Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201060851 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Kinh Môn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 11:57:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,346,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,737 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6863 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 77,868 | m3 |
| 4 | Đào bùn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,0081 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 152,87 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,7583 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55,971 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,0374 | 100m3 |
| 9 | Đắp bờ trả kênh mương (đất tận dụng) bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 86,502 | m3 |
| 10 | Đắp trả kênh muơng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,4601 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất lề đường (đất tận dụng) bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,2938 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất lề đường (đất mua ngoài) bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,3635 | 100m3 |
| 13 | Đất mua ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.477,255 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28,4228 | 100m3 |
| 15 | Đất mua ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3.796,7664 | m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Loại II) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,9646 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.087,46 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,3226 | 100m2 |
| 19 | Rải nilong lớp cách ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 62,5775 | 100m2 |
| 20 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 122,94 | 10m |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140,52 | 10m3/1km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140,52 | 10m3/1km |
| B | HẠNG MỤC CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 121,5 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0778 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 83,516 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,3406 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9332 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 125,0488 | m3 |
| 7 | Đào thanh thải bờ vây bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,215 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,518 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,518 | 10m3/1km |
| 10 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35,1232 | 100m |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,02 | m3 |
| 12 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D400mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D400mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | 1 đoạn ống |
| 14 | Cắt ống cống bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,14 | m |
| 15 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | mối nối |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 130 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39 | 1 đoạn ống |
| 18 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | mối nối |
| 19 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D800mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D800mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | 1 đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | mối nối |
| 22 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35,5818 | 100m |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,12 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35,29 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1487 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,43 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0635 | 100m2 |
| 28 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0408 | 100m3 |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại II) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0204 | 100m3 |
| 30 | Rải ni long lớp cách ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0177 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,12 | m3 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,08 | m3 |
| 33 | Đắp đất móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2606 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,998 | 10m3/1km |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,998 | 10m3/1km |
| 36 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,76 | 100m |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,82 | m3 |
| 38 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | 1 đoạn ống |
| 40 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | mối nối |
| 41 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,2091 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,2091 | m3 |
| 43 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 74,3587 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 74,3587 | m3 |
| 45 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,8365 | tấn |
| 46 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,8365 | tấn |
| 47 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,6153 | 100 cây |
| 48 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m tiếp theo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,6153 | 100 cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi