Gói thầu: Gói thầu số 07: SCL đường dây trung thế, phần sắt các TBA khu vực Hải Hà, Móng Cái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: SCL đường dây trung thế, phần sắt các TBA khu vực Hải Hà, Móng Cái |
| Số hiệu KHLCNT | 20201060993 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 13:59:00 đến ngày 2020-11-03 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,855,953,891 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL ĐƯỜNG DÂY 373E5.6 ĐOẠN TỪ CỘT SỐ 144-7-2 ĐẾN CỘT 144-7-167 VÀ NHÁNH RẼ TỪ CỘT 144-7-95 ĐẾN CỘT 144-7-95-23 | |||
| 1 | Mua sắm Dao cách ly 3 pha 35kV | Theo Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại ≤ 35kV, không tiếp đất | Theo Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv | Theo Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 4 | Xà XĐ3-1 | Theo Chương V | 21 | Bộ |
| 5 | Xà XQ3-1 | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dao cách ly XDCL | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà XHĐ3-1 | Theo Chương V | 72 | Bộ |
| 8 | Xà XHC3-1 | Theo Chương V | 38 | Bộ |
| 9 | Xà XH3T3-1 | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Xà XQ3-2 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà XHĐ3-2 | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 12 | Xà XII2.05 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà XII2.5 | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Xà XII3.0 | Theo Chương V | 7 | Bộ |
| 15 | Chụp đầu cột 3m | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 16 | Dây néo DN | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 17 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Theo Chương V | 1.793 | m |
| 18 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm | Theo Chương V | 652 | cái |
| 19 | Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc | Theo Chương V | 294 | Bộ |
| 20 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 16-70 | Theo Chương V | 1.127 | cái |
| 21 | Đầu cốt thẻ bài SYG 50 | Theo Chương V | 18 | cái |
| 22 | Biển báo an toàn | Theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | Theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | Tiếp địa RC-4 | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt Xà XĐ3-1 | Theo Chương V | 21 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt Xà XQ3-1 | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt Xà đỡ dao cách ly XDCL | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt Xà XHĐ3-1 | Theo Chương V | 72 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt Xà XHC3-1 | Theo Chương V | 38 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt Xà XH3T3-1 | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt Xà XQ3-2 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt Xà XHĐ3-2 | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt Xà XII2.05 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt Xà XII2.5 | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt Xà XII3.0 | Theo Chương V | 7 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt Chụp đầu cột 3m | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt Dây néo DN | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 38 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Theo Chương V | 1,341 | km/dây |
| 39 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm | Theo Chương V | 652 | cái |
| 40 | Lắp đặt Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc | Theo Chương V | 294 | chuỗi |
| 41 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Theo Chương V | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 42 | Lắp đặt Tiếp địa RC-4 | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 43 | Tháo dỡ dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại ≤ 35kV, không tiếp đất. Tháo dỡ NC x 0,5 | Theo Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 44 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 24 | 1 bộ |
| 45 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 116 | 1 bộ |
| 46 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 11 | 1 bộ |
| 47 | Tháo dỡ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đúp | Theo Chương V | 6 | 1 bộ |
| 48 | Tháo dỡ phụ kiện. Thay dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo Chương V | 12 | công/bộ |
| 49 | Tháo hạ dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 50mm2 | Theo Chương V | 1,766 | 1km dây |
| 50 | Tháo dỡ sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Theo Chương V | 64,3 | 10 sứ |
| 51 | Tháo dỡ chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5 | Theo Chương V | 294 | 1 chuỗi sứ |
| 52 | Vận chuyển vật tư thiết bị mua sắm, vật tư thiết bị thu hồi | Theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 53 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Theo Chương V | 9 | 1 vị trí |
| 54 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv | Theo Chương V | 652 | Cái |
| 55 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo Chương V | 294 | Bát |
| 56 | Mẫu dây AC50/8 | Theo Chương V | 7,2 | m |
| 57 | Mẫu cách điện đứng 35kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 58 | Mẫu cách điện treo polymer 35kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 59 | Thí nghiệm mẫu dây trần AC50/8 | Theo Chương V | 1 | mẫu |
| 60 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 8 | mẫu |
| 61 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV từ cái thứ 9 | Theo Chương V | 6 | mẫu |
| 62 | Thí nghiệm mẫu cách điện treo polymer 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 6 | mẫu |
| B | SCL ĐƯỜNG DÂY 373E5.6 ĐOẠN TỪ CỘT SỐ 144-7-2 ĐẾN CỘT 144-7-167 VÀ NHÁNH RẼ TỪ CỘT 144-7-95 ĐẾN CỘT 144-7-95-23 | |||
| 1 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 100 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 2 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 160 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 3 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 200 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 2 | 1 máy |
| 4 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 250 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 9 | 1 máy |
| 5 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 500 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 3 | 1 máy |
| 6 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 630 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 7 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Theo Chương V | 13 | 1 bộ (3 pha) |
| 8 | Thay chống sét van <= 35kV | Theo Chương V | 17 | 3 pha |
| 9 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Theo Chương V | 17 | 1 tủ |
| 10 | Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35Kv, 3 pha <=1MVA | Theo Chương V | 17 | 1 máy |
| 11 | Cầu chì tự rơi 22kV | Theo Chương V | 1 | Bộ 3 pha |
| 12 | Sứ đứng 35kV | Theo Chương V | 8 | Quả |
| 13 | Sứ đứng 24kV | Theo Chương V | 185 | Quả |
| 14 | Kẹp quai nhôm | Theo Chương V | 12 | Cái |
| 15 | Hotline nhôm | Theo Chương V | 12 | Cái |
| 16 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A25-150 | Theo Chương V | 51 | Cái |
| 17 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc 70-95 | Theo Chương V | 30 | Sợi |
| 18 | Xà đỡ sứ dọc tuyến X1 | Theo Chương V | 15 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ sứ dọc tuyến X1A | Theo Chương V | 7 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ dọc tuyến X1-2 | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ ngang tuyến X1-22 | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ ngang tuyến X1-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ dao cách ly X2-22 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ dao cách ly X2-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ chống sét X3-22 | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ cầu chì X4-22 | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ cầu chì X4-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Chi tiết xà X5 | Theo Chương V | 16 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ máy biến áp X6-22 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ máy biến áp X6-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Lan can và sàn đi lại X7-22 | Theo Chương V | 15 | Bộ |
| 32 | Lan can và sàn đi lại X7-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Ghế cách điện X8-22 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 34 | Ghế cách điện X8-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Thang trèo X9 | Theo Chương V | 17 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ tay thao tác dao cách ly X10 | Theo Chương V | 14 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ cầu chì và chống sét | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ sứ trung gian | Theo Chương V | 11 | Bộ |
| 39 | Công son xà đỡ MBA | Theo Chương V | 3 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ máy biến áp X6-22A | Theo Chương V | 3 | Bộ |
| 41 | Sàn thao tác | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 42 | Dây leo tiếp địa dọc cột TBA không có DCL | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 43 | Dây leo tiếp địa dọc cột TBA có DCL | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 44 | Biển báo an toàn | Theo Chương V | 34 | Cái |
| 45 | Biển tên trạm | Theo Chương V | 17 | Cái |
| 46 | Biển cấm lửa | Theo Chương V | 17 | Cái |
| 47 | Biển tên lộ | Theo Chương V | 68 | Cái |
| 48 | Khóa | Theo Chương V | 34 | Cái |
| 49 | Dây bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Theo Chương V | 432 | m |
| 50 | Dây bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo Chương V | 24 | m |
| 51 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x95mm2 | Theo Chương V | 68 | m |
| 52 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x35mm2 | Theo Chương V | 170 | m |
| 53 | Đầu cốt đồng nhôm SYG70 | Theo Chương V | 39 | Cái |
| 54 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V | 165 | Cái |
| 55 | Đầu cốt đồng M95 | Theo Chương V | 34 | Cái |
| 56 | Đầu cốt đồng M35 | Theo Chương V | 136 | Cái |
| 57 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV | Theo Chương V | 1 | Bộ 3 pha |
| 58 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV | Theo Chương V | 8 | Quả |
| 59 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV | Theo Chương V | 185 | Quả |
| 60 | Lắp đặt Xà đỡ sứ dọc tuyến X1 | Theo Chương V | 15 | Bộ |
| 61 | Lắp đặt Xà đỡ sứ dọc tuyến X1A | Theo Chương V | 7 | Bộ |
| 62 | Lắp đặt Xà đỡ sứ dọc tuyến X1-2 | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 63 | Lắp đặt Xà đỡ sứ ngang tuyến X1-22 | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 64 | Lắp đặt Xà đỡ sứ ngang tuyến X1-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 65 | Lắp đặt Xà đỡ dao cách ly X2-22 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 66 | Lắp đặt Xà đỡ dao cách ly X2-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 67 | Lắp đặt Xà đỡ chống sét X3-22 | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 68 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì X4-22 | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 69 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì X4-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 70 | Lắp đặt Chi tiết xà X5 | Theo Chương V | 16 | Bộ |
| 71 | Lắp đặt Xà đỡ máy biến áp X6-22 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 72 | Lắp đặt Xà đỡ máy biến áp X6-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 73 | Lắp đặt Lan can và sàn đi lại X7-22 | Theo Chương V | 15 | Bộ |
| 74 | Lắp đặt Lan can và sàn đi lại X7-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 75 | Lắp đặt Ghế cách điện X8-22 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 76 | Lắp đặt Ghế cách điện X8-35 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 77 | Lắp đặt Thang trèo X9 | Theo Chương V | 17 | Bộ |
| 78 | Lắp đặt Giá đỡ tay thao tác dao cách ly X10 | Theo Chương V | 14 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì và chống sét | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 80 | Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian | Theo Chương V | 11 | Bộ |
| 81 | Lắp đặt Công son xà đỡ MBA | Theo Chương V | 3 | Bộ |
| 82 | Lắp đặt Xà đỡ máy biến áp X6-22A | Theo Chương V | 3 | Bộ |
| 83 | Lắp đặt Sàn thao tác | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 84 | Lắp đặt Dây leo tiếp địa dọc cột TBA không có DCL | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 85 | Lắp đặt Dây leo tiếp địa dọc cột TBA có DCL | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 86 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép ≤ 95mm2 | Theo Chương V | 456 | m |
| 87 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo Chương V | 2,38 | 100m |
| 88 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Theo Chương V | 13,6 | 10 đầu cốt |
| 89 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=70mm2 | Theo Chương V | 20,4 | 10 đầu cốt |
| 90 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=95mm2 | Theo Chương V | 3,4 | 10 đầu cốt |
| 91 | Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng của cáp 1kg/m, loại CXV 1x95mm2 | Theo Chương V | 0,32 | 100 m |
| 92 | Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng của cáp 2kg/m, loại CXV 1x185mm2 | Theo Chương V | 0,16 | 100 m |
| 93 | Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng của cáp 3kg/m, loại CXV 1x240mm2 và CXV 1x300mm2 | Theo Chương V | 0,8 | 100 m |
| 94 | Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng của cáp 4,5kg/m, loại CXV 1x400mm2 và CXV 3x95+1x50mm2 | Theo Chương V | 0,56 | 100 m |
| 95 | Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng của cáp 6kg/m, loại CXV 3x120+1x70mm2 | Theo Chương V | 0,08 | 100 m |
| 96 | Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng của cáp 7,5kg/m, loại CXV 3x185+1x95mm2 | Theo Chương V | 0,24 | 100 m |
| 97 | Vận chuyển vật tư mua sắm, vật tư thu hồi | Theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 98 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi ĐM x 0,1 | Theo Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 99 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv | Theo Chương V | 193 | Cái |
| 100 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv | Theo Chương V | 2 | 1 sợi, 1 ruột |
| 101 | Mẫu dây bọc AC/XLPE2,5/HDPE 70/11 | Theo Chương V | 7,2 | m |
| 102 | Mẫu cách điện đứng 35kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 103 | Mẫu cách điện đứng 22kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 104 | Thí nghiệm mẫu dây bọc trung áp | Theo Chương V | 1 | mẫu |
| 105 | Thí nghiệm hàm lượng cacbon | Theo Chương V | 1 | mẫu |
| 106 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 1 | mẫu |
| 107 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 22kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 4 | mẫu |
| C | SCL PHẦN SẮT CÁC TBA KHU VỰC ĐỘI QLVH ĐZ VÀ TBA ĐẦM HÀ | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm | Theo Chương V | 176 | Quả |
| 2 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A25-95 | Theo Chương V | 255 | Cái |
| 3 | Xà đỡ sứ dọc tuyến X1 | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ dọc tuyến X1-35 | Theo Chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ ngang tuyến X1A-35 | Theo Chương V | 8 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dao cách ly X2-35 | Theo Chương V | 16 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ chống sét X3-35 | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Thanh bắt chống sét X3A-35 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 9 | Xà sứ trung gian XSTG | Theo Chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Xà X5 | Theo Chương V | 17 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu chì và chống sét XCCCS | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ máy biến áp X6-35 | Theo Chương V | 17 | Bộ |
| 13 | Lan can và sàn đi lại X7-35 | Theo Chương V | 15 | Bộ |
| 14 | Ghế cách điện X8-35 | Theo Chương V | 16 | Bộ |
| 15 | Thang trèo X9 | Theo Chương V | 17 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ tay thao tác dao cách ly X10 | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Thang đỡ cáp tổng hạ thế | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Theo Chương V | 45 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Theo Chương V | 90 | Bộ |
| 20 | Dây leo tiếp địa trạm | Theo Chương V | 17 | Bộ |
| 21 | Biển báo an toàn | Theo Chương V | 9 | Cái |
| 22 | Biển tên lộ | Theo Chương V | 31 | Cái |
| 23 | Khóa | Theo Chương V | 33 | Cái |
| 24 | Dây bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo Chương V | 459 | m |
| 25 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1×95mm2 | Theo Chương V | 68 | m |
| 26 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1×35mm2 | Theo Chương V | 102 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm SYG70 | Theo Chương V | 96 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V | 204 | Cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M95 | Theo Chương V | 34 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng M35 | Theo Chương V | 102 | Cái |
| 31 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc 70-95 | Theo Chương V | 9 | Sợi |
| 32 | Chụp cực phía cao áp MBA (3 cái 1 bộ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Chụp cực chống sét van (3 cái 1 bộ) | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 34 | Chụp cực cầu chì tự rơi (6 cái 1 bộ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Ống nhựa vặn xoắn chịu lực HDPE Ø85/65 | Theo Chương V | 170 | m |
| 36 | Tháo ra, lắp lại máy biến áp 3 pha công suất <= 500 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 4 | 1 máy |
| 37 | Tháo ra, lắp lại máy biến áp 3 pha công suất <= 320 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 38 | Tháo ra, lắp lại máy biến áp 3 pha công suất <= 250 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 4 | 1 máy |
