2 | Phụ kiện cửa đi 4 cánh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,28 | m2 |
| 4 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,86 | m2 |
| 6 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 23,04 | m2 |
| 8 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 1 cánh nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 10 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 12 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,432 | m2 |
| 14 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,432 | m2 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,4828 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,96 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,96 | m2 |
| D | Phần Kết cấu | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,4089 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,5761 | m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1919 | m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,3089 | tấn |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,6 | m3 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,6 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,6838 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,7468 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,622 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,8864 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 141,34 | m2 |
| 12 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 141,34 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,374 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,049 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0537 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 37,8936 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,167 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,1505 | tấn |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 404,1904 | m2 |
| 21 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 404,1904 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 420,8574 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 157,7 | m2 |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,6334 | m3 |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,6334 | 100m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 66,3976 | tấn |
| 27 | Bu lông M18 - L=500 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | tấn |
| 28 | Bu lông M14 - L=50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | m2 |
| 29 | Tăng đơ d16 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,8951 | m2 |
| E | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn LED 220Vx1,8W L=1,2m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn PANEL 600x600, 60W | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 220V/38W | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 7 | Lắp đặt mặt, đế âm ổ cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt mặt đôi, công tắc, ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt mặt + đế âm công tắc bốn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt mặt + công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 15A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 10A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 240 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 620 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 260 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 480 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | hộp |
| 21 | Đinh vít các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 500 | cái |
| 22 | Tủ điện tổng 170x350x520 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Xà treo quạt bằng sắt hộp mạ kẽm 40x80x1,4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 107,646 | kg |
| F | Thu sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Sứ nhồi xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Thép bản hàn kim chân thu sét | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,5975 | kg |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,54 | m2 |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 65 | m |
| 7 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36 | m |
| 8 | Bật đỡ dây trên mái + dây xuống d10 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 65 | cái |
| 9 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,016 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,016 | m3 |
| 13 | Thử điện trở R<10 ôm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | điểm |
| G | Cứu hỏa | |||
| 1 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Bình bột chữa cháy ABC 4kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Bình khí chữa cháy CO2 loại 3kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Tủ đựng bình cứu hỏa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| H | Thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt măng sông PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 4 | Rọ chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 7 | Đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 60 | cái |
| 8 | Đinh vít + nở | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 120 | cái |
| I | Phần móng nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,5304 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6591 | m3 |
| 3 | Xây gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,1966 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,7065 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,421 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0382 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,059 | tấn |
| 8 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4685 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,5504 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0728 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0125 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0125 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8885 | m |
| 14 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,2992 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,758 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,758 | m2 |
| J | Phần kiến trúc nhà vệ sinh | |||
| 1 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,8152 | m3 |
| 2 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,4343 | m3 |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 63,712 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 51,8 | m2 |
| 5 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 51,8 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 44,168 | m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 44,168 | m2 |
| 8 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,176 | m2 |
| 9 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,176 | m2 |
| 10 | Sản xuất cửa kính khuôn nhôm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,04 | m2 |
| 11 | Khóa quả đấm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Sản xuất cửa chớp lật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,92 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,04 | m2 |
| 14 | Tấm COMPACT chịu nước ngăn vệ sinh (khoán gọn) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,835 | m2 |
| K | Phần kết cấu nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3504 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0382 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0339 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,745 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2756 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2422 | tấn |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30,5 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Chếch nhựa d90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Rọ chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 14 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1478 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 23,088 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 23,088 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 25,5555 | m2 |
| 18 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 25,5555 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,2 | m |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6296 | 100m2 |
| L | Điện chiếu sáng nhà vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn LED 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn LED 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 10Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cuộn |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48 | m |
| 9 | Tê, cút | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | sứ |
| M | Cấp nước khu vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút PPR D25mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn PPR D25x20 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Van D25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Van D20 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút PPR D20mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê PPR D20mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 20 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 22 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| N | Thoát nước nhà vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa PVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| O | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1182 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0197 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0985 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0985 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6566 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6566 | m3 |
| 7 | Xây gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,9225 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,64 | m2 |
| 9 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lần 2) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,64 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,2768 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8484 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0313 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0359 | tấn |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,6312 | m2 |
| P | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,4427 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,4427 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,4427 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1444 | 100m3 |
| Q | Hàng rào hoa thép L=46m | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,0947 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1391 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0636 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1273 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1273 | 100m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,266 | m3 |
| 7 | Xây gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,3632 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,012 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1932 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1027 | tấn |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,8462 | m3 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 49,0017 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 49,0017 | m2 |
| 14 | Nhân công trang trí trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | công |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,0265 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,952 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,952 | m2 |
| 18 | Gia công hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 53,222 | m2 |
| 19 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 53,222 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 53,222 | m2 |
| 21 | Mũi mác | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 341 | cái |
| R | Kè gạch | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,9682 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,1712 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2906 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,5767 | tấn |
| 10 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36,256 | m3 |
| 11 | 11 Ống PVC D34 thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,8 | m |
| S | Sân bê tông | |||
| 1 | Công san tạo MB | 15 | công | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 31,5 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 73,5 | m3 |
| 4 | Cắt khe 1x4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi