Gói thầu: Xây lắp - Cải tạo, nâng cấp Trạm Y tế xã Hòa Phú

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057019-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Tên gói thầu Xây lắp - Cải tạo, nâng cấp Trạm Y tế xã Hòa Phú
Số hiệu KHLCNT 20201040007
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 09:08:00 đến ngày 2020-11-04 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,204,477,335 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 70,4 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2321 tấn
3 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 42,68 m2
4 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 43,75 m2
5 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,851 m3
6 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15,836 m3
7 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 9,735 m3
8 Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đất cấp III (đổ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 13,9km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3342 100m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3342 100m3
10 Vận chuyển 6,9km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3342 100m3
B THU HỒI VẬT TƯ THÁO DỠ
1 Cửa nhôm kính Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 239,985 m2
2 KL thép trong bê tông ( KL tạm tính 5kg/m2 sàn) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 324,5 kg
3 KL thép xà gồ, vì kèo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 689,5 kg
4 Tôn sóng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 286,8 m2
5 Cổng sắt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,44 m2
6 Hàng rào song sắt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 14,32 m2
C CẢI TẠO NHÀ TRẠM 2 TẦNG - XÂY LẮP
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 216,4 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,9152 tấn
3 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 191,03 m2
4 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 14,644 m3
5 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18,2417 m3
6 Phá dỡ ram dốc, nền hiên bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 38,3454 m3
7 Phá dỡ Xi măng láng trên sê nô Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 19,28 m2
8 Phá dỡ nền gạch các phòng và hành lang Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 182,53 m2
9 Phá dỡ nền gạch vị trí bậc cửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,42 m2
10 Phá dỡ nền gạch vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 27,18 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 48,96 m2
12 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 48,96 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 394,385 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 688,19 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 203,562 m2
16 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 197,305 m2
17 Phá dỡ bê tông nền kiểm tra và cải tạo móng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,186 m3
18 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 87,7253 m3
19 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn, bê tông móng cải tạo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,223 m3
20 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,358 m3
21 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 13,4255 m3
22 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4944 100m2
23 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0033 tấn
24 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4411 tấn
25 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan D<=20mm, chiều sâu lỗ khoan <=15cm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 lỗ khoan
26 Bơm sika cấy thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 lỗ khoan
27 Quét Sika Duar 732 liên kết bê tông mới và cũ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18,9 m2
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,6122 100m3
29 Bê tông nền đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,186 m3
30 Quét Sikaduar 732 liên kết bê tông mới và cũ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,23 m2
31 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 9,26 m3
32 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 22,0455 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,98 m3
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7549 100m2
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,3592 100m2
36 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,216 100m2
37 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2128 tấn
38 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,4902 tấn
39 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,2321 tấn
40 SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0096 tấn
41 Trát trần vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 221,845 m2
42 Trát xà dầm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 75,49 m2
43 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0247 100m3
44 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,2722 m3
45 Bê tông nền đá 1x2 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4793 m3
46 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,644 m3
47 Xây bậc cấp gạch thẻ không nung 5,5x9x19, VXM M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,0332 m3
48 Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 20cm Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 11,367 m3
49 Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 10cm Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,577 m3
50 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 65,45 m2
51 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 101,125 m2
52 Quét AM Plex Roof 501 chống thấm theo quy phạm (ĐM 2kg/m2) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 321,5063 m2
53 Láng nền sàn mái, sê nô có đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 293,9263 m2
54 Sản xuất xà gồ thép C 100x50x10x2 mạ kẽm (tận dụng 50%) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5685 tấn
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 144,848 m2
56 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,1371 tấn
57 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,164 100m2
58 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 48 md
59 Ke chống bão (6 cái/m2) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1.298 cái
60 Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 182,53 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 28,52 m2
62 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm tường vệ sinh hiện trạng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 48,96 m2
63 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm tường vệ sinh xây mới Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 31,32 m2
64 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm tường phòng, hành lang hiện trạng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 138 m2
65 Lát đá granít tự nhiên đen bóng bậc tam cấp, bậc cửa vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 13,5175 m2
66 Lát đá granít tự nhiên khò nhám ram dốc, vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,7927 m2
67 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 394,385 m2
68 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 65,45 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 753,752 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 398,46 m2
71 GCLD cửa đi 2 cánh nhôm xingfa kính cường lực 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,62 m2
72 GCLD cửa đi 2 cánh nhôm xingfa kính cường lực 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 50,76 m2
73 GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa kính cường lực 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12,98 m2
74 GCLD cửa sổ trượt 4 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 67,123 m2
75 GCLD cửa sổ lật nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 23,4 m2
76 GCLD vách nhôm xingfa kính cường lực 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 16,218 m2
77 GCLD vách nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 9,208 m2
78 Cạo rỉ khung bảo vệ cửa sổ, lan can cầu thang Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 104,076 m2
79 Sơn khung hoa bảo sắt bảo vệ cửa bằng sơn Epoxy Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 104,076 m2
80 GCLD trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi 600x600mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 28,52 m2
81 GCLD Vách ngăn vệ sinh composite chống ẩm dày 12mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 13,65 m2
82 Cung cấp lắp đặt thanh vịn cho người khuyết tật Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 bộ
83 GCLD lan can ram dốc Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8,38 md
84 Vận chuyển giá hạ đi đổ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đất cấp III (đổ tại mỏ rác Khánh Sơn cách công trình 13,9km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,9161 100m3
85 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,9161 100m3
86 Vận chuyển 6,9km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,9161 100m3
D CẢI TẠO NHÀ TRẠM 2 TẦNG - ĐIỆN NƯỚC
1 Tháo dỡ đèn tuyp 2 bóng (tính 60% lắp đặt) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 31 bộ
2 Tháo dỡ đèn tuyp 1 bóng (tính 60% lắp đặt) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Tháo dỡ đèn ốp trần (tính 60% lắp đặt) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15 bộ
4 Lắp đặt Đèn tuýp led 2x18W - 1,2m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 31 bộ
5 Lắp đặt Đèn tuýp led 1x18W - 1,2m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng led 12W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 9 bộ
7 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng led 7W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 22 cái
9 Mặt nạ công tắc + hộp đế + viền loại 1 hạt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
10 Mặt nạ công tắc + hộp đế + viền loại 2 hạt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 20 cái
12 Lắp đặt Aptomat 2P 25A Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt Hộp aptomat Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 hộp
14 Lắp đặt Quạt đảo gắn trần 55W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 13 cái
15 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 230 m
16 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 270 m
17 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4,0mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 105 m
18 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 250 m
19 Lắp đặt hộp nối dây 150x150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 31 hộp
20 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
21 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 bộ
23 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + dây đấu, van chia Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt chậu rửa lavabo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa lavabo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 bộ
27 Lắp đặt gương soi KT 700x500 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 bộ
29 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 bộ
30 Lắp đặt phễu thu sàn KT 150x150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
31 Van khóa PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
32 Ống PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5 100m
33 Cút PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
34 Tê PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
35 Tê PPR D32/25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
36 Cút ren trong PPR D25 1/2" + Kép inox DN15 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12 cái
37 Ống PVC D110x4,9mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2 100m
38 Ống PVC D60x2,8 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,3 100m
39 Ống PVC D34x2,0 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,08 100m
40 Lơi PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 16 cái
41 Lơi PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 22 cái
42 Cút PVC D34 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
43 Côn PVC D60/34 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
44 Y PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
45 Y PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 cái
46 Lắp đặt cầu chắn rác inox DN50 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,8 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,2 100m
48 Lắp đặt Lơi PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 40 cái
49 Măng sông PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 20 cái
50 Cùm ống D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 40 cái
E XÂY MỚI NHÀ TRẠM 2 TẦNG - XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,0273 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5921 100m3
3 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2414 100m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7,632 m3
5 Bê tông nền đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8,0479 m3
6 Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm BT thương phẩm đổ bằng máy bơm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10,883 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,218 m3
8 Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,032 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8,6188 m3
10 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 16,6744 m3
11 Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,7728 m3
12 Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,2008 m3
13 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5922 100m2
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, xà dầm, giằng móng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4218 100m2
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông (chữ nhật) h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,8064 100m2
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,8655 100m2
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,7519 100m2
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1799 100m2
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép lanh tô, bổ trụ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5137 100m2
20 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0413 tấn
21 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,6519 tấn
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1033 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5151 tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1298 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7049 tấn
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2004 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,3046 tấn
28 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,2465 tấn
29 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0951 tấn
30 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2733 tấn
31 SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2553 tấn
32 SXLD cốt thép lanh tô đk <=18mm h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0143 tấn
33 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10,152 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,5281 m3
35 Xây ốp cột, trụ gạch thẻ không nung 5,5x9x19 h<=16m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,674 m3
36 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 10cm h<=16m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5,017 m3
37 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy 20cm h<=16m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 38,5038 m3
38 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,8 m2
39 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 184,704 m2
40 Trát chân móng, bồn hoa, trụ ốp chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 44,928 m2
41 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 165,566 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 86,3093 m2
43 Trát xà dầm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 69,492 m2
44 Trát trần vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 175,186 m2
45 Đắp phào đơn vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 41,02 m
46 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 229,632 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 496,5533 m2
48 Bả matít vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 229,632 m2
49 Bả matít vào tường trong nhà Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 165,566 m2
50 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 330,9873 m2
51 Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 152,755 m2
52 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Granite 300x600mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 159,748 m2
53 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch ceramic 120x600mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,632 m2
54 Lát đá granít tự nhiên bậc cấp, bậc cầu thang, vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 23,884 m2
55 Quét AM Plex Roof 501 chống thấm mái, sê nô định mức 2kg/m2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 109,9017 m2
56 Láng mái, sê nô có đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 109,9017 m2
57 Lớp xốp cách nhiệt dày 50mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 91,1801 m2
58 Bê tông sàn mái đá mi M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,6472 m3
59 Lát gạch lá nem 300x300, vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 91,1801 m2
60 GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa kính Cường lực dày 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,93 m2
61 GCLD cửa sổ trượt 2 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 22,4 m2
62 GCLD cửa sổ mở hất nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 m2
63 GCLD cửa sổ mở hất nhôm xingfa kính cường lực dày 6mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,075 m2
64 Sản xuất khung bảo vệ cửa inox 304 hộp 20x20x1,2mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2132 tấn
65 Lắp dựng khung bảo vệ cửa cửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 30,4 m2
66 Sản xuất lan can Inox 304 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,253 tấn
67 Lắp dựng lan can inox Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 30,3175 m2
68 GCLD tấm thép không rỉ che khe lún mái dày 400x2mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8,3 m
69 GCLD chi tiết che khe lún hành lang tầng 1,2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 m
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,7332 100m2
F XÂY MỚI NHÀ TRẠM 2 TẦNG - ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt Đèn tuýp led 2x18W - 1,2m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt Đèn tuýp led 1x18W - 1,2m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng led 12W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
6 Mặt nạ công tắc + hộp đế + viền loại 1 hạt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
7 Mặt nạ công tắc + hộp đế + viền loại 2,3 hạt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18 cái
9 Lắp đặt Aptomat 2P 25A Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt Hộp aptomat Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 hộp
11 Lắp đặt Quạt đảo gắn trần 55W Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố bóng led Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 bộ
13 Lắp đặt ổ cắm đơn + hộp đế Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt Tủ điện 12 module Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt Tủ điện 8 module Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt MCB 2P 80A 10KA Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt MCB 2P 40A 6KA Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt MCB 1P 25A 4,5KA Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 cái
19 Lắp đặt MCB 1P 10A 4,5KA Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 460 m
21 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 480 m
22 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 270 m
23 Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18 m
24 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2(1Cx16)mm2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 50 m
25 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 260 m
26 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 80 m
27 Ống HDPE D40/30 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 50 m
28 Lắp đặt hộp nối dây 150x150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18 hộp
29 Lắp đặt chậu rửa inox 02 hộc Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 bộ
30 Lắp đặt vòi rửa chậu inox Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 bộ
31 Lắp đặt chậu rửa lavabo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 bộ
32 Lắp đặt vòi rửa lavabo Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 bộ
33 Lắp đặt gương soi KT 700x500 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
34 Ống PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,46 100m
35 Van khóa PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
36 Tê PPR D32/25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
37 Tê PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 cái
38 Cút PPR D25 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 16 cái
39 Cút ren trong PPR D25 1/2" + Kép inox DN15 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 cái
40 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,8 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,28 100m
41 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2,0 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,03 100m
42 Lắp đặt Lơi PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15 cái
43 Cút PVC D34 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 cái
44 Côn PVC D60/34 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 cái
45 Y PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5 cái
46 Bịt PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt cầu chắn rác inox DN50 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6 cái
48 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,8 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,72 100m
49 Lắp đặt Lơi PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 24 cái
50 Măng sông PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12 cái
51 Cùm ống D60 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 24 cái
G XÂY MỚI NHÀ TRẠM 2 TẦNG - NỐI ĐẤT AN TOÀN
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,648 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0422 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,081 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,049 m3
5 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,036 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0028 100m2
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0024 100m2
8 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0027 tấn
9 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
10 Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,12 m3
11 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,68 m2
12 Gia công và lắp đặt chống sét đồng dẹt 40x4, L=12m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cọc
13 Kéo rải dây tiếp địa đồng trần S=50mm2 dưới mương đất Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 10 m
14 Khoan giếng lỗ khoan D100 sâu 12m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12 m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,08 100m
16 Mối hàn Cadweld Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 mối
H NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1138 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0701 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,224 m3
4 Bê tông lót nền đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,052 m3
5 Bê tông nền đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,578 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,5125 m3
7 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,087 100m2
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,008 tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0928 tấn
10 Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,63 m3
11 Láng nền vữa Sika Grout dày 5cm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,48 m2
12 GCLD Bu lông neo d20, L=0,75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 12 cái
13 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4672 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4672 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 18,1089 m2
16 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2054 100m2
17 Ke chống bão MĐ 6 cái/m2 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 123 cái
I TƯỜNG RÀO CỔNG NGÕ
1 Tháo dỡ cửa cổng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,44 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 14,32 m2
3 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,1872 m3
4 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 5,316 m3
5 Vận chuyển giá hạ đi đổ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, tương đương đất cấp III (Đỏ tại bãi rác Khánh Sơn cách công trình 13,9km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,115 100m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,115 100m3
7 Vận chuyển 6,9km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, giá hạ tương đương đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,115 100m3
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 282,22 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 282,22 m2
10 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4281 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2265 100m3
12 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,538 m3
13 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4,23 m3
14 Bê tông cổ cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,345 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,674 m3
16 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1752 100m2
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông (chữ nhật) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,227 100m2
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng móng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1674 100m2
19 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2221 tấn
20 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1593 tấn
21 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0506 tấn
22 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2474 tấn
23 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8,37 m3
24 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,155 m3
25 Bê tông giằng tường đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7328 m3
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn thé cột vuông (chữ nhật) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5218 100m2
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1099 100m2
28 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0702 tấn
29 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,183 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng tường đường kính <=10mm h<=4m Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,086 tấn
31 Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,301 m3
32 Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,7325 m3
33 Xây ốp trụ gạch thẻ 5,5x9x19 h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,7225 m3
34 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 60,02 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 54,645 m2
36 Trát xà dầm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 17,265 m2
37 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 6,4 m
38 Ốp đá granite màu vàng nhạt vào tường,vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 7 m2
39 Sơn tường không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 124,93 m2
40 Sản xuất cổng sắt tráng kẽm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,59 tấn
41 Lắp dựng cửa cổng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 26,74 m2
42 Bánh xe chân cửa Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 14 bộ
43 Tay nắm Inox 304 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 cái
44 Chữ Inox mạ đồng cao 100 (bao gồm cả dấu) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 23 chữ
45 Chữ Inox mạ đồng cao 200 (bao gồm cả dấu) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 15 chữ
46 Sản xuất hàng rào song sắt mạ kẽm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,9133 tấn
47 Lắp dựng hàng rào sắt Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 57,525 m2
48 Sơn epoxy sắt thép Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 111,005 m2
J NỀN SÂN
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,3816 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,5526 m3
3 Bê tông bó nền đá 1x2 M250 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,4522 m3
4 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn bó nền Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0754 100m2
5 Phá dỡ lớp vữa nền bê tông hiện trạng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 46 m2
6 Quét nước ximăng 2 nước liên kết Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 46 m2
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,496 100m3
8 Rải giấy ni lông cách ly Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,48 100m2
9 Bê tông nền đá 2x4 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 26,04 m3
10 Lát nền sân gạch Terrazzo 400x400, vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 294 m2
K HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI - XÂY LẮP
1 Phá dỡ nền bê tông bằng búa căn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,861 m3
2 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1722 100m3
3 Bê tông lót móng bể đá 4x6, vữa BT mác 150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,861 m3
4 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1,482 m3
5 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0232 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,2072 tấn
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0868 100m3
8 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km, đất cấp I( tạm tính 1km) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0854 100m3
9 Sản xuất giằng bể Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0617 tấn
10 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0617 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2,4149 m2
12 Tăng dơ ren 5/8 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 8 bộ
13 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1157 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0855 100m3
15 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,363 m3
16 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,1729 m3
17 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0087 100m2
18 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,0147 tấn
19 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 4 cái
20 Xây tường gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,818 m3
21 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3,48 m2
22 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,75 m2
23 Ống nhựa PVC D110x4,9mm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 0,205 100m
24 Lơi PVC D110 Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
L HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI - THIẾT BỊ: Cung cấp, gia công, lắp modul tank xử lý nước thải công nghệ SBR, công suất 5m3/ngày đêm và Lắp đặt, nuôi cấy vi sinh, chuyển giao công nghệ và nghiệm thu công trình, Bao gồm:
1 Tank Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
2 Giỏ lưới chắn rác Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
3 Bơm chìm nước thải Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
4 Máy thổi khí (cấp dưỡng khí cho hệ vi sinh tank SBR) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
5 Đĩa phân phối khí tinh (phân phối bọt khí cho hệ vinh sinh bể SBR) Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 3 cái
6 Bộ cốc chứa Chlorine (dạng viên nén) khử trùng Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 2 cái
7 Tủ điện điều khiển tự động thông minh Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 cái
8 Đường ống công nghệ module hệ thống Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
9 Vận chuyển, thi công, lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống tại hiện trường Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
10 Nuôi cấy vi sinh tạo bùn hoạt tính và vận hành thử nghiệm Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
11 Nghiệm thu, bàn giao hệ thống, hướng dẫn vận hành sử dụng hệ thống, trong đó bao gồm nội dung thuê đơn vị độc lập thực hiện quan trắc, phân tích chất lượng nước thải đầu ra đủ điều kiện nghiệm thu theo quy định, Theo yêu cầu tại chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->