| 39 | Tháo ra, lắp lại máy biến áp 3 pha công suất <= 200 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 5 | 1 máy |
| 40 | Tháo ra, lắp lại máy biến áp 3 pha công suất <= 160 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 2 | 1 máy |
| 41 | Tháo ra, lắp lại máy biến áp 3 pha công suất <= 100 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 42 | Tháo ra, lắp lại dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Theo Chương V | 16 | 1 bộ (3 pha) |
| 43 | Tháo ra, lắp lại chống sét van <= 35kV | Theo Chương V | 17 | 3 pha |
| 44 | Tháo ra, lắp lại cầu chì tự rơi 35 (22) kV | Theo Chương V | 17 | 1 bộ (3pha) |
| 45 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm (A), tiết diện dây <= 70mm2 | Theo Chương V | 0,88 | 1km dây |
| 46 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Theo Chương V | 17,6 | 10 sứ |
| 47 | Lắp đặt kẹp cáp nhôm 3 bu lông. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo Chương V | 255 | công/bộ |
| 48 | Lắp đặt xà X1. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 12 | 1 bộ |
| 49 | Lắp đặt xà X1-35. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 6 | 1 bộ |
| 50 | Lắp đặt xà X1A-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 8 | 1 bộ |
| 51 | Lắp đặt xà X2-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 16 | 1 bộ |
| 52 | Lắp đặt xà X3-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 2 | 1 bộ |
| 53 | Lắp đặt thanh bắt chống sét X3A-35. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 13 | 1 bộ |
| 54 | Lắp đặt xà X4-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 15 | 1 bộ |
| 55 | Lắp đặt xà sứ trung gian XSTG. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| 56 | Lắp đặt xà X5. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 17 | 1 bộ |
| 57 | Lắp đặt xà XCCCS. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 2 | 1 bộ |
| 58 | Lắp đặt xà X6-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 17 | 1 bộ |
| 59 | Lắp đặt xà X7-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 15 | 1 bộ |
| 60 | Lắp đặt xà X8-35. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 16 | 1 bộ |
| 61 | Lắp đặt xà X9. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 17 | 1 bộ |
| 62 | Lắp đặt giá đỡ tay thao tác dao cách ly X10. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 4 | 1 bộ |
| 63 | Lắp đặt thanh đỡ cáp tổng hạ thế. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 5 | 1 bộ |
| 64 | Lắp đặt giá đỡ cáp dầm MBA. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 45 | 1 bộ |
| 65 | Lắp đặt gá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 90 | 1 bộ |
| 66 | Lắp đặt dây leo tiếp địa trạm, cột bê tông, quy cách thép tròn fi 8-10mm | Theo Chương V | 3,2878 | 100 kg |
| 67 | Lắp đặt biển báo an toàn, biển tên lộ. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo Chương V | 40 | công/bộ |
| 68 | Lắp đặt Dây bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo Chương V | 459 | 1 m |
| 69 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <=95mm2 | Theo Chương V | 170 | 1 m |
| 70 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Theo Chương V | 3,4 | 10 đầu cốt |
| 71 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo Chương V | 30 | 10 đầu cốt |
| 72 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo Chương V | 10,2 | 10 đầu cốt |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Theo Chương V | 1,7 | 100m |
| 74 | Lắp đặt loại phụ kiện khung định vị | Theo Chương V | 6 | 1 bộ |
| 75 | Tháo hạ sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Theo Chương V | 17,4 | 10 sứ |
| 76 | Tháo hạ xà X1. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 12 | 1 bộ |
| 77 | Tháo hạ xà X1-35. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 6 | 1 bộ |
| 78 | Tháo hạ xà X1A-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 8 | 1 bộ |
| 79 | Tháo hạ xà X2-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 16 | 1 bộ |
| 80 | Tháo hạ xà X3-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 2 | 1 bộ |
| 81 | Tháo hạ thanh bắt chống sét X3A-35. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 13 | 1 bộ |
| 82 | Tháo hạ xà X4-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 15 | 1 bộ |
| 83 | Tháo hạ xà sứ trung gian XSTG. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| 84 | Tháo hạ xà X5. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 17 | 1 bộ |
| 85 | Tháo hạ xà XCCCS. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 2 | 1 bộ |
| 86 | Tháo hạ xà X6-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 17 | 1 bộ |
| 87 | Tháo hạ xà X7-35. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 15 | 1 bộ |
| 88 | Tháo hạ xà X8-35. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 16 | 1 bộ |
| 89 | Tháo hạ xà X9. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 17 | 1 bộ |
| 90 | Tháo hạ giá đỡ tay thao tác dao cách ly X10. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 4 | 1 bộ |
| 91 | Tháo hạ dây leo tiếp địa trạm, cột bê tông, quy cách thép tròn fi 8-10mm | Theo Chương V | 3,2878 | 100 kg |
| 92 | Vận chuyển vật tư mua sắm, vật tư thu hồi | Theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 93 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo Chương V | 17 | máy |
| 94 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo Chương V | 176 | cái |
| 95 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo Chương V | 17 | sợi |
| 96 | Mẫu Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo Chương V | 7,2 | m |
| 97 | Mẫu Sứ đứng 35kV | Theo Chương V | 4 | quả |
| 98 | Thí nghiệm mẫu Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo Chương V | 1 | mẫu |
| 99 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 4 | mẫu |
| D | SCL PHẦN SẮT CÁC TBA KHU VỰC HẢI SƠN, BẮC SƠN, QUẢNG NGHĨA, VĨNH THỰC, VĨNH TRUNG | |||
| 1 | Chống sét van 24kV-10kA - polymer | Theo Chương V | 18 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Theo Chương V | 28 | 1 bộ (3 pha) |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại + Thay mới chống sét van <= 35kV | Theo Chương V | 31 | 1 bộ (3 pha) |
| 4 | Tháo hạ lắp đặt lại máy biến áp 3 pha công suất <= 100 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 5 | Tháo hạ lắp đặt lại máy biến áp 3 pha công suất <= 160 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 11 | 1 máy |
| 6 | Tháo hạ lắp đặt lại máy biến áp 3 pha công suất <= 200 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 2 | 1 máy |
| 7 | Tháo hạ lắp đặt lại máy biến áp 3 pha công suất <= 250 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 8 | 1 máy |
| 8 | Tháo hạ lắp đặt lại máy biến áp 3 pha công suất <= 320 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 9 | Tháo hạ lắp đặt lại máy biến áp 3 pha công suất <= 500 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 6 | 1 máy |
| 10 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo Chương V | 29 | máy |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo Chương V | 54 | bộ |
| 12 | Xà đón dây đầu TBA dọc tuyến lệch (3Đ) XNL-BA-22-1 | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu TBA dọc tuyến kép (6Đ): XN-BA-22-2 | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 14 | Xà đón dây đầu TBA ngang tuyến (6Đ) XN-BA-22 | Theo Chương V | 16 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu dao XCD-22 | Theo Chương V | 28 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ chống sét van và cầu chì XCC-CS-22 | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ chống sét van và cầu chì XCC-CSFZ-22 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-22 | Theo Chương V | 29 | Bộ |
| 20 | Ghế cách điện (sàn thao tác) GCĐ-22 | Theo Chương V | 29 | Bộ |
| 21 | Thang trèo TT-3.5M | Theo Chương V | 29 | Bộ |
| 22 | Xà XP-1 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đón dây đầu TBA dọc tuyến đơn (3Đ): XN-BA-22-1 | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ chống sét van | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu chì | Theo Chương V | 14 | Bộ |
| 26 | Xà đón dây đầu TBA dọc tuyến lệch hoàn toàn (3Đ) XNLHT-BA-22-1 | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 27 | Thang đỡ cáp tổng hạ thế | Theo Chương V | 21 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Theo Chương V | 60 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Theo Chương V | 143 | Bộ |
| 30 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re | Theo Chương V | 29 | Bộ |
| 31 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm | Theo Chương V | 370 | Quả |
| 32 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Theo Chương V | 783 | m |
| 33 | Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV | Theo Chương V | 186 | m |
| 34 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | Theo Chương V | 360 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | Theo Chương V | 351 | cái |
| 36 | Đầu cốt thẻ bài SYG 70 | Theo Chương V | 174 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng 35 | Theo Chương V | 186 | cái |
| 38 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 22kV-1x70 | Theo Chương V | 15 | sợi |
| 39 | Ống Gân Xoắn HDPE 32/25 | Theo Chương V | 290 | m |
| 40 | Ống Gân Xoắn HDPE 85/65 | Theo Chương V | 290 | m |
| 41 | Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi (FCO) | Theo Chương V | 14 | Bộ (6 cái) |
| 42 | Nắp che đầu sứ Chống sét | Theo Chương V | 10 | Bộ (3 cái) |
| 43 | Nắp che đầu sứ cao thế MBA (3 pha) | Theo Chương V | 14 | Bộ(3 cái) |
| 44 | Tháo hạ lắp đặt lại cầu chì tự rơi 35 (22) kV | Theo Chương V | 29 | 1 bộ (3pha) |
| 45 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm (A), tiết diện dây <= 70mm2 | Theo Chương V | 5,04 | 1km dây |
| 46 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Theo Chương V | 37 | 10 sứ |
| 47 | Lắp đặt kẹp cáp nhôm 3 bu lông. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo Chương V | 360 | công/bộ |
| 48 | Lắp đặt xà XNL-BA-22-1. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột néo | Theo Chương V | 2 | 1 bộ |
| 49 | Lắp đặt xà XN-BA-22-2. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo | Theo Chương V | 5 | 1 bộ |
| 50 | Lắp đặt xà XN-BA-22. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 16 | 1 bộ |
| 51 | Lắp đặt xà XCD-22. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 28 | 1 bộ |
| 52 | Lắp đặt xà XCC-CS-22. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 5 | 1 bộ |
| 53 | Lắp đặt xà XCC-CSFZ-22. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 13 | 1 bộ |
| 54 | Lắp đặt xà XTG-22. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 5 | 1 bộ |
| 55 | Lắp đặt giá đỡ máy biến áp GMBA-22. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 29 | 1 bộ |
| 56 | Lắp đặt ghế cách điện (sàn thao tác) GCĐ-22. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 29 | 1 bộ |
| 57 | Lắp đặt thang trèo TT-3.5M. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 29 | 1 bộ |
| 58 | Lắp đặt xà phụ XP-1. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 1 | 1 bộ |
| 59 | Lắp đặt xà XN-BA-22-1. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột néo | Theo Chương V | 5 | 1 bộ |
| 60 | Lắp đặt xà đỡ chống sét van. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 5 | 1 bộ |
| 61 | Lắp đặt xà đỡ cầu chì. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Theo Chương V | 14 | 1 bộ |
| 62 | Lắp đặt xà XNLHT-BA-22-1. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột néo | Theo Chương V | 12 | 1 bộ |
| 63 | Lắp đặt thang đỡ cáp tổng hạ thế. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 21 | 1 bộ |
| 64 | Lắp đặt giá đỡ cáp dầm MBA. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 60 | 1 bộ |
| 65 | Lắp đặt giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 143 | 1 bộ |
| 66 | Lắp đặt dây leo tiếp địa trạm DLTĐ-Re, cột bê tông, quy cách thép tròn fi 8-10mm | Theo Chương V | 8,5057 | 100 kg |
| 67 | Lắp đặt Dây bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Theo Chương V | 783 | 1 m |
| 68 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <=95mm2 | Theo Chương V | 186 | 1 m |
| 69 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo Chương V | 52,5 | 10 đầu cốt |
| 70 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo Chương V | 18,6 | 10 đầu cốt |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Theo Chương V | 2,9 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm | Theo Chương V | 2,9 | 100m |
| 73 | Lắp đặt loại phụ kiện khung định vị | Theo Chương V | 38 | 1 bộ |
| 74 | Tháo hạ sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Theo Chương V | 28 | 10 sứ |
| 75 | Tháo hạ xà trọng lượng xà <= 50kg | Theo Chương V | 118 | 1 bộ |
| 76 | Tháo hạ xà trọng lượng xà <= 100kg | Theo Chương V | 123 | 1 bộ |
| 77 | Tháo hạ dây leo tiếp địa trạm DLTĐ-Re, cột bê tông, quy cách thép tròn fi 8-10mm | Theo Chương V | 8,5057 | 100 kg |
| 78 | Vận chuyển vật tư thiết bị mua sắm, vật tư thu hồi | Theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 79 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo Chương V | 370 | cái |
| 80 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo Chương V | 29 | sợi |
| 81 | Mẫu Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Theo Chương V | 7,2 | m |
| 82 | Mẫu Sứ đứng 24kV | Theo Chương V | 8 | quả |
| 83 | Thí nghiệm mẫu Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Theo Chương V | 1 | mẫu |
| 84 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 24kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 8 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi